Ảnh bìa Tập 10 – Thanh Thuế cô bần – Khi đã không còn gì, vì sao vẫn phải buông bỏ? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 10: Thanh Thuế cô bần – Khi đã không còn gì, vì sao vẫn phải buông bỏ?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 10/48

Thanh Thuế cô bần: khi đã không còn gì, vì sao vẫn phải buông bỏ?

Đối chiếu công án Thanh Thuế Cô Bần 清稅孤貧 với tham ái, chấp thủ, ngã mạn và sự buông xả trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~16 phút#VoMonQuan #CongAn #ThanhThueCoBan #ThamAi #BuongBo #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 10 – Thanh Thuế cô bần – Khi đã không còn gì, vì sao vẫn phải buông bỏ? | Thanh thuế cô bần – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 10 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Thanh Thuế cô bần cho thấy buông bỏ tài sản chưa chắc đã buông bỏ tham ái và cái tôi. Tào Sơn bảo vị tăng đã uống ba chén rượu mà còn nói chưa nhấp môi, chất vấn chính cảm giác thiếu thốn và nhu cầu được xác nhận. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli: tham ái là nguyên nhân của khổ (SN 56.11), tham ái làm duyên cho chấp thủ (SN 12.2), và ngã mạn tôi là có thể còn rất vi tế (SN 22.89). Đây là hướng diễn giải theo Nikāya, không đồng nhất với lời giải của Thiền tông.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ mười trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Thanh Thuế cô bần, một câu chuyện đặc biệt dành cho những ai từng nghĩ rằng chỉ cần không còn tài sản, không còn ham muốn, không còn gì để mất thì chắc chắn đã đạt đến cảnh giới buông bỏ.

Công án kể rằng một vị tăng tên Thanh Thuế hỏi Thiền sư Tào Sơn:

Thanh Thuế cô bần, xin thầy cứu giúp.

Tào Sơn đáp:

Ông Thanh Thuế!

Vị tăng đáp:

Dạ!

Tào Sơn nói:

Ông đã uống hết ba chén rượu Thanh Nguyên rồi, vậy mà còn nói chưa hề nhấp môi!

Nghe đến đây, có lẽ nhiều người sẽ cảm thấy khó hiểu.

Một vị tăng nói mình nghèo.

Thầy không cho tiền.

Không cho cơm.

Cũng không chỉ chỗ xin việc.

Lại bảo rằng đã uống ba chén rượu mà còn nói chưa uống!

Nếu đây là trung tâm hỗ trợ người khó khăn, chắc chắn bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ phải giải thích rất nhiều.

Nhưng công án không bàn về việc phân phát tài sản.

Nó đặt ra câu hỏi về một kiểu nghèo khác: nghèo trong nhận thức về chính mình, khi con người không nhận ra những điều kiện đã có mà vẫn tiếp tục tìm kiếm một sự xác nhận từ bên ngoài.

Và dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu chuyện có thể dẫn đến một vấn đề sâu sắc hơn: khi đã buông bỏ tài sản, liệu tâm đã thực sự buông bỏ tham ái và chấp thủ chưa?

PHẦN 1 Nghèo vật chất và nghèo trong tâm không phải một

Trước hết, cần phân biệt rõ hai vấn đề.

Nghèo vật chất là một hoàn cảnh thực tế.

Một người thiếu thức ăn, nơi ở, thuốc men hoặc những điều kiện sống căn bản đang đối diện với khó khăn thật sự.

Không nên dùng giáo lý buông bỏ để xem nhẹ nỗi khổ ấy.

Đức Phật không dạy rằng người nghèo chỉ cần thay đổi suy nghĩ là mọi vấn đề sẽ biến mất.

Trong AN 6.45, Kinh Iṇa, Ngài nói về sự khổ của cảnh nghèo và mắc nợ trong đời sống thế tục.

Nghèo có thể dẫn đến vay nợ.

Vay nợ có thể dẫn đến lo lắng.

Không trả được nợ có thể dẫn đến sự thúc ép và những hoàn cảnh khổ sở khác.

Vì vậy, khi một người thực sự thiếu thốn, sự giúp đỡ vật chất có thể rất cần thiết.

Nhưng công án Thanh Thuế cô bần không nhất thiết nhằm mô tả hoàn cảnh kinh tế của vị tăng.

Trong ngôn ngữ Thiền tông, lời than nghèo có thể được hiểu như một cách trình bày tình trạng tu tập.

Vị tăng đang tìm kiếm điều gì?

Một lời chỉ dạy?

Một sự công nhận?

Một kinh nghiệm đặc biệt?

Hay một xác nhận rằng bản thân đã đạt đến trạng thái không còn gì?

Câu hỏi ấy mở ra một hướng đối chiếu với giáo lý chấp thủ.

Thuật ngữ then chốttaṇhā — tham ái, nguyên nhân của khổ. bhavataṇhā — hữu ái, tham ái đối với sự hiện hữu hoặc trở thành. upādāna — chấp thủ, khi tâm nắm chặt; do tham ái làm duyên. santuṭṭhi — tri túc, biết đủ. māna — ngã mạn. asmimāna — ngã mạn tôi là, cảm nhận vi tế về cái tôi.

PHẦN 2 Buông bỏ tài sản chưa chắc đã buông bỏ cái tôi

Một người có thể sống trong căn phòng rất đơn giản.

Không có nhiều đồ đạc.

Không có xe sang.

Không có đồng hồ đắt tiền.

Không có bộ sưu tập hàng hiệu.

Nhưng vẫn có thể rất tự hào rằng mình sống giản dị hơn tất cả mọi người.

Người ấy nhìn người khác mua sắm rồi nghĩ:

Họ còn quá nhiều tham ái!

Trong khi bản thân lại đang nắm giữ một thứ rất tinh tế:

Hình ảnh người không tham ái.

Đây là một nghịch lý thường gặp.

Một người có thể buông bỏ nhiều món đồ, nhưng lại bám víu vào danh hiệu người biết buông bỏ.

Có người tuyên bố:

Không còn quan tâm đến danh tiếng nữa!

Nhưng nếu bài viết về lối sống giản dị của mình không được ai thích, lập tức buồn cả ngày.

Không quan tâm danh tiếng.

Chỉ hơi quan tâm số lượt thích.

Và số lượt chia sẻ.

Và bình luận.

Và vị trí bài viết trên bảng tin.

Tham ái đôi khi rất khéo léo.

Khi không thể xuất hiện dưới hình thức sở hữu tài sản, nó có thể xuất hiện dưới hình thức sở hữu một hình ảnh tâm linh.

PHẦN 3 Taṇhā — tham ái không chỉ là muốn có tiền

Trong Pāli, taṇhā là tham ái.

Trong SN 56.11, Kinh Dhammacakkappavattana, Đức Phật trình bày tham ái là nguyên nhân của khổ.

Ba loại tham ái được nêu rõ:

Kāmataṇhā — dục ái, tham ái đối với các khoái lạc giác quan.

Bhavataṇhā — hữu ái, tham ái đối với sự hiện hữu hoặc trở thành.

Vibhavataṇhā — phi hữu ái, tham ái hướng đến sự không hiện hữu hoặc đoạn diệt.

Điều này cho thấy tham ái không chỉ là mong muốn có thêm tiền bạc.

Một người có thể tham ái đối với sự công nhận.

Tham ái đối với địa vị.

Tham ái đối với kinh nghiệm thiền định.

Tham ái đối với hình ảnh bản thân.

Thậm chí tham ái đối với ý tưởng rằng mình đã vượt khỏi mọi tham ái.

Một người muốn trở thành bậc giác ngộ để được mọi người kính trọng.

Bề ngoài, mục tiêu nghe rất cao quý.

Nhưng bên trong có thể đang vận hành bhavataṇhā, mong muốn trở thành một ai đó đặc biệt.

Giống như một người tuyên bố không thích cạnh tranh, nhưng vẫn muốn đứng đầu bảng xếp hạng những người không cạnh tranh.

Cuộc thi chưa kết thúc.

Nó chỉ đổi tên.

Khi không thể xuất hiện dưới hình thức sở hữu tài sản, nó có thể xuất hiện dưới hình thức sở hữu một hình ảnh tâm linh.

PHẦN 4 Upādāna — chấp thủ là khi tâm nắm chặt

Trong Pāli, upādāna thường được dịch là chấp thủ.

Trong giáo lý duyên khởi, tham ái làm duyên cho chấp thủ.

Taṇhāpaccayā upādānaṃ.

Do tham ái làm duyên, chấp thủ sinh khởi.

Trong SN 12.2, Kinh Vibhaṅga, Đức Phật trình bày bốn loại chấp thủ:

Kāmupādāna — dục thủ.

Diṭṭhupādāna — kiến thủ.

Sīlabbatupādāna — giới cấm thủ.

Attavādupādāna — ngã luận thủ.

Điều đáng chú ý là chấp thủ không chỉ liên quan đến vật chất.

Một người có thể nắm giữ quan điểm.

Nắm giữ nghi thức.

Nắm giữ học thuyết về bản ngã.

Nắm giữ ý niệm rằng mình là người hiểu đạo.

Hãy tưởng tượng một người đã bán hết tài sản để sống giản dị.

Nhưng khi ai đó nhận xét rằng lối sống ấy chưa chắc phù hợp với mọi người, người ấy lập tức nổi giận.

Tài sản đã buông.

Nhưng quan điểm về việc buông tài sản vẫn được giữ rất chặt.

Đó là lý do cần phân biệt sự đơn giản bên ngoài với sự không chấp thủ trong tâm.

PHẦN 5 Đã uống ba chén rượu mà còn nói chưa nhấp môi

Trở lại lời đáp của Thiền sư Tào Sơn.

Ông đã uống hết ba chén rượu Thanh Nguyên rồi, vậy mà còn nói chưa hề nhấp môi!

Trong truyền thống Thiền tông, câu nói này có thể được hiểu như lời chỉ thẳng vào điều vị tăng chưa nhận ra.

Người học vẫn tìm kiếm một thứ gì đó.

Vẫn muốn được xác nhận.

Vẫn cảm thấy thiếu.

Trong khi điều kiện để nhận biết có thể đã hiện diện ngay nơi kinh nghiệm hiện tại.

Nhưng không nên vội kết luận rằng câu nói ấy đồng nghĩa hoàn toàn với một giáo lý cụ thể trong Nikāya.

Công án vận hành bằng ngôn ngữ nghịch lý và sự đối đáp trực tiếp.

Kinh tạng Pāli thường trình bày con đường bằng các phân tích rõ ràng về khổ, nguyên nhân của khổ và sự chấm dứt khổ.

Hai phương pháp có thể gợi mở cho nhau, nhưng không nên bị ép thành một.

Dưới ánh sáng Nikāya, điều đáng suy ngẫm là cảm giác thiếu thốn có thể được nuôi dưỡng bởi tham ái.

Một người có rất nhiều vẫn cảm thấy thiếu.

Một người có ít nhưng biết đủ có thể sống nhẹ nhàng hơn.

Tuy nhiên, biết đủ không có nghĩa là chấp nhận mọi sự thiếu thốn nguy hiểm hoặc bất công.

Đó là phẩm chất tâm không bị cuốn vào sự đòi hỏi vô tận.

PHẦN 6 Santuṭṭhi — tri túc không phải từ bỏ mọi nhu cầu

Trong Pāli, santuṭṭhi là tri túc, biết đủ.

Đức Phật nhiều lần tán thán đời sống thiểu dục và tri túc.

Trong Dhammapada 204, có câu:

Santuṭṭhiparamaṃ dhanaṃ.

Biết đủ là tài sản tối thượng.

Một người biết đủ không nhất thiết phải sống trong nghèo khó.

Điều quan trọng là không để tham ái liên tục điều khiển đời sống.

Có thức ăn thì biết sử dụng đúng mục đích.

Có quần áo thì biết chăm sóc và sử dụng.

Có nơi ở thì biết trân trọng.

Có điều kiện tốt thì không nhất thiết phải sinh kiêu mạn.

Khi điều kiện thay đổi, biết ứng xử bằng trí tuệ.

Tri túc không phải thái độ thụ động.

Một người đang bệnh vẫn cần điều trị.

Một gia đình thiếu lương thực vẫn cần tìm cách bảo đảm cuộc sống.

Một người lao động vẫn có thể cố gắng cải thiện thu nhập một cách chân chính.

Vấn đề không phải cấm mọi mong muốn.

Mà là phân biệt nhu cầu hợp lý với tham ái gây khổ.

Một người mua chiếc áo vì cần mặc.

Người khác mua chiếc áo thứ ba mươi vì sợ bạn bè nghĩ mình không theo kịp xu hướng.

Hành động mua sắm có thể giống nhau.

Nhưng động cơ tâm lý rất khác nhau.

PHẦN 7 Ngã mạn có thể sống sót sau khi nhiều thứ đã được buông bỏ

Trong Pāli, māna là ngã mạn.

Một hình thức đặc biệt tinh tế là asmimāna, ngã mạn tôi là.

Trong SN 22.89, Kinh Khemaka, Tôn giả Khemaka giải thích rằng dù không còn xem năm uẩn là tự ngã theo cách thông thường, cảm nhận vi tế tôi là vẫn có thể chưa được đoạn tận hoàn toàn.

Đây là một đoạn kinh rất quan trọng.

Nó cho thấy sự chấp thủ vào bản ngã có những tầng mức tinh tế.

Một người có thể không còn bám víu mạnh vào tài sản.

Nhưng vẫn bám víu vào ý niệm:

Tôi là người tu hành.

Tôi là người hiểu vô ngã.

Tôi là người đã buông bỏ.

Tôi là người không còn tham ái.

Và nếu có ai nghi ngờ những tuyên bố ấy, tâm lập tức cảm thấy bị xúc phạm.

Khi ấy, ngã mạn vẫn đang vận hành.

Nó chỉ mặc một bộ quần áo giản dị hơn.

Thậm chí có thể mặc áo nâu, đi dép cũ và nói rất ít.

Nhưng bên trong vẫn âm thầm đòi được công nhận.

Điều này không có nghĩa người sống giản dị đều có ngã mạn.

Mà là sự giản dị bên ngoài không đủ để xác định mức độ đoạn tận ngã mạn.

PHẦN 8 Buông bỏ cả ý niệm về người đang buông bỏ

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Người vượt sông cần chiếc bè để sang bờ bên kia.

Nhưng sau khi đã sang bờ, không nên tiếp tục vác chiếc bè vì chấp thủ vào phương tiện.

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Giáo pháp được sử dụng để đưa đến giải thoát, không phải để tạo thêm một bản sắc cần bảo vệ.

Một người học về vô ngã.

Ban đầu, kiến thức ấy giúp giảm sự đồng nhất với thân tâm.

Nhưng nếu sau đó biến hiểu biết ấy thành lý do để coi thường người khác, thì giáo pháp đang bị sử dụng sai mục đích.

Một người thực hành buông bỏ.

Ban đầu, việc buông bỏ giúp tâm nhẹ nhàng.

Nhưng nếu sau đó nắm giữ danh hiệu người buông bỏ giỏi nhất, thì một hình thức chấp thủ mới đã xuất hiện.

Giống như người vừa dọn sạch căn phòng, rồi mua một chiếc tủ thật lớn để trưng bày giấy chứng nhận đã dọn phòng xuất sắc.

Phòng có thể sạch.

Nhưng tâm vẫn đang tìm chỗ để đặt cái tôi.

PHẦN 9 Bài thực hành: Quan sát cảm giác mình đang thiếu

Hãy thử quan sát một tình huống trong ngày khi tâm xuất hiện cảm giác thiếu thốn.

Có thể là khi nhìn thấy người khác có món đồ đẹp hơn.

Khi đọc tin một người quen được thăng chức.

Khi thấy bài viết của mình ít người quan tâm.

Khi nghe ai đó được khen ngợi.

Trước hết, nhận biết cảm thọ.

Có khó chịu không?

Có buồn không?

Có ganh tị không?

Sau đó, quan sát ý nghĩ.

Tâm đang nói điều gì?

Mình chưa đủ giỏi?

Mình chưa được công nhận?

Mình phải có thứ ấy mới hạnh phúc?

Tiếp theo, quan sát sự bám víu.

Có đang đồng nhất giá trị bản thân với một thành tích hoặc một sự sở hữu không?

Có đang so sánh mình với người khác không?

Có đang tìm kiếm một hình ảnh lý tưởng về bản thân không?

Không cần tự trách vì những trạng thái ấy.

Chỉ cần nhận biết chúng như những hiện tượng sinh khởi do điều kiện.

Khi có sự nhận biết, người thực hành có thể lựa chọn hành động phù hợp mà không nhất thiết bị tham ái chi phối.

Nếu thực sự cần cải thiện điều kiện sống, hãy hành động.

Nếu đang bị cuốn vào sự so sánh vô tận, hãy nhận ra điều đó.

Nếu đang bám víu vào hình ảnh bản thân, hãy quan sát sự bám víu ấy.

Đó là một hướng thực hành cụ thể của chánh niệm và trí tuệ.

PHẦN 10 Khi đã không còn gì, còn gì để buông?

Trở lại công án Thanh Thuế cô bần.

Vị tăng nói mình nghèo.

Thiền sư Tào Sơn gọi tên.

Vị tăng đáp lời.

Thiền sư nói rằng vị ấy đã uống ba chén rượu mà còn cho rằng chưa hề nhấp môi.

Công án không nhất thiết đòi hỏi người học tìm một vật cụ thể để buông bỏ.

Nó có thể chất vấn chính cảm giác thiếu thốn và sự tìm kiếm một xác nhận từ bên ngoài.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, một điều quan trọng hiện ra:

Con người có thể buông bỏ tài sản nhưng vẫn còn tham ái.

Có thể buông bỏ nhiều quan điểm nhưng vẫn còn ngã mạn.

Có thể sống rất giản dị nhưng vẫn còn chấp thủ vào hình ảnh bản thân.

Có thể nói rất nhiều về vô ngã nhưng vẫn bị tổn thương sâu sắc khi cái tôi không được công nhận.

Vì vậy, buông bỏ không chỉ là hành động bỏ đi một món đồ.

Nó liên quan đến sự đoạn tận những điều kiện tâm lý khiến khổ tiếp tục sinh khởi.

Khi tham ái giảm, tâm bớt bị thúc đẩy bởi sự đòi hỏi vô tận.

Khi chấp thủ giảm, tâm bớt nắm giữ những hiện tượng vô thường như tài sản bất biến.

Khi ngã mạn được nhận biết và đoạn trừ, tâm bớt cần một hình ảnh đặc biệt về chính mình.

Và khi trí tuệ phát triển, người thực hành có thể thấy rõ rằng ngay cả ý niệm tôi đang buông bỏ cũng có thể trở thành đối tượng của sự bám víu.

Buông bỏ không phải trở thành người không có gì. Buông bỏ là không còn bị trói buộc bởi những gì đang có, đang mất, hoặc đang được tưởng tượng là của mình.

Một người có thể sở hữu rất ít nhưng vẫn đầy tham ái.

Một người khác có thể sử dụng những điều kiện vật chất cần thiết mà không quá chấp thủ.

Điều quan trọng là phẩm chất tâm, động cơ và sự hiểu biết.

Có lẽ, cái nghèo đáng suy ngẫm nhất trong công án không phải là thiếu tài sản.

Mà là không nhận ra sự bám víu đang khiến tâm luôn cảm thấy chưa đủ.

Thực hành trong 24 giờ1. Bắt gặp cảm giác thiếu. Khi thấy người khác có món đồ đẹp hơn, được thăng chức hay được khen, nhận biết cảm thọ khó chịu, buồn hay ganh tị.

2. Nghe tâm đang nói gì. Quan sát các ý nghĩ như mình chưa đủ giỏi, chưa được công nhận, phải có thứ ấy mới hạnh phúc, mà không tự trách.

3. Phân biệt nhu cầu và tham ái. Nếu thật sự cần cải thiện điều kiện sống thì hành động; nếu đang bị cuốn vào so sánh hay hình ảnh bản thân thì nhận ra điều đó.
Tóm lại

• Nghèo vật chất là nỗi khổ thật cần được giúp đỡ, không nên dùng giáo lý buông bỏ để xem nhẹ (AN 6.45).

• Tham ái gồm dục ái, hữu ái và phi hữu ái, có thể bám cả vào hình ảnh người không tham ái (SN 56.11).

• Chấp thủ không chỉ với vật chất mà cả với quan điểm, nghi thức và ngã luận; ngã mạn tôi là có thể còn rất vi tế (SN 12.2, SN 22.89).

• Giáo pháp như chiếc bè để vượt qua, không phải để nắm giữ; tri túc là tài sản tối thượng (MN 22, Dhammapada 204).

Câu hỏi tự quan sát
  • Mình đã buông bỏ những gì, và có đang nắm giữ danh hiệu người biết buông bỏ không?
  • Cảm giác thiếu thốn gần đây nhất của mình đến từ nhu cầu thật hay từ sự so sánh?
  • Khi ai đó nghi ngờ sự tu tập của mình, tâm phản ứng ra sao?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án Thanh Thuế cô bần kể lại điều gì?

Vị tăng Thanh Thuế thưa với Thiền sư Tào Sơn: Thanh Thuế cô bần, xin thầy cứu giúp. Tào Sơn gọi tên, vị tăng đáp dạ. Tào Sơn nói ông đã uống hết ba chén rượu Thanh Nguyên rồi mà còn nói chưa hề nhấp môi. Công án không bàn chuyện phân phát tài sản, mà chất vấn cảm giác thiếu thốn và sự tìm kiếm xác nhận.

Sống giản dị có phải là đã buông bỏ?

Chưa chắc. Một người có thể sống rất đơn giản nhưng vẫn tự hào mình giản dị hơn người khác, tức đang nắm giữ hình ảnh người không tham ái. Theo SN 22.89, Kinh Khemaka, cảm nhận vi tế tôi là vẫn có thể chưa được đoạn tận. Sự giản dị bên ngoài không đủ để xác định mức độ đoạn tận ngã mạn.

Tri túc có nghĩa là chấp nhận mọi thiếu thốn?

Không. Dhammapada 204 nói biết đủ là tài sản tối thượng, nhưng tri túc không phải thái độ thụ động. Người bệnh vẫn cần điều trị, gia đình thiếu lương thực vẫn cần bảo đảm cuộc sống, người lao động vẫn có thể cải thiện thu nhập chân chính. Vấn đề là phân biệt nhu cầu hợp lý với tham ái gây khổ.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: AN 6.45 — Iṇa Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta; Dhammapada 204; SN 22.89 — Khemaka Sutta; MN 22 — Alagaddūpama Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ mười — Thanh Thuế Cô Bần 清稅孤貧. Việc đối chiếu với tham ái, chấp thủ và ngã mạn là hướng diễn giải theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ mười một: Triệu Châu khám phá am chủ — Hai người cùng giơ nắm tay, vì sao một người được khen, người kia bị chê?

Một câu chuyện về hình thức giống nhau nhưng phẩm chất bên trong có thể khác nhau sẽ mở ra cuộc đối chiếu với cetanā, tác ý; sati, chánh niệm; và sự khác biệt giữa biểu hiện bên ngoài với sự tu tập chân thật.

Liệu hai người làm cùng một hành động có nhất thiết tạo ra cùng một nghiệp? Hay điều quyết định nằm ở tác ý và những điều kiện tâm lý đi kèm?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 38 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang