Ảnh bìa Tập 45 – Người ấy là ai? – Khi cả vũ trụ chỉ còn một người, cái tôi đang ở đâu? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 45: Người ấy là ai? – Khi cả vũ trụ chỉ còn một người, cái tôi đang ở đâu?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 45/48

Người ấy là ai? Khi cả vũ trụ chỉ còn một người, cái tôi đang ở đâu?

Đối chiếu công án Tha Thị A Thùy 他是阿誰 với anattā, pañcakkhandhā, asmimāna và sự khác biệt giữa cái tôi quy ước với trí tuệ vô ngã.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~13 phút#VoMonQuan #CongAn #NguoiAyLaAi #Anatta #NamUan #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 45 – Người ấy là ai? – Khi cả vũ trụ chỉ còn một người, cái tôi đang ở đâu? | Người ấy là ai – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 45 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Người ấy là ai là câu hỏi Ngũ Tổ Pháp Diễn dùng để phá vỡ những khái niệm cố định về Phật, chúng sinh và bản ngã, không phải tuyên bố về một linh hồn tối cao. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, năm uẩn không phải tự ngã (SN 22.59); con người được gọi theo quy ước như chiếc xe được gọi khi các bộ phận hợp lại (SN 5.10). Vô ngã không phủ nhận con người quy ước hay trách nhiệm đạo đức (AN 6.63), mà là thấy rõ sự chấp thủ vào cảm thức tôi là (SN 22.89).

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ bốn mươi lăm trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Người ấy là ai?

Có một vị Thiền sư nói:

Trong vô lượng thế giới, chỉ có một người.

Người ấy là ai?

Nghe qua, câu hỏi giống một trò chơi tìm nhân vật bí ẩn.

Một người trong toàn bộ vũ trụ.

Không tên.

Không địa chỉ.

Không số điện thoại.

Không có ảnh đại diện.

Nếu giao cho một công ty tuyển dụng tìm kiếm, bộ phận nhân sự có lẽ sẽ yêu cầu bổ sung hồ sơ.

Nếu giao cho hệ thống định vị, có thể xuất hiện thông báo:

Không xác định được vị trí.

Nếu đăng lên mạng xã hội, chắc chắn sẽ có người bình luận:

Người ấy chính là bản thân mỗi người!

Nghe rất sâu sắc.

Nhưng liệu câu trả lời ấy đã thật sự giải quyết được vấn đề?

Hay chỉ thay một bí ẩn bằng một câu nói có vẻ huyền nhiệm?

Công án đặt ra câu hỏi về con người, bản ngã và sự nhận diện.

Kinh văn Pāli

Khi nói có một người, điều gì thực sự được gọi là người? Và trong Kinh tạng Pāli, vô ngã có nghĩa là phủ nhận con người, hay là thấy rõ sự chấp thủ vào năm uẩn?

PHẦN 1 Công án: Một người trong vô lượng thế giới

Trong Vô Môn Quan, công án thứ bốn mươi lăm ghi lại lời của Thiền sư Ngũ Tổ Pháp Diễn.

Ngài nói:

釋迦彌勒猶是他奴。

Thích-ca và Di-lặc vẫn là tôi tớ của người ấy.

且道他是阿誰。

Hãy nói xem, người ấy là ai?

Đây là một cách diễn đạt rất mạnh trong văn học Thiền tông.

Ngay cả hai danh xưng lớn trong truyền thống Phật giáo cũng được đặt vào một câu hỏi nhằm phá vỡ cách hiểu thông thường.

Không nên đọc công án như một tuyên bố rằng có một cá nhân bí mật đứng trên Đức Phật.

Cũng không nên xem nó là bằng chứng về một linh hồn tối cao.

Trong truyền thống Thiền tông, lời nói có thể được sử dụng như phương tiện để khiến người học xem xét những khái niệm cố định về Phật, chúng sinh và bản ngã.

Nhưng khi đối chiếu với Nikāya, cần giữ rõ nguyên tắc vô ngã.

Thuật ngữ then chốtTha Thị A Thùy (他是阿誰) — người ấy là ai, tên công án thứ 45. pañcakkhandhā — năm uẩn: sắc, thọ, tưởng, hành, thức. anattā — vô ngã, không phải tự ngã thường hằng. asmimāna — ngã mạn gắn với cảm thức tôi là. bhavataṇhā — hữu ái, tham ái đối với sự hiện hữu hoặc trở thành.

PHẦN 2 Khi con người muốn tìm một cái tôi thật sự

Trong đời sống, người ta thường hỏi:

Tôi là ai?

Câu hỏi ấy có thể xuất hiện khi gặp khủng hoảng.

Khi mất việc.

Khi thất bại.

Khi thay đổi môi trường sống.

Khi một mối quan hệ kết thúc.

Khi những điều từng tạo nên bản sắc không còn nữa.

Một người từng được gọi là giám đốc.

Sau khi nghỉ việc, cảm thấy mất phương hướng.

Một người từng được gọi là người thành công.

Sau một thất bại, cảm thấy giá trị bản thân sụp đổ.

Một người từng được gọi là người giỏi nhất.

Khi gặp người giỏi hơn, bắt đầu bất an.

Điều này cho thấy con người có thể xây dựng bản sắc quanh nhiều yếu tố.

Chức danh.

Tài sản.

Thành tích.

Quan hệ.

Ngoại hình.

Kiến thức.

Nhưng những yếu tố ấy đều có thể thay đổi.

PHẦN 3 Pañcakkhandhā — năm uẩn

Trong Pāli, pañcakkhandhā là năm uẩn.

Bao gồm:

Rūpa — sắc.

Vedanā — thọ.

Saññā — tưởng.

Saṅkhārā — hành.

Viññāṇa — thức.

Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Đức Phật dạy rằng năm uẩn không phải tự ngã.

Ngài chỉ rõ rằng nếu sắc là tự ngã, sắc sẽ không dẫn đến khổ và có thể được điều khiển hoàn toàn theo ý muốn.

Nhưng sắc không như vậy.

Tương tự, thọ, tưởng, hành và thức cũng không phải tự ngã.

Đức Phật dạy:

Kinh văn Pāli

Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.

Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.

Đây là một giáo lý căn bản.

Không phải phủ nhận sự tồn tại của kinh nghiệm.

Mà là không đồng nhất các uẩn với một bản ngã thường hằng.

Vô ngã không phải là phủ nhận con người theo quy ước.

PHẦN 4 Khi cái tôi thay đổi theo hoàn cảnh

Một người buổi sáng có thể rất vui.

Buổi trưa bắt đầu lo lắng.

Buổi chiều nổi giận.

Buổi tối lại bình tĩnh.

Nếu cảm xúc là bản ngã bất biến, vậy trong một ngày có bao nhiêu cái tôi?

Một người lúc trẻ khỏe mạnh.

Sau đó già đi.

Một người từng nhớ rất tốt.

Sau đó trí nhớ suy giảm.

Một người từng có nhiều năng lượng.

Sau đó cơ thể mệt mỏi.

Nếu thân thể là một cái tôi hoàn toàn có thể kiểm soát, tại sao những thay đổi ấy vẫn xảy ra?

Một người có thể muốn:

Đừng già.

Đừng bệnh.

Đừng buồn.

Đừng lo.

Đừng quên.

Nhưng những mong muốn ấy không bảo đảm mọi hiện tượng sẽ diễn ra theo ý muốn.

Đây là một trong những hướng quán sát giúp hiểu vô ngã.

PHẦN 5 Asmimāna — cảm thức tôi là

Trong Pāli, asmimāna là ngã mạn gắn với cảm thức tôi là.

Trong SN 22.89, Kinh Khemaka, Tôn giả Khemaka trình bày một trạng thái rất tinh tế.

Dù không còn xem năm uẩn là tự ngã theo cách chấp thủ thô, cảm thức tôi là vẫn có thể chưa hoàn toàn được đoạn tận.

Điều này cho thấy vô ngã không chỉ là một quan điểm triết học.

Một người có thể nói:

Không có cái tôi.

Nhưng khi bị phê bình, lập tức nổi giận.

Một người có thể nói:

Tất cả đều vô ngã.

Nhưng khi không được công nhận, cảm thấy bị xúc phạm.

Một người có thể nói:

Không có ai để tự hào.

Nhưng lại tự hào vì mình hiểu vô ngã hơn người khác.

Nếu có cuộc thi hiểu vô ngã, có lẽ sẽ xuất hiện một người tuyên bố:

Không có ai chiến thắng.

Nhưng giải nhất chắc chắn thuộc về người vừa tuyên bố câu ấy!

Đây là một ví dụ về cách ngã mạn có thể len vào ngay cả những khái niệm liên quan đến vô ngã.

PHẦN 6 Vô ngã không có nghĩa không cần trách nhiệm

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng nếu vô ngã thì không có ai chịu trách nhiệm.

Không có người hành động.

Không có người nhận hậu quả.

Không cần giữ giới.

Không cần tu tập.

Nhưng đây không phải cách hiểu phù hợp với Nikāya.

Trong AN 6.63, Đức Phật dạy tác ý là nghiệp.

Hành động có tác ý vẫn có hậu quả.

Giới hạnh vẫn cần được thực hành.

Chánh niệm vẫn cần được phát triển.

Trí tuệ vẫn cần được tu tập.

Vô ngã không phải lý do để phủ nhận trách nhiệm đạo đức.

Một người làm sai rồi nói:

Không có cái tôi, nên không ai chịu trách nhiệm.

Người bị thiệt hại có thể đáp:

Vậy khoản bồi thường cũng không có ai thanh toán sao?

Nếu sử dụng vô ngã để trốn tránh trách nhiệm, đó là sự hiểu sai giáo pháp.

PHẦN 7 Người theo quy ước và tự ngã bất biến

Trong đời sống, ngôn ngữ quy ước vẫn cần thiết.

Có người đi.

Có người đứng.

Có người nói.

Có người học.

Có người tu tập.

Có người bố thí.

Có người giữ giới.

Những cách diễn đạt ấy giúp giao tiếp.

Nhưng không nhất thiết hàm ý có một linh hồn thường hằng đứng phía sau mọi hoạt động.

Trong SN 5.10, Kinh Vajirā, Tỳ-kheo-ni Vajirā sử dụng ví dụ chiếc xe.

Khi các bộ phận được tập hợp, người ta dùng quy ước gọi là chiếc xe.

Tương tự, khi các uẩn hiện diện, người ta sử dụng quy ước gọi là chúng sinh.

Đây là một ví dụ rất quan trọng.

Chiếc xe không cần có một linh hồn riêng để vận hành.

Con người cũng không cần giả định một tự ngã bất biến để giải thích các tiến trình thân tâm.

PHẦN 8 Khi muốn trở thành một người đặc biệt

Có một điều rất tinh tế.

Con người không chỉ muốn tồn tại.

Mà còn muốn trở thành một người đặc biệt.

Muốn được công nhận.

Muốn được yêu mến.

Muốn được xem là thông minh.

Muốn được xem là đạo đức.

Muốn được xem là người tu tập sâu sắc.

Ngay cả khi nói về vô ngã, vẫn có thể xuất hiện mong muốn:

Mình phải là người hiểu vô ngã nhất.

Một người có thể tham gia khóa thiền.

Sau đó muốn có trải nghiệm đặc biệt.

Muốn đạt trạng thái cao.

Muốn được thầy xác nhận.

Muốn người khác biết.

Nhưng nếu mục đích tu tập là đoạn tận chấp thủ, cần nhận biết chính mong muốn trở thành một người đặc biệt ấy.

Trong Pāli, bhavataṇhā là hữu ái, tham ái đối với sự hiện hữu hoặc trở thành.

Đây là một trong ba loại tham ái được trình bày trong Tứ Thánh đế.

PHẦN 9 Bài thực hành: Quan sát cái tôi trong đời sống

Hãy thử một bài thực hành.

Trong ngày, chọn một tình huống khiến tâm phản ứng mạnh.

Có thể là khi bị phê bình.

Khi không được công nhận.

Khi bị so sánh.

Khi người khác không đồng ý.

Khi một kế hoạch không diễn ra như mong muốn.

Trước tiên, nhận biết cảm thọ.

Dễ chịu hay khó chịu?

Sau đó, quan sát suy nghĩ.

Có xuất hiện ý nghĩ:

Họ không tôn trọng mình?

Mình phải chứng minh?

Mình không thể thua?

Mình phải được công nhận?

Tiếp theo, nhận biết trạng thái tâm.

Có sân không?

Có tham không?

Có ngã mạn không?

Có lo lắng không?

Không cần phủ nhận bản thân.

Không cần tự trách.

Chỉ cần nhận biết các hiện tượng đang sinh khởi.

Sau đó, xem xét hành động phù hợp.

Có cần giải thích không?

Có cần xin lỗi không?

Có cần điều chỉnh không?

Có cần im lặng để tránh gây tổn hại không?

Đây là cách đưa giáo lý vô ngã vào thực hành.

Không phải bằng cách lặp lại rằng không có cái tôi.

Mà bằng cách nhận biết sự chấp thủ vào cái tôi khi nó xuất hiện.

PHẦN 10 Khi không còn phải tìm một người bí mật

Trở lại công án.

Ngũ Tổ Pháp Diễn nói:

Thích-ca và Di-lặc vẫn là tôi tớ của người ấy.

Người ấy là ai?

Trong truyền thống Thiền tông, câu hỏi có thể được sử dụng để phá vỡ những cách hiểu cố định về Phật, chúng sinh và sự nhận diện.

Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, không nên suy diễn rằng có một tự ngã tối cao đứng phía sau năm uẩn.

Đức Phật dạy quán sát năm uẩn là vô thường, khổ và vô ngã.

Con người theo quy ước vẫn có thể được gọi tên.

Hành động vẫn có hậu quả.

Giới hạnh vẫn cần được thực hành.

Và sự giải thoát liên quan đến sự đoạn tận tham ái, chấp thủ và vô minh.

Vô ngã không phải là phủ nhận con người theo quy ước. Vô ngã là trí tuệ nhận biết rằng những hiện tượng thân tâm không phải một tự ngã thường hằng, độc lập và có thể kiểm soát hoàn toàn.

Một người có thể có tên.

Nhưng không cần chấp thủ vào tên.

Có thể có chức danh.

Nhưng không cần xem chức danh là bản chất.

Có thể có thành tựu.

Nhưng không cần xây dựng ngã mạn quanh thành tựu.

Có thể có thất bại.

Nhưng không cần đồng nhất toàn bộ bản thân với thất bại.

Không cần tìm một linh hồn bí mật.

Không cần phủ nhận trách nhiệm.

Không cần biến vô ngã thành khẩu hiệu.

Không cần sử dụng giáo lý để chứng minh mình cao hơn người khác.

Điều cần thiết là thực hành chánh niệm và trí tuệ.

Khi sắc thay đổi, nhận biết sự thay đổi.

Khi thọ sinh khởi, nhận biết thọ.

Khi tưởng xuất hiện, nhận biết tưởng.

Khi hành vận hành, nhận biết các tác ý.

Khi thức sinh khởi tùy thuộc điều kiện, nhận biết tính duyên sinh.

Và khi cảm thức tôi là xuất hiện, hãy nhận biết mà không tiếp tục nuôi dưỡng.

Có lẽ, câu hỏi sâu sắc nhất của công án không phải là người ấy là ai.

Mà là:

Khi liên tục tìm kiếm một cái tôi thật sự, liệu tâm có đang cố nắm giữ một điều mà Đức Phật đã hướng dẫn quán sát là vô thường và vô ngã?

Thực hành trong 24 giờ1. Chọn một lúc tâm phản ứng mạnh. Khi bị phê bình, bị so sánh hoặc không được công nhận, trước tiên nhận biết cảm thọ dễ chịu hay khó chịu.

2. Thấy ý nghĩ về cái tôi. Quan sát những câu như họ không tôn trọng mình, mình phải chứng minh, rồi nhận biết sân, tham, ngã mạn hay lo lắng.

3. Chọn hành động phù hợp. Không phủ nhận, không tự trách; xem có cần giải thích, xin lỗi, điều chỉnh hay im lặng để tránh gây tổn hại.
Tóm lại

• Ngũ Tổ Pháp Diễn nói Thích-ca và Di-lặc vẫn là tôi tớ của người ấy, rồi hỏi người ấy là ai, để phá vỡ khái niệm cố định về Phật và bản ngã.

• Năm uẩn không phải tự ngã vì không thể điều khiển hoàn toàn theo ý muốn: đây không phải của tôi, không phải là tôi (SN 22.59).

• Cảm thức tôi là rất vi tế (SN 22.89); con người là quy ước như chiếc xe từ các bộ phận (SN 5.10).

• Vô ngã không phải lý do chối bỏ trách nhiệm, vì tác ý là nghiệp và hành động vẫn có hậu quả (AN 6.63).

Câu hỏi tự quan sát
  • Bản sắc của mình đang được xây quanh chức danh, thành tích hay mối quan hệ nào dễ thay đổi?
  • Mình có bao giờ tự hào vì hiểu vô ngã hơn người khác không?
  • Khi cảm thức tôi là xuất hiện, mình nhận biết nó hay tiếp tục nuôi dưỡng nó?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Người ấy là ai trong công án có phải một linh hồn tối cao?

Không nên đọc như vậy. Câu Thích-ca và Di-lặc vẫn là tôi tớ của người ấy là cách diễn đạt mạnh của Thiền tông nhằm khiến người học xem xét những khái niệm cố định về Phật, chúng sinh và bản ngã. Đối chiếu với Nikāya, không nên suy diễn có một tự ngã tối cao đứng sau năm uẩn.

Vô ngã có nghĩa là không có con người?

Không. Trong SN 5.10, Tỳ-kheo-ni Vajirā dùng ví dụ chiếc xe: khi các bộ phận tập hợp, ta gọi là chiếc xe; khi các uẩn hiện diện, ta gọi là chúng sinh. Ngôn ngữ quy ước vẫn cần thiết, nhưng không hàm ý có một linh hồn thường hằng đứng phía sau mọi hoạt động.

Nếu vô ngã thì ai chịu trách nhiệm cho hành động?

Trong AN 6.63, Đức Phật dạy tác ý là nghiệp; hành động có tác ý vẫn có hậu quả. Giới hạnh, chánh niệm và trí tuệ vẫn cần tu tập. Dùng vô ngã để trốn tránh trách nhiệm là hiểu sai giáo pháp, như người làm sai rồi nói không có ai phải bồi thường.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; SN 22.89 — Khemaka Sutta; SN 5.10 — Vajirā Sutta; AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ bốn mươi lăm — Tha Thị A Thùy 他是阿誰. Những phân tích về năm uẩn, vô ngã, ngã mạn và con người theo quy ước là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ bốn mươi sáu: Bước khỏi đầu sào trăm trượng — Khi đã đứng trên đỉnh cao nhất, vì sao vẫn phải bước thêm một bước?

Một hình ảnh đầy nghịch lý sẽ mở ra cuộc đối chiếu với māna, ngã mạn; upādāna, chấp thủ; và sự khác biệt giữa thành tựu tu tập với sự giải thoát khỏi mọi nắm giữ.

Liệu đạt đến một trạng thái cao có nghĩa con đường đã hoàn tất?

Hay chính sự bám víu vào thành tựu đang trở thành chướng ngại cuối cùng?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 3 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang