Ảnh bìa Tập 25 – Vị tăng ở am thứ ba – Một cử chỉ, bao nhiêu phần là suy diễn? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 25: Vị tăng ở am thứ ba – Một cử chỉ, bao nhiêu phần là suy diễn?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 25/48

Vị tăng ở am thứ ba: khi một cử chỉ trở thành cả thế giới suy diễn

Đối chiếu công án Tam Tọa Thuyết Pháp 三座說法 với thức, danh sắc, tưởng, tác ý và sự hình thành nhận thức trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~16 phút#VoMonQuan #CongAn #TamToaThuyetPhap #Vinnana #Papanca #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 25 – Vị tăng ở am thứ ba – Một cử chỉ, bao nhiêu phần là suy diễn? | Vị tăng ở am thứ ba – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 25 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Vị tăng ở am thứ ba là công án thứ hai mươi lăm của Vô Môn Quan: Ngưỡng Sơn nằm mộng lên cõi trời Đâu Suất, ngồi tòa thứ ba và tuyên bố pháp Đại thừa vượt ngoài bốn mệnh đề, dứt tuyệt trăm phủ định. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, câu chuyện gợi suy ngẫm về giới hạn của khái niệm: thức sinh khởi tùy duyên (MN 38), tưởng nhận diện rồi suy nghĩ lan thành hý luận (MN 18). Đây là hướng đối chiếu, không đồng nhất công án Thiền tông với Nikāya; bài học thực tiễn là tách điều thấy được khỏi điều suy diễn.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi lăm trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Vị tăng ở am thứ ba, một công án khiến người nghe phải tự hỏi: khi nhìn thấy một cử chỉ, con người thực sự biết được bao nhiêu, và bao nhiêu phần còn lại chỉ là suy diễn?

Có những tình huống rất quen thuộc.

Một người gửi tin nhắn.

Người nhận chỉ trả lời bằng một biểu tượng ngón tay cái.

Lập tức xuất hiện hàng loạt giả thuyết.

Có phải người ấy đồng ý?

Có phải đang khó chịu?

Có phải muốn kết thúc cuộc trò chuyện?

Hay chỉ đang bận?

Một biểu tượng nhỏ có thể khiến người gửi suy nghĩ suốt buổi chiều.

Nếu người nhận chỉ nhắn một chữ Ừ, tình hình còn phức tạp hơn.

Ừ có dấu chấm hay không có dấu chấm?

Ừ viết hoa hay viết thường?

Ừ có thêm biểu tượng mặt cười hay không?

Chỉ vài ký tự, nhưng tâm có thể sản xuất một bộ phim tâm lý dài ba tập.

Trong công án hôm nay, một cử chỉ cũng trở thành trung tâm của câu chuyện.

Vậy khi mắt nhìn thấy một hành động, điều gì thực sự xảy ra trong tâm?

PHẦN 1 Công án: Vị tăng ở am thứ ba

Công án thứ hai mươi lăm trong Vô Môn Quan thường được gọi là Tam Tọa Thuyết Pháp, nghĩa là vị ở tòa thứ ba thuyết pháp.

Câu chuyện kể rằng Thiền sư Ngưỡng Sơn nằm mộng đến cõi trời Đâu Suất.

Ngài được mời ngồi vào tòa thứ ba.

Một vị tôn giả đánh bảng thông báo rằng hôm nay vị ở tòa thứ ba sẽ thuyết pháp.

Ngưỡng Sơn liền đứng dậy, đánh bảng và nói:

Pháp của Đại thừa vượt ngoài bốn mệnh đề, dứt tuyệt trăm phủ định. Hãy nghe cho kỹ!

Đến đây, công án kết thúc.

Một bài thuyết pháp rất ngắn.

Không có phần mở đầu dài dòng.

Không có ba mươi trang trình chiếu.

Không có phần giải đáp thắc mắc.

Chỉ có một lời tuyên bố rồi dừng lại.

Nếu đây là một hội thảo trực tuyến, người tham dự có lẽ sẽ hỏi:

Thưa ban tổ chức, tài liệu buổi học gửi qua email hay tải ở đâu?

Ban tổ chức đáp:

Bài giảng vượt ngoài bốn mệnh đề.

Người tham dự hỏi tiếp:

Vậy có ghi hình không?

Câu chuyện thuộc văn học công án Thiền tông, sử dụng hình ảnh giấc mộng và lối diễn đạt triết học Đại thừa.

Không nên xem đây là sự kiện được xác nhận trong Kinh tạng Pāli.

Và cũng không nên tự động đồng nhất thuật ngữ vượt ngoài bốn mệnh đề với toàn bộ phương pháp Đức Phật sử dụng trong Nikāya.

Tuy nhiên, công án mở ra một vấn đề đáng suy ngẫm: giới hạn của khái niệm và sự vận hành của nhận thức.

Thuật ngữ then chốtviññāṇa — thức, sinh khởi tùy thuộc duyên, không phải linh hồn bất biến. nāma-rūpa — danh sắc: thọ, tưởng, tác ý, xúc, chú tâm cùng sắc. saññā — tưởng, chức năng nhận diện đặc điểm của đối tượng. cetanā — tác ý, ý định thúc đẩy hành động; Như Lai gọi là nghiệp. manasikāra — sự hướng tâm, chú tâm vào đối tượng. papañca — hý luận, sự phát triển lan rộng của các cấu trúc khái niệm.

PHẦN 2 Tâm thường muốn mọi thứ nằm trong một chiếc hộp

Con người rất thích phân loại.

Đúng hoặc sai.

Có hoặc không.

Tốt hoặc xấu.

Thành công hoặc thất bại.

Thông minh hoặc kém cỏi.

Những sự phân biệt ấy có vai trò thực tế.

Nhưng đôi khi tâm biến chúng thành những chiếc hộp cứng nhắc.

Một người làm sai một việc.

Lập tức bị kết luận là người xấu hoàn toàn.

Một người đạt thành tích cao.

Lập tức được xem là luôn đúng.

Một người nói một câu khó hiểu.

Lập tức được tôn vinh là bậc có trí tuệ siêu việt.

Trong khi đó, một người khác nói câu tương tự có thể bị đánh giá là đang nói nhảm.

Tâm không chỉ tiếp nhận dữ kiện.

Nó còn diễn giải dữ kiện dựa trên ký ức, kỳ vọng và thành kiến.

Trong Pāli, saññā là tưởng, chức năng nhận diện đặc điểm của đối tượng.

Tưởng giúp con người nhận ra hình dạng, âm thanh và những dấu hiệu quen thuộc.

Nhưng sự nhận diện có thể trở thành nền tảng cho những suy diễn tiếp theo.

PHẦN 3 Viññāṇa — thức không phải một người quan sát bí mật

Trong Pāli, viññāṇa là thức.

Trong Nikāya, thức được trình bày trong mối liên hệ với các căn và đối tượng tương ứng.

Có nhãn thức liên quan đến mắt và sắc.

Có nhĩ thức liên quan đến tai và âm thanh.

Có tỷ thức liên quan đến mũi và mùi.

Có thiệt thức liên quan đến lưỡi và vị.

Có thân thức liên quan đến thân và xúc chạm.

Có ý thức liên quan đến ý và pháp.

Trong MN 38, Kinh Mahātaṇhāsaṅkhaya, Đức Phật bác bỏ quan điểm cho rằng cùng một thức bất biến đi lang thang qua các đời sống.

Ngài nhấn mạnh thức sinh khởi tùy thuộc điều kiện.

Kinh văn Pāli

Aññatra paccayā natthi viññāṇassa sambhavo.

Không có sự sinh khởi của thức nếu không có duyên.

Điều này rất quan trọng.

Thức không được trình bày như một linh hồn bất biến ngồi bên trong cơ thể để xem mọi thứ.

Không có một người quan sát thường hằng đứng ngoài mọi điều kiện.

Khi có những điều kiện thích hợp, kinh nghiệm nhận thức sinh khởi.

Khi điều kiện thay đổi, kinh nghiệm cũng thay đổi.

Một người nhìn thấy ai đó giơ tay.

Có kinh nghiệm thị giác.

Sau đó tâm nhận diện cử chỉ.

Rồi có thể xuất hiện suy nghĩ:

Người ấy đang chào.

Đang phản đối.

Hay đang xin phát biểu?

Nhưng những suy nghĩ ấy không đồng nghĩa với việc đã biết chắc ý định của người kia.

Trí tuệ bắt đầu từ việc nhận biết rõ điều gì đang được kinh nghiệm, điều gì đang được suy diễn và điều gì đang bị chấp thủ.

PHẦN 4 Nāma-rūpa — danh sắc không chỉ là tên gọi và hình dáng

Trong Pāli, nāma-rūpa thường được dịch là danh sắc.

Đây là thuật ngữ rất dễ bị hiểu sai.

Có người nghĩ danh chỉ là tên gọi.

Sắc chỉ là hình dáng bên ngoài.

Nhưng trong giáo lý duyên khởi, danh có nội dung rộng hơn.

Trong SN 12.2, Kinh Vibhaṅga, danh được trình bày gồm:

Vedanā — thọ.

Saññā — tưởng.

Cetanā — tác ý.

Phassa — xúc.

Manasikāra — tác ý hướng tâm, sự chú tâm.

Còn sắc liên quan đến bốn đại và sắc do bốn đại tạo thành.

Như vậy, danh sắc không đơn giản chỉ là một vật và cái tên của vật ấy.

Nó liên quan đến các thành phần tâm lý và vật chất trong tiến trình kinh nghiệm.

Một người nhìn thấy một cử chỉ.

Có đối tượng thị giác.

Có sự tiếp xúc.

Có cảm thọ.

Có sự nhận diện.

Có tác ý và sự hướng tâm.

Rồi có thể xuất hiện các phản ứng tiếp theo.

Nếu không hiểu tiến trình ấy, con người dễ tưởng rằng mọi ý nghĩa mình gán cho đối tượng đều là sự thật khách quan.

PHẦN 5 Cetanā — tác ý có thể làm thay đổi toàn bộ ý nghĩa hành động

Hãy tưởng tượng hai người cùng giơ tay.

Người thứ nhất giơ tay để chào.

Người thứ hai giơ tay để đe dọa.

Hình thức bên ngoài có thể gần giống nhau.

Nhưng tác ý khác nhau.

Trong AN 6.63, Kinh Nibbedhika, Đức Phật dạy:

Kinh văn Pāli

Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.

Này các Tỳ-kheo, Như Lai nói rằng tác ý chính là nghiệp.

Điều này cho thấy khi đánh giá hành động có chủ ý, không thể chỉ nhìn hình thức bên ngoài.

Một người nói lời nghiêm khắc.

Có thể vì sân hận.

Nhưng cũng có thể vì cần cảnh báo một nguy hiểm thực sự.

Một người im lặng.

Có thể vì bình tĩnh.

Nhưng cũng có thể vì muốn trừng phạt người khác.

Một người bố thí.

Có thể vì lòng bi.

Nhưng cũng có thể vì muốn được ca ngợi.

Vì vậy, chỉ nhìn thấy hành động chưa chắc đã biết rõ động cơ.

Đây là một bài học rất thực tế.

Nếu không biết, có thể hỏi.

Nếu chưa đủ dữ kiện, có thể tạm dừng kết luận.

Nếu có nghi ngờ, có thể kiểm tra.

Không cần biến một cử chỉ thành một bản án.

PHẦN 6 Papañca — từ một cử chỉ đến một câu chuyện dài

Trong MN 18, Kinh Madhupiṇḍika, Đức Phật trình bày tiến trình liên quan đến xúc, thọ, tưởng, suy nghĩ và hý luận.

Kinh văn Pāli

Yaṃ sañjānāti taṃ vitakketi.

Điều gì được tưởng tri, người ấy suy nghĩ về điều ấy.

Yaṃ vitakketi taṃ papañceti.

Điều gì được suy nghĩ, người ấy tiếp tục hý luận về điều ấy.

Trong Pāli, papañca là hý luận, sự phát triển lan rộng của những cấu trúc khái niệm.

Một người thấy đồng nghiệp không chào.

Suy nghĩ đầu tiên:

Có lẽ người ấy không nhìn thấy.

Suy nghĩ thứ hai:

Hay đang giận?

Suy nghĩ thứ ba:

Chắc vì cuộc họp hôm qua.

Suy nghĩ thứ tư:

Có lẽ đang nói xấu sau lưng.

Suy nghĩ thứ năm:

Chắc chắn sắp có âm mưu chống lại mình!

Từ một lần không chào, tâm đã dựng lên cả một bộ phim chính trị công sở.

Trong khi thực tế, người đồng nghiệp có thể chỉ đang mải suy nghĩ về việc chưa ăn sáng.

Đây là lý do chánh niệm cần đi cùng trí tuệ.

Không phải mọi suy nghĩ đều là sự thật.

Không phải mọi cảm giác đều là bằng chứng.

Không phải mọi suy diễn đều phản ánh đúng ý định của người khác.

PHẦN 7 Vượt ngoài bốn mệnh đề có nghĩa gì?

Trong công án, Ngưỡng Sơn nói về pháp Đại thừa vượt ngoài bốn mệnh đề và trăm phủ định.

Đây là ngôn ngữ gắn với những truyền thống triết học Phật giáo phát triển về sau.

Trong lịch sử tư tưởng Phật giáo, bốn mệnh đề thường liên quan đến các khả năng như có, không, vừa có vừa không, hoặc chẳng có cũng chẳng không.

Nhưng không nên áp dụng máy móc sơ đồ ấy cho mọi vấn đề.

Ví dụ, khi hỏi một chiếc xe có đang đỗ đúng luật hay không, câu trả lời cần dựa trên quy định và thực tế.

Không cần tuyên bố rằng chiếc xe vượt ngoài bốn mệnh đề.

Nếu đỗ sai, vẫn có thể bị xử phạt.

Trí tuệ không phải phủ nhận mọi quy ước.

Trong Nikāya, Đức Phật có những trường hợp không trả lời các câu hỏi siêu hình.

Trong MN 63, Kinh Cūḷamāluṅkya, Ngài nhấn mạnh rằng việc giải quyết khổ và nguyên nhân của khổ quan trọng hơn việc sa vào những suy đoán không đưa đến giải thoát.

Nhưng Ngài cũng trả lời rất rõ những câu hỏi liên quan đến thiện bất thiện, nghiệp, giới, định, tuệ và con đường tu tập.

Vì vậy, không thể kết luận rằng mọi câu hỏi đều phải bị vượt qua hoặc mọi phân biệt đều vô nghĩa.

PHẦN 8 Khi tri thức trở thành một hình thức chấp thủ

Có người rất thích những câu nói khó hiểu.

Câu càng khó, càng thấy sâu sắc.

Nếu nghe một lời giải thích rõ ràng, lại cảm thấy quá đơn giản.

Nếu nghe một câu không ai hiểu, lập tức cho rằng đó là trí tuệ tối thượng.

Nhưng sự khó hiểu không tự động chứng minh chiều sâu.

Một hướng dẫn sử dụng máy móc viết quá khó hiểu có thể chỉ là hướng dẫn kém.

Một bài giảng thiếu rõ ràng có thể khiến người nghe hiểu sai.

Và một người sử dụng nhiều thuật ngữ chưa chắc đã thực hành tốt hơn người ít nói.

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Giáo pháp được giảng dạy nhằm giúp vượt qua, không phải để nắm giữ.

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Một người có thể học nhiều giáo lý.

Nhưng nếu chấp thủ vào kiến thức để xem thường người khác, việc học chưa đạt được mục đích giải thoát.

Tri thức có giá trị khi giúp phát triển Chánh kiến và thực hành.

Không phải khi chỉ làm tăng cảm giác mình đặc biệt.

PHẦN 9 Bài thực hành: Tách điều thấy được khỏi điều suy diễn

Hãy thử một bài thực hành trong ngày.

Khi gặp một tình huống khiến tâm phản ứng mạnh, hãy phân biệt ba phần.

Phần thứ nhất: điều trực tiếp được nhận biết.

Ví dụ:

Người kia chưa trả lời tin nhắn.

Đó là dữ kiện.

Phần thứ hai: suy nghĩ xuất hiện.

Người ấy không tôn trọng mình.

Đó là một cách diễn giải.

Phần thứ ba: cảm thọ và phản ứng.

Khó chịu.

Lo lắng.

Sân hận.

Muốn gửi thêm nhiều tin nhắn.

Hãy nhận biết ba phần ấy.

Không cần phủ nhận suy nghĩ.

Nhưng cũng không cần lập tức xem suy nghĩ là sự thật.

Nếu cần, có thể hỏi lại một cách bình tĩnh.

Nếu chưa cần, có thể chờ thêm.

Nếu phát hiện tâm đang suy diễn quá nhiều, hãy trở về với cảm giác thân thể và hơi thở.

Nhận biết cảm thọ.

Nhận biết ý định.

Nhận biết suy nghĩ.

Đây là một cách thực hành chánh niệm rất gần gũi với đời sống.

Không cần phải giải mã mọi công án.

Chỉ cần thấy rõ tâm đang tạo ra những câu chuyện như thế nào.

PHẦN 10 Vị ở tòa thứ ba đang thuyết pháp điều gì?

Trở lại công án.

Ngưỡng Sơn nằm mộng đến cõi trời Đâu Suất.

Được mời ngồi vào tòa thứ ba.

Rồi nói rằng pháp Đại thừa vượt ngoài bốn mệnh đề và trăm phủ định.

Câu chuyện thuộc văn học Thiền tông.

Nó không phải một bản trình bày hệ thống về thức và danh sắc trong Nikāya.

Nhưng khi đối chiếu với Kinh tạng Pāli, có thể rút ra một hướng suy ngẫm thực tiễn.

Con người thường tưởng rằng mình đang nhìn thấy sự thật trực tiếp.

Nhưng kinh nghiệm nhận thức liên quan đến nhiều điều kiện.

Có căn.

Có đối tượng.

Có thức.

Có xúc.

Có thọ.

Có tưởng.

Có tác ý.

Có suy nghĩ.

Và có thể có hý luận.

Nếu không nhận biết tiến trình ấy, tâm dễ chấp thủ vào những diễn giải của chính mình.

Một cử chỉ có thể bị hiểu lầm.

Một lời nói có thể bị diễn giải sai.

Một sự im lặng có thể bị xem là thù địch.

Một cảm thọ có thể trở thành nguyên nhân của hàng loạt suy nghĩ.

Trí tuệ không phải khả năng tạo ra những lời giải thích ngày càng phức tạp. Trí tuệ bắt đầu từ việc nhận biết rõ điều gì đang được kinh nghiệm, điều gì đang được suy diễn và điều gì đang bị chấp thủ.

Có thể học nhiều mà không kiêu mạn.

Có thể suy nghĩ sâu mà không bị hý luận cuốn đi.

Có thể sử dụng khái niệm mà không xem khái niệm là thực tại tuyệt đối.

Có thể lắng nghe người khác mà không lập tức gán động cơ.

Có thể nhìn thấy một hành động mà không vội kết luận về toàn bộ con người.

Và có thể thừa nhận rằng đôi khi, điều chưa biết vẫn là điều chưa biết.

Không cần lấp đầy mọi khoảng trống bằng suy đoán.

Không cần biến mọi sự im lặng thành thông điệp bí mật.

Không cần biến mọi câu nói khó hiểu thành chân lý tối thượng.

Điều cần thiết là sự tỉnh giác và khả năng quan sát tâm.

Khi thấy, biết đang thấy.

Khi nghe, biết đang nghe.

Khi suy nghĩ, biết đang suy nghĩ.

Khi suy diễn, biết đang suy diễn.

Khi chấp thủ, biết đang chấp thủ.

Và khi có cơ hội buông bỏ một sự suy diễn không cần thiết, hãy để nó được buông bỏ.

Có lẽ, đó là một bài học rất thiết thực cho thời đại mà chỉ một biểu tượng trong tin nhắn cũng có thể khiến tâm bất an suốt nhiều giờ.

Thực hành trong 24 giờ1. Tách ba phần. Khi tâm phản ứng mạnh, phân biệt điều trực tiếp được nhận biết, suy nghĩ đang xuất hiện, và cảm thọ cùng phản ứng.

2. Tạm dừng kết luận. Nếu chưa đủ dữ kiện, hãy chờ thêm hoặc bình tĩnh hỏi lại, thay vì biến một cử chỉ thành một bản án.

3. Trở về thân và hơi thở. Khi thấy tâm suy diễn quá nhiều, nhận biết cảm giác thân thể, hơi thở, cảm thọ và ý định.
Tóm lại

• Công án kể Ngưỡng Sơn trong mộng lên tòa thứ ba ở cõi Đâu Suất và tuyên bố pháp Đại thừa vượt ngoài bốn mệnh đề; đây là văn học Thiền tông, không phải sự kiện trong Kinh tạng Pāli.

• Thức không phải một người quan sát bí mật mà sinh khởi tùy thuộc duyên (MN 38); danh gồm thọ, tưởng, tác ý, xúc, chú tâm, đi cùng sắc (SN 12.2).

• Cùng một cử chỉ có thể mang tác ý khác nhau, vì tác ý chính là nghiệp (AN 6.63), nên chỉ nhìn hình thức chưa chắc biết rõ động cơ.

• Từ tưởng đến suy nghĩ rồi hý luận (MN 18), tâm dễ dựng cả câu chuyện; giáo pháp là chiếc bè để vượt qua, không phải để nắm giữ (MN 22).

Câu hỏi tự quan sát
  • Hôm nay, cử chỉ hay tin nhắn nào đã khiến tâm tôi dựng lên cả một câu chuyện?
  • Trong một phản ứng gần đây, đâu là dữ kiện thật và đâu là phần tôi tự suy diễn?
  • Tôi có đang xem một câu nói là sâu sắc chỉ vì nó khó hiểu không?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án vị tăng ở am thứ ba kể lại điều gì?

Công án thứ hai mươi lăm của Vô Môn Quan, còn gọi Tam Tọa Thuyết Pháp, kể Thiền sư Ngưỡng Sơn nằm mộng đến cõi trời Đâu Suất và được mời ngồi tòa thứ ba. Ngài đánh bảng, nói pháp Đại thừa vượt ngoài bốn mệnh đề, dứt tuyệt trăm phủ định, rồi dừng lại. Đây là văn học Thiền tông, không phải sự kiện trong Kinh tạng Pāli.

Vì sao thức trong Kinh tạng Pāli không phải một người quan sát bất biến?

Trong MN 38, Đức Phật bác bỏ quan điểm cùng một thức bất biến đi lang thang qua các đời sống và dạy rằng không có sự sinh khởi của thức nếu không có duyên. Thức được trình bày gắn với căn và đối tượng tương ứng, như nhãn thức với mắt và sắc. Khi điều kiện thay đổi, kinh nghiệm nhận thức cũng thay đổi.

Vượt ngoài bốn mệnh đề có nghĩa mọi phân biệt đều vô nghĩa không?

Không. Bốn mệnh đề là ngôn ngữ gắn với các truyền thống triết học Phật giáo phát triển về sau, không nên áp dụng máy móc. Trong MN 63, Đức Phật gác lại những suy đoán không đưa đến giải thoát, nhưng Ngài vẫn trả lời rõ về thiện bất thiện, nghiệp, giới, định, tuệ và con đường tu tập. Trí tuệ không phủ nhận mọi quy ước.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: MN 38 — Mahātaṇhāsaṅkhaya Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta; AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; MN 18 — Madhupiṇḍika Sutta; MN 63 — Cūḷamāluṅkya Sutta; MN 22 — Alagaddūpama Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi lăm — Tam Tọa Thuyết Pháp 三座說法. Những phân tích về thức, danh sắc, tưởng, tác ý và hý luận là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi sáu: Hai vị tăng cuốn rèm — Khi cùng làm một việc, tại sao một người được khen và một người bị chê?

Một câu chuyện về hai vị tăng cùng cuốn rèm sẽ mở ra cuộc đối chiếu với cetanā, tác ý; sati, chánh niệm; và sự khác biệt giữa hình thức hành động với trạng thái tâm.

Liệu hai hành động giống nhau có luôn mang ý nghĩa giống nhau?

Và vì sao không thể đánh giá sự tu tập chỉ bằng những gì mắt nhìn thấy?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 23 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang