Ảnh bìa Tập 09 – Phật Đại Thông Trí Thắng – Ngồi thiền nhiều kiếp, vì sao vẫn chưa thành Phật? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 09: Phật Đại Thông Trí Thắng – Ngồi thiền nhiều kiếp, vì sao vẫn chưa thành Phật?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 09/48

Phật Đại Thông Trí Thắng: ngồi thiền suốt nhiều kiếp, vì sao vẫn chưa thành Phật?

Đối chiếu công án Đại Thông Trí Thắng Phật 大通智勝佛 với thiền định, trí tuệ, vô minh và sự chứng ngộ Tứ Thánh đế trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~15 phút#VoMonQuan #CongAn #PhatDaiThongTriThang #ThienDinh #TriTue #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 09 – Phật Đại Thông Trí Thắng – Ngồi thiền nhiều kiếp, vì sao vẫn chưa thành Phật? | Phật đại thông trí thắng – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 09 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Phật Đại Thông Trí Thắng ngồi đạo tràng mười kiếp mà không thành Phật, vì giác ngộ không phải thành tích cộng dồn thời gian. Câu chuyện thuộc truyền thống Kinh Pháp Hoa, không có trong bốn bộ Nikāya, nên ở đây chỉ đối chiếu ý nghĩa thực hành. Trong MN 26, Bồ-tát đạt Vô sở hữu xứ và Phi tưởng phi phi tưởng xứ nhưng thấy chưa đưa đến đoạn tận khổ. Định giúp tâm an trú; trí tuệ thấy rõ Tứ Thánh đế (SN 56.11) mới đoạn tận vô minh (SN 12.2). Hai truyền thống không nên bị ép thành một.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ chín trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Phật Đại Thông Trí Thắng, một câu chuyện đặt ra câu hỏi khiến không ít người tu thiền phải giật mình: nếu ngồi thiền suốt một thời gian dài không tưởng mà vẫn chưa thành Phật, vậy rốt cuộc thiền định có tác dụng gì?

Công án kể rằng một vị tăng hỏi Thiền sư Hưng Dương Nhượng:

Phật Đại Thông Trí Thắng ngồi nơi đạo tràng suốt mười kiếp mà Phật pháp vẫn không hiện tiền, cũng không thành Phật đạo. Vì sao như vậy?

Thiền sư đáp:

Câu hỏi của ông rất đúng.

Vị tăng lại hỏi:

Đã ngồi nơi đạo tràng, vì sao không thành Phật?

Thiền sư đáp:

Vì vị ấy không thành Phật.

Nghe đến đây, người học có thể cảm thấy hơi khó chịu.

Hỏi vì sao không thành Phật.

Được trả lời vì không thành Phật.

Nếu đây là buổi bảo vệ luận văn, có lẽ hội đồng sẽ yêu cầu giải thích lại phương pháp nghiên cứu.

Nhưng công án không đơn giản là một câu trả lời vòng quanh.

Nó đụng đến một thói quen rất sâu của con người: tin rằng chỉ cần tích lũy đủ thời gian, đủ công sức, đủ số lượng thì kết quả mong muốn nhất định phải xuất hiện.

Ngồi thiền một giờ thì tốt.

Một trăm giờ thì tốt hơn.

Một nghìn giờ thì chắc chắn phải rất gần giác ngộ.

Vậy nếu ngồi mười kiếp thì sao?

Có lẽ phải được cấp bằng giác ngộ danh dự!

Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, thời gian tu tập không thể được xem là thước đo duy nhất của trí tuệ.

PHẦN 1 Nguồn gốc câu chuyện và giới hạn của sự đối chiếu

Trước hết, cần phân biệt hai truyền thống kinh điển.

Phật Đại Thông Trí Thắng là nhân vật được nhắc đến trong Kinh Pháp Hoa, đặc biệt ở phẩm Hóa Thành Dụ.

Câu chuyện về vị Phật này thuộc văn học Phật giáo Đại thừa.

Công án thứ chín của Vô Môn Quan sử dụng chất liệu ấy để đặt ra một nghịch lý về thành Phật và không thành Phật.

Trong bốn bộ Nikāya, không có câu chuyện tương ứng về Phật Đại Thông Trí Thắng ngồi đạo tràng mười kiếp theo hình thức được nêu trong công án.

Vì vậy, không nên xem công án này là một lời dạy trực tiếp của Đức Phật Gotama được ghi lại trong Kinh tạng Pāli.

Tuy nhiên, câu hỏi về quan hệ giữa thiền định và giác ngộ lại rất phù hợp để đối chiếu với Nikāya.

Bởi trong giáo pháp Đức Phật, định có vai trò quan trọng, nhưng định không thể được tách rời khỏi chánh kiến và trí tuệ.

Thuật ngữ then chốtsamādhi — định, sự tập trung, nhất tâm. paññā — trí tuệ, thấy biết như thật chứ không chỉ biết nhiều thông tin. avijjā — vô minh, không hiểu biết như thật về Tứ Thánh đế. sammādiṭṭhi — chánh kiến, yếu tố đầu tiên định hướng Bát Chánh đạo. māna — ngã mạn, có thể bám vào cả thành tựu tu tập. nevasaññānāsaññāyatana — Phi tưởng phi phi tưởng xứ, tầng định vô sắc rất cao.

PHẦN 2 Ngồi lâu có đồng nghĩa với tu đúng không?

Một người ngồi thiền mỗi ngày hai giờ.

Sau một năm, người ấy có thể tự hào rằng đã tích lũy hơn bảy trăm giờ.

Sau mười năm, con số lên đến hàng nghìn giờ.

Nhưng một câu hỏi quan trọng vẫn cần được đặt ra:

Trong những giờ ấy, tâm đã phát triển những phẩm chất gì?

Tham có giảm không?

Sân có giảm không?

Si có giảm không?

Có nhận biết rõ hơn về vô thường, khổ và vô ngã không?

Hay chỉ phát triển khả năng ngồi yên trong khi tâm tiếp tục nuôi dưỡng những câu chuyện cũ?

Một người có thể ngồi bất động suốt một giờ.

Bên ngoài rất trang nghiêm.

Bên trong đang lên kế hoạch trả lời người đã xúc phạm mình ba năm trước.

Đến phút thứ bốn mươi, cuộc tranh luận tưởng tượng đã bước sang vòng chung kết.

Đến phút thứ năm mươi, người ấy đã chiến thắng tuyệt đối.

Đến phút thứ sáu mươi, chuông thiền vang lên.

Người ấy đứng dậy, cảm thấy rất hài lòng vì đã hoàn thành thời khóa.

Nhưng sự sân hận vẫn còn nguyên.

Vấn đề không nằm ở tư thế ngồi.

Mà ở những gì thực sự được tu tập trong tâm.

PHẦN 3 Samādhi — định là gì?

Trong Pāli, samādhi thường được dịch là định, sự tập trung hoặc sự nhất tâm.

Trong Bát Chánh đạo, sammāsamādhi là Chánh định.

Trong SN 45.8, Kinh Maggavibhaṅga, Chánh định được trình bày qua bốn tầng thiền sắc giới.

Paṭhama-jhāna — sơ thiền.

Dutiya-jhāna — nhị thiền.

Tatiya-jhāna — tam thiền.

Catuttha-jhāna — tứ thiền.

Các tầng thiền này được mô tả bằng những đặc điểm như sự ly dục, hỷ, lạc, nhất tâm, xả và niệm thanh tịnh.

Định giúp tâm ổn định, giảm sự tán loạn và tạo điều kiện thuận lợi cho sự hiểu biết sâu sắc.

Nhưng định không đơn giản là ngồi bất động.

Một người ngủ rất say cũng có thể nằm yên nhiều giờ.

Một bức tượng có thể ngồi bất động hàng trăm năm.

Nhưng không vì vậy mà bức tượng đạt tứ thiền.

Nếu chỉ cần bất động để giác ngộ, có lẽ các bức tượng trong công viên đã thành những bậc đại thiền sư từ lâu.

Thiền định liên quan đến những phẩm chất tâm được phát triển, không chỉ với hình thức bên ngoài.

Nếu chỉ cần bất động để giác ngộ, có lẽ các bức tượng trong công viên đã thành những bậc đại thiền sư từ lâu.

PHẦN 4 Đức Phật từng chứng những tầng định rất cao

Trong MN 26, Kinh Ariyapariyesanā, Đức Phật kể lại quá trình tìm đạo trước khi giác ngộ.

Ngài từng học với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta.

Dưới sự hướng dẫn của các vị thầy ấy, Bồ-tát đạt được những trạng thái thiền định vô sắc rất cao.

Với Āḷāra Kālāma, Ngài đạt đến ākiñcaññāyatana, Vô sở hữu xứ.

Với Uddaka Rāmaputta, Ngài đạt đến nevasaññānāsaññāyatana, Phi tưởng phi phi tưởng xứ.

Nhưng Ngài nhận ra rằng những thành tựu ấy chưa đưa đến sự đoạn tận khổ đau và giải thoát tối hậu.

Đây là một chi tiết vô cùng quan trọng.

Không phải vì các tầng định ấy vô giá trị.

Mà vì chúng chưa phải mục tiêu cuối cùng của con đường Đức Phật đang tìm kiếm.

Một trạng thái tâm rất vi tế vẫn có thể là pháp hữu vi.

Một kinh nghiệm rất an lạc vẫn có thể sinh khởi do điều kiện.

Và một trạng thái định sâu sắc không tự động đồng nghĩa với sự đoạn tận vô minh.

Nếu không phân biệt điều này, người tu có thể nhầm lẫn giữa một kinh nghiệm đặc biệt và sự giải thoát.

PHẦN 5 Paññā — trí tuệ mới là điều không thể thiếu

Trong Pāli, paññā là trí tuệ.

Nhưng trí tuệ trong đạo Phật không đơn giản là biết nhiều thông tin.

Một người có thể thuộc lòng tên của hàng trăm bài kinh.

Có thể giải thích các thuật ngữ Pāli rất trôi chảy.

Có thể tranh luận về từng tầng thiền với độ chính xác đáng kinh ngạc.

Nhưng khi bị người khác phê bình, tâm vẫn bùng lên sân hận.

Điều đó cho thấy kiến thức và sự chuyển hóa nội tâm không hoàn toàn đồng nhất.

Trong SN 56.11, Kinh Dhammacakkappavattana, Đức Phật trình bày Tứ Thánh đế.

Dukkha — Khổ đế.

Dukkhasamudaya — Tập đế.

Dukkhanirodha — Diệt đế.

Dukkhanirodhagāminī paṭipadā — Đạo đế.

Sự giác ngộ liên quan đến việc thấy biết như thật về khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường dẫn đến chấm dứt khổ.

Đây không phải cuộc thi xem ai ngồi lâu nhất.

Cũng không phải cuộc thi xem ai có trải nghiệm kỳ lạ nhất.

Điều quan trọng là vô minh và tham ái có được đoạn tận hay không.

Một người có thể ngồi thiền rất lâu nhưng vẫn nuôi dưỡng ý niệm:

Mình là người tu giỏi nhất.

Mình có định sâu hơn người khác.

Mình xứng đáng được kính trọng.

Khi ấy, chính thành tựu tu tập có thể trở thành đối tượng của māna, ngã mạn.

Chiếc ghế thiền chưa chắc là vấn đề.

Vấn đề là cái tôi đang ngồi trên chiếc ghế ấy.

PHẦN 6 Mười kiếp có thể vẫn chưa đủ nếu sai hướng

Hãy tưởng tượng một người muốn đi từ Hà Nội đến Huế.

Người ấy lên xe, lái rất chăm chỉ.

Mỗi ngày lái mười giờ.

Không nghỉ.

Không bỏ cuộc.

Tinh thần cực kỳ kiên định.

Nhưng lại liên tục lái về phía biên giới phía Bắc.

Sau một tháng, người ấy tuyên bố:

Đã cố gắng rất nhiều mà sao vẫn chưa đến Huế?

Vấn đề không nằm ở sự thiếu nỗ lực.

Mà ở hướng đi.

Trong Bát Chánh đạo, sammādiṭṭhi, Chánh kiến, được đặt ở vị trí đầu tiên.

Chánh kiến định hướng cho các yếu tố khác của con đường.

Tinh tấn rất quan trọng.

Nhưng tinh tấn cần đi cùng sự hiểu biết đúng.

Định rất quan trọng.

Nhưng định cần được đặt trong con đường dẫn đến giải thoát.

Một người có thể luyện tập sự tập trung để trở thành tay chơi cờ xuất sắc.

Một người khác luyện tập sự tập trung để nâng cao hiệu suất công việc.

Những khả năng ấy có giá trị riêng.

Nhưng không vì vậy mà tự động đưa đến sự đoạn tận tham, sân, si.

Cũng vậy, không phải mọi trạng thái tập trung đều là Chánh định theo nghĩa của Bát Chánh đạo.

PHẦN 7 Vô minh không tự biến mất chỉ vì thời gian trôi qua

Trong Pāli, avijjā là vô minh.

Vô minh không đơn thuần là thiếu kiến thức phổ thông.

Trong bối cảnh Tứ Thánh đế, vô minh là sự không hiểu biết như thật về khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường dẫn đến chấm dứt khổ.

Trong SN 12.2, Kinh Vibhaṅga, Đức Phật giải thích vô minh theo nội dung ấy.

Một người có thể sống rất lâu nhưng vẫn không hiểu rõ các nguyên nhân của khổ.

Một người có thể trải qua rất nhiều kinh nghiệm nhưng vẫn lặp lại những phản ứng cũ.

Tuổi tác không tự động mang lại trí tuệ.

Thời gian không tự động đoạn tận tham ái.

Nếu chỉ cần sống lâu để giác ngộ, những người cao tuổi nhất thế giới chắc chắn phải là những bậc A-la-hán.

Nhưng Đức Phật không dạy như vậy.

Trí tuệ cần được phát triển thông qua những điều kiện thích hợp.

Nghe pháp đúng.

Tác ý như lý.

Thực hành Giới, Định và Tuệ.

Quán sát các pháp như thật.

Và từng bước đoạn trừ những nguyên nhân của khổ.

PHẦN 8 Khi thiền định trở thành một thành tích

Trong đời sống hiện đại, con người có xu hướng đo lường mọi thứ.

Số bước chân.

Số giờ ngủ.

Số trang sách.

Số phút thiền.

Ứng dụng thiền có thể thông báo:

Chúc mừng! Bạn đã thiền liên tục một trăm ngày!

Đó có thể là một sự khích lệ hữu ích.

Nhưng nếu người thực hành bắt đầu cảm thấy mình cao hơn người khác chỉ vì con số ấy, một vấn đề mới đã xuất hiện.

Một người thiền một trăm ngày liên tục có thể phát triển thói quen tốt.

Nhưng con số một trăm không tự nó chứng minh mức độ đoạn tận tham, sân, si.

Nếu một ngày quên thiền, người ấy có thể buồn bã vì mất chuỗi thành tích.

Thế là việc thực hành nhằm giảm chấp thủ lại trở thành một đối tượng chấp thủ mới.

Đây là nghịch lý rất đáng quan sát.

Người tu muốn buông bỏ.

Nhưng lại nắm giữ thành tích buông bỏ.

Muốn giảm ngã mạn.

Nhưng lại tự hào rằng mình ít ngã mạn hơn tất cả mọi người.

Muốn không chấp thủ.

Nhưng lại chấp thủ vào hình ảnh người không chấp thủ.

Tâm thật sự có khả năng biến gần như bất cứ điều gì thành tài sản của cái tôi.

Kể cả việc tu tập.

PHẦN 9 Bài thực hành: Đừng chỉ hỏi đã ngồi bao lâu

Sau mỗi thời thiền, có thể tự quan sát một vài điều.

Trong thời thiền, tâm có bị tham ái chi phối không?

Có sân hận xuất hiện không?

Có hôn trầm, trạo cử hay nghi ngờ không?

Khi những trạng thái ấy xuất hiện, có nhận biết được không?

Có phát triển khả năng không chạy theo chúng không?

Sau thời thiền, cách ứng xử với người khác có thay đổi không?

Có bớt nóng giận không?

Có biết lắng nghe hơn không?

Có bớt phản ứng trước lời phê bình không?

Có nhận ra rõ hơn tính vô thường của cảm thọ và suy nghĩ không?

Không cần biến những câu hỏi ấy thành một bảng chấm điểm bản thân.

Chúng chỉ giúp người thực hành nhớ rằng mục tiêu không phải tích lũy số giờ.

Mà là phát triển những phẩm chất đưa đến giải thoát.

Một thời thiền ngắn nhưng có chánh niệm và sự hiểu biết đúng vẫn có giá trị.

Một thời thiền dài có thể rất hữu ích nếu được thực hành đúng hướng.

Không nên tuyệt đối hóa thời lượng, cũng không nên xem nhẹ sự kiên trì.

PHẦN 10 Vì sao ngồi mười kiếp vẫn chưa thành Phật?

Trở lại công án.

Phật Đại Thông Trí Thắng ngồi đạo tràng suốt mười kiếp mà Phật pháp không hiện tiền, cũng không thành Phật đạo.

Vị tăng hỏi vì sao.

Thiền sư đáp:

Vì vị ấy không thành Phật.

Câu trả lời có vẻ không giải thích gì.

Nhưng chính sự không thỏa mãn ấy có thể khiến người học nhìn lại những giả định đang có.

Có phải giác ngộ là một thành tích được tạo ra bằng cách cộng dồn thời gian?

Có phải chỉ cần duy trì một tư thế thật lâu thì trí tuệ tự động xuất hiện?

Có phải thành Phật là một đối tượng có thể đạt được theo cách sở hữu một món đồ?

Trong Thiền tông, công án có thể nhằm phá vỡ những khuôn mẫu tư duy ấy.

Trong Nikāya, câu hỏi có thể được đối chiếu với sự khác biệt giữa định và tuệ, giữa kinh nghiệm thiền định và sự đoạn tận vô minh.

Hai truyền thống có phương pháp diễn đạt khác nhau.

Không nên ép chúng thành một hệ thống hoàn toàn đồng nhất.

Nhưng điểm gặp gỡ đáng suy ngẫm là: sự giải thoát không thể được giản lược thành hình thức bên ngoài hoặc số lượng thời gian tu tập.

Một người ngồi thiền mười phút với chánh niệm không vì thế mà tự động giác ngộ.

Một người ngồi thiền mười năm cũng không thể chỉ dựa vào thời gian để khẳng định chứng ngộ.

Điều quyết định là sự phát triển của con đường và sự đoạn tận những nguyên nhân của khổ.

Định giúp tâm an trú. Trí tuệ giúp thấy rõ. Và giải thoát không phải phần thưởng dành cho người ngồi lâu nhất, mà gắn với sự đoạn tận tham, sân, si.

Có lẽ câu hỏi quan trọng không phải là:

Đã ngồi thiền bao nhiêu giờ?

Mà là:

Sau những giờ thiền ấy, tâm có bớt bị tham ái, sân hận và vô minh chi phối hay không?

Nếu câu trả lời ngày càng rõ ràng trong đời sống, thời gian tu tập đang được sử dụng đúng mục đích.

Nếu không, vẫn còn cơ hội xem lại phương pháp, điều chỉnh hướng đi và tiếp tục thực hành.

Thực hành trong 24 giờ1. Hỏi lại sau mỗi thời thiền. Thay vì đếm số phút, xem trong thời thiền có tham, sân, hôn trầm, trạo cử hay nghi xuất hiện và mình có nhận biết được không.

2. Nhìn vào cách ứng xử. Sau thời thiền, để ý mình có bớt nóng giận, biết lắng nghe hơn và bớt phản ứng trước lời phê bình không.

3. Nhận diện ngã mạn tu tập. Khi thấy tự hào về chuỗi ngày thiền hay về định của mình, nhận biết đó cũng là một đối tượng chấp thủ mới.
Tóm lại

• Câu chuyện Phật Đại Thông Trí Thắng thuộc Kinh Pháp Hoa, không có trong bốn bộ Nikāya; ở đây chỉ đối chiếu ý nghĩa thực hành.

• Bồ-tát từng đạt những tầng định vô sắc rất cao nhưng thấy chúng chưa đưa đến giải thoát tối hậu (MN 26).

• Giác ngộ gắn với thấy biết như thật Tứ Thánh đế và đoạn tận vô minh, không phải thời gian ngồi (SN 56.11, SN 12.2).

• Chánh kiến định hướng con đường; định là Chánh định khi được đặt trong Bát Chánh đạo (SN 45.8).

Câu hỏi tự quan sát
  • Mình đang đo sự tu tập bằng số giờ ngồi hay bằng mức giảm của tham, sân, si?
  • Có khi nào mình ngồi rất yên mà trong tâm vẫn tiếp tục một cuộc tranh luận cũ?
  • Hướng đi của mình đã đúng chưa, hay mình chỉ đang cố gắng rất chăm chỉ theo một hướng sai?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Phật Đại Thông Trí Thắng có trong Kinh tạng Pāli không?

Không. Phật Đại Thông Trí Thắng là nhân vật trong Kinh Pháp Hoa, đặc biệt ở phẩm Hóa Thành Dụ, thuộc văn học Đại thừa. Bốn bộ Nikāya không có câu chuyện tương ứng. Vì vậy công án không nên được xem là lời dạy trực tiếp của Đức Phật Gotama; chỉ câu hỏi về định và tuệ là phù hợp để đối chiếu.

Ngồi thiền càng lâu có càng gần giác ngộ không?

Thời gian không phải thước đo duy nhất. Trong MN 26, Bồ-tát đạt Vô sở hữu xứ và Phi tưởng phi phi tưởng xứ nhưng nhận ra chúng chưa đưa đến đoạn tận khổ. Một trạng thái định sâu không tự động đồng nghĩa với đoạn tận vô minh. Điều quyết định là tham, sân, si có được đoạn tận hay không.

Vì sao định cần đi cùng trí tuệ?

Định giúp tâm ổn định và tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc, nhưng không phải mọi trạng thái tập trung đều là Chánh định theo Bát Chánh đạo. Chánh kiến đứng đầu để định hướng. Giác ngộ liên quan đến thấy biết như thật Tứ Thánh đế trong SN 56.11, tức khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: MN 26 — Ariyapariyesanā Sutta; SN 45.8 — Maggavibhaṅga Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ chín — Đại Thông Trí Thắng Phật 大通智勝佛. Câu chuyện Phật Đại Thông Trí Thắng xuất phát từ truyền thống Kinh Pháp Hoa; việc đối chiếu với Nikāya nhằm làm rõ ý nghĩa thực hành của định và tuệ, không đồng nhất hai truyền thống kinh điển.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ mười: Thanh Thuế cô bần — Khi đã buông bỏ tất cả, còn gì để buông bỏ nữa?

Một vị tăng nói rằng mình nghèo đến mức không có gì trong tay. Nhưng Thiền sư Tào Sơn lại bảo hãy buông bỏ thêm.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, công án này sẽ được đối chiếu với taṇhā, tham ái; upādāna, chấp thủ; và sự buông bỏ ngay cả ý niệm về một người đang buông bỏ.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 39 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang