Người có sức mạnh lớn: vì sao kẻ mạnh nhất lại không nhấc nổi chân mình?
Đối chiếu công án Đại Lực Lượng Nhân 大力量人 với tinh tấn, sự tự thắng, chấp thủ bản ngã và con đường giải thoát trong Kinh tạng Pāli.
Người có sức mạnh lớn mà không nhấc nổi chân mình là câu hỏi của Tùng Nguyên chất vấn cách ta hiểu về sức mạnh, chủ thể và hành động. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, Dhammapada 103 dạy chiến thắng chính mình cao quý hơn thắng nghìn người; SN 45.8 trình bày Chánh tinh tấn; SN 22.59 chỉ ra năm uẩn không thể điều khiển hoàn toàn theo ý muốn. Sức mạnh giải thoát là không bị tham, sân, si chi phối. Đây là hướng đối chiếu, không khẳng định Tùng Nguyên đang giảng vô ngã theo Nikāya.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Người có sức mạnh lớn, một câu chuyện khiến những ai yêu thích sức mạnh, quyền lực và thành tích phải suy nghĩ lại về ý nghĩa của hai chữ mạnh mẽ.
Thiền sư Tùng Nguyên nói:
Người có sức mạnh lớn, tại sao không nhấc nổi chân mình?
Rồi Ngài lại hỏi:
Mở miệng nói, tại sao không dùng đến lưỡi?
Chỉ hai câu hỏi.
Không có cuộc đấu võ.
Không có tảng đá khổng lồ.
Không có người khổng lồ nâng núi.
Cũng không có ai đăng ký phòng gym.
Nhưng hai câu hỏi ấy lại chạm đến một nghịch lý rất sâu sắc.
Một người được gọi là có sức mạnh lớn, vậy tại sao lại không nhấc nổi chân?
Một người mở miệng nói, vậy tại sao lại không dùng đến lưỡi?
Nếu hiểu theo nghĩa sinh lý thông thường, câu hỏi thứ hai dường như vô lý.
Nói chuyện thường cần đến hoạt động của các cơ quan phát âm, trong đó có lưỡi.
Còn một người khỏe mạnh bình thường hoàn toàn có thể nhấc chân.
Nhưng công án không phải bài kiểm tra giải phẫu học.
Nó chất vấn cách con người hiểu về sức mạnh, hành động và sự vận hành của tâm.
Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, có thể đặt ra một câu hỏi rất thực tế:
Một người có thể điều khiển nhiều thứ bên ngoài, nhưng liệu người ấy có thực sự làm chủ được tham, sân, si trong chính mình?
PHẦN 1 Sức mạnh bên ngoài và sự bất lực bên trong
Trong đời sống, sức mạnh thường được đo bằng những gì có thể nhìn thấy.
Nâng được bao nhiêu kilôgam.
Chạy được bao nhiêu kilômét.
Kiếm được bao nhiêu tiền.
Quản lý được bao nhiêu nhân viên.
Có bao nhiêu người nghe theo lời mình.
Một người có thể điều hành cả một doanh nghiệp lớn.
Nhưng chỉ cần nhân viên trả lời tin nhắn chậm năm phút, lập tức nổi giận.
Một người có thể nâng tạ rất nặng.
Nhưng không thể nhịn được một câu nói khó nghe.
Một người có thể chiến thắng hàng trăm cuộc tranh luận.
Nhưng lại không chịu nổi việc bị người thân góp ý.
Có người rất tự hào vì có thể nhịn ăn mười sáu giờ.
Nhưng không thể nhịn kiểm tra điện thoại trong mười sáu phút.
Sức mạnh thể chất và năng lực xã hội có giá trị trong những lĩnh vực riêng.
Nhưng chúng không tự động đồng nghĩa với khả năng điều phục tâm.
Trong Dhammapada 103, Đức Phật dạy rằng dù một người chiến thắng hàng nghìn người trong chiến trận, người chiến thắng chính mình mới là người chiến thắng tối thượng.
Attā have jitaṃ seyyo.
Chiến thắng chính mình quả thật cao quý hơn.
Đây là một cách nhìn rất khác về sức mạnh.
PHẦN 2 Chiến thắng chính mình có phải là đàn áp bản thân?
Khi nghe câu chiến thắng chính mình, có người lập tức nghĩ đến việc phải cưỡng ép tâm.
Không được buồn.
Không được giận.
Không được sợ.
Không được có bất cứ suy nghĩ bất thiện nào.
Nếu tâm nổi giận, lập tức nổi giận với chính sự nổi giận ấy.
Nếu tâm lo lắng, lại lo lắng vì tại sao mình chưa hết lo lắng.
Kết quả là một cơn giận được bổ sung thêm một cơn giận khác.
Một nỗi lo được nâng cấp thành hai nỗi lo.
Đó không phải cách hiểu thích hợp về điều phục tâm.
Trong Nikāya, việc tu tập đòi hỏi nhận biết, hiểu rõ và đoạn trừ các bất thiện pháp bằng phương pháp đúng đắn.
Không phải chỉ đơn giản phủ nhận cảm xúc.
Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Đức Phật hướng dẫn:
Sadosaṃ vā cittaṃ sadosaṃ cittanti pajānāti.
Khi tâm có sân, biết tâm có sân.
Vītadosaṃ vā cittaṃ vītadosaṃ cittanti pajānāti.
Khi tâm không có sân, biết tâm không có sân.
Điều đầu tiên là nhận biết đúng trạng thái tâm.
Không cần giả vờ rằng mình chưa từng nổi giận.
Cũng không cần xem cơn giận là bản chất bất biến của bản thân.
Khi sân hận được nhận biết, người thực hành có cơ hội không tiếp tục nuôi dưỡng nó.
PHẦN 3 Viriya — sức mạnh của sự tinh tấn
Trong Pāli, viriya là tinh tấn, năng lực nỗ lực trong thực hành.
Tinh tấn không phải sự căng thẳng mù quáng.
Cũng không phải chỉ làm việc thật nhiều.
Một người có thể rất chăm chỉ theo đuổi tham ái.
Rất kiên trì trong việc trả thù.
Rất quyết tâm để giành chiến thắng bằng mọi giá.
Nhưng sự quyết tâm ấy không tự động trở thành thiện pháp.
Trong Bát Chánh đạo, sammāvāyāma là Chánh tinh tấn.
Trong SN 45.8, Đức Phật trình bày bốn phương diện của Chánh tinh tấn:
Ngăn ngừa bất thiện pháp chưa sinh.
Đoạn trừ bất thiện pháp đã sinh.
Làm sinh khởi thiện pháp chưa sinh.
Duy trì và phát triển thiện pháp đã sinh.
Đây là một dạng sức mạnh rất đặc biệt.
Sức mạnh không nằm ở việc áp đảo người khác.
Mà ở khả năng hướng nỗ lực vào sự chuyển hóa những nguyên nhân gây khổ.
Một người có thể không nâng được tạ một trăm kilôgam.
Nhưng nếu biết nhận ra sân hận và không để sân hận dẫn đến lời nói gây tổn thương, đó là một thành tựu đáng quý.
Một người có thể không chạy marathon.
Nhưng nếu kiên trì giữ giới và phát triển chánh niệm trong nhiều năm, đó là một hình thức tinh tấn sâu sắc.
Nhưng đôi khi, người mạnh nhất trong một cuộc tranh luận lại là người đủ bình tĩnh để không biến cuộc tranh luận thành cuộc chiến.
PHẦN 4 Tại sao người mạnh lại không nhấc nổi chân?
Trở lại câu hỏi của Tùng Nguyên.
Người có sức mạnh lớn, tại sao không nhấc nổi chân mình?
Trong truyền thống Thiền tông, câu hỏi này không nhất thiết nói về sự bất lực thể chất.
Nó có thể chất vấn những khái niệm thông thường về sức mạnh, chủ thể và hành động.
Nhưng công án không cung cấp một lời giải thích duy nhất.
Vì vậy, không nên khẳng định rằng Tùng Nguyên đang trực tiếp giảng về vô ngã theo hệ thống Nikāya.
Tuy nhiên, dưới ánh sáng Pāli, có thể suy ngẫm về một điều rất thực tế.
Con người thường tin rằng mình có thể hoàn toàn điều khiển thân tâm theo ý muốn.
Nhưng thực tế không đơn giản như vậy.
Muốn cơ thể không già.
Nhưng cơ thể vẫn già.
Muốn không đau.
Nhưng cảm giác đau vẫn có thể xuất hiện.
Muốn tâm luôn vui.
Nhưng buồn bã vẫn sinh khởi.
Muốn không bao giờ nổi giận.
Nhưng khi gặp điều kiện thích hợp, sân hận vẫn có thể xuất hiện.
Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Đức Phật chỉ rõ rằng năm uẩn không phải tự ngã vì chúng không thể được điều khiển hoàn toàn theo ý muốn.
Nếu sắc là tự ngã, con người có thể khiến sắc luôn như mong muốn.
Nhưng thực tế không phải vậy.
Điều này không có nghĩa con người hoàn toàn bất lực.
Mà là sự kiểm soát không tuyệt đối.
Thân tâm chịu điều kiện.
Và chính vì chịu điều kiện nên cần được hiểu bằng trí tuệ.
PHẦN 5 Anattā — ai là người đang điều khiển?
Trong Pāli, anattā là vô ngã.
Một người nói:
Tôi quyết định nhấc chân.
Nhưng để chân được nhấc lên, rất nhiều điều kiện phải hiện diện.
Cơ thể cần có khả năng vận động.
Hệ thần kinh cần hoạt động.
Cơ bắp cần đáp ứng.
Có ý định vận động.
Có những điều kiện sinh lý và môi trường phù hợp.
Nếu chân bị thương nghiêm trọng, chỉ muốn nhấc lên chưa chắc đã làm được.
Nếu cơ thể bị liệt, ý muốn không đủ để tạo ra chuyển động.
Như vậy, hành động không phải kết quả của một chủ thể toàn năng đứng ngoài mọi điều kiện.
Nhưng cũng không có nghĩa hành động không có trách nhiệm.
Trong đời sống quy ước, con người vẫn quyết định, hành động và chịu kết quả của hành động.
Giáo lý vô ngã không phủ nhận trách nhiệm đạo đức.
Nó giúp giảm sự chấp thủ vào ý niệm về một cái tôi thường hằng, độc lập và hoàn toàn làm chủ mọi hiện tượng.
Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.
Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.
Lời dạy ấy hướng người thực hành đến việc quán sát năm uẩn bằng trí tuệ.
Không phải để phủ nhận sự tồn tại quy ước của con người.
Mà để không đồng nhất các hiện tượng vô thường với một bản ngã bất biến.
PHẦN 6 Mở miệng nói mà không dùng lưỡi — ngôn ngữ có giới hạn gì?
Câu hỏi thứ hai của Tùng Nguyên là:
Mở miệng nói, tại sao không dùng đến lưỡi?
Nếu hiểu theo nghĩa đen, đây là một nghịch lý.
Nhưng trong ngữ cảnh công án, câu hỏi có thể khiến người học xem lại sự bám víu vào hình thức của lời nói.
Con người thường tin rằng chỉ cần nói đúng là đã hiểu đúng.
Một người có thể nói rất nhiều về từ bi.
Nhưng khi gặp người khó chịu, lại thiếu kiên nhẫn.
Một người có thể giảng rất hay về vô thường.
Nhưng khi mất một món đồ yêu thích, tâm đau khổ dữ dội.
Một người có thể giải thích vô ngã bằng những thuật ngữ phức tạp.
Nhưng chỉ cần ai đó không đồng ý, lập tức cảm thấy bản ngã bị xúc phạm.
Ngôn ngữ có vai trò quan trọng trong việc truyền đạt giáo pháp.
Nhưng lời nói không thay thế được sự thực hành.
Trong Dhammapada 19, Đức Phật nói về người tụng đọc nhiều kinh điển nhưng không thực hành theo pháp.
Người ấy không thực sự hưởng được lợi ích của đời sống phạm hạnh chỉ nhờ khả năng đọc tụng.
Điều này không phải lời phủ nhận học tập.
Mà là lời nhắc rằng kiến thức cần đi cùng thực hành.
Một người có thể thuộc lòng công thức nấu ăn.
Nhưng nếu chưa từng vào bếp, món ăn vẫn chưa xuất hiện.
Một người có thể biết mọi bài tập thể dục.
Nhưng nếu chỉ ngồi xem video hướng dẫn, cơ bắp chưa chắc phát triển.
Và một người có thể thuộc lòng giáo lý giải thoát.
Nhưng nếu không thực hành, tham, sân, si vẫn có thể tiếp tục chi phối.
PHẦN 7 Khi sức mạnh trở thành một phần của bản ngã
Có một dạng chấp thủ rất tinh tế.
Đó là đồng nhất bản thân với hình ảnh người mạnh mẽ.
Một người nghĩ:
Mình phải luôn thành công.
Mình không được yếu đuối.
Mình không được thất bại.
Mình không được thừa nhận rằng mình cần giúp đỡ.
Khi hình ảnh ấy bị đe dọa, tâm có thể đau khổ.
Một người rất giỏi trong công việc nhưng không dám nói rằng mình chưa biết.
Một người có địa vị cao nhưng không thể xin lỗi nhân viên.
Một người có nhiều kinh nghiệm tu tập nhưng không thể thừa nhận rằng mình vẫn còn sân hận.
Đó là lúc hình ảnh mạnh mẽ trở thành gánh nặng.
Trong Pāli, māna là ngã mạn.
Asmimāna là cảm nhận tôi là.
Trong SN 22.89, Kinh Khemaka, sự tồn tại của cảm nhận tôi là được trình bày như một chấp thủ vi tế cần tiếp tục đoạn trừ.
Ngã mạn không chỉ xuất hiện khi một người nghĩ mình hơn người khác.
Nó còn có thể xuất hiện khi người ấy liên tục so sánh mình bằng hơn, bằng hoặc kém.
Một người có thể nghĩ:
Mình là người mạnh nhất.
Hoặc:
Mình là người yếu nhất.
Cả hai đều có thể trở thành đối tượng của sự đồng nhất bản thân.
Giải thoát không phải giành được vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng bản ngã.
Mà là đoạn tận sự chấp thủ vào chính quá trình so sánh ấy.
PHẦN 8 Sức mạnh của người biết dừng lại
Trong đời sống, có những lúc hành động mạnh mẽ nhất lại là không tiếp tục một phản ứng bất thiện.
Khi bị xúc phạm, tâm muốn trả đũa.
Nhưng người thực hành nhận biết sân hận và không nói lời gây tổn thương.
Khi tham ái xuất hiện, tâm muốn sở hữu.
Nhưng người thực hành nhận biết và không hành động thiếu suy xét.
Khi muốn chứng minh mình đúng, tâm chuẩn bị tranh luận.
Nhưng người thực hành nhận ra cuộc tranh luận không còn mang lại lợi ích.
Và có thể dừng lại.
Trong Dhammapada 223, Đức Phật dạy:
Akkodhena jine kodhaṃ.
Hãy chiến thắng sân hận bằng không sân hận.
Asādhuṃ sādhunā jine.
Hãy chiến thắng điều bất thiện bằng điều thiện.
Đây không phải lời kêu gọi cam chịu mọi sự bất công.
Một người vẫn có thể bảo vệ quyền lợi chính đáng.
Vẫn có thể nói lời nghiêm khắc khi cần thiết.
Vẫn có thể ngăn chặn hành vi gây hại.
Nhưng không cần để sân hận trở thành người điều khiển hành động.
Có người tưởng rằng phải hét thật lớn mới chứng minh được sức mạnh.
Nhưng đôi khi, người mạnh nhất trong một cuộc tranh luận lại là người đủ bình tĩnh để không biến cuộc tranh luận thành cuộc chiến.
PHẦN 9 Bài thực hành: Ba lần nhận biết sức mạnh thật sự
Hãy thử thực hành trong một ngày.
Lần thứ nhất, khi gặp điều không vừa ý.
Có thể là tắc đường.
Một tin nhắn khó chịu.
Một lời góp ý.
Hoặc một kế hoạch bị thay đổi.
Hãy nhận biết cảm thọ.
Có khó chịu không?
Có sân hận không?
Có muốn phản ứng ngay lập tức không?
Nếu không có nguy hiểm cần xử lý khẩn cấp, có thể dừng lại một khoảnh khắc trước khi hành động.
Lần thứ hai, khi tham ái xuất hiện.
Có thể là muốn mua một món đồ không cần thiết.
Muốn ăn thêm dù đã no.
Muốn tiếp tục xem điện thoại dù đã mệt.
Hãy quan sát ý định.
Điều này có thực sự cần thiết không?
Có đang bị cảm thọ dễ chịu dẫn dắt không?
Có thể lựa chọn khác không?
Lần thứ ba, khi bản ngã bị đụng chạm.
Có người không đồng ý với quan điểm của mình.
Có người chỉ ra một sai sót.
Có người không công nhận thành tích.
Hãy quan sát phản ứng.
Có đang muốn bảo vệ hình ảnh bản thân không?
Có thể lắng nghe mà không lập tức phản công không?
Có thể thừa nhận điều đúng trong lời góp ý không?
Đây là những bài thực hành rất bình thường.
Không cần nâng tạ.
Không cần chiến thắng đối thủ.
Không cần chứng minh với bất cứ ai.
Nhưng chúng đòi hỏi sự tinh tấn và tỉnh giác thực sự.
PHẦN 10 Người mạnh nhất không nhất thiết là người nâng được nhiều nhất
Trở lại công án Tùng Nguyên.
Người có sức mạnh lớn, tại sao không nhấc nổi chân mình?
Mở miệng nói, tại sao không dùng đến lưỡi?
Hai câu hỏi không có lời giải thích trực tiếp trong công án.
Và cũng không nên khẳng định rằng chúng tương đương hoàn toàn với giáo lý vô ngã hay Chánh tinh tấn trong Nikāya.
Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, chúng có thể gợi ra những suy ngẫm quan trọng.
Sức mạnh thể chất không đồng nghĩa với trí tuệ.
Quyền lực xã hội không đồng nghĩa với khả năng điều phục tâm.
Khả năng nói hay không đồng nghĩa với sự chứng ngộ.
Và mong muốn kiểm soát mọi thứ không đồng nghĩa với sự giải thoát.
Một người có thể rất mạnh về thể chất nhưng vẫn cần học cách điều phục sân hận.
Một người có thể rất giỏi diễn thuyết nhưng vẫn cần thực hành Chánh ngữ.
Một người có thể rất thành công nhưng vẫn cần nhận biết tham ái.
Một người có thể rất tự tin nhưng vẫn cần hiểu giới hạn của sự kiểm soát.
Sức mạnh giải thoát không nằm ở khả năng buộc thế giới phải vận hành theo ý muốn. Nó nằm ở sự phát triển giới, định và tuệ để không còn bị tham, sân, si chi phối.
Có thể nâng một vật nặng bằng cơ bắp.
Nhưng để buông bỏ một mối hận lâu năm, cần một dạng sức mạnh khác.
Có thể chiến thắng một cuộc tranh luận bằng lý lẽ.
Nhưng để không bị ngã mạn điều khiển sau chiến thắng, cần trí tuệ.
Có thể khiến nhiều người nghe theo mệnh lệnh.
Nhưng để lắng nghe một lời góp ý khó chịu mà không nổi giận, cần sự tu tập.
Và có thể đi rất xa trên con đường tìm kiếm thành công.
Nhưng để nhận ra khổ đang sinh khởi ngay trong hiện tại, cần chánh niệm.
Có lẽ, người có sức mạnh lớn không cần chứng minh sức mạnh bằng những hành động phi thường.
Điều đáng quan tâm hơn là khi tham ái xuất hiện, có nhận biết được không?
Khi sân hận xuất hiện, có tiếp tục nuôi dưỡng không?
Khi ngã mạn xuất hiện, có thấy rõ không?
Khi cần làm điều thiện, có đủ tinh tấn để thực hiện không?
Khi cần dừng điều bất thiện, có đủ tỉnh giác để dừng lại không?
Đó là những câu hỏi rất thực tế.
Và chính trong những câu hỏi ấy, sức mạnh của sự tu tập được thể hiện.
Không ồn ào.
Không phô trương.
Không cần một danh hiệu đặc biệt.
Chỉ là sự kiên trì nhận biết, chuyển hóa và buông bỏ những nguyên nhân gây khổ.
2. Khi tham ái xuất hiện. Muốn mua thêm, ăn thêm hay xem điện thoại thêm, hãy hỏi: điều này có thực sự cần thiết, hay đang bị cảm thọ dễ chịu dẫn dắt?
3. Khi bản ngã bị đụng chạm. Lúc bị góp ý hay không được công nhận, thử lắng nghe mà không phản công và thừa nhận điều đúng trong lời góp ý.
• Sức mạnh thể chất và quyền lực xã hội không tự động đồng nghĩa với khả năng điều phục tâm; chiến thắng chính mình mới tối thượng (Dhammapada 103).
• Điều phục tâm bắt đầu bằng nhận biết đúng trạng thái tâm, không phải đàn áp cảm xúc (MN 10).
• Chánh tinh tấn hướng nỗ lực vào việc chuyển hóa nguyên nhân gây khổ, và năm uẩn không thể điều khiển hoàn toàn theo ý muốn (SN 45.8, SN 22.59).
• Đồng nhất mình với hình ảnh người mạnh là một dạng ngã mạn; sân hận được thắng bằng không sân hận (SN 22.89, Dhammapada 223).
- Lĩnh vực nào tôi thấy mình rất mạnh, nhưng lại bất lực trước một cơn giận nhỏ?
- Tôi có đang đồng nhất bản thân với hình ảnh một người không được phép yếu đuối hay thất bại không?
- Lần gần nhất tôi dừng được một phản ứng bất thiện, điều gì đã giúp tôi làm được?
Công án người có sức mạnh lớn của Tùng Nguyên hỏi gì?
Tùng Nguyên hỏi: người có sức mạnh lớn, tại sao không nhấc nổi chân mình; mở miệng nói, tại sao không dùng đến lưỡi. Công án không phải bài kiểm tra giải phẫu học mà chất vấn cách hiểu về sức mạnh, hành động và sự vận hành của tâm. Công án không đưa ra một lời giải thích duy nhất.
Chiến thắng chính mình có phải là đàn áp cảm xúc?
Không. Đàn áp chỉ thêm một cơn giận vào cơn giận cũ. Trong MN 10, Đức Phật dạy khi tâm có sân thì biết tâm có sân, khi không có sân thì biết không có sân. Nhận biết đúng trạng thái tâm giúp người thực hành không tiếp tục nuôi dưỡng sân hận.
Vô ngã có phủ nhận trách nhiệm đạo đức không?
Không. Bài viết nêu rõ trong đời sống quy ước, con người vẫn quyết định, hành động và chịu kết quả. SN 22.59 chỉ ra năm uẩn không thể được điều khiển hoàn toàn theo ý muốn, giúp giảm chấp thủ vào một cái tôi thường hằng, độc lập, chứ không phủ nhận trách nhiệm.
Kinh điển đối chiếu: Dhammapada 103; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; SN 45.8 — Maggavibhaṅga Sutta; SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; Dhammapada 19; SN 22.89 — Khemaka Sutta; Dhammapada 223. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi — Đại Lực Lượng Nhân 大力量人. Những phân tích về tinh tấn, tự thắng, vô ngã và ngã mạn là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.
Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi mốt: Que phân khô — Khi hỏi Phật là gì, tại sao lại nhận được một câu trả lời gây sốc?
Một câu trả lời nổi tiếng của Thiền sư Vân Môn sẽ mở ra cuộc đối chiếu với saññā, tưởng; papañca, hý luận; và sự chấp thủ vào những khái niệm thanh tịnh, cao quý.
Liệu trí tuệ có thể bị che khuất bởi chính những hình ảnh đẹp đẽ mà tâm tạo ra về giác ngộ?
Và làm thế nào để phân biệt sự phá chấp có ý nghĩa với việc chỉ cố tình nói những điều gây sốc?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.
Còn 28 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.
Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
Xem toàn bộ series →