Một chiếc thuyền gỗ nhỏ neo giữa dòng sông chảy xiết lúc rạng sáng, một cây sào cắm thẳng xuống lòng sông giữ thuyền đứng yên

Quan sát thân như thân: sắc pháp và thiền

Aṭṭhasālinī · Sắc pháp và thân thể · Bài 70/100

Quan sát thân như thân: sắc pháp và thiền

Chín tập vừa qua mổ xẻ vật chất đến từng mục. Nhưng mổ xẻ xong thì làm gì? Cuối chương thiền sắc giới, chú giải tự đặt cho mình một câu hỏi khó chịu — và trả lời bằng mười cái xác.

Chuyên mục: AṬṬHASĀLINĪ · VI DIỆU PHÁP · PHÁP TỤThời lượng đọc: ~15 phút#kayagatasati #asubha #batinh #quansatthan #thiensacgioi #dvattimsakara #sotien #sacphap #vidieuphap #abhidhamma #phaptu #atthasalini
Một chiếc thuyền gỗ nhỏ neo giữa dòng sông chảy xiết lúc rạng sáng, một cây sào cắm thẳng xuống lòng sông giữ thuyền đứng yên
Dòng thì chảy, thuyền thì đứng — và cái giữ nó chỉ là một cây sào. Ảnh minh họa tạo bằng AI (Google Nano Banana).

Có một câu hỏi mà người đọc Vi Diệu Pháp lâu năm thường ngại nói ra.

Chín tập vừa rồi, chúng ta đã đi qua bốn đại, hai mươi tám sắc, năm tịnh sắc, bốn nguồn sinh, chỗ nương của tâm. Rất tỉ mỉ. Rất chính xác. Và rồi — để làm gì?

Câu hỏi ấy không phải do người hiện đại nghĩ ra. Nó nằm ngay trong chú giải, ở cuối chương nói về thiền sắc giới, do chính người chú giải tự đặt ra cho mình. Và cách ông trả lời là một trong những đoạn hay nhất của cả bộ sách.

Thuật ngữ Pāliasubha — bất tịnh, cái không đẹp. kāyagatāsati — niệm thân, sự nhớ nghĩ hướng về thân. dvattiṃsākāra — ba mươi hai thể trược. paṭikūlamanasikāra — sự tác ý về tính đáng nhờm. sivathikā — nghĩa địa, bãi tha ma. uddhumātaka — tử thi trương phình. vinīlaka — tử thi bầm xanh. aṭṭhika — bộ xương. vitakka — tầm, sự áp tâm vào đối tượng. aritta — cây sào chống thuyền. sappāya — thích hợp, hợp thuốc. rāgacarita — người nặng tính tham. appanā — sự an chỉ, tâm nhập định. āgantuka — khách, cái từ ngoài đến.

PHẦN 1Một danh sách có vẻ thiếu

Bộ Pháp Tụ liệt kê các đề mục đưa tới thiền sắc giới: mười biến xứ, mười bất tịnh, bốn phạm trú, và một số đề mục khác — kết thúc ở tưởng về bộ xương. Đọc xong danh sách ấy, người chú giải dừng lại và hỏi một câu mà một người biên soạn cẩn thận khó lòng không hỏi:

Nguyên văn PāḷiKiṃ pana pathavīkasiṇaṃ ādiṃ katvā aṭṭhikasaññāpariyosānāvesā rūpāvacarappanā, udāhu aññāpi atthīti? Atthi; ānāpānajjhānañhi kāyagatāsatibhāvanā ca idha na kathitā.

dịch: “Vậy sự an chỉ thuộc sắc giới chỉ có bấy nhiêu thôi sao — bắt đầu từ địa biến xứ và chấm dứt ở tưởng bộ xương — hay còn có những thứ khác nữa? Còn có: vì thiền niệm hơi thở và sự tu tập niệm thân đã không được nói ở đây.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Hãy để ý ông không né. Ông nói thẳng: hai đề mục nổi tiếng nhất về thân đã không có tên trong bảng. Niệm hơi thở — đề mục mà chính Đức Phật dùng. Niệm thân — đề mục có riêng một bài kinh mang tên nó.

Một bảng liệt kê thiếu hai mục lớn như vậy thì hoặc là bảng sai, hoặc là ta chưa hiểu cách bảng ấy đếm.

PHẦN 2Nó đã nằm trong đó rồi

Câu trả lời đến ngay câu sau, và nó là một bài học về cách đọc mọi bảng liệt kê của Vi Diệu Pháp:

Nguyên văn PāḷiKiñcāpi na kathitā vāyokasiṇe pana gahite ānāpānajjhānaṃ gahitameva; vaṇṇakasiṇesu ca gahitesu kesādīsu catukkapañcakajjhānavasena uppannā kāyagatāsati, dasasu asubhesu gahitesu dvattiṃsākāre paṭikūlamanasikārajjhānavasena ceva navasivathikāvaṇṇajjhānavasena ca pavattā kāyagatāsati gahitāvāti. Sabbāpi rūpāvacarappanā idha kathitāva hotīti.

dịch: “Dù không được nói ra, nhưng khi phong biến xứ đã được nêu thì thiền niệm hơi thở cũng đã được nêu rồi; và khi các biến xứ về màu đã được nêu thì niệm thân khởi lên nơi tóc v.v. theo bốn hay năm bậc thiền cũng đã được nêu; khi mười bất tịnh đã được nêu thì niệm thân vận hành theo lối tác ý về tính đáng nhờm nơi ba mươi hai thể trược và theo lối quán màu sắc nơi chín cảnh nghĩa địa cũng đã được nêu. Như vậy toàn bộ sự an chỉ thuộc sắc giới đều đã được nói ở đây cả.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Đây là chỗ cần đọc chậm.

Bộ Pháp Tụ không liệt kê tên các pháp môn. Nó liệt kê các loại đối tượng. Hơi thở không phải một pháp môn riêng trong bảng ấy — nó là gió, và gió đã có ô của nó. Tóc, lông, móng, răng, da không phải một pháp môn riêng — chúng là màu sắc, và màu đã có ô. Chín cảnh nghĩa địa không phải một pháp môn riêng — chúng là bất tịnh, và bất tịnh đã có mười ô.

Bảng ấy không đếm những việc ta làm. Nó đếm những thứ tâm có thể đứng lên.

Và bây giờ thì chín tập vừa rồi có chỗ dùng. Toàn bộ công phu mổ xẻ sắc pháp không phải để biết thêm danh mục — nó là để nhận ra rằng mỗi mục trong bảng sắc pháp là một chỗ đặt chân của tâm. Chương Rūpakaṇḍa không đo đạc gì cả, vì nó không mô tả thế giới — nó lập bản đồ những chỗ có thể quan sát.

PHẦN 3Mười cái xác, mười thứ tham

Nhưng trước đoạn ấy một chút, chú giải làm một việc còn đáng kinh ngạc hơn. Nó lấy mười tướng bất tịnh — mười giai đoạn phân hủy của một tử thi — và ghép từng cái với một loại tham cụ thể.

Nguyên văn PāḷiVisesato cettha uddhumātakaṃ sarīrasaṇṭhānavipattippakāsanato sarīrasaṇṭhānarāgino sappāyaṃ. Vinīlakaṃ chavirāgavipattippakāsanato sarīravaṇṇarāgino sappāyaṃ.

dịch: “Ở đây nói riêng: tử thi trương phình, vì phô bày sự hỏng nát của dáng vóc, nên hợp với người tham dáng vóc. Tử thi bầm xanh, vì phô bày sự hỏng nát của màu da, nên hợp với người tham nước da.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.243) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Và cứ thế đủ mười. Tử thi rữa mủ dành cho người mê hương thơm ướp trên thân. Tử thi nứt toác dành cho người mê thân hình chắc nịch. Tử thi bị thú ăn dở dành cho người mê chỗ này chỗ kia đầy đặn trên thân. Tử thi rã rời tay chân dành cho người mê dáng đi điệu đứng. Tử thi đẫm máu dành cho người mê vẻ đẹp do trang sức mà có. Tử thi đầy giòi dành cho người coi cái thân này là của mình. Và mục cuối:

Nguyên văn PāḷiAṭṭhikaṃ sarīraṭṭhīnaṃ paṭikūlabhāvappakāsanato dantasampattirāgino sappāyanti.

dịch: “Bộ xương, vì phô bày tính đáng nhờm của xương trong thân, nên hợp với người tham hàm răng đẹp.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.243) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Người tham hàm răng đẹp thì quán bộ xương. Vì răng chính là xương — phần duy nhất của bộ xương mà ta đem khoe mỗi khi cười.

Đây không phải một danh sách ngẫu nhiên. Đây là một bảng kê đơn. Mười thứ thuốc, mười chứng bệnh, ghép đúng cặp. Và điều nó ngụ ý thì nghiêm khắc hơn ta tưởng: không có một pháp môn chung cho mọi người. Muốn dùng đúng thuốc thì trước hết phải biết mình đang bệnh gì — nghĩa là phải thành thật về chỗ mình dính mắc.

PHẦN 4Con thuyền trên dòng xiết

Rồi chú giải nêu một giới hạn kỹ thuật, và nêu bằng một hình ảnh:

Nguyên văn PāḷiYasmā pana dasavidhepi etasmiṃ asubhe seyyathāpi nāma aparisaṇṭhitajalāya sīghasotāya nadiyā arittabaleneva nāvā tiṭṭhati, vinā arittena na sakkā ṭhapetuṃ, evameva dubbalattā ārammaṇassa vitakkabaleneva cittaṃ ekaggaṃ hutvā tiṭṭhati, vinā vitakkena na sakkā ṭhapetuṃ, tasmā paṭhamajjhānamevettha hoti, na dutiyādīni.

dịch: “Vì rằng, nơi cả mười tướng bất tịnh này, cũng như trên một dòng sông nước không đứng yên, chảy xiết, chiếc thuyền chỉ đứng được nhờ sức của cây sào, không có sào thì không cách nào giữ nó lại — cũng vậy, do đối tượng yếu, tâm chỉ nhờ sức của tầm mà thành nhất điểm và đứng lại, không có tầm thì không giữ được. Bởi thế ở đây chỉ có sơ thiền, không có nhị thiền trở lên.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.243–244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Trong các bậc thiền, tầm — vitakka — là chi thiền bị bỏ lại đầu tiên: từ nhị thiền trở lên, tâm không cần áp vào đối tượng nữa, nó đã dính rồi. Nhưng với tướng bất tịnh thì không thể. Đối tượng này trơn: tâm vừa buông ra là trượt khỏi ngay, vì không ai muốn nhìn lâu một cái xác.

Cho nên đề mục này mãi mãi cần cây sào. Và chú giải gọi thẳng lý do: dubbalattā ārammaṇassa — vì đối tượng yếu. Không phải hành giả yếu. Đối tượng yếu.

Có những việc đúng đắn mà ta sẽ không bao giờ làm được một cách thư thái. Đó không phải dấu hiệu ta làm sai.

PHẦN 5Vì sao nhìn cái ghê tởm lại sinh hỷ

Nhưng nếu đối tượng đáng nhờm đến thế, làm sao có thiền được? Thiền sơ khởi phải có hỷ và lạc — mà hỷ thì làm sao khởi lên trước một cái xác?

Nguyên văn PāḷiPaṭikūlepi cetasmiṃ ārammaṇe ‘addhā imāya paṭipadāya jarāmaraṇamhā parimuccissāmī’ti evaṃ ānisaṃsadassāvitāya ceva nīvaraṇasantāpappahānena ca pītisomanassaṃ uppajjati, ‘bahuṃ dāni vetanaṃ labhissāmī’ti ānisaṃsadassāvino pupphachaḍḍakassa gūtharāsimhi viya, ussannabyādhidukkhassa rogino vamanavirecanappavattiyaṃ viya ca.

dịch: “Dù đối tượng này đáng nhờm, hỷ và lạc vẫn khởi lên — do thấy được lợi ích: ‘chắc chắn nhờ con đường này ta sẽ thoát khỏi già chết’, và do sự nóng bức của các triền cái đã được dứt bỏ. Cũng như người hốt rác thấy lợi ích ‘nay ta sẽ được nhiều tiền công’ khi đứng trước đống phân; và như người bệnh nặng thấy dễ chịu khi thuốc bắt đầu làm cho nôn ra và xổ ra.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Hai ví dụ, và cả hai đều không hề thi vị hóa.

Người hốt rác không thấy đống phân là đẹp. Anh ta thấy tiền công. Người bệnh không thấy việc nôn mửa là dễ chịu. Anh ta thấy cơn bệnh đang ra khỏi mình. Niềm vui ở đây không đến từ đối tượng — nó đến từ chỗ mình đang đi tới, và từ việc những thứ đang hành hạ mình đã tạm ngưng.

Chú giải nói thêm rằng mười tướng ấy, xét theo tướng, chỉ là một:

Nguyên văn PāḷiDasavidhampi cetaṃ asubhaṃ lakkhaṇato ekameva hoti. Dasavidhassapi hi etassa asuciduggandhajegucchapaṭikūlabhāvo eva lakkhaṇaṃ.

dịch: “Cả mười thứ bất tịnh này, xét theo tướng, chỉ là một. Vì tướng của cả mười thứ ấy chính là tính chất bất tịnh, hôi hám, đáng chán, đáng nhờm.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Mười cửa vào, một căn phòng. Chọn cửa nào là tùy bệnh của mình; vào rồi thì thấy cùng một thứ.

PHẦN 6Thân đang sống cũng vậy

Và rồi đến câu làm cả đoạn này lật ngược.

Cho tới đây, người đọc vẫn có thể tự trấn an: đây là chuyện nghĩa địa, chuyện tử thi, chuyện của người khác đã chết. Chú giải cắt đứt lối thoát ấy bằng hai dòng:

Nguyên văn PāḷiYatheva hi matasarīraṃ evaṃ jīvamānakampi asubhameva. Asubhalakkhaṇaṃ panettha āgantukena alaṅkārena paṭicchannattā na paññāyatīti.

dịch: “Bởi vì thân đang sống cũng bất tịnh y như thân đã chết. Chỉ có điều tướng bất tịnh ở đây không lộ ra, vì đã bị che lấp bởi đồ trang sức từ ngoài đến.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Chữ đáng ghi nhớ ở đây là āgantuka — khách, cái từ ngoài đến, cái không thuộc về nhà. Quần áo, son phấn, nước hoa, dáng ngồi đã tập, tấm ảnh đã chỉnh — tất cả đều là khách. Chúng không phải chủ nhà, chúng chỉ đứng chắn trước cửa.

Và chú giải kể hai người đã nhìn xuyên qua lớp khách ấy:

Nguyên văn PāḷiTadetaṃ iminā lakkhaṇena na kevalaṃ matasarīreyeva dantaṭṭhikadassāvino pana cetiyapabbatavāsino mahātissattherassa viya, hatthikkhandhagataṃ rājānaṃ ullokentassa saṅgharakkhitattherupaṭṭhākasāmaṇerassa viya ca, jīvamānakasarīrepi upaṭṭhāti.

dịch: “Theo tướng ấy, điều này hiện ra không chỉ nơi thân đã chết mà cả nơi thân đang sống — như nơi trưởng lão Mahātissa ở núi Cetiyapabbata, người đã thấy hàm răng thành bộ xương, và như nơi vị sa-di thị giả của trưởng lão Saṅgharakkhita khi ngước nhìn nhà vua ngồi trên lưng voi.”— Aṭṭhasālinī, Rūpāvacarakusalakathā: Asubhakathā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.244) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Trưởng lão Mahātissa gặp một phụ nữ trên đường; bà cười. Ông không thấy nụ cười. Ông thấy hàm răng, và hàm răng là xương, và xương thì ông đã quán suốt bao năm. Vị sa-di ngước nhìn nhà vua uy nghi trên lưng voi — và nhìn thấy cùng một thứ.

Đây chính là chỗ chín tập vừa rồi đổ về. Khi ta đã thật sự thấy thân là một dòng sự kiện chứ không phải một cỗ máy, thì cái nhìn ấy không còn cần dụng công nữa — nó tự hiện ra, ngay giữa phố, trước một nụ cười, trước một đám rước.

Và cần nói rõ một điều để khỏi hiểu lệch: đây không phải phép luyện cho mình ghê tởm con người. Mahātissa không khinh người phụ nữ ấy. Ông chỉ thôi bị một lớp khách đánh lừa. Bất tịnh quán không dạy ta ghét cái thân — nó dạy ta thôi nợ nần với vẻ ngoài của nó.

Thực hành trong tuần1. Tự kê đơn cho mình một lần: trong mười loại tham mà chú giải liệt kê — dáng vóc, nước da, mùi hương, sự chắc nịch, chỗ đầy đặn, dáng đi, vẻ trang sức, sự sở hữu thân này — cái nào là của bạn? Viết ra một chữ thôi. Thành thật ở bước này quyết định mọi bước sau.
2. Mỗi ngày một lần, khi soi gương hoặc rửa mặt, tách ra trong đầu hai thứ: cái là nhà và cái là khách. Không phán xét, chỉ phân loại. Bạn sẽ ngạc nhiên vì khách nhiều đến mức nào.
3. Khi thấy tâm không chịu ở lại với một việc đúng đắn mà khó chịu, nhớ cây sào: đối tượng yếu thì phải chống bằng tầm, và chống suốt. Đừng đợi tới lúc nó trở nên dễ chịu rồi mới làm.
Tóm lại

Chú giải tự hỏi vì sao niệm hơi thở và niệm thân không có tên trong bảng đề mục thiền sắc giới — rồi trả lời rằng chúng đã nằm trong đó (tr.244).

• Bảng ấy đếm loại đối tượng chứ không đếm tên pháp môn: hơi thở nằm trong phong biến xứ, tóc lông móng răng da nằm trong biến xứ màu, chín cảnh nghĩa địa nằm trong mười bất tịnh (tr.244).

• Mười tướng bất tịnh được ghép với mười loại tham — trương phình cho người tham dáng vóc, bầm xanh cho người tham nước da, bộ xương cho người tham hàm răng đẹp (tr.243).

• Ví dụ thuyền và cây sào trên dòng xiết: vì đối tượng yếu, tâm chỉ đứng được nhờ tầm — nên đề mục này chỉ đạt tới sơ thiền (tr.243–244).

• Hỷ vẫn khởi trước đối tượng đáng nhờm, vì thấy lợi ích và vì triền cái đã nguội — như người hốt rác nghĩ tới tiền công, như người bệnh thấy thuốc đang xổ bệnh ra (tr.244).

• Mười thứ ấy xét theo tướng chỉ là một: tính bất tịnh, hôi hám, đáng nhờm (tr.244).

• Thân đang sống bất tịnh y như thân đã chết; tướng ấy không lộ vì bị đồ trang sức từ ngoài đến che lấp (tr.244).

• Mahātissa thấy hàm răng thành bộ xương; vị sa-di nhìn vua trên lưng voi cũng thấy như thế — cái nhìn ấy hiện ra nơi thân đang sống (tr.244).

Câu hỏi suy ngẫm

  • Nếu mỗi loại tham cần một thứ thuốc riêng, thì việc ai cũng tập cùng một pháp môn nói lên điều gì về cách ta chọn pháp môn?
  • Trong đời sống của bạn, đâu là chỗ bạn vẫn đợi “khi nào thấy dễ chịu rồi sẽ làm” — trong khi thật ra nó thuộc loại việc mãi mãi cần cây sào?
  • Bao nhiêu phần trong cái mà bạn gọi là “tôi” hôm nay là nhà, và bao nhiêu phần là khách?

Đến đây khép lại nhóm Sắc pháp và thân thể — mười tập đi từ bốn đại tới cái nhìn của Mahātissa. Từ tập sau, chuyên đề bước vào nhóm mới: Thiền định, thiền tuệ và Abhidhamma, mở đầu bằng năm chi thiền — dàn nhạc của định, và vì sao phải đủ năm nhạc cụ mới thành một bản nhạc.

Còn 30 tập nữa trong chuyên đề Aṭṭhasālinī — mời bạn theo Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để đi cùng đến cuối hành trình.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Lên đầu trang