Chú Giải Lịch Sử Chư Phật Tập 4: Mười Ba-la-mật Của Một Vị Phật Tương Lai

Chú Giải Lịch Sử Chư Phật Tập 4: Mười Ba-la-mật Của Một Vị Phật Tương Lai

Chú Giải Lịch Sử Chư Phật · Tập 4

Mười Ba-la-mật của một vị Phật tương lai

Sau lời thọ ký, Bồ Tát Sumedha không ăn mừng mà ngồi xuống tự hỏi: những pháp nào làm nên một vị Phật? Câu trả lời là mười Ba-la-mật, mỗi pháp đi kèm một hình ảnh rất đời.

Chuyên mục: Chú Giải Lịch Sử Chư PhậtThời lượng đọc: ~9 phút#DongPhap #Parami #MuoiBaLaMat
Mười Ba-la-mật Pāramī của Bồ Tát Sumedha
Mười Ba-la-mật trên hành trình Bồ Tát · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Mười Ba-la-mật (dasa pāramī) theo truyền thống Theravāda gồm: bố thí, trì giới, xuất ly, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn nại, chân thật, quyết định, từ tâm và xả tâm. Theo Buddhavaṃsa, sau khi được Đức Phật Dīpaṅkara thọ ký, Bồ Tát Sumedha tự quán xét và lần lượt tìm ra mười pháp này như những phẩm chất phải hoàn thiện để thành Phật.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về mười Ba-la-mật mà Bồ Tát Sumedha quán xét sau lời thọ ký.

Khi được nhận vào một trường danh tiếng, nhiều người làm gì đầu tiên? Đăng lên mạng. Chụp ảnh tờ giấy báo. Gọi điện cho họ hàng.

Sumedha vừa nhận một lời thọ ký từ chính một vị Phật. Ông làm gì? Ông ngồi xếp bằng và bắt đầu tự hỏi rất nghiêm túc: vậy những pháp nào làm nên một vị Phật?

Không phải hỏi để biết. Hỏi để làm.

Kinh văn Pāli

Handa buddhakare dhamme, vicināmi ito cito; uddhaṃ adho dasa disā, yāvatā dhammadhātuyā.

Nào, những pháp làm nên một vị Phật, ta hãy tìm khắp đó đây, trên dưới mười phương, khắp cả pháp giới.

PHẦN 1 Pāramī nghĩa là gì?

Chữ pāramī thường được giải thích là trạng thái tối thượng, phẩm chất của bậc đã đi đến chỗ cao nhất. Một cách giải thích khác liên hệ với chữ pāra, bờ bên kia. Dù theo hướng nào, ý chung vẫn là: không phải làm tốt cho vừa đủ, mà làm cho đến tận cùng.

Bố thí thì ai cũng từng bố thí. Nhưng bố thí như một Ba-la-mật là bố thí không giữ lại, và được nâng đỡ bởi trí tuệ cùng tâm hướng về giác ngộ.

Thuật ngữ then chốtdāna — bố thí. sīla — giới. nekkhamma — xuất ly. paññā — trí tuệ. viriya — tinh tấn. khanti — nhẫn nại. sacca — chân thật. adhiṭṭhāna — quyết định, kiên định. mettā — từ tâm. upekkhā — xả, tâm quân bình.

PHẦN 2 Bốn Ba-la-mật đầu: cho đi, giữ gìn, rời bỏ, thấy rõ

Buddhavaṃsa không chỉ liệt kê. Mỗi Ba-la-mật được Sumedha quán xét qua một hình ảnh.

Với bố thí, hình ảnh là chiếc bình đầy nước bị lật úp. Nước chảy ra hết, không giữ lại chút nào. Bố thí Ba-la-mật là cho như thế. Người nghe có thể mỉm cười, vì phần lớn chúng ta bố thí như cái bình có nắp vặn: mở hé một chút, rồi vặn lại thật nhanh.

Với giới, hình ảnh là con bò yak giữ cái đuôi của nó. Đuôi vướng vào bụi gai, nó thà chịu chết chứ không để đứt đuôi. Người giữ giới cũng gìn giữ giới như vậy, không đem đổi lấy lợi nhỏ.

Với xuất ly, hình ảnh là người tù lâu năm chỉ mong ra khỏi ngục. Không ai trong tù lại mong ở thêm vài năm vì đồ ăn hợp khẩu vị. Xuất ly là thấy rõ chỗ bị trói, và muốn ra.

Với trí tuệ, hình ảnh là vị tỳ-khưu đi khất thực không bỏ sót nhà nào, nhà giàu hay nhà nghèo. Người cầu trí tuệ học hỏi từ mọi người, kể cả người mình nghĩ là không có gì để dạy.

PHẦN 3 Tinh tấn, nhẫn nại, chân thật, quyết định

Tinh tấn được ví như sư tử, vua loài thú, dù đứng, đi hay nằm cũng không lơi lỏng. Không phải hăng hái một buổi sáng rồi nằm cả tuần.

Nhẫn nại được ví với mặt đất. Người ta ném lên đất cả thứ sạch lẫn thứ dơ, đất đều chịu đựng, không thương không ghét.

Chân thật được ví với ngôi sao mai, theo truyền thống gọi là sao Osadhī, không rời quỹ đạo của mình dù mùa nào. Người giữ chân thật không đổi lời theo hoàn cảnh.

Quyết định được ví với núi đá. Gió bốn phương thổi đến, núi vẫn đứng yên. Đây không phải là cứng đầu. Đây là một khi đã thấy điều đúng và quyết đi, thì không để những cơn gió nhỏ thổi lệch.

Mười Ba-la-mật không nằm trong sách. Chúng nằm trong những lựa chọn rất nhỏ của một ngày bình thường.

PHẦN 4 Từ và xả: hai cánh của một trái tim

Từ tâm được ví như nước, làm mát cả người tốt lẫn người xấu, không chọn ai. Mettā không phải là thích người dễ thương. Thích người dễ thương thì không cần tu cũng làm được.

Xả được ví với mặt đất, thản nhiên trước cả sạch lẫn dơ. Upekkhā ở đây không phải là thờ ơ. Nó là tâm quân bình trước được mất, khen chê, vui khổ, để không bị những điều ấy kéo lệch.

Có một hiểu lầm cần tháo gỡ. Nhiều người nghĩ xả là không quan tâm. Thật ra trong kinh, xả đứng cạnh từ, bi, hỷ. Một tâm xả đúng nghĩa vẫn ấm áp, chỉ là không còn chao đảo.

PHẦN 5 Mười cánh cửa cho đời sống hằng ngày

Truyền thống Chú giải còn phân Ba-la-mật thành ba mức: Ba-la-mật thường, Ba-la-mật bậc trung và Ba-la-mật tối thượng, tính ra ba mươi. Ví dụ bố thí tài sản là mức thường, bố thí thân phần là mức trung, bố thí sinh mạng là mức tối thượng.

Người nghe không cần bắt đầu từ mức tối thượng. Có thể bắt đầu từ mức rất nhỏ. Nhẫn nại với một tin nhắn khó chịu. Chân thật trong một câu trả lời mà nói dối thì dễ hơn. Tinh tấn ngồi thêm năm phút khi tâm đòi đứng dậy.

Trong thực hành Vipassanā, mỗi Ba-la-mật đều có thể được quan sát. Ngay lúc nhẫn nại, cảm thọ khó chịu trong thân trông như thế nào. Ngay lúc muốn nói sai sự thật, tâm co lại hay căng ra. Thấy rõ như vậy, Ba-la-mật không còn là một danh sách học thuộc, mà là kinh nghiệm sống.

Thực hành trong 24 giờ1. Chọn một Ba-la-mật. Chọn một pháp trong mười pháp, viết lên một tờ giấy nhỏ và mang theo cả ngày.

2. Tìm một cơ hội nhỏ. Tìm ít nhất một tình huống trong ngày để thực hành đúng pháp ấy, dù chỉ trong vài giây.

3. Quan sát thân tâm. Ngay sau khi thực hành, ghi nhận cảm giác trong thân và trạng thái tâm, không đánh giá hay khen chê mình.
Tóm lại

• Sau lời thọ ký, Sumedha tự quán xét và tìm ra mười Ba-la-mật như những pháp làm nên một vị Phật.

• Mỗi Ba-la-mật được minh họa bằng một hình ảnh: bình nước lật úp, đuôi bò yak, người tù, sư tử, mặt đất, sao mai, núi đá, nước mát.

• Ba-la-mật có thể được thực hành ở mức rất nhỏ trong đời sống hằng ngày và được quan sát qua thân tâm.

Câu hỏi tự quan sát
  • Trong mười Ba-la-mật, pháp nào mình thấy dễ nhất và pháp nào khó nhất?
  • Mình bố thí như bình lật úp hay như bình có nắp vặn?
  • Lần gần nhất mình bị gió khen chê thổi lệch quyết định là khi nào?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Mười Ba-la-mật gồm những gì?

Bố thí, trì giới, xuất ly, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn nại, chân thật, quyết định, từ tâm và xả tâm, theo thứ tự trong Buddhavaṃsa.

Pāramī nghĩa là gì?

Pāramī thường được hiểu là phẩm chất đạt đến mức tối thượng, được thực hành trọn vẹn và hướng về giác ngộ.

Người tại gia có thực hành Ba-la-mật được không?

Được. Mỗi Ba-la-mật đều có thể thực hành ở mức nhỏ trong đời thường, như nhẫn nại, nói thật, bố thí và giữ tâm quân bình.

Kinh điển đối chiếu

Buddhavaṃsa, chương Sumedhapatthanākathā (Tiểu Bộ): suttacentral.net/bv2. Cariyāpiṭaka (Tiểu Bộ) kể các tiền thân minh họa Ba-la-mật: suttacentral.net/cp1.

Mười Ba-la-mật nghe như một danh sách. Nhưng trong Phật sử, chúng không ở lại trên trang giấy. Chúng trở thành những đời sống cụ thể, có hy sinh, có máu và nước mắt, đến mức chư thiên cũng phải xao động. Tập tiếp theo sẽ đi vào những kiếp sống ấy.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: Chú Giải Lịch Sử Chư Phật Phần 1 | Tập 4: Mười Ba-la-mật Của Một Vị Phật Tương Lai

Tiếp tục hành trình

Theo dõi trọn bộ câu chuyện chư Phật quá khứ và hành trình Bồ Tát trong chuyên mục Chú Giải Lịch Sử Chư Phật

Lên đầu trang