Chữ Tình Trong Kinh Tạng Pāli Chương 2: Tình Thương Và Lòng Nhân Ái – Mettā Và Karuṇā

Chữ Tình Trong Kinh Tạng Pāli Chương 2: Tình Thương Và Lòng Nhân Ái – Mettā Và Karuṇā

Chữ Tình Trong Kinh Tạng Pāli · Chương 2

Chữ tình trong Kinh tạng Pāli – Chương 2: Tình thương và lòng nhân ái, mettā và karuṇā

Có một kiểu thương làm người ta ngạt thở, và có một kiểu thương làm người ta được thở. Mettā và karuṇā là cách Kinh tạng Pāli gọi tên kiểu thương thứ hai.

Chuyên mục: Chữ Tình Trong Kinh Tạng PāliThời lượng đọc: ~7 phút#DongPhap #Metta #Karuna
Mettā và karuṇā – tình thương và lòng nhân ái trong Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tâm từ và tâm bi · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Mettā là tâm từ, mong chúng sinh được an vui; karuṇā là tâm bi, mong chúng sinh thoát khổ. Khác với ái, từ bi không đòi được đáp lại và không giới hạn đối tượng. Kinh Từ Bi (Sn 1.8) ví tâm từ như tình mẹ che chở đứa con một, rồi mở rộng đến mọi loài. Chú giải nhắc: kẻ thù gần của tâm từ là ái luyến, kẻ thù gần của tâm bi là ưu sầu.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về chương 2 của chuỗi Chữ tình trong Kinh tạng Pāli: tình thương và lòng nhân ái qua hai chữ mettā và karuṇā.

Có những câu nói nghe như thương mà thật ra là giữ. “Mẹ làm vậy là vì thương con.” “Anh ghen là vì anh yêu em.” Người nói tin là thật. Người nghe thì thấy cổ mình hơi chật.

Chương trước đã thấy chữ tình theo nghĩa ái: xúc, thọ, ái, thủ. Chương này đi sang mặt kia. Có một kiểu thương mà càng thương, người thương càng nhẹ, người được thương càng tự do. Kinh tạng Pāli gọi đó là mettā và karuṇā.

Kinh văn Pāli

Mātā yathā niyaṃ puttaṃ, āyusā ekaputtamanurakkhe;
evampi sabbabhūtesu, mānasaṃ bhāvaye aparimāṇaṃ.
Như mẹ hiền che chở đứa con một bằng cả mạng sống mình, cũng vậy, đối với mọi loài, hãy tu tập tâm không giới hạn. (Sn 1.8)

PHẦN 1 Mettā: mong người khác an vui

Mettā thường được dịch là tâm từ. Chữ này có liên hệ với mitta, người bạn. Vậy tâm từ là thái độ của người bạn chân thật: muốn bạn mình được an ổn, không cần bạn phải trả ơn.

Câu kệ trong Kinh Từ Bi rất đáng chú ý. Hình ảnh người mẹ che chở đứa con một được dùng để chỉ độ sâu của tâm từ. Nhưng ngay sau đó, kinh mở rộng: đối với mọi loài, tu tập tâm không giới hạn. Độ sâu của tình mẹ, nhưng không có ranh giới của “con tôi”.

Đó là điểm khác căn bản giữa mettā và ái. Ái có ranh giới rõ ràng: người của tôi, gia đình tôi, nhóm của tôi. Mettā thì tập xóa dần ranh giới ấy, đến cả người lạ, cả người khó ưa.

Thuật ngữ then chốtmettā — tâm từ, mong chúng sinh an vui. karuṇā — tâm bi, mong chúng sinh thoát khổ. brahmavihāra — phạm trú, bốn tâm vô lượng. appamaññā — vô lượng. adosa — vô sân.

PHẦN 2 Karuṇā: rung động trước nỗi khổ

Karuṇā là tâm bi. Các nhà chú giải giải thích: khi thấy người khác khổ, tâm của người tốt rung động, đó là bi. Bi không chỉ là cảm thấy tội nghiệp. Bi là mong cho nỗi khổ ấy được dứt, và sẵn sàng làm gì đó trong khả năng của mình.

Ở đây có một cái bẫy rất tinh. Có người thấy người khác khổ thì mình cũng khổ theo, buồn rầu cả tuần, mất ngủ, rồi kiệt sức. Trông giống bi, nhưng theo chú giải thì đó là kẻ thù gần của bi: ưu sầu thế tục. Thương mà chìm theo nỗi khổ thì không còn sức để kéo ai lên.

Giống người cứu đuối. Nếu nhảy xuống mà ôm cứng người đang đuối, cả hai cùng chìm. Phải có chỗ đứng vững, thì tay mới đưa ra được.

Bi không phải khổ cùng người. Bi là vững để đưa tay cho người.

PHẦN 3 Kẻ thù gần và kẻ thù xa

Truyền thống chú giải, đặc biệt trong Thanh Tịnh Đạo, có một phân tích rất hữu ích. Mỗi tâm vô lượng có một kẻ thù xa, trái ngược rõ ràng, và một kẻ thù gần, trông giống mà khác.

Với tâm từ, kẻ thù xa là sân hận; kẻ thù gần là ái luyến. Với tâm bi, kẻ thù xa là ý muốn làm hại; kẻ thù gần là ưu sầu.

Kẻ thù xa thì dễ nhận ra. Ai đang giận thì biết mình đang giận. Kẻ thù gần mới khó, vì nó mặc cùng một bộ áo. Ái luyến cũng nói những lời ngọt ngào như tâm từ. Chỉ khác là khi người kia không đáp lại, ái luyến sẽ lập tức đổi giọng. Đó là phép thử đơn giản nhất.

PHẦN 4 Thương mình và thương người

Trong Kinh Sedaka (SN 47.19), Đức Phật kể chuyện hai thầy trò làm xiếc trên cây sào. Người thầy nói: em giữ cho tôi, tôi giữ cho em, như vậy hai ta biểu diễn an toàn. Người học trò đáp: không phải vậy, thầy hãy tự giữ mình, con sẽ tự giữ con; giữ được mình thì cả hai an toàn.

Đức Phật xác nhận lời người học trò: giữ mình là giữ người, giữ người là giữ mình. Giữ mình bằng cách tu tập niệm xứ. Giữ người bằng sự kham nhẫn, không làm hại, tâm từ và lòng thương.

Áp vào chữ tình: muốn thương ai cho trọn, trước hết cần một cái tâm vững. Người tự mình đã chao đảo thì tình thương rất dễ biến thành đòi hỏi. Người có nền tâm ổn định thì có thể thương mà không bám.

PHẦN 5 Liên hệ thực hành

Kinh Tăng Chi Bộ nêu nhiều lợi ích của tâm từ được tu tập: ngủ an, thức dậy an, không gặp ác mộng, được người và phi nhân quý mến, tâm dễ định, sắc mặt trong sáng, lâm chung không mê loạn. Những lợi ích này không đến từ việc đọc về tâm từ, mà từ sự tu tập thường xuyên.

Với người hành thiền Vipassanā, tâm từ và tâm bi cũng là đối tượng để quan sát. Khi phát tâm từ, thử để ý: thân có mềm ra không. Có một chút mong được đáp lại len vào không. Khi thấy người khác khổ, tâm có rung động nhẹ hay bị cuốn chìm. Thấy rõ như vậy là đang tách được từ khỏi ái, bi khỏi sầu.

Thực hành trong 24 giờ1. Lời chúc ba vòng. Thầm chúc an vui cho một người thân, một người lạ, một người khó ưa.

2. Phép thử kẻ thù gần. Khi quan tâm ai đó, hỏi: nếu họ không đáp lại, tâm sẽ thế nào?

3. Đứng vững trước khi đưa tay. Khi nghe một chuyện buồn, theo dõi vài hơi thở cho tâm ổn định rồi mới phản hồi.
Tóm lại

• Mettā là mong chúng sinh an vui; karuṇā là mong chúng sinh thoát khổ, cả hai không giới hạn đối tượng.

• Kẻ thù gần của từ là ái luyến, của bi là ưu sầu; phân biệt được thì thương mới trong sáng.

• Kinh Sedaka dạy: giữ mình là giữ người, giữ người là giữ mình.

Câu hỏi tự quan sát
  • Trong tình thương của mình, phần nào đang mong được đáp lại?
  • Khi người thân khổ, tâm có vững để giúp hay đang chìm theo?
  • Ranh giới “người của tôi” đang hẹp đến đâu?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Mettā và karuṇā khác nhau thế nào?

Mettā là tâm từ, mong chúng sinh được an vui; karuṇā là tâm bi, mong chúng sinh thoát khổ khi thấy họ đang khổ.

Tâm từ khác tình yêu bám víu ở đâu?

Tâm từ không đòi được đáp lại và không giới hạn đối tượng; ái luyến có ranh giới “của tôi” và đổi giọng khi không được đáp lại. Chú giải gọi ái luyến là kẻ thù gần của tâm từ.

Thương người có cần thương mình trước không?

Kinh Sedaka (SN 47.19) dạy giữ mình là giữ người: tâm vững vàng qua tu tập là nền để tình thương không biến thành đòi hỏi.

Kinh điển đối chiếu

• Sn 1.8 – Kinh Từ Bi (Karaṇīyametta Sutta): suttacentral.net/snp1.8
• SN 47.19 – Kinh Sedaka (Người làm xiếc): suttacentral.net/sn47.19
• AN 11.15 – Kinh Lợi Ích Tâm Từ: suttacentral.net/an11.15

Từ và bi mở rộng trái tim. Nhưng còn một câu hỏi khó hơn: thương mà vẫn phải chia tay, thương mà vẫn phải mất, thì tâm sẽ đứng ở đâu? Các chương tiếp theo của chuỗi Chữ tình sẽ đi đến chỗ gặp nhau của tình thương và sự buông xả.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: Chữ Tình Trong Kinh Tạng Pāli | Chương 2: Tình Thương & Lòng Nhân Ái trong Kinh tạng Pāli

Tiếp tục hành trình

Theo dõi trọn chuỗi bài tại chuyên mục Chữ Tình Trong Kinh Tạng Pāli

Lên đầu trang