Nhìn thẳng vào cái không đẹp: asubha
Một chương nói về tử thi, nhưng gần như không mô tả tử thi. Nó dành hầu hết chỗ để làm một việc khác hẳn: đặt tên. Mười cái tên, chiết tự từng chữ — và chính cách đặt tên ấy trả lời câu hỏi “quán bất tịnh để làm gì, cho ai”.

Có một chương trong chú giải mà người đọc thường lật nhanh qua.
Nó nằm ngay sau bốn phạm trú — nơi tâm trải từ, bi, hỷ, xả ra khắp mười phương. Rồi đột ngột, cùng một hơi văn, cùng một bộ đồ nghề phân tích, chú giải quay sang mười tử thi.
Phản ứng tự nhiên là thấy chỗ này thừa, hoặc thấy nó thuộc về một thời khác. Nhưng nếu đọc kỹ, ta sẽ thấy một điều lạ: chương này gần như không mô tả tử thi. Nó không kể mùi, không tả cảnh, không dọa ai cả. Việc nó làm suốt mấy trang là đặt tên — và giải thích từng cái tên đến tận gốc chữ.
Chúng ta đã có một tập nói về quán thân và mười thứ tham tương ứng. Tập này đi vào chỗ khác: vì sao chương ấy chọn cách đặt tên thay vì cách mô tả, và cái danh sách mười mục ấy đã bỏ sót gì.
PHẦN 1Câu đầu tiên đã trả lời “cho ai”
Chương mở ra bằng một câu mà nếu đọc lướt sẽ tưởng là câu chuyển đoạn hành chính. Thật ra nó đã gói sẵn toàn bộ câu trả lời.
dịch: “Nay, để chỉ ra tâm thiện sắc giới — thứ lợi ích một chiều cho các chúng sinh có tánh tham, vận hành trên nhiều đối tượng khác nhau nhưng chỉ bằng một bậc thiền duy nhất cho mỗi đối tượng — nên lại khởi lên đoạn ‘những pháp nào là thiện’ v.v.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.241) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Ba thông tin nằm trong một câu.
Một: rāgacaritasattānaṃ ekantahitaṃ — lợi ích một chiều, không pha, cho người tánh tham. Chữ ekanta nghĩa là “hoàn toàn, chỉ một phía”. Chú giải không nói đề mục này tốt cho tất cả mọi người. Nó nói đề mục này nhắm đúng một loại người.
Hai: nānārammaṇesu — trên nhiều đối tượng khác nhau. Mười tử thi là mười đối tượng riêng, không phải mười bước của một bài tập.
Ba: ekekajjhānavaseneva — mỗi đối tượng chỉ cho một bậc thiền, và chỉ một. Không có chuyện đi lên tầng hai, tầng ba bằng đề mục này.
Chương bất tịnh không mở đầu bằng “hãy quán thân này”. Nó mở đầu bằng một dòng ghi chú kỹ thuật về việc ai nên dùng và dùng được đến đâu.
PHẦN 2Mười cái tên, không phải mười bức ảnh
Sau câu mở, người đọc chờ một đoạn mô tả. Cái đến lại là từ nguyên học.
dịch: “Vì đã phồng lên bởi trạng thái sưng dâng lên dần dần theo thứ tự từ lúc mạng sống chấm dứt trở đi, như cái bễ phồng lên bởi gió — nên gọi là uddhumāta (trương phình).”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.241) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Hình ảnh duy nhất được dùng ở đây là cái bễ lò rèn. Không phải để gây ghê sợ — mà để nói chính xác một cơ chế: có cái gì đó đi vào từ bên trong và làm căng lên, đều đặn, theo thứ tự, kể từ một mốc thời gian xác định.
Rồi lập tức, chú giải làm một việc còn khô hơn: giải thích cái đuôi -ka.
dịch: “Chính cái trương phình ấy là uddhumātaka. Hoặc: cái trương phình ấy đáng ghê vì tính chất đáng nhờm gớm, nên gọi là uddhumātaka.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.241) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Đuôi -ka trong Pāḷi có thể chỉ là hậu tố trung tính, mà cũng có thể mang sắc thái khinh, gớm. Chú giải giữ cả hai nghĩa, không chọn một. Nghĩa là: cái tên vừa mô tả, vừa mang sẵn thái độ.
Cứ như thế đủ mười mục. Mỗi mục một dòng chiết tự, thỉnh thoảng một ví dụ ngắn.
dịch: “Vinīla là cái có màu xanh tái đã biến đổi tan vỡ. Chính cái ấy là vinīlaka (bầm xanh).”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.241) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Và cho mục “rã rời”, chú giải cấp một câu thoại — ba mệnh đề cụt, đúng nhịp một người đang nhìn quanh và chỉ tay:
dịch: “‘Tay một nơi, chân một nơi, đầu một nơi’ — đây là tên gọi của tử thi bị quăng chỗ này chỗ kia như thế.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.242) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Chữ lặp đi lặp lại suốt cả đoạn là adhivacana — tên gọi. Không phải “cảnh tượng”, không phải “trạng thái”. Tên gọi. Chú giải nói đi nói lại rằng nó đang làm từ điển, chứ không làm phóng sự.
PHẦN 3Một cái tên gọi ba thứ khác nhau
Đến đây có một câu ngắn, dễ lướt qua, nhưng nó là bản lề của cả chương.
dịch: “Và những tướng sinh khởi nhờ nương vào các thứ trương phình v.v. này, cùng những bậc thiền chứng được nơi các tướng ấy — cũng mang chính những tên này.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.242) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Một chữ uddhumātaka giờ gánh ba thứ nằm ở ba tầng hoàn toàn khác nhau:
• Cái xác ngoài kia — vật chất, ai đi ngang cũng thấy.
• Cái tướng nổi lên trong tâm người quán — không ai khác thấy được.
• Bậc thiền đạt được trên tướng ấy — một trạng thái tâm, không còn hình ảnh gì để chỉ trỏ.
Và chuỗi ấy được nối tiếp bằng công thức quen thuộc của Bộ Pháp Tụ:
dịch: “Ở đây, tưởng sinh khởi bằng cách an chỉ nơi tướng trương phình là uddhumātakasaññā. Cái đi kèm với tưởng ấy theo nghĩa tương ưng là uddhumātakasaññāsahagata.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.242) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Đây là lý do chương này đặt tên thay vì mô tả. Mô tả thì dính vào cái xác. Đặt tên thì đi theo được cả ba tầng. Người hành thiền không ở mãi ngoài nghĩa địa; họ mang cái tướng ấy về, và cuối cùng chỉ còn một trạng thái tâm. Nếu ngôn ngữ chỉ có chữ để gọi cái xác, thì đến tầng thứ hai đã hết chữ.
Chú giải không dạy ta nhìn một cái xác. Nó trao cho ta một cái tên đủ bền để đi theo suốt từ cái xác vào tới trong định.
PHẦN 4Đề mục duy nhất không nở ra được
Mọi đề mục kasiṇa đều có một động tác đặc trưng: nới rộng. Hành giả nắm được tướng cái dĩa đất bằng gang tay, rồi mở nó ra dần — một sải, một sân, một làng, cho tới khắp cả phương. Đó là lý do có cặp thuật ngữ paritta (hạn hẹp) và appamāṇa (vô lượng).
Với bất tịnh thì không.
dịch: “Và vì cảnh bất tịnh không thể nới rộng ra được, nên cần hiểu: tướng sinh khởi nơi chỗ trương phình nhỏ thì cảnh là hạn hẹp; nơi chỗ lớn thì cảnh là vô lượng.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.242) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Hãy để ý sự khác biệt tinh tế. Ở kasiṇa, “nhỏ” hay “lớn” là việc hành giả làm — nới ra hay không nới. Ở bất tịnh, “nhỏ” hay “lớn” là kích thước có sẵn của cái xác. Hành giả không quyết định được. Gặp thi thể nhỏ thì cảnh nhỏ; gặp thi thể lớn thì cảnh lớn. Hết.
Vì sao? Vì nới rộng một cái dĩa đất thì vẫn là đất. Nới rộng một tử thi thì thành ra một thứ không còn tương ứng với bất cứ cái gì có thật — và đề mục này sống bằng việc nó có thật.
Cũng vì mỗi đề mục chỉ cho một bậc thiền, phép đếm ở đây gọn hẳn:
dịch: “Chỉ có điều ở đây, giống như phạm trú xả chỉ theo bậc thiền thứ tư, thì theo bậc thiền thứ nhất mà trong mỗi mục có hai mươi lăm đơn vị.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.242) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Phép so sánh với xả trong bốn phạm trú rất đắt: xả bị khóa ở bậc cuối vì nó tương ưng xả thọ; bất tịnh bị khóa ở bậc đầu vì cảnh quá yếu, phải có tầm mới giữ được tâm trên đó. Hai đề mục, hai lý do ngược nhau, cùng một kết quả: chỉ một bậc.
PHẦN 5Người đắc thiền ấy đi lại như người đã hết tham
Giữa chương, chú giải chen vào mấy dòng kệ — chỗ duy nhất trong đoạn này giọng văn đổi sang trang trọng.
Dasasatalocanena thutakitti;
Yāni avoca dasabalo,
Ekekajjhānahetūni.
dịch: “Như vậy là các pháp bất tịnh — mà đấng có đức lành, bậc danh tiếng được vị nghìn mắt tán thán, bậc Thập Lực, đã nói ra — mỗi thứ là nhân cho một bậc thiền.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.242–243) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Rồi ngay sau đó là câu đáng nhớ nhất của cả chương — và nó không nói về cái xác chút nào.
dịch: “Bởi người đã đắc thiền nơi bất cứ mục nào trong các mục này, do tham đã bị chế ngự khéo, nên có cách cư xử không thèm khát, y như người đã lìa tham.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.243) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Hai chữ cần đọc chậm.
Suvikkhambhita — “bị đè xuống khéo”. Vikkhambhana là sự đoạn trừ bằng cách trấn áp, đặc trưng của định: phiền não nằm im chứ chưa bị nhổ gốc. Đây là công việc của thiền chỉ, không phải của đạo tuệ.
Vītarāgo viya — “như thể đã lìa tham”. Chữ viya là một sự trung thực hiếm có. Chú giải không nói người ấy hết tham. Nó nói người ấy trông giống người hết tham, và nói thẳng ra rằng đó là do đè nén khéo.
Một đề mục nhìn vào chỗ xấu nhất của thân, mà thành quả được mô tả bằng một chữ “như thể”. Chương này không hứa nhiều hơn cái nó làm được.
PHẦN 6Danh sách ấy còn thiếu gì?
Kết chương, chú giải tự chất vấn mình bằng một câu hỏi mà một người đọc tinh ý chắc chắn sẽ đặt ra.
dịch: “Vậy an chỉ sắc giới chỉ có chừng ấy — bắt đầu từ địa kasiṇa và kết thúc ở tưởng bộ xương — hay còn có thứ khác nữa? Có: bởi thiền niệm hơi thở và sự tu tập thân hành niệm đã không được nói đến ở đây.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Đây là một khoảnh khắc đáng quý: bản văn thừa nhận một lỗ hổng trong chính danh sách của nó. Hai đề mục nổi tiếng nhất của thiền Phật giáo — hơi thở và thân hành niệm — không có tên trong bảng.
Câu trả lời không phải là “Bộ Pháp Tụ sót”. Nó là: chúng đã nằm sẵn bên trong các mục khác.
dịch: “Tuy không được nói đến, nhưng khi phong kasiṇa đã được kể thì thiền niệm hơi thở cũng đã được kể rồi.”— Aṭṭhasālinī, Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi
Và thân hành niệm thì nằm rải trong hai chỗ: trong các kasiṇa màu (khi quán tóc, lông, móng, răng theo màu) và trong mười bất tịnh (khi quán ba mươi hai thể trược và chín tướng tử thi ngoài nghĩa địa). Chú giải khép lại bằng một câu gọn:
“Sabbāpi rūpāvacarappanā idha kathitāva hotī” — toàn bộ an chỉ sắc giới, ở đây, đã được nói cả rồi (tr.244).
Bảng phân loại không dài ra để chứa thêm đề mục. Nó được đọc lại cho đúng tầng — và hóa ra đã đủ chỗ từ đầu.
2. Cuối tuần, đọc lại bảy cái tên bạn đã đặt theo thứ tự. Hỏi: mình có bịa thêm chỗ nào không, và có bỏ qua chỗ nào vì thấy khó chịu không? Chỗ bỏ qua thường là chỗ đáng xem nhất.
3. Ghi một dòng: đề mục này “lợi ích một chiều cho người tánh tham”. Nếu bạn thấy nó không hợp với mình, hãy viết ra bạn đang cần đè cái gì xuống — rồi tìm đúng đề mục cho cái đó, thay vì dùng nhầm thuốc.
Asubhakathā là một chương đặt tên, không phải một chương mô tả — và việc ấy có lý do kỹ thuật.
• Câu mở đã khoanh đối tượng: lợi ích một chiều cho người tánh tham, mỗi đề mục chỉ một bậc thiền (tr.241).
• Mười cái tên được chiết tự từng chữ — cái bễ phồng gió cho uddhumātaka, màu xanh tan vỡ cho vinīlaka, “tay một nơi chân một nơi” cho vikkhittaka; chữ lặp lại suốt đoạn là adhivacana — tên gọi (tr.241–242).
• Một tên gọi ba tầng: cái xác, cái tướng trong tâm, và bậc thiền trên tướng ấy — đó là lý do phải đặt tên thay vì tả cảnh (tr.242).
• Bất tịnh không nới rộng được (avaḍḍhanīya): nhỏ hay lớn là do cái xác, không do hành giả — khác hẳn kasiṇa (tr.242).
• Thành quả được nói bằng chữ “như thể”: tham bị đè khéo, người ấy cư xử y như người đã lìa tham — chứ chưa lìa (tr.243).
• Chương tự nhận lỗ hổng rồi tự lấp: hơi thở nằm trong phong kasiṇa, thân hành niệm nằm trong kasiṇa màu và mười bất tịnh (tr.244).
- Bạn có một cái tên chính xác cho thứ mình hay né nhìn không — hay chỉ có một cảm giác mơ hồ? Đặt được tên rồi thì thái độ với nó đổi khác ra sao?
- Chương này nói thẳng rằng thành quả của nó chỉ là đè xuống khéo. Trong đời sống của bạn, đâu là chỗ bạn đang nhầm “đè xuống được” với “đã hết”?
- Nếu một đề mục “lợi ích một chiều” cho một loại người, thì việc ai cũng tập cùng một thứ có phải lúc nào cũng khôn ngoan?
Mười bất tịnh khóa hành giả ở bậc thiền thứ nhất vì cảnh quá yếu. Tập sau, chú giải đi sang phía ngược lại hẳn: những đề mục mà hành giả làm chủ cảnh đến mức nuốt trọn nó — thắng xứ và biến xứ, và câu hỏi là “làm chủ cảnh thiền” thật ra nghĩa là gì.
Còn 25 tập nữa trong chuyên đề Aṭṭhasālinī — mời bạn theo Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để đi cùng đến cuối hành trình.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
