Kinh Bāhiya Tập 7: Khi Không Có Người Thấy, Không Có Người Nghe

Kinh Bāhiya Tập 7: Khi Không Có Người Thấy, Không Có Người Nghe

Kinh Bāhiya · Tập 7

Khi không có người thấy, không có người nghe

Kinh Bāhiya tập 7: phần sâu nhất trong bài pháp Đức Phật dạy Bāhiya Dārucīriya. Sau trong cái thấy chỉ là cái thấy là câu: khi ấy ông không ở đó, không ở đây, không ở giữa. Một lời dạy trực tiếp về vô ngã.

Chuyên mục: Kinh BāhiyaThời lượng đọc: ~8 phút#DongPhap #KinhBahiya #VoNga
Kinh Bāhiya tập 7 vô ngã không có người thấy không có người nghe
Không ở đây, không ở kia, không ở giữa · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Trong Kinh Bāhiya (Udāna 1.10), sau lời dạy trong cái thấy chỉ là cái thấy, Đức Phật nói: khi ấy ông không do đó, không ở trong đó, không ở đây, không ở kia, không ở giữa; đó là sự chấm dứt khổ. Ý nghĩa là khi cái thấy, cái nghe không còn bị thêu dệt, không còn chỗ cho một cái tôi đứng ra sở hữu. Đây là lời dạy trực tiếp về vô ngã (anattā).

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về phần sâu nhất trong lời Đức Phật dạy Bāhiya: khi không có người thấy, không có người nghe.

Thử làm một thí nghiệm nhỏ. Khi đang nghe tiếng chim, hãy tìm xem ai đang nghe.

Đa số sẽ trả lời ngay: tôi chứ ai. Nhưng nếu tìm kỹ, cái tôi ấy nằm ở đâu? Trong tai? Trong đầu? Phía sau mắt? Càng tìm, nó càng giống một người thuê nhà mà chủ nhà chưa bao giờ gặp mặt, chỉ thấy tên trên hợp đồng.

Lời dạy hôm nay đi thẳng vào câu hỏi đó.

Kinh văn Pāli

Tato tvaṃ, bāhiya, na tena; yato tvaṃ, bāhiya, na tena, tato tvaṃ, bāhiya, na tattha; yato tvaṃ, bāhiya, na tattha, tato tvaṃ, bāhiya, nevidha na huraṃ na ubhayamantarena. Esevanto dukkhassa.

Khi ấy, này Bāhiya, ông không do cái ấy. Khi ông không do cái ấy, ông không ở trong cái ấy. Khi ông không ở trong cái ấy, ông không ở đây, không ở đời sau, không ở giữa hai. Đây chính là sự chấm dứt khổ. (Udāna 1.10)

PHẦN 1 Câu thứ hai của bài pháp

Tập trước đã bàn bốn vế: trong cái thấy chỉ là cái thấy, trong cái nghe chỉ là cái nghe, trong cái cảm nhận chỉ là cái cảm nhận, trong cái nhận biết chỉ là cái nhận biết.

Nhưng bài pháp không dừng ở kỹ thuật chú tâm. Đức Phật nói tiếp: khi nào điều đó thành tựu, khi ấy ông không do đó, không ở trong đó. Và rồi: không ở đây, không ở kia, không ở giữa.

Câu này nghe như một câu đố. Thật ra nó mô tả hệ quả tất yếu. Khi cái thấy chỉ là cái thấy, không còn ai được dựng lên để làm chủ cái thấy ấy.

Thuật ngữ then chốtna tena — không do cái ấy, không bị cái ấy chi phối. na tattha — không ở trong cái ấy. nevidha na huraṃ — không ở đây, không ở đời sau. anattā — vô ngã. etaṃ mama, esohamasmi, eso me attā — cái này của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi.

PHẦN 2 Chú giải hiểu thế nào

Chú giải Udāna giải thích chữ không do cái ấy là không bị tham làm cho đắm, không bị sân làm cho bực, không bị si làm cho mê đối với cái được thấy, được nghe. Và không ở trong cái ấy là không bị dính mắc, không bị trói vào đối tượng như là mình hay của mình.

Còn không ở đây, không ở kia, không ở giữa được hiểu là không còn ở đời này, không còn ở đời sau, không ở khoảng giữa. Tức là không còn chỗ cho tái sinh. Đó là lý do câu cuối khẳng định: đây là sự chấm dứt khổ.

Nói gọn lại: cái thấy vẫn xảy ra. Nhưng không còn một người thấy được tâm dựng lên để thích, ghét, giữ lấy. Và vì không còn ai để giữ, cũng không còn ai để đi tiếp trong vòng sinh tử.

Cái thấy vẫn có. Chỉ là không còn ai đứng ra nhận cái thấy ấy làm tài sản.

PHẦN 3 Vì sao khổ sinh từ tôi và của tôi

Trong Kinh Vô Ngã Tướng, SN 22.59, Đức Phật hỏi năm vị tỳ-khưu đầu tiên: sắc là thường hay vô thường? Vô thường. Cái gì vô thường là khổ hay lạc? Là khổ. Cái gì vô thường, khổ, biến hoại, có hợp lý không khi xem rằng: cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi? Không hợp lý.

Ba ý niệm ấy, của tôi, là tôi, tự ngã của tôi, chính là chỗ khổ bám rễ. Chiếc xe bị trầy. Nếu là xe người khác, chỉ thấy tiếc nhẹ. Nếu là xe của tôi, cả buổi chiều mất ngon.

Nói vui, cái tôi giống một người đi đâu cũng dán nhãn. Cái bàn: của tôi. Ý kiến: của tôi. Nỗi buồn: của tôi luôn. Dán nhiều đến mức cuối cùng không nhìn thấy đồ vật nữa, chỉ thấy toàn nhãn.

PHẦN 4 Một hiểu lầm cần tháo gỡ

Nghe không có người thấy, có người lo lắng: vậy là mình biến mất? Là trống rỗng, là hư vô?

Kinh tạng không dạy như vậy. Vô ngã không phải là phá hủy một cái tôi đang có. Nó là thấy ra rằng cái tôi bền vững, làm chủ, chưa từng được tìm thấy trong năm uẩn. Thứ được tìm thấy chỉ là các tiến trình: thấy, nghe, cảm thọ, tưởng, ý nghĩ, sinh lên rồi diệt đi.

Một ví dụ có giới hạn: cầu vồng. Có màu sắc thật, có ánh sáng thật, có giọt nước thật. Nhưng không có một vật tên là cầu vồng nằm đâu đó để cầm lên. Ví dụ này chỉ giúp thấy khía cạnh duyên hợp; nó không có nghĩa thân tâm là ảo ảnh không có thật.

PHẦN 5 Thực hành vô ngã trong từng khoảnh khắc

Vô ngã nghe cao siêu, nhưng có thể quan sát rất đời thường. Khi ngồi thiền, hơi thở vào ra mà không ai ra lệnh. Khi một ý nghĩ khởi lên, nó đến không báo trước, và đi cũng không xin phép.

Có thể thử ghi nhận: nghe, thay vì tôi nghe. Thấy, thay vì tôi thấy. Không phải để chơi chữ, mà để tâm quen với sự thật là tiến trình vẫn diễn ra mà không cần một người quản lý.

Mỗi lần nhận ra như vậy, gánh nặng phải bảo vệ một cái tôi nhẹ đi một chút. Bāhiya đã thấy trọn vẹn điều ấy ngay giữa đường phố Sāvatthī.

Thực hành trong 24 giờ1. Tìm người nghe. Khi nghe một âm thanh, thử tìm xem người nghe ở đâu, rồi chỉ ghi nhận: nghe đang xảy ra.

2. Đếm nhãn của tôi. Để ý trong một giờ, bao nhiêu lần tâm nói của tôi; mỗi lần, thấy cảm giác trong thân thay đổi thế nào.

3. Ý nghĩ đến và đi. Ngồi yên năm phút, quan sát ý nghĩ khởi lên và tan đi mà không ai mời, không ai đuổi.
Tóm lại

• Sau bốn vế chỉ là thấy, nghe, cảm nhận, nhận biết, Đức Phật dạy: khi ấy ông không do đó, không ở trong đó, không ở đây, kia hay giữa.

• Chú giải hiểu đó là không bị tham, sân, si chi phối, không dính mắc, và không còn tái sinh: sự chấm dứt khổ.

• Khổ sinh từ ý niệm của tôi, là tôi, tự ngã của tôi; vô ngã là thấy các tiến trình vận hành mà không có chủ thể cố định.

Câu hỏi tự quan sát
  • Khi nghe, mình có tìm thấy người nghe ở đâu không?
  • Điều gì hôm nay làm mình khổ chỉ vì nó được dán nhãn của tôi?
  • Nếu bớt một chút ý niệm tôi, nỗi lo lớn nhất của mình còn lại bao nhiêu?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Không ở đây, không ở kia, không ở giữa nghĩa là gì?

Theo Chú giải Udāna, đó là không còn ở đời này, đời sau hay khoảng giữa, tức không còn tái sinh, vì không còn tham, sân, si và dính mắc vào những gì được thấy, nghe.

Không có người thấy có phải là hư vô?

Không. Cái thấy vẫn xảy ra; điều không tìm thấy là một cái tôi bền vững làm chủ năm uẩn. Kinh tạng không dạy hư vô.

Kinh nào đối chiếu với lời dạy vô ngã trong Kinh Bāhiya?

Kinh Vô Ngã Tướng (SN 22.59) phân tích năm uẩn là vô thường, khổ, nên không hợp lý khi xem chúng là của tôi, là tôi, là tự ngã của tôi.

Kinh điển đối chiếu

Bāhiya Sutta, Udāna 1.10: suttacentral.net/ud1.10. Anattalakkhaṇa Sutta, SN 22.59: suttacentral.net/sn22.59. Māluṅkyaputta Sutta, SN 35.95: suttacentral.net/sn35.95.

Bài pháp vừa dứt, tâm Bāhiya giải thoát khỏi các lậu hoặc. Nhưng chỉ ít lâu sau, một sự việc bất ngờ đã xảy ra, khiến cả chư Tăng bàng hoàng. Một người vừa giác ngộ đối diện với cái chết thế nào? Tập tiếp theo sẽ kể khoảnh khắc ấy.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: Kinh Bāhiya – Tập 7: Khi Không Có Người Thấy, Không Có Người Nghe

Tiếp tục hành trình

Theo dõi trọn chuỗi 10 tập về bài pháp ngắn nhất cho cuộc đời trong chuyên mục Kinh Bāhiya

Lên đầu trang