Cây gậy Thủ Sơn: gọi là cây gậy cũng sai, không gọi là cây gậy cũng sai
Đối chiếu công án Thủ Sơn Trúc Bề 首山竹篦 với saññā, diṭṭhi, papañca và nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ mà không chấp thủ vào khái niệm.
Cây gậy Thủ Sơn đặt người học giữa hai thái cực: khẳng định tên gọi thì mắc kẹt, phủ nhận tên gọi thì trái với sự thật. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, tên gọi là chức năng của tưởng (saññā), giúp nhận diện và giao tiếp, nhưng tưởng cũng vô ngã (SN 22.59). Vấn đề không nằm ở ngôn ngữ mà ở sự chấp thủ vào quan điểm (MN 22) và sự phóng diễn của tâm (MN 18). Đây là hướng đối chiếu để hiểu, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ bốn mươi ba trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Cây gậy Thủ Sơn.
Có một vị Thiền sư giơ một vật dụng bằng tre trước đại chúng rồi nói:
Nếu gọi đây là cây gậy tre thì mắc kẹt.
Nếu không gọi là cây gậy tre thì trái với sự thật.
Vậy phải gọi là gì?
Nghe qua, câu hỏi giống một bài kiểm tra ngôn ngữ.
Nhưng luật chơi rất đặc biệt.
Gọi đúng tên thì sai.
Không gọi đúng tên cũng sai.
Nếu đây là một kỳ thi, thí sinh có lẽ sẽ lập tức xin gặp giám thị.
Nếu đây là một buổi họp công ty, nhân viên sẽ hỏi:
Thưa sếp, vậy cuối cùng nên ghi tên sản phẩm trên hóa đơn là gì?
Nếu gọi là cây gậy thì không được.
Nếu không gọi là cây gậy cũng không được.
Chẳng lẽ phải ghi:
Một vật thể chưa xác định, hình dạng dài, chất liệu tre, công dụng tùy duyên?
Nhưng công án không nhằm làm khó bộ phận kế toán.
Nó đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa tên gọi và thực tại.
Khi một sự vật được đặt tên, liệu tên gọi ấy có phải bản chất của sự vật? Và khi phủ nhận tên gọi, liệu người học có thực sự vượt qua sự chấp thủ vào khái niệm?
PHẦN 1 Công án: Gọi là gì cũng không ổn
Trong Vô Môn Quan, công án thứ bốn mươi ba kể rằng Thiền sư Thủ Sơn giơ một cây trúc bề trước đại chúng.
Ngài nói:
Nếu gọi là trúc bề thì mắc kẹt.
Nếu không gọi là trúc bề thì trái với sự thật.
Vậy phải gọi là gì?
Nguyên văn chữ Hán:
喚作竹篦則觸,不喚作竹篦則背。
Gọi là trúc bề thì chạm mắc.
Không gọi là trúc bề thì quay lưng với thực tại.
汝諸人且道,喚作甚麼。
Các ông hãy nói xem, gọi là gì?
Vật được nhắc đến là trúc bề, một dụng cụ bằng tre, thường được diễn đạt giản lược là cây gậy tre trong các bản giới thiệu công án.
Điều quan trọng là câu hỏi không chỉ yêu cầu tìm một tên gọi khác.
Nó chất vấn sự phụ thuộc của người học vào hai thái cực.
Khẳng định tên gọi.
Hoặc phủ nhận tên gọi.
Trong truyền thống Thiền tông, đây có thể là một phương tiện nhằm phá vỡ sự bám víu vào khái niệm.
Nhưng không nên xem công án là lời dạy nguyên văn của Đức Phật trong Nikāya.
PHẦN 2 Tên gọi giúp giao tiếp, nhưng không phải bản thể
Trong đời sống, tên gọi rất cần thiết.
Một cái bàn được gọi là bàn.
Một cái ghế được gọi là ghế.
Một chiếc điện thoại được gọi là điện thoại.
Nhờ có ngôn ngữ, con người có thể giao tiếp và hợp tác.
Nhưng tên gọi không nhất thiết là bản chất bất biến của sự vật.
Một chiếc bàn có thể được làm từ gỗ.
Nếu tháo rời thành từng tấm ván, người ta có thể không còn gọi nó là bàn.
Nếu những tấm ván được sử dụng để làm kệ sách, tên gọi lại thay đổi.
Vật liệu có thể tiếp tục tồn tại trong những hình thức khác nhau.
Tên gọi thay đổi theo cấu trúc, công dụng và quy ước.
Điều này không có nghĩa tên gọi là vô ích.
Mà là tên gọi có chức năng quy ước.
Khi quên mất tính quy ước ấy, người học có thể bắt đầu xem khái niệm như một bản thể cố định.
PHẦN 3 Saññā — tưởng và khả năng nhận diện
Trong Pāli, saññā là tưởng.
Tưởng có chức năng nhận diện và ghi nhận đặc điểm của đối tượng.
Trong SN 22.56, Đức Phật trình bày tưởng uẩn liên quan đến sự nhận diện các loại đối tượng.
Một người nhìn thấy màu sắc và hình dạng.
Sau đó nhận diện:
Đây là cây gậy.
Đây là chiếc bàn.
Đây là người quen.
Đây là một con đường.
Khả năng nhận diện rất cần thiết cho đời sống.
Nếu không có khả năng ấy, việc giao tiếp và sinh hoạt sẽ gặp nhiều khó khăn.
Nhưng tưởng không phải tự ngã.
Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Đức Phật dạy rằng tưởng cũng vô ngã.
Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.
Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Điều này nhắc người học không nên đồng nhất những hoạt động nhận diện và khái niệm với một bản ngã thường hằng.
Trí tuệ không nằm ở việc từ chối mọi khái niệm, mà ở khả năng sử dụng khái niệm đúng mục đích mà không bị chúng trói buộc.
PHẦN 4 Khi khái niệm trở thành một nhà tù
Một người được gọi là người thành công.
Sau đó, rất sợ thất bại.
Một người được gọi là người thông minh.
Sau đó, rất sợ nói sai.
Một người được gọi là người tốt.
Sau đó, rất khó thừa nhận lỗi lầm.
Một người được gọi là người tu tập lâu năm.
Sau đó, rất khó chấp nhận rằng mình vẫn còn tham, sân, si.
Tên gọi ban đầu chỉ là một cách mô tả.
Nhưng dần dần trở thành một hình ảnh cần bảo vệ.
Có người được khen:
Anh là người rất điềm tĩnh.
Từ hôm ấy, người này bắt đầu cố gắng giữ hình ảnh điềm tĩnh.
Bên ngoài mỉm cười.
Bên trong nổi giận.
Miệng nói:
Không sao đâu.
Nhưng tâm đã viết xong một bản báo cáo dài mười trang về những điều không sao ấy.
Đây là lúc một khái niệm có thể trở thành đối tượng chấp thủ.
PHẦN 5 Diṭṭhi — khi quan điểm trở thành tài sản
Trong Pāli, diṭṭhi là kiến, quan điểm.
Có những quan điểm đúng đắn.
Có những quan điểm sai lầm.
Nhưng ngay cả việc nắm giữ quan điểm cũng cần được xem xét.
Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.
Giáo pháp nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.
Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Một người có thể học được một cách giải thích đúng.
Nhưng sau đó chấp thủ vào cách diễn đạt ấy.
Có người chỉ chấp nhận một thuật ngữ.
Có người không chịu nghe cách giải thích khác.
Có người xem việc bảo vệ quan điểm là bảo vệ giá trị bản thân.
Nhưng nếu mục đích là đoạn tận khổ, cần quan sát liệu sự nắm giữ ấy có đang nuôi dưỡng tham, sân, si hay không.
PHẦN 6 Papañca — khi một cây gậy trở thành cuộc tranh luận vô tận
Trong MN 18, Kinh Madhupiṇḍika, Đức Phật trình bày tiến trình liên quan đến xúc, thọ, tưởng và sự phóng diễn.
Thuật ngữ papañca thường được hiểu là sự phóng diễn của tâm.
Một người nhìn cây gậy.
Ban đầu chỉ nhận diện hình dạng.
Sau đó bắt đầu suy nghĩ.
Cây gậy này có ý nghĩa gì?
Có phải tượng trưng cho trí tuệ không?
Có phải biểu hiện của vô ngã không?
Có phải là một mật mã Thiền tông không?
Có phải cần tìm nguồn gốc lịch sử của loại tre này không?
Có phải cây gậy được làm từ tre phương Bắc hay phương Nam?
Nếu tiếp tục như vậy, một cây gậy có thể trở thành đề tài của một hội nghị kéo dài ba ngày.
Trong khi đó, người học có thể quên mất câu hỏi thực tế:
Tâm đang làm gì với đối tượng này?
Có đang chấp thủ vào tên gọi không?
Có đang cố chứng minh một quan điểm không?
Có đang phóng diễn vượt xa kinh nghiệm trực tiếp không?
PHẦN 7 Không gọi là cây gậy cũng không phải giải thoát
Có người nghe công án rồi nghĩ:
Nếu gọi là cây gậy thì sai.
Vậy không gọi là cây gậy nữa.
Nhưng Thủ Sơn đã nói rõ:
Không gọi là cây gậy cũng không đúng.
Điều này có thể khiến người học nhận ra rằng chỉ phủ nhận khái niệm không có nghĩa đã vượt qua sự chấp thủ.
Một người có thể tuyên bố:
Không có cái bàn.
Không có cái ghế.
Không có cây gậy.
Tất cả chỉ là khái niệm.
Nhưng nếu người ấy đi vào phòng tối và va vào chiếc bàn, cảm giác đau vẫn có thể xuất hiện.
Trong Nikāya, giáo lý vô ngã không có nghĩa phủ nhận mọi hiện tượng trong đời sống quy ước.
Đức Phật vẫn sử dụng ngôn ngữ thông thường.
Ngài nói về thân.
Về thọ.
Về tâm.
Về các pháp.
Về con đường thực hành.
Điều quan trọng là không đồng nhất những hiện tượng ấy với một tự ngã bất biến.
PHẦN 8 Khi người học cố tìm câu trả lời bí mật
Có người nghe công án rồi bắt đầu tìm một câu trả lời đặc biệt.
Nếu không được gọi là cây gậy, có thể gọi là:
Một biểu hiện của chân như?
Một hiện tượng vô ngã?
Một cấu trúc duyên sinh?
Một đối tượng không thể diễn đạt?
Một biểu tượng vượt ngoài ngôn ngữ?
Nhưng những cách gọi ấy vẫn là ngôn ngữ.
Nếu chỉ thay một thuật ngữ đơn giản bằng một thuật ngữ phức tạp hơn, chưa chắc đã giải quyết được sự chấp thủ.
Có người gọi cây gậy là cây gậy.
Người khác nói:
Không, đó là sự hiển lộ của thực tại phi nhị nguyên trong tính không tuyệt đối.
Nghe rất sâu sắc.
Nhưng nếu được hỏi:
Vậy có thể dùng nó để chống khi đi đường không?
Câu trả lời có lẽ vẫn là:
Có.
Đôi khi, sự phức tạp của ngôn ngữ không làm tăng thêm trí tuệ.
PHẦN 9 Bài thực hành: Nhận biết tên gọi mà không chấp thủ
Hãy thử một bài thực hành.
Chọn một vật quen thuộc.
Có thể là chiếc cốc.
Một chiếc ghế.
Một cây bút.
Hoặc một cái cây.
Trước tiên, nhìn vật ấy.
Nhận biết màu sắc.
Hình dạng.
Kích thước.
Sau đó, nhận biết tên gọi xuất hiện trong tâm.
Đây là chiếc cốc.
Đây là cây bút.
Đây là cái cây.
Tiếp theo, quan sát những suy nghĩ liên quan.
Có ký ức nào xuất hiện không?
Có cảm thọ dễ chịu hoặc khó chịu không?
Có sự so sánh không?
Có mong muốn sở hữu không?
Có đánh giá đẹp hoặc xấu không?
Sau đó, nhận biết rằng tên gọi là một phương tiện giúp nhận diện.
Không cần phủ nhận tên gọi.
Cũng không cần xem tên gọi là bản chất bất biến của sự vật.
Cuối cùng, quay lại hơi thở và thân thể.
Nhận biết kinh nghiệm đang diễn ra.
Đây là một bài tập quan sát tưởng và sự phát triển của khái niệm.
Không phải phương pháp bí mật để giải công án.
PHẦN 10 Khi cây gậy vẫn là cây gậy
Trở lại công án.
Thủ Sơn giơ cây trúc bề.
Gọi là trúc bề thì mắc kẹt.
Không gọi là trúc bề thì trái với sự thật.
Vậy gọi là gì?
Câu hỏi có thể khiến người học nhận ra giới hạn của việc tìm kiếm một đáp án bằng khái niệm.
Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, không cần phủ nhận ngôn ngữ.
Ngôn ngữ có chức năng.
Tên gọi có chức năng.
Khái niệm có chức năng.
Vấn đề xuất hiện khi tâm chấp thủ vào chúng.
Tên gọi giúp nhận diện sự vật, nhưng không phải một bản thể bất biến. Trí tuệ không nằm ở việc từ chối mọi khái niệm, mà ở khả năng sử dụng khái niệm đúng mục đích mà không bị chúng trói buộc.
Một người có thể gọi cây gậy là cây gậy.
Nhưng không cần chấp thủ vào tên gọi.
Có thể sử dụng khái niệm.
Nhưng không cần biến khái niệm thành bản ngã.
Có thể học giáo pháp.
Nhưng không cần biến kiến thức thành tài sản để khoe khoang.
Có thể có quan điểm.
Nhưng vẫn sẵn sàng xem xét lại khi có lý do đúng đắn.
Không cần tìm một từ ngữ bí mật.
Không cần phủ nhận mọi tên gọi.
Không cần biến công án thành cuộc thi sử dụng thuật ngữ.
Điều cần thiết là nhận biết tâm.
Khi tưởng xuất hiện, biết có tưởng.
Khi suy nghĩ xuất hiện, biết có suy nghĩ.
Khi chấp thủ xuất hiện, biết có chấp thủ.
Khi ngã mạn xuất hiện, biết có ngã mạn.
Và khi tâm bắt đầu bảo vệ một quan điểm như bảo vệ chính bản thân, hãy nhận biết sự nắm giữ ấy.
Có lẽ, câu hỏi sâu sắc nhất của công án không phải là cây gậy nên được gọi bằng tên gì.
Mà là:
Khi sử dụng một tên gọi, liệu tâm đang dùng nó như phương tiện hiểu biết, hay đang biến nó thành một điều phải nắm giữ bằng mọi giá?
2. Theo dõi chuỗi suy nghĩ. Khi tên gọi xuất hiện, quan sát ký ức, cảm thọ, sự so sánh hay mong muốn sở hữu đi kèm.
3. Dùng mà không nắm. Nhận biết tên gọi là phương tiện nhận diện, không cần phủ nhận cũng không xem là bản chất bất biến, rồi quay lại hơi thở.
• Thủ Sơn giơ cây trúc bề và nói: gọi là trúc bề thì mắc kẹt, không gọi thì trái với sự thật, vậy gọi là gì?
• Tên gọi có chức năng quy ước, là hoạt động của tưởng; nhưng tưởng không phải tự ngã (SN 22.56, SN 22.59).
• Giáo pháp như chiếc bè, nhằm vượt qua chứ không để nắm giữ (MN 22); papañca biến một cây gậy thành cuộc tranh luận vô tận (MN 18).
• Phủ nhận mọi tên gọi hay thay bằng thuật ngữ cao siêu hơn đều chưa phải giải thoát; điều cần là nhận biết sự chấp thủ khi nó xuất hiện.
- Danh xưng nào người khác gán cho mình đang trở thành một hình ảnh mình phải bảo vệ?
- Khi bảo vệ một quan điểm, tâm có đang bảo vệ nó như bảo vệ chính bản thân không?
- Lúc nào mình thay một tên gọi đơn giản bằng thuật ngữ phức tạp hơn mà sự chấp thủ vẫn còn nguyên?
Công án cây gậy Thủ Sơn hỏi điều gì?
Thủ Sơn giơ cây trúc bề và nói gọi là trúc bề thì mắc kẹt, không gọi là trúc bề thì trái với sự thật. Câu hỏi không đòi một tên gọi khác, mà chất vấn sự phụ thuộc của người học vào hai thái cực: khẳng định tên gọi hoặc phủ nhận tên gọi.
Kinh tạng Pāli nói gì về tên gọi và tưởng?
Tưởng (saññā) có chức năng nhận diện đối tượng, rất cần cho đời sống và giao tiếp (SN 22.56). Nhưng trong SN 22.59, Đức Phật dạy tưởng cũng vô ngã: đây không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi. Vì vậy không nên đồng nhất khái niệm với một bản ngã thường hằng.
Phủ nhận mọi khái niệm có phải là vượt qua chấp thủ không?
Không. Thủ Sơn đã nói không gọi là cây gậy cũng không đúng. Tuyên bố tất cả chỉ là khái niệm không ngăn được cơn đau khi va vào chiếc bàn trong phòng tối. Đức Phật vẫn dùng ngôn ngữ thông thường; điều quan trọng là không đồng nhất hiện tượng với một tự ngã bất biến.
Kinh điển đối chiếu: SN 22.56 — Upādānaparivaṭṭa Sutta; SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; MN 22 — Alagaddūpama Sutta; MN 18 — Madhupiṇḍika Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ bốn mươi ba — Thủ Sơn Trúc Bề 首山竹篦. Những phân tích về tưởng, quan điểm, sự phóng diễn và chấp thủ vào khái niệm là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.
Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ bốn mươi bốn: Cây gậy Ba Tiêu — Khi có cây gậy thì cho, không có cây gậy thì lấy, điều gì đang được nói đến?
Một lời dạy đầy nghịch lý sẽ mở ra cuộc đối chiếu với dāna, bố thí; upādāna, chấp thủ; và sự khác biệt giữa cho đi với mong muốn được công nhận.
Liệu cho đi có luôn đồng nghĩa với buông bỏ?
Hay ngay cả hành động bố thí cũng có thể trở thành đối tượng của ngã mạn?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.
Còn 5 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.
Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
Xem toàn bộ series →