Động Sơn ba cân gai: khi hỏi Phật là gì, tại sao lại được trả lời bằng ba cân gai?
Đối chiếu công án Động Sơn Tam Cân Ma 洞山三斤麻 với danh sắc, tưởng tri, chấp thủ ngôn ngữ và trí tuệ thấy biết trực tiếp trong Kinh tạng Pāli.
Động Sơn ba cân gai là câu trả lời bằng một vật hết sức bình thường cho câu hỏi “Phật là gì?”. Công án không giải thích, nên không cần gán cho ba cân gai một ý nghĩa bí mật duy nhất. Đối chiếu Kinh tạng Pāli, nó gợi suy ngẫm về tưởng tri và hý luận (MN 18), về danh sắc không chỉ là tên gọi và vật chất (SN 12.2), và về chiếc bè để vượt qua chứ không để nắm giữ (MN 22). Đây là đối chiếu để hiểu; ngôn ngữ biểu tượng của công án không đồng nhất với giáo lý Nikāya.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ mười tám trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Động Sơn ba cân gai, một câu chuyện ngắn đến mức có thể đọc xong trong vài giây, nhưng đủ khiến những người thích tìm câu trả lời triết học phải mất ngủ.
Một vị tăng hỏi Thiền sư Động Sơn Thủ Sơ:
Phật là gì?
Động Sơn đáp:
Ba cân gai.
Hết.
Không có bài giảng về Tứ Thánh đế.
Không có giải thích về Niết-bàn.
Không có định nghĩa về giác ngộ.
Không có lời giới thiệu về lịch sử Đức Phật.
Chỉ có ba cân gai.
Nếu đây là một hệ thống hỏi đáp trực tuyến, người dùng có lẽ sẽ lập tức đánh giá một sao.
Lý do:
Hỏi về Phật giáo, hệ thống trả lời bằng vật liệu dệt may. Nội dung không liên quan đến câu hỏi.
Nhưng chính sự không tương xứng giữa câu hỏi và câu trả lời đã khiến công án này trở nên nổi tiếng.
Một người hỏi về điều cao siêu nhất.
Người kia trả lời bằng một thứ hết sức bình thường.
Vậy câu trả lời ấy muốn chỉ điều gì?
Và dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, có thể học được điều gì mà không biến ba cân gai thành một thứ thần bí mới?
PHẦN 1 Khi câu hỏi mang theo cả một kho ý niệm
Hãy quan sát câu hỏi của vị tăng:
Phật là gì?
Một câu hỏi chỉ có ba từ, nhưng có thể chứa đựng rất nhiều kỳ vọng.
Người hỏi có thể đang chờ một định nghĩa.
Một giáo lý sâu xa.
Một lời giải thích về bản thể.
Hoặc một câu nói đặc biệt khiến mọi nghi ngờ biến mất.
Nhưng công án không cho biết chính xác động cơ của vị tăng.
Điều có thể nhận thấy là câu trả lời của Động Sơn không đi theo hình thức giải thích thông thường.
Trong đời sống, con người thường đến với câu hỏi bằng một hình ảnh có sẵn về câu trả lời mong muốn.
Hỏi hạnh phúc là gì, mong nhận được một triết lý thật đẹp.
Hỏi bình an là gì, mong nghe một câu đủ sâu sắc để đăng lên mạng xã hội.
Hỏi giác ngộ là gì, mong có một công thức ngắn gọn.
Nếu công thức ấy chỉ dài ba dòng thì càng tốt.
Vì còn phải đi làm, đón con và kiểm tra tin nhắn.
Nhưng có những vấn đề không thể được giải quyết chỉ bằng cách sở hữu một câu trả lời hay.
Biết định nghĩa về bình an không đồng nghĩa với việc tâm đã bình an.
Biết giải thích tham ái không đồng nghĩa với việc tham ái đã được đoạn trừ.
Biết nói về vô ngã không đồng nghĩa với việc không còn chấp ngã.
Đây là khoảng cách giữa kiến thức và sự thực hành.
PHẦN 2 Ba cân gai — vật bình thường hay bí mật siêu hình?
Trong nguyên văn Hán, câu trả lời là:
麻三斤 — Ma tam cân.
Có thể hiểu là ba cân sợi gai hoặc vật liệu sợi gai dùng trong sinh hoạt.
Đây là một vật liệu hết sức bình thường.
Nhưng khi xuất hiện trong công án, nó lập tức trở nên bí ẩn.
Có người sẽ hỏi:
Tại sao là ba cân?
Tại sao không phải hai cân?
Tại sao là gai?
Tại sao không phải gạo?
Có phải số ba tượng trưng cho Tam bảo?
Có phải gai tượng trưng cho phiền não?
Có phải trọng lượng tượng trưng cho nghiệp?
Và chỉ trong vài phút, ba cân gai đã được nâng cấp thành một hệ thống triết học đồ sộ.
Đôi khi, tâm có khả năng tạo ra những tầng ý nghĩa phức tạp đến mức chính người đưa ra câu trả lời cũng có thể bất ngờ.
Điều này không có nghĩa mọi cách diễn giải biểu tượng đều sai.
Nhưng nếu văn bản không cung cấp bằng chứng, cần tránh khẳng định những ý nghĩa ấy là dụng ý chắc chắn của Động Sơn.
Công án có thể chất vấn sự lệ thuộc vào khái niệm.
Nhưng nếu lập tức biến ba cân gai thành một khái niệm tuyệt đối khác, người học có nguy cơ thay một sự chấp thủ bằng một sự chấp thủ mới.
PHẦN 3 Saññā — tưởng tri và thế giới của tên gọi
Trong Pāli, saññā là tưởng, khả năng nhận diện đặc điểm của đối tượng.
Nhờ tưởng, con người nhận ra một chiếc bát, một cái cây, một khuôn mặt, một âm thanh.
Tưởng cần thiết cho đời sống.
Nếu không có khả năng nhận diện, việc sinh hoạt và giao tiếp sẽ trở nên vô cùng khó khăn.
Nhưng nhận diện không phải là toàn bộ thực tại.
Khi nhìn một vật, tâm có thể lập tức gọi tên nó.
Đây là cái bàn.
Đây là chiếc áo.
Đây là sợi gai.
Đây là ba cân gai.
Sau đó, tâm tiếp tục liên kết với ký ức, đánh giá và suy nghĩ.
Trong MN 18, Kinh Madhupiṇḍika, Đức Phật trình bày tiến trình từ xúc, thọ, tưởng đến suy nghĩ và hý luận.
Yaṃ sañjānāti taṃ vitakketi.
Điều gì được tưởng tri, người ấy suy nghĩ về điều ấy.
Yaṃ vitakketi taṃ papañceti.
Điều gì được suy nghĩ, người ấy tiếp tục hý luận về điều ấy.
Trong Pāli, papañca chỉ sự phát triển lan rộng của những cấu trúc suy nghĩ và khái niệm.
Một đối tượng rất đơn giản có thể trở thành nền tảng cho hàng loạt suy diễn.
Ví dụ, một người nhận được tin nhắn chỉ có hai chữ:
Được thôi.
Tâm bắt đầu phân tích.
Tại sao không có dấu chấm?
Tại sao không có biểu tượng cảm xúc?
Có phải người ấy đang giận?
Có phải đang miễn cưỡng?
Có phải quan hệ đang có vấn đề?
Hai chữ đơn giản.
Nhưng tâm đã tổ chức một cuộc điều tra tâm lý kéo dài ba giờ.
Tưởng giúp nhận diện.
Nhưng nếu thiếu tỉnh giác, tâm có thể tiếp tục xây dựng những câu chuyện không được kiểm chứng.
Đến khi đói, người ấy không thể lấy thực đơn ra nhai rồi tuyên bố đã no.
PHẦN 4 Nāma-rūpa — danh sắc không đơn giản là tên gọi và vật chất
Trong Pāli, nāma-rūpa thường được dịch là danh sắc.
Nhưng cần hiểu đúng.
Danh trong giáo lý duyên khởi không đơn giản chỉ là tên gọi hay nhãn ngôn ngữ.
Trong SN 12.2, Kinh Vibhaṅga, Đức Phật giải thích danh bao gồm thọ, tưởng, tư, xúc và tác ý.
Vedanā, saññā, cetanā, phasso, manasikāro.
Sắc liên quan đến bốn đại và sắc do bốn đại tạo thành.
Vì vậy, khi đối chiếu công án ba cân gai với danh sắc, không nên hiểu rằng danh chỉ là chữ gai, còn sắc chỉ là vật liệu gai.
Đó là cách giản lược quá mức.
Điều có thể suy ngẫm là kinh nghiệm về một đối tượng không tách rời những điều kiện thân tâm liên quan.
Khi nhìn thấy vật liệu sợi gai, có những điều kiện vật chất.
Có nhận thức.
Có cảm thọ.
Có tưởng.
Có tác ý.
Có sự chú ý.
Các tiến trình ấy vận hành tùy thuộc điều kiện.
Không cần giả định một tự ngã bất biến đứng phía sau toàn bộ kinh nghiệm.
Nhưng cũng không nên dùng thuật ngữ danh sắc như một cách nói huyền bí thay cho sự phân tích rõ ràng.
Giáo lý duyên khởi nhằm giúp hiểu sự sinh khởi và đoạn tận khổ, không phải chỉ để tạo ra những câu nói nghe thật sâu xa.
PHẦN 5 Phật là gì — câu hỏi cần được đặt lại như thế nào?
Trong Nikāya, Đức Phật không chỉ được trình bày như một khái niệm trừu tượng.
Ngài là bậc đã tự mình giác ngộ và giảng dạy con đường đưa đến sự giải thoát.
Trong SN 56.11, Kinh Dhammacakkappavattana, Đức Phật tuyên bố sự chứng ngộ Tứ Thánh đế.
Khổ cần được liễu tri.
Nguyên nhân của khổ cần được đoạn tận.
Sự diệt khổ cần được chứng ngộ.
Con đường đưa đến sự diệt khổ cần được tu tập.
Như vậy, dưới ánh sáng Nikāya, câu hỏi quan trọng không chỉ là Phật được định nghĩa bằng những từ nào.
Mà còn là Đức Phật đã giác ngộ điều gì và con đường ấy được thực hành ra sao.
Một người có thể đọc hàng trăm định nghĩa về Niết-bàn.
Nhưng nếu không quan sát tham ái, sân hận và vô minh, những định nghĩa ấy chưa tự mình đưa đến giải thoát.
Giống như một người nghiên cứu rất kỹ thực đơn nhà hàng.
Biết tên món.
Biết nguyên liệu.
Biết cách chế biến.
Biết lịch sử đầu bếp.
Nhưng vẫn chưa ăn.
Đến khi đói, người ấy không thể lấy thực đơn ra nhai rồi tuyên bố đã no.
Kiến thức về món ăn không thay thế được việc ăn.
Tương tự, kiến thức về con đường không thay thế được sự thực hành con đường.
PHẦN 6 Chiếc bè — khi giáo pháp cũng có thể trở thành đối tượng chấp thủ
Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.
Một người cần vượt qua dòng nước nguy hiểm.
Người ấy kết bè và sử dụng nó để sang bờ bên kia.
Khi đã vượt qua, người ấy không cần tiếp tục vác chiếc bè trên vai như một gánh nặng.
Đức Phật dạy rằng giáo pháp được trình bày nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.
Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Đây là một lời dạy rất quan trọng khi đọc công án.
Một người có thể chấp vào định nghĩa về Phật.
Rồi gặp câu trả lời ba cân gai.
Sau đó lại chấp vào ba cân gai.
Cuối cùng, nếu ai hỏi Phật là gì, người ấy lập tức trả lời:
Ba cân gai!
Người khác hỏi:
Tại sao?
Người ấy đáp:
Không được hỏi tại sao. Đây là công án!
Như vậy, thay vì phát triển trí tuệ, người học chỉ thay một câu trả lời thuộc lòng bằng một câu trả lời thuộc lòng khác.
Đức Phật dạy buông bỏ chấp thủ.
Không phải thay chiếc bè cũ bằng một chiếc bè mới rồi tiếp tục vác trên vai.
PHẦN 7 Trực nhận không phải từ bỏ suy xét
Có người cho rằng Thiền tông nhấn mạnh kinh nghiệm trực tiếp nên không cần học kinh điển.
Có người lại cho rằng chỉ cần học kinh điển là đủ, không cần thực hành.
Cả hai cách hiểu đều có nguy cơ mất cân đối.
Trong Nikāya, việc nghe Chánh pháp, suy xét đúng đắn và thực hành có vai trò quan trọng.
Yoniso manasikāra là sự tác ý đúng như lý, hướng sự chú ý đến vấn đề theo cách thích hợp.
Trong MN 2, Kinh Sabbāsava, Đức Phật phân biệt sự tác ý không như lý và sự tác ý như lý.
Những câu hỏi dẫn đến chấp ngã và suy đoán không hữu ích có thể khiến lậu hoặc tăng trưởng.
Ngược lại, sự tác ý như lý hướng đến Tứ Thánh đế và sự đoạn tận khổ.
Điều này không có nghĩa cấm đặt câu hỏi.
Mà là học cách đặt câu hỏi có lợi ích cho giải thoát.
Thay vì chỉ hỏi:
Phật là gì?
Có thể hỏi thêm:
Khổ đang sinh khởi như thế nào?
Tham ái đang vận hành ra sao?
Điều gì khiến tâm bám víu?
Làm thế nào để thực hành Chánh kiến, Chánh niệm và Chánh định?
Những câu hỏi ấy hướng người học về sự quan sát và thực hành.
PHẦN 8 Khi sự bình thường trở thành điều khó nhận ra
Ba cân gai là một vật liệu bình thường.
Chính sự bình thường ấy có thể khiến người học bất ngờ.
Bởi con người thường nghĩ rằng điều sâu sắc phải được diễn đạt bằng những từ thật cao siêu.
Một bài giảng có nhiều thuật ngữ khó có thể khiến người nghe cảm thấy rất uyên bác.
Nhưng đôi khi, điều cần thực hành lại rất đơn giản.
Biết khi tâm đang tham.
Biết khi tâm đang sân.
Biết khi tâm đang lo lắng.
Biết khi tâm đang chấp thủ.
Không cần chờ đến khi xuất hiện một trải nghiệm kỳ lạ.
Không cần đợi thấy ánh sáng đặc biệt.
Không cần có một giấc mơ huyền bí.
Không cần nghe ai đó tuyên bố rằng mình đã nhận được bí mật tối thượng.
Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Đức Phật hướng dẫn:
Sarāgaṃ vā cittaṃ sarāgaṃ cittanti pajānāti.
Khi tâm có tham, biết tâm có tham.
Vītarāgaṃ vā cittaṃ vītarāgaṃ cittanti pajānāti.
Khi tâm không có tham, biết tâm không có tham.
Đây là sự quan sát rất trực tiếp.
Một người có thể đang rửa bát.
Nếu tham ái xuất hiện, biết tham ái.
Một người có thể đang đi bộ.
Nếu sân hận xuất hiện, biết sân hận.
Một người có thể đang cầm một bó sợi gai.
Nếu tâm bắt đầu xây dựng những suy đoán phức tạp, biết tâm đang suy đoán.
Không cần biến bó sợi gai thành một vị thần.
Cũng không cần xem thường nó chỉ vì nó bình thường.
PHẦN 9 Bài thực hành: Nhìn một vật mà không vội xây dựng câu chuyện
Hãy chọn một đồ vật quen thuộc.
Có thể là chiếc cốc.
Một chiếc bút.
Một chiếc lá.
Hoặc một viên đá.
Quan sát trong vài phút.
Nhận biết màu sắc.
Hình dạng.
Bề mặt.
Trọng lượng nếu đang cầm trên tay.
Sau đó, quan sát những ý nghĩ xuất hiện.
Tâm gọi tên vật ấy.
Tâm nhớ đến những đồ vật tương tự.
Tâm đánh giá đẹp hay xấu.
Tâm có thể muốn sở hữu hoặc muốn loại bỏ.
Hãy nhận biết từng tiến trình.
Không cần cố xóa bỏ tên gọi.
Không cần ép tâm ngừng suy nghĩ.
Chỉ cần phân biệt điều đang được cảm nhận với những nhận xét được thêm vào.
Nếu cảm giác dễ chịu xuất hiện, biết dễ chịu.
Nếu cảm giác khó chịu xuất hiện, biết khó chịu.
Nếu tham ái xuất hiện, biết tham ái.
Nếu tâm phóng đi, biết tâm phóng đi.
Bài thực hành này không nhằm tạo ra một trải nghiệm thần bí.
Nó giúp phát triển khả năng quan sát những tiến trình thân tâm đang sinh khởi.
Và chính khả năng ấy có thể được mang vào đời sống thường ngày.
PHẦN 10 Ba cân gai có thể dạy điều gì?
Trở lại công án.
Một vị tăng hỏi:
Phật là gì?
Động Sơn đáp:
Ba cân gai.
Công án không cung cấp lời giải thích trực tiếp.
Và cũng không cần giả định rằng ba cân gai có một ý nghĩa bí mật duy nhất.
Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu chuyện có thể trở thành cơ hội suy ngẫm về sự chấp thủ vào khái niệm.
Con người cần ngôn ngữ để học hỏi và giao tiếp.
Nhưng ngôn ngữ không thay thế được sự thực hành.
Con người cần tưởng để nhận diện thế giới.
Nhưng tưởng không phải toàn bộ thực tại.
Con người cần học giáo pháp.
Nhưng giáo pháp cần được áp dụng nhằm đoạn tận khổ.
Một câu trả lời có thể rất hay.
Nhưng nếu chỉ được ghi nhớ mà không thực hành, nó chưa đủ.
Một câu trả lời có thể rất kỳ lạ.
Nhưng nếu chỉ được bắt chước, nó cũng chưa đủ.
Điều quan trọng không phải biến ba cân gai thành một định nghĩa mới về Phật. Điều quan trọng là nhận ra sự khác biệt giữa nắm giữ một khái niệm và phát triển trí tuệ giải thoát.
Có thể học rất nhiều mà vẫn cần tiếp tục thực hành.
Có thể nói rất ít mà vẫn cần quan sát tâm.
Có thể gặp một câu trả lời bất ngờ mà không cần lập tức biến nó thành chân lý tuyệt đối.
Và có thể trở về với những việc bình thường nhất để nhận biết tham, sân, si đang sinh khởi.
Một chiếc cốc.
Một chiếc áo.
Một bó sợi gai.
Một hơi thở.
Một cảm thọ.
Một ý nghĩ.
Tất cả đều có thể trở thành đối tượng để quan sát sự sinh khởi và biến đổi của các hiện tượng.
Nhưng không phải vì thế mà mọi vật đều tự động trở thành Phật theo nghĩa được giảng dạy trong Nikāya.
Cần phân biệt rõ ngôn ngữ biểu tượng của công án với những định nghĩa và giáo lý trong Kinh tạng Pāli.
Khi sự phân biệt ấy được giữ vững, việc đối chiếu hai truyền thống có thể trở nên hữu ích hơn.
Không cần ép chúng phải nói cùng một điều.
Cũng không cần phủ nhận những điểm có thể gợi mở cho sự thực hành.
Có lẽ, ba cân gai không cần phải trả lời thay cho toàn bộ giáo pháp.
Nó chỉ cần khiến người học nhìn lại một câu hỏi rất gần:
Khi đang tìm kiếm câu trả lời về giác ngộ, tâm có đang chấp thủ vào chính sự tìm kiếm ấy hay không?
2. Thấy tâm thêm vào. Quan sát tâm gọi tên, nhớ đồ vật tương tự, đánh giá đẹp xấu, muốn giữ hay bỏ; phân biệt điều được cảm nhận với nhận xét được thêm vào.
3. Biết tâm có tham. Khi rửa bát hay đi bộ, nếu tham ái, sân hận hay suy đoán phức tạp xuất hiện, biết rõ điều ấy như MN 10 hướng dẫn.
• Biết định nghĩa về bình an, tham ái hay vô ngã không đồng nghĩa với đã chuyển hóa chúng.
• Tưởng giúp nhận diện, nhưng thiếu tỉnh giác thì tâm dễ dựng nên hý luận chưa kiểm chứng (MN 18).
• Danh trong duyên khởi gồm thọ, tưởng, tư, xúc, tác ý, không chỉ là tên gọi (SN 12.2).
• Giáo pháp là chiếc bè; thay câu trả lời thuộc lòng cũ bằng “ba cân gai” cũng là chấp thủ mới (MN 22).
- Khi đặt câu hỏi về giáo pháp, mình đang mong một công thức ngắn gọn hay sẵn sàng thực hành?
- Có câu nói Thiền nào mình đang thuộc lòng mà chưa thật sự hiểu?
- Mình có đang chấp thủ vào chính sự tìm kiếm câu trả lời về giác ngộ không?
Động Sơn ba cân gai có ý nghĩa bí mật gì không?
Công án không cung cấp lời giải thích trực tiếp. Có thể có nhiều cách diễn giải biểu tượng, nhưng khi văn bản không đưa bằng chứng, cần tránh khẳng định đó là dụng ý chắc chắn của Động Sơn. Nếu biến ba cân gai thành một khái niệm tuyệt đối mới, người học chỉ thay một chấp thủ bằng chấp thủ khác.
Danh sắc có phải chỉ là tên gọi và vật chất không?
Không. Trong SN 12.2, danh bao gồm thọ, tưởng, tư, xúc và tác ý; sắc liên quan đến bốn đại và sắc do bốn đại tạo thành. Hiểu danh chỉ là chữ gai, sắc chỉ là vật liệu gai là giản lược quá mức. Giáo lý duyên khởi nhằm hiểu sự sinh khởi và đoạn tận khổ.
Dưới ánh sáng Nikāya, nên hỏi gì thay cho “Phật là gì?”
Theo MN 2, tác ý như lý hướng đến Tứ Thánh đế và sự đoạn tận khổ. Ngoài câu hỏi Phật là gì, có thể hỏi thêm: khổ đang sinh khởi thế nào, tham ái vận hành ra sao, điều gì khiến tâm bám víu, làm sao thực hành Chánh kiến, Chánh niệm và Chánh định.
Kinh điển đối chiếu: MN 18 — Madhupiṇḍika Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; MN 22 — Alagaddūpama Sutta; MN 2 — Sabbāsava Sutta; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ mười tám — Động Sơn Tam Cân Ma 洞山三斤麻. Các phân tích về danh sắc, tưởng tri và chấp thủ ngôn ngữ là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.
Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ mười chín: Bình thường tâm là đạo — Có phải cứ sống theo thói quen là đang tu tập?
Thiền sư Nam Tuyền nói với Triệu Châu rằng bình thường tâm là đạo.
Nhưng bình thường tâm có nghĩa là gì?
Có phải muốn gì làm nấy?
Có phải không cần giữ giới, không cần thiền định, không cần tinh tấn?
Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, công án sẽ được đối chiếu với majjhimā paṭipadā, Trung đạo; sati, chánh niệm; và sammāvāyāma, Chánh tinh tấn.
Liệu đời sống bình thường có thể trở thành con đường giải thoát mà không biến sự buông xuôi thành một thứ triết lý?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.
Còn 30 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.
Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
Xem toàn bộ series →