Kinh Kim Cươngtrong ánh sáng Kinh tạng Pāli
Hai mươi bốn tập đặt Vajracchedikā cạnh Nikāya: đối chiếu chứ không đồng nhất, không gán câu chữ Kinh Kim Cương cho kinh Pāli, và gọi tên rõ cả chỗ gặp nhau lẫn chỗ khác nhau.
Ba lớp của mỗi tập
Mỗi tập đi qua cùng một trình tự, để người đọc luôn biết mình đang đứng ở truyền thống nào và câu chữ nào thuộc về bản kinh nào.
1 · Bối cảnh Đại thừa
Đọc câu Kinh Kim Cương trong văn mạch Bát-nhã của nó, gắn với lý tưởng Bồ-tát, không tách rời để “Pāli hóa”.
Ví dụ: “Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm” (Tập 2).2 · Đoạn Pāli cùng chủ đề
Tìm trong Nikāya đoạn kinh bàn cùng vấn đề, trích kèm số kinh để người đọc tự kiểm chứng.
Ví dụ: lời dạy cho Bāhiya, chiếc bè MN 22, bọt nước SN 22.95.3 · Giống · khác · giới hạn
Gọi tên chỗ hai bên cùng hướng, chỗ mỗi bên đi một đường, và chỗ phép so sánh phải dừng lại.
Ví dụ: suññatā trong Nikāya và śūnyatā Bát-nhã không cùng phạm vi (Tập 18, 24).Hai nguyên tắc xuyên suốt: đối chiếu chứ không đồng nhất; và không bao giờ gán câu chữ của Kinh Kim Cương cho một bài kinh Pāli. Tập 24 nêu ba chỗ khác căn bản: lý tưởng Bồ-tát, phương pháp trình bày, và phạm vi của tánh Không.
Năm điểm gặp gỡ
Những chỗ hai hệ kinh điển đứng gần nhau nhất, mỗi điểm dẫn về tập đọc kỹ điểm ấy.
- 1KullaChiếc bè: pháp còn phải bỏXem Tập 12 →
- 2DhammaThấy Pháp là thấy Như LaiXem Tập 4 →
- 3AraṇaSubhūti, bậc vô tranhXem Tập 15 →
- 4SuññatāTánh Không không phải hư vôXem Tập 18 →
- 5AnupādānaKhông còn gì để nắmXem Tập 23 →
Qua sông thì rời bè, thấy Pháp thì thôi tìm tướng, và khi không còn gì để nắm, tâm được tự do.
Lộ trình đọc gợi ý
Đang tải danh sách 24 tập…
Đang tải danh sách 24 tập…
Không có tập nào khớp. Thử một từ khóa khác.