Ảnh bìa Tập 05 – Hương Nghiêm trên cây – Nói cũng không được, im lặng cũng không xong | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 05: Hương Nghiêm trên cây – Nói cũng không được, im lặng cũng không xong

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 05/48

Hương Nghiêm trên cây: khi nói cũng không được, im lặng cũng không xong

Đối chiếu công án Hương Nghiêm Thượng Thụ 香嚴上樹 với Chánh ngữ, tác ý như lý, sự im lặng của Đức Phật và con đường vượt khỏi chấp thủ trong Nikāya.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~15 phút#VoMonQuan #CongAn #HuongNghiem #ChanhNgu #ImLang #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 05 – Hương Nghiêm trên cây – Nói cũng không được, im lặng cũng không xong | Hương nghiêm trên cây – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 05 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Hương Nghiêm trên cây đặt người học vào thế khó: miệng cắn cành cây, bên dưới có người hỏi ý Tổ sư từ Tây sang; trả lời thì rơi, không trả lời thì phụ lòng người hỏi. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, không phải câu hỏi nào cũng cần đáp có hoặc không: AN 4.42 nêu bốn cách trả lời, MN 63 cho thấy có những vấn đề không trực tiếp đưa đến chấm dứt khổ, và MN 58 dạy lời chân thật, lợi ích phải nói đúng thời. Đây là cách đối chiếu để thực hành, không phải lời giải duy nhất của công án.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ năm trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Hương Nghiêm trên cây, một tình huống mà chỉ nghe qua đã thấy khó xử hơn cả việc bị hỏi bao giờ lấy vợ trong bữa cơm gia đình.

Công án kể rằng Thiền sư Hương Nghiêm nói:

Có một người ở trên cây, miệng cắn chặt một cành cây, hai tay không bám vào đâu, hai chân không đứng trên cành nào.

Bỗng có người đứng dưới cây hỏi:

Thế nào là ý của Tổ sư từ Tây sang?

Nếu người trên cây không trả lời, thì phụ lòng người hỏi.

Nếu mở miệng trả lời, lập tức rơi xuống mất mạng.

Vậy trong hoàn cảnh ấy, phải làm thế nào?

Đúng là một tình huống khó xử.

Trả lời thì rơi.

Không trả lời thì mang tiếng thiếu nhiệt tình.

Mà người đứng dưới cây cũng thật đáng suy ngẫm. Thấy người khác đang treo lơ lửng giữa sự sống và cái chết, thay vì gọi cứu hộ lại hỏi về ý nghĩa Thiền tông.

Nếu chuyện xảy ra thời nay, có lẽ người trên cây chỉ muốn hét lên:

Trước tiên gọi xe cứu thương, chuyện Bồ-đề Đạt-ma bàn sau!

Nhưng công án không nhằm dạy kỹ năng leo cây.

Nó đặt người học trước một nghịch lý: khi mọi lựa chọn quen thuộc đều dẫn đến bế tắc, liệu có một cách nhìn khác?

Và dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu hỏi ấy có thể dẫn đến một vấn đề rất thực tế: Khi nào nên nói, khi nào nên im lặng, và khi nào chính sự thôi thúc phải trả lời mới là điều cần quan sát?

PHẦN 1 Tại sao con người luôn muốn có câu trả lời?

Trong đời sống, có những câu hỏi rất đơn giản.

Ăn cơm chưa?

Mấy giờ rồi?

Hôm nay trời có mưa không?

Nhưng cũng có những câu hỏi chứa sẵn một cái bẫy.

Anh thấy người nào trong hai người đẹp hơn?

Nếu chọn người thứ nhất, người thứ hai buồn.

Nếu chọn người thứ hai, người thứ nhất giận.

Nếu nói cả hai đều đẹp, có thể bị cho là thiếu thành thật.

Nếu im lặng, lại bị hỏi:

Sao không dám trả lời?

Tâm thường tin rằng mọi câu hỏi đều phải có một đáp án ngay lập tức.

Nhưng trong Kinh tạng Pāli, Đức Phật không trả lời mọi câu hỏi theo cùng một cách.

Trong AN 4.42, Ngài trình bày bốn cách trả lời:

Ekaṃsabyākaraṇīya pañha — câu hỏi cần trả lời dứt khoát.

Vibhajjabyākaraṇīya pañha — câu hỏi cần phân tích, phân biệt.

Paṭipucchābyākaraṇīya pañha — câu hỏi cần hỏi ngược lại để làm rõ.

Ṭhapanīya pañha — câu hỏi cần được đặt sang một bên.

Điều này rất đáng chú ý.

Không phải câu hỏi nào cũng cần một câu trả lời có hoặc không.

Không phải vấn đề nào cũng có thể giải quyết bằng một khẩu hiệu.

Và không phải im lặng trước một câu hỏi luôn đồng nghĩa với thiếu hiểu biết.

Đôi khi, trí tuệ bắt đầu bằng việc nhận ra câu hỏi đang được đặt trên những giả định không thích hợp.

Thuật ngữ then chốtsammāvācā — Chánh ngữ; tu tập lời nói không gây hại, có lợi ích. ṭhapanīya pañha — câu hỏi cần được đặt sang một bên. yoniso manasikāra — tác ý như lý; chú tâm đúng hướng, hỗ trợ đoạn lậu hoặc. ayoniso manasikāra — tác ý không như lý; có thể nuôi dưỡng các lậu hoặc. sampajañña — tỉnh giác. nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya — nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

PHẦN 2 Người trên cây đang mắc kẹt ở đâu?

Trong công án, người trên cây chỉ có hai lựa chọn được nêu ra.

Nói thì chết.

Không nói thì phụ lòng người hỏi.

Nhưng tại sao nhất thiết phải chấp nhận hai lựa chọn ấy là toàn bộ thực tại?

Đây là điểm có thể đối chiếu với yoniso manasikāra, tác ý như lý.

Trong MN 2, Kinh Sabbāsava, Đức Phật phân biệt tác ý như lý và tác ý không như lý.

Ayoniso manasikāra là sự chú tâm không đúng hướng, có thể nuôi dưỡng các lậu hoặc.

Yoniso manasikāra là sự chú tâm đúng hướng, có khả năng hỗ trợ đoạn trừ lậu hoặc.

Một người bị xúc phạm thường nghĩ:

Phải đáp trả thế nào để thắng?

Nhưng đó chưa chắc là câu hỏi hữu ích nhất.

Có thể câu hỏi thích hợp hơn là:

Tâm đang bị điều gì chi phối?

Có sân hận đang sinh khởi không?

Có sự bám víu vào danh dự hay hình ảnh bản thân không?

Nếu không phản ứng ngay, điều gì thực sự xảy ra?

Đôi khi, con người khổ không phải vì không có lựa chọn.

Mà vì chỉ nhìn thấy những lựa chọn do tham, sân, si dựng lên.

Người trên cây có thể được xem như hình ảnh của một tâm đang mắc kẹt trong cấu trúc nhị nguyên.

Nhưng cần lưu ý, đây là cách đối chiếu để thực hành, không phải lời giải duy nhất của công án trong truyền thống Thiền tông.

PHẦN 3 Đức Phật có bao giờ im lặng không?

Có.

Nhưng sự im lặng của Đức Phật không phải lúc nào cũng mang cùng một ý nghĩa.

Trong MN 63, Kinh Cūḷamāluṅkya, Tôn giả Māluṅkyaputta muốn Đức Phật giải đáp những vấn đề siêu hình.

Thế giới thường còn hay không thường còn?

Thế giới hữu biên hay vô biên?

Sinh mạng và thân thể là một hay khác?

Như Lai có tồn tại sau khi chết hay không?

Đức Phật không giải quyết các vấn đề ấy theo yêu cầu của vị Tỳ-kheo.

Ngài đưa ra ví dụ nổi tiếng về người bị mũi tên độc bắn trúng.

Người ấy từ chối để bác sĩ rút tên cho đến khi biết rõ ai đã bắn, người ấy thuộc dòng họ nào, cây cung làm bằng vật liệu gì và mũi tên có đặc điểm ra sao.

Nếu cứ chờ đủ mọi câu trả lời, người ấy có thể chết trước khi được chữa trị.

Đức Phật chỉ ra rằng những suy đoán ấy không trực tiếp đưa đến ly tham, đoạn diệt, an tịnh và Niết-bàn.

Điều Ngài giảng dạy là khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường dẫn đến chấm dứt khổ.

Hãy tưởng tượng một người đang bị đau răng dữ dội.

Nha sĩ đề nghị điều trị.

Nhưng người ấy nói:

Khoan đã, cần xác định trước liệu vũ trụ có vô hạn không.

Nếu vũ trụ hữu hạn thì chiếc răng này nằm ở vị trí nào trong toàn thể hiện hữu?

Trong khi ấy, chiếc răng vẫn đau rất nhiệt tình.

Không phải mọi câu hỏi triết học đều vô giá trị.

Nhưng trong hoàn cảnh cần chấm dứt khổ đau, có những điều cần được ưu tiên.

Một người biết dừng lại trước khi phản ứng không phải vì yếu đuối.

PHẦN 4 Chánh ngữ không có nghĩa là nói thật mọi lúc

Một số người hiểu Chánh ngữ đơn giản là nói đúng sự thật.

Nhưng trong Nikāya, lời nói đúng đắn còn liên quan đến thời điểm, lợi ích, động cơ và sự thích hợp.

Trong MN 58, Kinh Abhayarājakumāra, Đức Phật giải thích rằng Ngài không nói những lời không chân thật, không lợi ích.

Đối với lời chân thật và có lợi ích, Ngài biết thời điểm thích hợp để nói, dù lời ấy có thể khiến người nghe không vui.

Đây là một nguyên tắc rất sâu sắc.

Không phải cứ biết một điều đúng là phải nói ngay lập tức.

Một người vừa mắc sai lầm.

Có thể góp ý.

Nhưng góp ý trước hàng trăm người, bằng giọng mỉa mai, có thể tạo ra sự tổn thương không cần thiết.

Một người đang đau buồn.

Có thể nói về vô thường.

Nhưng nếu vừa nghe tin người thân qua đời mà lập tức được giảng một bài dài về sinh diệt, người ấy có thể cần sự hiện diện và lòng cảm thông hơn là một bài thuyết pháp.

Giáo pháp đúng vẫn cần được vận dụng với trí tuệ và lòng từ bi.

Sammāvācā, Chánh ngữ, không phải nghệ thuật nói thật nhiều.

Cũng không phải kỹ thuật chiến thắng mọi cuộc tranh luận.

Đó là sự tu tập lời nói theo hướng không gây hại và có lợi ích.

PHẦN 5 Im lặng cũng có thể là một hình thức chấp thủ

Có người rất thích nói.

Gặp chuyện gì cũng bình luận.

Chưa ai hỏi đã giải thích.

Người khác vừa nói được ba chữ, đã lập tức đưa ra kết luận dài ba trang.

Nhưng cũng có người thích im lặng đến mức biến im lặng thành một hình ảnh bản thân.

Không trả lời vì sợ sai.

Không góp ý vì sợ mất lòng.

Không thừa nhận lỗi lầm vì muốn giữ vẻ bình thản.

Thậm chí có người im lặng để người khác phải khó chịu.

Bên ngoài không nói một lời.

Bên trong đang tổ chức cả một cuộc họp báo.

Vì vậy, im lặng không tự động đồng nghĩa với trí tuệ.

Trong Dhammapada 268–269, Đức Phật chỉ ra rằng không phải chỉ nhờ im lặng mà một người trở thành bậc hiền trí.

Người có trí biết cân nhắc thiện và bất thiện, từ bỏ điều ác, mới xứng đáng được gọi là bậc hiền trí.

Điều quan trọng không chỉ là có nói hay không.

Mà là tâm đang vận hành như thế nào.

Có tham ái không?

Có sân hận không?

Có si mê không?

Có lòng từ bi và sự hiểu biết không?

Một câu nói ngắn có thể rất thiện lành.

Một sự im lặng có thể rất đúng lúc.

Nhưng cả hai cũng có thể bị sử dụng để nuôi dưỡng bản ngã.

PHẦN 6 Hương Nghiêm trên cây và chiếc bè trong Kinh tạng Pāli

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Một người muốn vượt qua dòng nước nguy hiểm đã dùng cỏ, cành cây và các vật liệu khác kết thành chiếc bè.

Nhờ chiếc bè, người ấy sang được bờ bên kia.

Sau đó, nếu tiếp tục vác chiếc bè trên vai vì cho rằng nó quá quý giá, người ấy đã hiểu sai cách sử dụng phương tiện.

Đức Phật dạy:

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Ngôn ngữ cũng có thể được xem như một phương tiện trong việc học và truyền đạt giáo pháp.

Nhờ lời nói, người học hiểu được Tứ Thánh đế.

Nhờ kinh văn, giáo pháp được gìn giữ qua nhiều thế hệ.

Nhờ sự giải thích, những hiểu lầm có thể được tháo gỡ.

Nhưng khi lời nói trở thành đối tượng chấp thủ, nó có thể cản trở sự thực hành.

Một người tranh luận suốt nhiều năm về định nghĩa của buông bỏ.

Người ấy có thể thắng mọi cuộc tranh luận.

Nhưng vẫn không buông bỏ được sự tức giận khi có người không đồng ý.

Chiếc bè đã trở thành hành lý.

Thay vì đưa qua sông, nó được đánh bóng và trưng bày trong phòng khách.

Công án Hương Nghiêm có thể nhắc người học rằng không nên tuyệt đối hóa cả lời nói lẫn sự im lặng.

Nhưng điều ấy không có nghĩa ngôn ngữ vô ích.

Trong Nikāya, Đức Phật sử dụng lời nói rất nhiều để hướng dẫn con đường giải thoát.

Vấn đề không phải loại bỏ ngôn ngữ.

Mà là sử dụng ngôn ngữ đúng mục đích.

PHẦN 7 Khi không thể nói, hãy quan sát tâm muốn nói

Hãy thử một bài thực hành trong đời sống.

Khi ai đó đưa ra một nhận xét trái ý, đừng vội trả lời.

Trước hết, nhận biết cảm thọ.

Có khó chịu không?

Có nóng mặt không?

Có tim đập nhanh không?

Tiếp theo, quan sát ý định.

Muốn giải thích để làm rõ sự thật?

Hay muốn chứng minh người kia sai?

Muốn bảo vệ điều đúng?

Hay muốn bảo vệ hình ảnh bản thân?

Sau đó, xem xét lời nói dự định phát ra.

Có chân thật không?

Có lợi ích không?

Có đúng thời điểm không?

Có thể diễn đạt mà không nuôi dưỡng sân hận không?

Nếu cần nói, hãy nói.

Nếu cần im lặng, hãy im lặng.

Nếu cần hỏi thêm để hiểu rõ, hãy hỏi.

Nếu cần xin lỗi, hãy xin lỗi.

Không nhất thiết phải chọn giữa hai thái cực nói bằng mọi giá và im lặng bằng mọi giá.

Đây là một cách thực hành kết hợp sati, chánh niệm; sampajañña, tỉnh giác; và sammāvācā, Chánh ngữ.

Một người biết dừng lại trước khi phản ứng không phải vì yếu đuối.

Đôi khi, đó là dấu hiệu của sự trưởng thành trong việc nhận biết tâm.

PHẦN 8 Xuống khỏi cây trước khi tranh luận về giác ngộ

Trở lại công án.

Một người đang treo mình trên cây.

Miệng cắn cành.

Hai tay không bám.

Hai chân không đứng.

Bên dưới có người hỏi về ý nghĩa Tổ sư từ Tây sang.

Nếu mở miệng thì rơi.

Nếu không mở miệng thì phụ lòng người hỏi.

Người học có thể dành nhiều năm tìm kiếm một câu trả lời độc đáo.

Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, một câu hỏi thực tế hơn xuất hiện:

Điều gì đang khiến tâm phải chấp nhận sự bế tắc ấy?

Có phải sự thôi thúc phải trả lời?

Có phải nỗi sợ bị đánh giá?

Có phải sự bám víu vào hình ảnh người hiểu đạo?

Hay có phải một cách nhìn quá hẹp về những lựa chọn đang hiện diện?

Trong đời sống, không ít người đang treo mình trên những cành cây vô hình.

Một cành cây mang tên danh dự.

Một cành cây mang tên thành công.

Một cành cây mang tên phải luôn đúng.

Một cành cây mang tên không được để ai thất vọng.

Miệng cắn chặt.

Tâm căng thẳng.

Nhưng vẫn cố trả lời mọi câu hỏi của thế gian.

Có lẽ điều cần thiết không phải tìm một câu nói thật xuất sắc trong khi đang treo lơ lửng.

Mà là nhận ra sự chấp thủ đang giữ tâm trong tình trạng ấy.

Trong Kinh tạng Pāli, giải thoát không phải thành tích trả lời được mọi nghịch lý.

Giải thoát gắn với sự đoạn tận tham, sân, si.

Một người có thể không biết giải hết công án.

Nhưng nếu biết nói lời chân thật, đúng lúc, có lợi ích và không gây hại, người ấy đang thực hành một phần quan trọng của Bát Chánh đạo.

Một người có thể không đưa ra được câu trả lời khiến đại chúng kinh ngạc.

Nhưng nếu biết nhận diện sân hận trước khi nó trở thành lời nói, người ấy đang bảo vệ cả mình và người khác khỏi khổ đau.

Và một người có thể chưa hiểu hết ý nghĩa của sự im lặng trong Thiền tông.

Nhưng nếu biết im lặng khi lời nói chỉ nhằm làm tổn thương, rồi lên tiếng khi cần bảo vệ điều đúng, sự thực hành ấy đã có giá trị.

Không phải mọi câu hỏi đều cần được trả lời ngay. Không phải mọi sự im lặng đều là trí tuệ. Và không phải mọi lời nói đúng đều được nói đúng lúc.

Đó là điều công án Hương Nghiêm trên cây có thể gợi mở khi được đối chiếu với Kinh tạng Pāli.

Thực hành trong 24 giờ1. Dừng và nhận biết cảm thọ. Khi nghe nhận xét trái ý, chưa vội trả lời; nhận biết khó chịu, nóng mặt hay tim đập nhanh.

2. Soi ý định. Quan sát mình muốn làm rõ sự thật hay muốn chứng minh người kia sai, muốn bảo vệ điều đúng hay bảo vệ hình ảnh bản thân.

3. Bốn câu hỏi trước khi nói. Xét lời định nói có chân thật, có lợi ích, có đúng thời điểm và có thể diễn đạt mà không nuôi dưỡng sân hận không; rồi nói, im lặng, hỏi thêm hay xin lỗi tùy hoàn cảnh.
Tóm lại

• Đức Phật không trả lời mọi câu hỏi theo cùng một cách: có câu đáp dứt khoát, câu cần phân tích, câu cần hỏi ngược lại và câu cần đặt sang một bên (AN 4.42).

• Người trên cây có thể được xem như tâm mắc kẹt trong hai lựa chọn; tác ý như lý giúp nhận ra những lựa chọn do tham, sân, si dựng lên (MN 2).

• Ví dụ mũi tên độc cho thấy những suy đoán siêu hình không trực tiếp đưa đến ly tham và Niết-bàn (MN 63), còn lời chân thật và lợi ích cần được nói đúng thời điểm (MN 58).

• Im lặng không tự động là trí tuệ (Dhammapada 268–269), và ngôn ngữ như chiếc bè, để vượt qua chứ không để nắm giữ (MN 22).

Câu hỏi tự quan sát
  • Điều gì đang khiến tâm phải chấp nhận sự bế tắc giữa nói và im lặng?
  • Mình đang treo mình trên cành cây vô hình nào: danh dự, thành công, hay phải luôn đúng?
  • Sự im lặng gần đây của mình xuất phát từ trí tuệ, hay từ nỗi sợ và mong giữ hình ảnh?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án Hương Nghiêm trên cây đặt ra vấn đề gì?

Một người treo mình trên cây, miệng cắn cành, tay không bám, chân không đứng; bên dưới có người hỏi ý Tổ sư từ Tây sang. Nói thì rơi, không nói thì phụ lòng người hỏi. Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu hỏi thực tế hơn là điều gì đang khiến tâm phải chấp nhận sự bế tắc ấy.

Đức Phật có bao giờ im lặng trước câu hỏi không?

Có, nhưng sự im lặng ấy không phải lúc nào cũng mang cùng một ý nghĩa. Trong MN 63, trước các câu hỏi siêu hình của Tôn giả Māluṅkyaputta, Đức Phật đưa ra ví dụ người bị mũi tên độc. Những suy đoán ấy không trực tiếp đưa đến ly tham, an tịnh và Niết-bàn; điều Ngài giảng dạy là khổ và sự chấm dứt khổ.

Chánh ngữ có nghĩa là luôn nói thật mọi lúc không?

Không hẳn. Trong MN 58, Đức Phật không nói lời không chân thật, không lợi ích; với lời chân thật và có lợi ích, Ngài biết thời điểm thích hợp để nói, dù người nghe có thể không vui. Chánh ngữ không phải nghệ thuật nói thật nhiều hay thắng mọi cuộc tranh luận, mà là tu tập lời nói không gây hại và có lợi ích.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: AN 4.42 — Pañhabyākaraṇa Sutta; MN 2 — Sabbāsava Sutta; MN 63 — Cūḷamāluṅkya Sutta; MN 58 — Abhayarājakumāra Sutta; Dhammapada 268–269; MN 22 — Alagaddūpama Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ năm — Hương Nghiêm Thượng Thụ 香嚴上樹. Phần diễn giải theo Nikāya là đối chiếu học thuật và thực hành, không phải lời giải duy nhất của công án.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ sáu: Đức Thế Tôn đưa hoa — Một nụ cười có thể truyền trao giác ngộ hay không?

Câu chuyện nổi tiếng về Đức Phật đưa cành hoa trước đại chúng và Tôn giả Mahākassapa mỉm cười sẽ được đặt dưới ánh sáng Nikāya để phân biệt truyền thuyết Thiền tông với những ghi chép về Mahākassapa trong Kinh tạng Pāli.

Liệu giác ngộ có thể được truyền từ người này sang người khác chỉ bằng một nụ cười? Hay trí tuệ phải được phát triển thông qua sự thực hành và tự thân chứng ngộ?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 43 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang