Không nghĩ thiện, không nghĩ ác: khi tâm không còn bám víu vào hai phía
Đối chiếu công án Bất Tư Thiện Ác 不思善惡 với thiện pháp, bất thiện pháp, vô ngã, chánh niệm và trí tuệ không chấp thủ trong Kinh tạng Pāli.
Không nghĩ thiện ác, lời Huệ Năng nói với Huệ Minh, không phải lời kêu gọi từ bỏ đạo đức hay ép tâm ngừng suy nghĩ. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, MN 9 phân biệt rõ căn thiện và căn bất thiện; SN 22.89 cho thấy cảm nhận tôi là vi tế có thể bám vào chính việc thiện; SN 22.59 dạy năm uẩn là vô ngã, nên bản lai diện mục không nên hiểu thành linh hồn bất biến. Không chấp thủ vào thiện pháp không có nghĩa từ bỏ thiện pháp. Đây là đối chiếu, không đồng nhất hai truyền thống.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi ba trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Không nghĩ thiện, không nghĩ ác, một câu nói nổi tiếng của Lục Tổ Huệ Năng, nhưng cũng là một trong những câu dễ bị hiểu lầm nhất khi đem áp dụng vào đời sống.
Có người nghe không nghĩ thiện, không nghĩ ác liền cảm thấy vô cùng thoải mái.
Không cần phân biệt đúng sai nữa!
Không cần quan tâm thiện ác nữa!
Không cần giữ giới nữa!
Ai làm gì cũng được!
Nếu cách hiểu ấy đúng, có lẽ các cơ quan pháp luật sẽ phải đóng cửa, trường học ngừng dạy đạo đức và mọi người có thể tự do làm bất cứ điều gì mình thích.
Một người vượt đèn đỏ.
Cảnh sát hỏi:
Tại sao không chấp hành luật giao thông?
Người ấy đáp:
Đang thực hành không nghĩ thiện, không nghĩ ác!
Cảnh sát có lẽ sẽ trả lời:
Vậy xin mời thực hành thêm việc chấp hành quyết định xử phạt!
Nhưng công án không phải lời kêu gọi từ bỏ đạo đức.
Nó đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn về sự vận hành của tâm khi không còn bị những khái niệm và ý niệm bản ngã chi phối.
Vậy không nghĩ thiện, không nghĩ ác thực sự có thể được hiểu như thế nào?
Và dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, đâu là ranh giới giữa không chấp thủ và không phân biệt thiện bất thiện?
PHẦN 1 Công án: Khi không nghĩ thiện, không nghĩ ác
Công án kể rằng Lục Tổ Huệ Năng bị một vị tăng tên là Huệ Minh đuổi theo.
Huệ Minh vốn là một vị tướng trước khi xuất gia, có sức mạnh lớn.
Khi đuổi kịp Huệ Năng, ông muốn nhận được giáo pháp.
Huệ Năng bảo:
Không nghĩ thiện, không nghĩ ác.
Ngay lúc ấy, cái gì là bản lai diện mục của Thượng tọa Minh?
Nghe lời ấy, Huệ Minh có sự tỉnh ngộ.
Câu hỏi không yêu cầu Huệ Minh trả lời bằng một định nghĩa.
Không hỏi về lịch sử Đức Phật.
Không hỏi về các tầng thiền.
Không hỏi về các thuật ngữ triết học.
Nó hướng người nghe đến một điều được gọi là bản lai diện mục.
Nhưng cần lưu ý rằng bản lai diện mục là ngôn ngữ đặc trưng của Thiền tông.
Không nên tự động đồng nhất nó với một tự ngã thường hằng hoặc một bản thể bất biến được Đức Phật giảng dạy trong Nikāya.
Trong Kinh tạng Pāli, giáo lý vô ngã không xác nhận một linh hồn vĩnh cửu nằm phía sau năm uẩn.
Vì vậy, việc đối chiếu cần giữ rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống diễn đạt.
PHẦN 2 Thiện và bất thiện trong Nikāya không phải những khái niệm tùy tiện
Trong Pāli, kusala là thiện, khéo léo, có lợi ích về mặt đạo đức và tu tập.
Akusala là bất thiện, không khéo léo, dẫn đến những hậu quả bất lợi và khổ đau.
Trong MN 9, Kinh Sammādiṭṭhi, Tôn giả Sāriputta trình bày sự hiểu biết về thiện và bất thiện.
Các căn bất thiện gồm:
Lobha — tham.
Dosa — sân.
Moha — si.
Các căn thiện gồm:
Alobha — không tham.
Adosa — không sân.
Amoha — không si.
Đây không phải những nhãn dán tùy tiện.
Chúng liên quan trực tiếp đến nguyên nhân của hành động và kết quả của hành động.
Một lời nói xuất phát từ sân hận có thể gây tổn thương.
Một hành động xuất phát từ tham lam có thể gây bất công.
Một quyết định xuất phát từ si mê có thể tạo ra khổ đau.
Ngược lại, lòng từ bi, sự chân thật và trí tuệ có thể đem lại lợi ích.
Vì vậy, trong Nikāya, phân biệt thiện và bất thiện là một phần quan trọng của Chánh kiến.
Không thể lấy câu không nghĩ thiện, không nghĩ ác để phủ nhận giáo lý này.
PHẦN 3 Không nghĩ thiện ác có phải là ngừng suy nghĩ?
Một cách hiểu khác là phải làm cho tâm hoàn toàn không còn suy nghĩ.
Không nghĩ thiện.
Không nghĩ ác.
Không nghĩ gì cả.
Càng trống rỗng càng tốt.
Nếu một ý nghĩ xuất hiện, lập tức xem đó là thất bại.
Nhưng việc cố ép tâm không suy nghĩ có thể tạo ra căng thẳng.
Một người ngồi thiền và tự nhủ:
Không được nghĩ!
Một phút sau:
Tại sao vẫn nghĩ?
Hai phút sau:
Phải ngừng nghĩ ngay!
Ba phút sau:
Không hiểu tại sao tâm không nghe lời!
Cuối cùng, người ấy dành cả buổi thiền để suy nghĩ về việc không được suy nghĩ.
Đây là một nghịch lý rất quen thuộc.
Trong Nikāya, mục tiêu tu tập không đơn giản là tạo ra trạng thái không có bất cứ hoạt động tâm lý nào.
Đức Phật dạy nhận biết các hiện tượng thân tâm và phát triển trí tuệ.
Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, khi tâm có tham, biết tâm có tham.
Khi tâm có sân, biết tâm có sân.
Khi tâm có si, biết tâm có si.
Khi tâm không có những trạng thái ấy, cũng nhận biết rõ.
Chánh niệm không phải sự phủ nhận kinh nghiệm.
Mà là sự nhận biết đúng đắn những gì đang xảy ra.
Không chấp thủ vào thiện pháp không có nghĩa từ bỏ thiện pháp.
PHẦN 4 Khi thiện pháp trở thành đối tượng của ngã mạn
Có một điều rất tinh tế.
Một người làm việc thiện.
Đó là điều đáng quý.
Nhưng sau đó, tâm bắt đầu suy nghĩ:
Mình là người tốt.
Mình tốt hơn người khác.
Mình hiểu đạo hơn người khác.
Mình giữ giới nghiêm túc hơn người khác.
Lúc ấy, thiện pháp có thể trở thành nền tảng cho ngã mạn nếu người thực hành không tỉnh giác.
Trong Pāli, māna là ngã mạn.
Asmimāna là cảm nhận tôi là.
Trong SN 22.89, Kinh Khemaka, Đức Phật trình bày qua cuộc đối thoại của các vị Tỳ-kheo về sự tồn tại của cảm nhận tôi là vi tế.
Ngay cả khi những hình thức chấp ngã thô đã được vượt qua, cảm nhận tôi là vẫn có thể tiếp tục tồn tại cho đến khi được đoạn tận hoàn toàn.
Điều này cho thấy sự tu tập không chỉ nhằm làm điều thiện.
Mà còn hướng đến việc không chấp thủ vào một cái tôi được xây dựng từ những việc thiện ấy.
Một người bố thí rồi mong được khen.
Một người giữ giới rồi xem thường người khác.
Một người thiền định rồi muốn được công nhận là cao cấp.
Những hành động ban đầu có thể mang yếu tố thiện.
Nhưng tâm vẫn cần được quan sát để không nuôi dưỡng tham ái và ngã mạn.
PHẦN 5 Anupādāna — không chấp thủ không phải không hành động
Trong Pāli, anupādāna là không chấp thủ.
Không chấp thủ không có nghĩa không quan tâm.
Không có nghĩa không hành động.
Không có nghĩa không phân biệt điều gì nên làm và điều gì nên tránh.
Một người có thể chăm sóc cha mẹ mà không chấp thủ vào hình ảnh người con hoàn hảo.
Có thể giúp đỡ người khác mà không mong được ca ngợi.
Có thể giữ giới mà không kiêu mạn.
Có thể học kinh điển mà không xem kiến thức là tài sản của bản ngã.
Có thể làm việc thiện mà không liên tục kể công.
Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.
Giáo pháp được giảng dạy nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.
Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Điều này không có nghĩa phải bỏ chiếc bè trước khi qua sông.
Nếu đang ở giữa dòng nước mà tuyên bố:
Đã hiểu không chấp thủ, xin buông chiếc bè ngay!
Thì kết quả có thể rất nguy hiểm.
Chiếc bè cần được sử dụng đúng mục đích.
Tương tự, giới, định và tuệ cần được thực hành.
Không chấp thủ không phải lý do để từ bỏ con đường.
PHẦN 6 Bản lai diện mục có phải một linh hồn bất biến?
Trong công án, Huệ Năng hỏi về bản lai diện mục.
Đây là một cách diễn đạt nổi tiếng trong Thiền tông.
Nhưng nếu hiểu rằng bên trong mỗi người có một linh hồn thường hằng, bất biến, độc lập với mọi điều kiện, thì cách hiểu ấy không phù hợp với giáo lý vô ngã trong Nikāya.
Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Đức Phật dạy quán sát năm uẩn là vô ngã.
Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.
Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Sắc không phải tự ngã.
Thọ không phải tự ngã.
Tưởng không phải tự ngã.
Hành không phải tự ngã.
Thức không phải tự ngã.
Các hiện tượng ấy chịu sự biến đổi và không thể được xem là một chủ thể thường hằng.
Vì vậy, khi đối chiếu công án với Nikāya, cần tránh biến bản lai diện mục thành một bản ngã siêu hình.
Có thể xem câu hỏi của Huệ Năng như một phương tiện khiến người học xem lại sự đồng nhất với những khái niệm về bản thân.
Nhưng đó là một hướng diễn giải, không phải sự đồng nhất giáo lý giữa hai truyền thống.
PHẦN 7 Không phân biệt bằng tham sân si khác với không có trí tuệ phân biệt
Một người có thể phân biệt điều đúng và sai bằng trí tuệ.
Nhưng cũng có thể phân biệt bằng sân hận và ngã mạn.
Ví dụ, thấy một người mắc lỗi.
Phản ứng thứ nhất:
Người ấy sai. Cần giúp họ nhận ra và sửa đổi.
Phản ứng thứ hai:
Người ấy sai. Thật đáng khinh! Mình tốt hơn nhiều!
Cả hai đều nhận ra một sai sót.
Nhưng trạng thái tâm khác nhau.
Trong phản ứng thứ nhất, có thể có trí tuệ và lòng bi.
Trong phản ứng thứ hai, có thể có sân hận và ngã mạn.
Vì vậy, vấn đề không phải xóa bỏ mọi sự phân biệt.
Mà là không để sự phân biệt bị tham, sân, si chi phối.
Trong MN 58, Kinh Abhayarājakumāra, Đức Phật trình bày nguyên tắc nói lời chân thật, có lợi ích và đúng thời điểm.
Một lời nói có thể không dễ nghe nhưng vẫn cần được nói nếu chân thật, có lợi ích và phù hợp hoàn cảnh.
Điều này cho thấy trí tuệ không đồng nghĩa với sự im lặng hoặc không đánh giá.
Đôi khi, cần nói rõ điều sai.
Nhưng không cần nói bằng lòng thù ghét.
PHẦN 8 Khi không còn bận chứng minh mình là người tốt
Có một dạng khổ rất phổ biến.
Đó là áp lực phải luôn được người khác xem là người tốt.
Một người giúp đỡ người khác.
Nhưng nếu không được cảm ơn, lập tức thất vọng.
Một người làm việc thiện.
Nhưng nếu không được ghi nhận, cảm thấy bất công.
Một người giữ giới.
Nhưng nếu không được kính trọng, tâm khó chịu.
Điều này cho thấy tâm có thể bám víu vào hình ảnh đạo đức của chính mình.
Một người có thể làm điều tốt vì điều đó đúng đắn.
Nhưng cũng có thể làm điều tốt để được công nhận.
Hai động cơ không hoàn toàn giống nhau.
Trong Pāli, cetanā là tác ý.
Trong AN 6.63, Đức Phật dạy:
Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.
Này các Tỳ-kheo, Như Lai nói rằng tác ý chính là nghiệp.
Vì vậy, khi làm việc thiện, cần quan sát tác ý.
Có đang mong được ca ngợi không?
Có đang muốn chứng minh mình cao quý không?
Có đang xem thường người khác không?
Nếu nhận ra những khuynh hướng ấy, người thực hành có thể tiếp tục phát triển thiện pháp mà không nuôi dưỡng ngã mạn.
PHẦN 9 Bài thực hành: Làm điều thiện mà không xây dựng bản ngã
Hãy thử chọn một việc thiện nhỏ trong ngày.
Có thể là giúp đỡ người thân.
Nhường đường.
Nói lời chân thật.
Giữ lời hứa.
Hoặc hỗ trợ một người đang gặp khó khăn.
Trước khi hành động, nhận biết tác ý.
Vì sao muốn làm điều này?
Có phải vì muốn giúp đỡ?
Hay vì muốn được khen?
Sau khi hành động, tiếp tục quan sát tâm.
Có mong người khác cảm ơn không?
Có thất vọng nếu không được ghi nhận không?
Có muốn kể lại cho nhiều người để chứng minh mình tốt không?
Nếu những ý nghĩ ấy xuất hiện, không cần tự trách.
Chỉ cần nhận biết.
Sau đó, có thể buông bớt sự nắm giữ.
Việc thiện đã được thực hiện.
Không nhất thiết phải biến nó thành một danh hiệu.
Tiếp theo, hãy quan sát khi người khác làm điều sai.
Có thể nhận biết sai sót mà không nuôi dưỡng lòng khinh miệt không?
Có thể góp ý bằng lời nói chân thật và có lợi ích không?
Có thể giữ ranh giới cần thiết mà không bị sân hận điều khiển không?
Đây là những bài thực hành rất thực tế.
Không cần từ bỏ sự phân biệt thiện và bất thiện.
Chỉ cần không biến sự phân biệt ấy thành công cụ củng cố bản ngã.
PHẦN 10 Không nghĩ thiện, không nghĩ ác — điều gì cần được buông bỏ?
Trở lại công án.
Huệ Năng nói với Huệ Minh:
Không nghĩ thiện, không nghĩ ác.
Ngay lúc ấy, cái gì là bản lai diện mục?
Công án không nên bị hiểu thành lời phủ nhận đạo đức.
Cũng không nên bị biến thành một học thuyết về linh hồn bất biến.
Trong truyền thống Thiền tông, lời nói ấy có thể nhằm đưa người học vượt qua sự bám víu vào những phân biệt khái niệm quen thuộc.
Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, cần giữ rõ vai trò của thiện pháp, bất thiện pháp và con đường tu tập.
Đức Phật dạy nhận biết và đoạn trừ tham, sân, si.
Dạy phát triển không tham, không sân, không si.
Dạy giữ giới.
Dạy Chánh tinh tấn.
Dạy Chánh niệm.
Dạy Chánh định.
Và dạy trí tuệ đưa đến sự đoạn tận khổ.
Không chấp thủ vào thiện pháp không có nghĩa từ bỏ thiện pháp. Không đồng nhất mình với người tốt không có nghĩa được phép làm điều xấu.
Một người có thể làm việc thiện mà không kiêu mạn.
Có thể nhận ra điều bất thiện mà không nuôi dưỡng sân hận.
Có thể giữ giới mà không xem thường người khác.
Có thể phát triển trí tuệ mà không xây dựng hình ảnh một bản ngã giác ngộ.
Có thể hiểu rằng các khái niệm có vai trò trong đời sống, nhưng không cần biến chúng thành những thực thể bất biến.
Khi tham xuất hiện, biết tham.
Khi sân xuất hiện, biết sân.
Khi si xuất hiện, biết si.
Khi thiện pháp sinh khởi, tiếp tục nuôi dưỡng.
Khi bất thiện pháp sinh khởi, thực hành đoạn trừ.
Đó là con đường rất rõ ràng trong Nikāya.
Không cần phủ nhận thiện ác.
Cũng không cần bám víu vào một cái tôi được xây dựng từ việc phân biệt thiện ác.
Có lẽ, điều đáng suy ngẫm nhất trong công án không phải làm sao để tâm không còn suy nghĩ.
Mà là khi những suy nghĩ xuất hiện, tâm có đang nắm giữ chúng như bản chất của chính mình hay không.
Một ý nghĩ thiện có thể sinh khởi.
Một ý nghĩ bất thiện có thể sinh khởi.
Một cảm thọ có thể xuất hiện.
Một sự đánh giá có thể hình thành.
Nhưng không cần xem bất cứ hiện tượng nào trong đó là một tự ngã thường hằng.
Khi thấy rõ tính điều kiện và vô thường của các hiện tượng, sự chấp thủ có thể dần được đoạn trừ.
Và đó là hướng thực hành sâu sắc hơn nhiều so với việc chỉ tuyên bố rằng thiện và ác không còn quan trọng.
2. Quan sát sau khi làm. Có mong được cảm ơn, thất vọng nếu không được ghi nhận, muốn kể lại cho nhiều người không? Chỉ cần nhận biết rồi buông bớt.
3. Thấy sai mà không khinh. Khi người khác làm điều sai, thử nhận ra sai sót và góp ý chân thật mà không nuôi dưỡng lòng khinh miệt.
• Công án Huệ Năng – Huệ Minh không phải lời phủ nhận đạo đức, và bản lai diện mục không nên hiểu thành linh hồn bất biến.
• Thiện và bất thiện gắn với các căn tham, sân, si và không tham, không sân, không si, là phần quan trọng của Chánh kiến (MN 9).
• Thiện pháp có thể bị ngã mạn bám vào; không chấp thủ là dùng chiếc bè đúng mục đích chứ không bỏ bè giữa dòng (SN 22.89, MN 22).
• Vấn đề không phải xóa mọi phân biệt mà không để phân biệt bị tham, sân, si chi phối, và quan sát tác ý (MN 58, AN 6.63).
- Khi làm điều tốt, tôi có đang âm thầm xây dựng hình ảnh mình là người tốt hơn người khác?
- Sự phân biệt đúng sai của tôi hôm nay xuất phát từ trí tuệ và lòng bi, hay từ sân hận và ngã mạn?
- Tôi có từng dùng ý niệm “không chấp thủ” để biện minh cho việc bỏ bê thiện pháp không?
Không nghĩ thiện ác có nghĩa là không cần phân biệt đúng sai?
Không. Trong MN 9, Tôn giả Sāriputta trình bày các căn bất thiện là tham, sân, si và các căn thiện là không tham, không sân, không si. Phân biệt thiện và bất thiện là phần quan trọng của Chánh kiến. Bài viết khẳng định không thể dùng câu nói của Huệ Năng để phủ nhận giáo lý này.
Bản lai diện mục có phải là một linh hồn bất biến?
Bản lai diện mục là ngôn ngữ đặc trưng của Thiền tông. Nếu hiểu thành linh hồn thường hằng, độc lập với mọi điều kiện thì không phù hợp với giáo lý vô ngã. SN 22.59 dạy năm uẩn đều không phải tự ngã. Câu hỏi của Huệ Năng có thể xem như phương tiện, không phải sự đồng nhất giáo lý.
Không chấp thủ có phải là không hành động?
Không. Anupādāna không có nghĩa không quan tâm hay không phân biệt nên làm và nên tránh. MN 22 dùng ví dụ chiếc bè: giáo pháp nhằm vượt qua, không để nắm giữ, nhưng không phải bỏ bè giữa dòng. Giới, định và tuệ vẫn cần được thực hành.
Kinh điển đối chiếu: MN 9 — Sammādiṭṭhi Sutta; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; SN 22.89 — Khemaka Sutta; MN 22 — Alagaddūpama Sutta; SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; MN 58 — Abhayarājakumāra Sutta; AN 6.63 — Nibbedhika Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi ba — Bất Tư Thiện Ác 不思善惡. Những phân tích về thiện bất thiện, không chấp thủ và vô ngã là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.
Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi bốn: Lìa lời nói và im lặng — Khi không được nói, cũng không được im lặng, làm sao biểu đạt Chánh pháp?
Một câu hỏi của Thiền sư Phong Huyệt sẽ mở ra cuộc đối chiếu với sammāvācā, Chánh ngữ; paññā, trí tuệ; và giới hạn của ngôn ngữ trong việc truyền đạt kinh nghiệm giải thoát.
Liệu im lặng luôn cao quý hơn lời nói?
Hay đôi khi, sự im lặng cũng có thể trở thành một hình thức trốn tránh?
Và làm thế nào để biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.
Còn 25 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.
Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
Xem toàn bộ series →