Ảnh bìa Tập 24 – Lìa lời nói và im lặng – Không được nói, không được im, biểu đạt Chánh pháp thế nào? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 24: Lìa lời nói và im lặng – Không được nói, không được im, biểu đạt Chánh pháp thế nào?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 24/48

Lìa lời nói và im lặng: khi không được nói, cũng không được im lặng, làm sao biểu đạt Chánh pháp?

Đối chiếu công án Ly Khước Ngữ Mặc 離卻語默 với Chánh ngữ, trí tuệ, sự im lặng cao quý và giới hạn của ngôn ngữ trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~16 phút#VoMonQuan #CongAn #LiaLoiNoiVaImLang #PhongHuyet #ChanhNgu #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 24 – Lìa lời nói và im lặng – Không được nói, không được im, biểu đạt Chánh pháp thế nào? | Lìa lời nói và im lặng – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 24 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Lìa lời nói và im lặng là công án vị tăng hỏi Phong Huyệt làm sao không rơi vào hai phía nói và im, và được đáp bằng hình ảnh Giang Nam tháng ba. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, Chánh ngữ (SN 45.8) là từ bỏ bốn loại lời bất thiện, không phải nói càng ít càng tốt; MN 58 xét lời nói theo chân thật, lợi ích và thời điểm; AN 6.63 dạy tác ý là nghiệp. Lời nói không tự động là chấp thủ, im lặng không tự động là giải thoát. Đây là đối chiếu, không đồng nhất câu thơ với Nikāya.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi bốn trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Lìa lời nói và im lặng, một công án đặt người học vào tình huống vô cùng khó xử: nói cũng không được, im lặng cũng không xong.

Bình thường, khi gặp câu hỏi khó, con người có hai lựa chọn.

Một là trả lời.

Hai là im lặng.

Nếu trả lời đúng thì tốt.

Nếu chưa biết, có thể im lặng để suy nghĩ.

Nhưng trong công án hôm nay, cả hai lựa chọn đều bị đặt thành vấn đề.

Nếu đây là một cuộc phỏng vấn xin việc, ứng viên chắc chắn sẽ rất căng thẳng.

Nhà tuyển dụng hỏi:

Hãy trả lời câu hỏi này, nhưng không được nói.

Ứng viên định im lặng.

Nhà tuyển dụng tiếp tục:

Cũng không được im lặng.

Ứng viên có lẽ sẽ xin chuyển sang phần kiểm tra kỹ năng Excel.

Nhưng công án không nhằm đánh đố bằng những quy tắc vô lý.

Nó chất vấn sự bám víu vào hai hình thức biểu đạt quen thuộc: lời nói và im lặng.

Vậy dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, lời nói có vai trò gì trong con đường giải thoát?

Khi nào nên nói?

Khi nào nên im lặng?

Và liệu có một sự hiểu biết không thể được thay thế bằng bất cứ câu trả lời nào?

PHẦN 1 Công án: Lìa khỏi lời nói và im lặng

Trong Vô Môn Quan, công án kể rằng một vị tăng hỏi Thiền sư Phong Huyệt:

Lời nói và im lặng đều thuộc về hai phía sáng và tối. Làm sao có thể không rơi vào hai phía ấy?

Phong Huyệt đáp bằng hai câu thơ:

Thường nhớ Giang Nam tháng ba,

Chim đa đa hót giữa trăm hoa thơm.

Câu trả lời thật bất ngờ.

Người hỏi đặt ra một vấn đề về lời nói và im lặng.

Nhưng Phong Huyệt lại nhắc đến cảnh sắc mùa xuân.

Không có lời giải thích về ngôn ngữ.

Không có định nghĩa về im lặng.

Không có một công thức triết học.

Chỉ có Giang Nam tháng ba, chim hót và hoa thơm.

Nếu người hỏi đang chuẩn bị ghi chép, có lẽ sẽ rất bối rối.

Câu hỏi: Làm sao vượt qua lời nói và im lặng?

Câu trả lời: Mùa xuân ở Giang Nam rất đẹp.

Người ghi chép có thể phải thêm chú thích:

Nội dung có vẻ lạc đề, nhưng không dám khẳng định vì người trả lời là Thiền sư.

Chính sự không tương xứng ấy khiến công án trở nên đáng suy ngẫm.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là ngôn ngữ và phương pháp đặc trưng của văn học Thiền tông.

Không nên tự động xem câu trả lời của Phong Huyệt là một giáo lý được trình bày trong Nikāya.

Thuật ngữ then chốtsammāvācā — Chánh ngữ, từ bỏ nói dối, chia rẽ, thô ác, phù phiếm. ariya tuṇhībhāva — sự im lặng cao quý, có ngữ cảnh gắn với Nhị thiền. diṭṭhi — quan điểm hoặc kiến chấp, tùy ngữ cảnh. māna — ngã mạn, khiến lời nói thành công cụ bảo vệ bản ngã. cetanā — tác ý, động cơ phía sau lời nói hay im lặng. 離卻語默 — Ly Khước Ngữ Mặc, lìa lời nói và im lặng.

PHẦN 2 Ngôn ngữ cần thiết, nhưng không phải toàn bộ kinh nghiệm

Trong đời sống, ngôn ngữ là công cụ vô cùng quan trọng.

Nhờ ngôn ngữ, con người có thể truyền đạt kiến thức.

Giải thích kinh nghiệm.

Chia sẻ cảm xúc.

Hướng dẫn người khác.

Và học hỏi giáo pháp.

Nếu không có lời nói và chữ viết, việc truyền bá kinh điển sẽ gặp rất nhiều khó khăn.

Nhưng ngôn ngữ cũng có giới hạn.

Một người có thể mô tả vị ngọt của quả xoài.

Nhưng người chưa từng ăn xoài khó có thể biết chính xác kinh nghiệm ấy chỉ nhờ lời mô tả.

Một người có thể giải thích cảm giác mát lạnh của nước.

Nhưng lời giải thích không thay thế được việc trực tiếp chạm vào nước.

Một người có thể đọc hàng trăm bài viết về thiền định.

Nhưng việc đọc không tự động tạo ra sự thực hành.

Trong Nikāya, Đức Phật sử dụng ngôn ngữ để giảng dạy rất nhiều.

Nhưng Ngài cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc thực hành và tự mình chứng ngộ.

Trong Dhammapada 276, Đức Phật dạy:

Tumhehi kiccamātappaṃ.

Các con phải tự mình nỗ lực.

Akkhātāro tathāgatā.

Các đức Như Lai là những bậc chỉ đường.

Lời dạy có thể chỉ đường.

Nhưng người học vẫn cần tự mình bước đi.

PHẦN 3 Sammāvācā — Chánh ngữ không phải nói càng ít càng tốt

Trong Pāli, sammāvācā là Chánh ngữ.

Trong SN 45.8, Kinh Maggavibhaṅga, Chánh ngữ được trình bày qua việc từ bỏ bốn loại lời nói bất thiện.

Từ bỏ nói dối.

Từ bỏ nói chia rẽ.

Từ bỏ nói lời thô ác.

Từ bỏ nói lời phù phiếm.

Điều này cho thấy Chánh ngữ không chỉ là vấn đề số lượng lời nói.

Một người có thể nói rất ít nhưng vẫn nói dối.

Một người có thể nói rất nhiều nhưng lời nói chân thật, hữu ích và phù hợp.

Một người có thể im lặng vì trí tuệ.

Nhưng cũng có thể im lặng vì sợ hãi hoặc muốn trốn tránh trách nhiệm.

Ví dụ, thấy một người đang bị đối xử bất công.

Nếu có khả năng giúp đỡ an toàn và phù hợp, việc lên tiếng có thể cần thiết.

Nhưng nếu chỉ im lặng để giữ hình ảnh một người thanh tịnh, sự im lặng ấy chưa chắc đã xuất phát từ trí tuệ.

Ngược lại, khi đang nóng giận, việc tạm dừng lời nói có thể giúp tránh gây tổn thương.

Vì vậy, điều quan trọng không phải luôn nói hoặc luôn im lặng.

Mà là biết lựa chọn phù hợp với Chánh pháp.

Sự im lặng bên ngoài không tự động chứng minh sự thanh tịnh bên trong.

PHẦN 4 Khi lời nói trở thành công cụ của bản ngã

Có một hiện tượng rất phổ biến.

Một người bước vào cuộc tranh luận với mục tiêu tìm hiểu sự thật.

Nhưng sau vài phút, mục tiêu có thể thay đổi.

Không còn muốn hiểu vấn đề.

Chỉ muốn chiến thắng.

Người kia nói gì cũng phải phản bác.

Nếu không tìm được lý lẽ, có thể chuyển sang công kích cá nhân.

Nếu vẫn không thắng, có thể kết luận rằng đối phương không đủ trình độ để hiểu.

Một cuộc thảo luận bắt đầu bằng câu hỏi về chân lý.

Nhưng kết thúc bằng cuộc chiến bảo vệ bản ngã.

Trong Pāli, māna là ngã mạn.

Diṭṭhi là quan điểm hoặc kiến chấp, tùy ngữ cảnh.

Khi tâm chấp thủ vào quan điểm, lời nói có thể trở thành công cụ để củng cố cảm nhận về bản thân.

Trong MN 18, Kinh Madhupiṇḍika, Đức Phật trình bày tiến trình liên quan đến tưởng, suy nghĩ và hý luận.

Kinh văn Pāli

Yaṃ sañjānāti taṃ vitakketi.

Điều gì được tưởng tri, người ấy suy nghĩ về điều ấy.

Yaṃ vitakketi taṃ papañceti.

Điều gì được suy nghĩ, người ấy tiếp tục hý luận về điều ấy.

Một ý kiến có thể phát triển thành hàng loạt suy diễn.

Và nếu có ngã mạn đi kèm, cuộc tranh luận có thể kéo dài vô tận.

Đôi khi, người tham gia không còn nhớ câu hỏi ban đầu là gì.

Chỉ nhớ rằng nhất định không được để người kia có lời cuối cùng.

PHẦN 5 Im lặng có phải lúc nào cũng là trí tuệ?

Nhiều người xem im lặng là biểu hiện của sự sâu sắc.

Có người nói:

Người trí không bao giờ tranh luận.

Nhưng điều đó không hoàn toàn đúng.

Đức Phật đã giảng dạy rất nhiều.

Ngài trả lời các câu hỏi.

Phân tích những quan điểm sai lầm.

Hướng dẫn giới luật.

Giải thích con đường tu tập.

Và khi cần thiết, Ngài cũng từ chối trả lời những câu hỏi không có lợi ích cho giải thoát.

Trong MN 63, Kinh Cūḷamāluṅkya, Đức Phật sử dụng ví dụ người bị trúng tên độc.

Người ấy không chịu nhổ mũi tên cho đến khi biết mọi thông tin về người bắn, cây cung và mũi tên.

Nếu cứ chờ đủ mọi câu trả lời, người ấy có thể chết trước khi được chữa trị.

Ví dụ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung vào vấn đề cấp thiết: khổ và sự đoạn tận khổ.

Có những câu hỏi cần được trả lời.

Có những câu hỏi cần được đặt lại.

Và có những câu hỏi không nên trở thành đối tượng suy đoán vô ích.

Nhưng im lặng không phải một phương pháp đúng trong mọi hoàn cảnh.

Nếu một người hỏi đường đến bệnh viện, tốt nhất nên chỉ đường nếu biết.

Không cần ngồi im lặng rồi hy vọng người ấy tự chứng ngộ vị trí bệnh viện.

PHẦN 6 Lời nói chân thật, có lợi ích và đúng thời điểm

Trong MN 58, Kinh Abhayarājakumāra, Đức Phật trình bày nguyên tắc sử dụng lời nói.

Ngài không chỉ xem xét lời nói có dễ nghe hay không.

Mà còn xem xét tính chân thật, lợi ích và thời điểm phù hợp.

Có lời nói chân thật nhưng không có lợi ích.

Có lời nói dễ nghe nhưng không chân thật.

Có lời nói chân thật, có lợi ích nhưng cần lựa chọn thời điểm thích hợp.

Đây là một nguyên tắc rất thực tế.

Một người bạn mắc sai lầm.

Nếu chỉ muốn được yêu thích, có thể không dám góp ý.

Nếu muốn chứng minh mình đúng, có thể góp ý bằng giọng khinh miệt.

Nhưng nếu có lòng bi và trí tuệ, có thể tìm cách nói điều cần thiết một cách phù hợp.

Chánh ngữ không phải kỹ thuật để luôn khiến người khác hài lòng.

Cũng không phải quyền được nói bất cứ điều gì rồi tuyên bố rằng mình chỉ đang nói sự thật.

Một lời nói cần được xem xét trong toàn bộ hoàn cảnh.

Có đúng không?

Có lợi ích không?

Có phù hợp thời điểm không?

Có xuất phát từ thiện ý không?

Nếu câu trả lời là không, đôi khi im lặng tốt hơn.

Nếu câu trả lời là có, đôi khi cần lên tiếng.

PHẦN 7 Khi im lặng trở thành một hình thức trốn tránh

Có người rất thích nói:

Im lặng là vàng.

Nhưng nếu được hỏi về một sai sót cần chịu trách nhiệm, lập tức im lặng.

Nếu được hỏi về lời hứa chưa thực hiện, tiếp tục im lặng.

Nếu được yêu cầu giải thích một quyết định gây ảnh hưởng đến người khác, vẫn im lặng.

Sau đó tuyên bố:

Đang thực hành sự im lặng cao quý!

Nhưng sự im lặng cao quý không đồng nghĩa với việc né tránh trách nhiệm.

Trong Nikāya, ariya tuṇhībhāva là thuật ngữ thường được dịch là sự im lặng cao quý.

Trong một số ngữ cảnh kinh điển, thuật ngữ này gắn với trạng thái thiền định, đặc biệt là Nhị thiền, chứ không đơn giản chỉ là không nói.

Vì vậy, không nên đồng nhất mọi sự im lặng bên ngoài với sự im lặng cao quý.

Một người có thể không nói nhưng tâm vẫn đầy sân hận.

Có thể ngồi yên nhưng bên trong đang tranh luận với hàng chục người.

Có thể giữ vẻ mặt bình thản nhưng tâm đang tính toán cách trả đũa.

Sự im lặng bên ngoài không tự động chứng minh sự thanh tịnh bên trong.

PHẦN 8 Giang Nam tháng ba — tại sao lại nói về chim và hoa?

Trở lại câu trả lời của Phong Huyệt.

Thường nhớ Giang Nam tháng ba.

Chim đa đa hót giữa trăm hoa thơm.

Một hình ảnh rất đẹp.

Không có thuật ngữ triết học phức tạp.

Không có lời giải thích trực tiếp về lời nói và im lặng.

Có thể xem đây là cách công án khiến người học rời khỏi mong muốn nhận một câu trả lời khái niệm theo đúng khuôn mẫu.

Nhưng cần thận trọng.

Không thể khẳng định chắc chắn rằng hai câu thơ mang một ý nghĩa duy nhất.

Cũng không nên nói rằng hình ảnh chim hót và hoa thơm chính là một giáo lý tương đương với Chánh ngữ trong Nikāya.

Đây là hai hệ thống văn học và giáo lý khác nhau.

Dưới ánh sáng Pāli, hình ảnh ấy có thể gợi ra một bài học thực hành.

Khi nghe tiếng chim, biết có sự nghe.

Khi thấy hoa, biết có sự thấy.

Khi tâm suy nghĩ, biết có suy nghĩ.

Khi muốn diễn giải, biết có ý muốn diễn giải.

Không cần lập tức biến mọi kinh nghiệm thành một cuộc tranh luận.

Nhưng cũng không cần phủ nhận giá trị của ngôn ngữ.

Có lúc cần nói.

Có lúc cần im lặng.

Và có lúc chỉ cần nhận biết rõ điều đang xảy ra.

PHẦN 9 Bài thực hành: Ba câu hỏi trước khi nói

Hãy thử thực hành trong một ngày.

Trước khi nói một điều quan trọng, hãy tự hỏi ba câu.

Thứ nhất:

Điều sắp nói có chân thật không?

Nếu chưa chắc chắn, có thể kiểm tra lại.

Nếu không biết, có thể thừa nhận chưa biết.

Thứ hai:

Điều sắp nói có lợi ích không?

Có giúp người khác hiểu rõ vấn đề không?

Có góp phần giải quyết khó khăn không?

Hay chỉ nhằm trút giận?

Thứ ba:

Đây có phải thời điểm phù hợp không?

Một lời góp ý có thể đúng.

Nhưng nếu người nghe đang quá căng thẳng, có thể cần chọn thời điểm khác.

Sau đó, hãy quan sát tâm khi im lặng.

Có đang im lặng vì bình tĩnh không?

Hay vì sợ hãi?

Vì muốn tránh gây tổn thương?

Hay vì muốn trừng phạt người khác bằng sự lạnh nhạt?

Cùng là im lặng.

Nhưng tác ý có thể rất khác nhau.

Trong Pāli, cetanā là tác ý.

Trong AN 6.63, Đức Phật dạy:

Kinh văn Pāli

Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.

Này các Tỳ-kheo, Như Lai nói rằng tác ý chính là nghiệp.

Vì vậy, điều cần quan sát không chỉ là lời nói hoặc sự im lặng.

Mà còn là động cơ đang vận hành phía sau.

PHẦN 10 Lìa lời nói và im lặng — điều gì thực sự cần được vượt qua?

Trở lại công án.

Một vị tăng hỏi:

Làm sao không rơi vào hai phía lời nói và im lặng?

Phong Huyệt đáp bằng hình ảnh Giang Nam tháng ba, chim hót và hoa thơm.

Công án không cung cấp một lời giải thích duy nhất.

Nhưng nó có thể khiến người học nhận ra rằng sự bám víu vào hai lựa chọn đối lập đôi khi làm giới hạn cách tiếp cận vấn đề.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, điều quan trọng không phải loại bỏ lời nói.

Cũng không phải tôn thờ sự im lặng.

Mà là phát triển Chánh ngữ và trí tuệ.

Một người có thể nói nhiều nhưng vẫn chân thật và có lợi ích.

Một người có thể nói ít nhưng đầy ngã mạn.

Một người có thể im lặng vì trí tuệ.

Một người khác có thể im lặng vì sân hận.

Không thể đánh giá sự tu tập chỉ qua hình thức bên ngoài.

Lời nói không tự động là chấp thủ. Im lặng không tự động là giải thoát. Điều cần được nhận biết là tác ý, tham ái, sân hận và vô minh đang vận hành trong từng hoàn cảnh.

Khi cần nói, hãy nói bằng Chánh ngữ.

Khi cần im lặng, hãy im lặng với tỉnh giác.

Khi chưa biết, có thể thừa nhận chưa biết.

Khi mắc lỗi, có thể xin lỗi.

Khi người khác cần được lắng nghe, có thể lắng nghe.

Khi thấy điều sai cần được sửa đổi, có thể lên tiếng bằng sự chân thật và lòng bi.

Không cần biến lời nói thành vũ khí của bản ngã.

Cũng không cần biến im lặng thành chiếc áo khoác cho sự trốn tránh.

Có lẽ, điều đáng thực hành nhất không phải tìm ra một hình thức biểu đạt đặc biệt vượt ngoài mọi ngôn ngữ.

Mà là học cách không bị chấp thủ điều khiển khi đang nói hoặc đang im lặng.

Một câu nói có thể giúp người khác bớt khổ.

Một sự im lặng có thể giúp tránh gây tổn thương.

Một lời xin lỗi có thể hóa giải hiểu lầm.

Một lời khuyên đúng lúc có thể mở ra hướng đi mới.

Và một khoảnh khắc chánh niệm có thể giúp nhận ra rằng không phải mọi suy nghĩ đều cần được phát ra thành lời.

Thực hành trong 24 giờ1. Có chân thật không? Trước khi nói điều quan trọng, kiểm tra lại nếu chưa chắc; nếu không biết, thừa nhận mình chưa biết.

2. Có lợi ích và đúng lúc không? Lời nói có giúp hiểu rõ, giải quyết khó khăn, hay chỉ để trút giận; người nghe có đang quá căng thẳng không?

3. Quan sát tác ý khi im lặng. Mình im vì bình tĩnh, vì sợ hãi, vì tránh gây tổn thương, hay vì muốn trừng phạt người khác bằng sự lạnh nhạt?
Tóm lại

• Phong Huyệt đáp câu hỏi về lời nói và im lặng bằng hình ảnh mùa xuân Giang Nam, một phương pháp đặc trưng của văn học Thiền tông.

• Ngôn ngữ cần thiết để chỉ đường nhưng không thay thế được việc tự mình thực hành (Dhammapada 276).

• Chánh ngữ là từ bỏ bốn loại lời bất thiện và xét chân thật, lợi ích, thời điểm, không phải nói càng ít càng tốt (SN 45.8, MN 58).

• Im lặng có thể là trí tuệ hoặc trốn tránh; điều cần quan sát là tác ý phía sau (MN 63, AN 6.63).

Câu hỏi tự quan sát
  • Gần đây tôi đã im lặng ở đâu mà thực ra là đang né tránh trách nhiệm?
  • Trong cuộc tranh luận gần nhất, tôi muốn hiểu vấn đề hay chỉ muốn có lời cuối cùng?
  • Khi ngồi yên không nói, bên trong tôi có thật sự tĩnh lặng hay vẫn đang tranh luận với ai đó?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án lìa lời nói và im lặng kể chuyện gì?

Một vị tăng hỏi Thiền sư Phong Huyệt: lời nói và im lặng đều thuộc hai phía, làm sao không rơi vào hai phía ấy? Phong Huyệt đáp bằng hai câu thơ về Giang Nam tháng ba, chim đa đa hót giữa trăm hoa thơm. Bài viết lưu ý đây là phương pháp của văn học Thiền tông, không phải giáo lý trình bày trong Nikāya.

Chánh ngữ có phải là nói càng ít càng tốt?

Không. Theo SN 45.8, Chánh ngữ là từ bỏ nói dối, nói chia rẽ, nói lời thô ác và nói lời phù phiếm. Một người nói ít vẫn có thể nói dối, người nói nhiều vẫn có thể chân thật, hữu ích. MN 58 còn xét lời nói theo tính chân thật, lợi ích và thời điểm phù hợp.

Im lặng có phải lúc nào cũng là sự im lặng cao quý?

Không. Ariya tuṇhībhāva trong một số ngữ cảnh kinh điển gắn với trạng thái thiền định, đặc biệt là Nhị thiền, chứ không chỉ là không nói. Một người có thể im lặng bên ngoài nhưng tâm đầy sân hận, hoặc im để né tránh trách nhiệm. Điều cần quan sát là tác ý.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: Dhammapada 276; SN 45.8 — Maggavibhaṅga Sutta; MN 18 — Madhupiṇḍika Sutta; MN 63 — Cūḷamāluṅkya Sutta; MN 58 — Abhayarājakumāra Sutta; AN 6.63 — Nibbedhika Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi bốn — Ly Khước Ngữ Mặc 離卻語默. Những phân tích về Chánh ngữ, sự im lặng và giới hạn ngôn ngữ là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi lăm: Vị tăng ở am thứ ba — Khi hai bàn tay giơ lên, điều gì thực sự được nhận biết?

Một cuộc gặp gỡ giữa Thiền sư Ngưỡng Sơn và các vị tăng sẽ mở ra cuộc đối chiếu với viññāṇa, thức; nāma-rūpa, danh sắc; và cách tâm nhận diện, diễn giải những hành động không lời.

Liệu sự hiểu biết có thể được xác định chỉ qua một cử chỉ?

Hay tâm đang liên tục gán nghĩa cho những gì mắt thấy và tai nghe?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 24 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang