Một chiếc trống gỗ lớn bọc da đặt trên giá gỗ giữa gian nhà gỗ trống, mặt trống hướng về phía ánh sáng sớm xiên qua khung cửa, không có người

Năm chi thiền: dàn nhạc của định

Aṭṭhasālinī · Thiền định, thiền tuệ và Abhidhamma · Bài 71/100

Năm chi thiền: dàn nhạc của định

Bộ Pháp Tụ vừa kể xong danh sách các pháp có mặt trong một tâm thiện. Người chú giải gom chúng lại thành từng đống — và cái đống đầu tiên ông gom có tên là “năm chi thiền”. Điều lạ: tâm đang được mổ xẻ ở đó không phải là tâm thiền.

Chuyên mục: AṬṬHASĀLINĪ · VI DIỆU PHÁP · PHÁP TỤThời lượng đọc: ~15 phút#namchithien #vitakka #vicara #piti #sukha #ekaggata #thiendinh #jhana #samadhi #vidieuphap #abhidhamma #phaptu #atthasalini
Một chiếc trống gỗ lớn bọc da đặt trên giá gỗ giữa gian nhà gỗ trống, mặt trống hướng về phía ánh sáng sớm xiên qua khung cửa, không có người
Cú gõ thì ngắn. Tiếng ngân mới là cái ở lại. Ảnh minh họa tạo bằng AI (Google Nano Banana).

Có một chỗ trong Aṭṭhasālinī mà người đọc nhanh gần như chắc chắn sẽ đọc lướt qua.

Bộ Pháp Tụ vừa liệt kê xong khoảng năm mươi pháp cùng có mặt trong tâm thiện dục giới thứ nhất — xúc, thọ, tưởng, tư, tâm, tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm, tín, niệm… một hàng dài. Đọc thẳng cái danh sách ấy thì chỉ thấy một hàng dài. Người chú giải không đọc thẳng. Ông gom danh sách thành từng đống, mỗi đống gọi là một rāsi, rồi giải thích từng đống một.

Và đống đầu tiên ông gom, ông đặt tên là Jhānaṅgarāsi — đống các chi thiền: tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm.

Mười tập vừa rồi chúng ta đi hết chương sắc pháp, khép lại ở chỗ chú giải chỉ cho thấy toàn bộ bảng đề mục thiền thật ra đã gói sẵn cả niệm hơi thở lẫn niệm thân. Từ tập này, chuyên đề bước vào nhóm mới — và việc đầu tiên phải làm là biết rõ thiền được làm bằng gì.

Hãy để ý chỗ lạ. Tâm đang được phân tích ở đây là một tâm thiện thông thường — tâm của người bố thí, giữ giới, nghe pháp, giúp một người qua đường. Không phải tâm nhập định. Vậy mà năm chi thiền đã nằm sẵn trong đó, đủ cả năm, không thiếu cái nào.

Thuật ngữ Pālijhānaṅga — chi thiền, thành phần làm nên thiền. rāsi — đống, nhóm; cách chú giải gom các pháp để giảng. vitakka — tầm, sự áp/đặt tâm lên đối tượng. vicāra — tứ, sự rà đi rà lại trên đối tượng. abhiniropana — sự đặt lên, gác lên. anumajjana — sự xoa, sự rà. pīti — hỷ, sự hân hoan. sukha — lạc, sự dễ chịu. passaddhi — khinh an, sự lắng dịu. ekaggatā — nhất tâm, trạng thái một chóp. samādhi — định. appanā — an chỉ, sự nhập định trọn vẹn. upacāra — cận hành, định sát ngưỡng. pharaṇā — sự thấm khắp.

PHẦN 1Năm nhạc cụ nằm sẵn trong một tâm thường

Nếu năm chi thiền có mặt trong một tâm thiện bình thường, thì thiền định không phải là việc chế tạo ra năm thứ mới. Nó là việc làm cho năm thứ đã có sẵn trở nên mạnh, đều, và cùng hướng về một chỗ.

Đây là chỗ hình ảnh dàn nhạc giúp được. Một người lần đầu cầm đàn vẫn đã có đủ ngón tay, đủ dây, đủ hộp cộng hưởng. Cái anh ta thiếu không phải nhạc cụ — mà là sự đồng bộ: các ngón phải xuống đúng lúc, các dây phải cùng một cao độ, và người chơi phải chịu ngồi đủ lâu. Bộ Pháp Tụ cho ta biết nhạc cụ đã đủ. Chú giải sẽ cho ta biết từng nhạc cụ kêu ra sao.

Thiền định không thêm cái gì vào tâm. Nó chỉ làm cho những cái vốn đã ở đó thôi cãi nhau.

PHẦN 2Tầm: bàn tay bế tâm đặt lên cảnh

Chú giải mở đầu bằng lối chiết tự quen thuộc, rồi đi thẳng vào tướng của tầm:

Nguyên văn PāḷiVitakketīti vitakko; vitakkanaṃ vā vitakko; ūhananti vuttaṃ hoti. Svāyaṃ ārammaṇe cittassa abhiniropanalakkhaṇo. So hi ārammaṇe cittaṃ āropeti.

dịch: “Nó suy tầm, nên gọi là tầm; hoặc sự suy tầm là tầm; nói cách khác là sự nâng lên. Nó có tướng là đặt tâm lên đối tượng. Vì nó đưa tâm gác lên đối tượng.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.159) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Chữ đắt ở đây là āropeti — “gác lên, đặt lên”, cùng gốc với việc đặt một món đồ lên kệ. Tầm không phải là nghĩ về đối tượng. Nó là động tác bê tâm lên và đặt xuống chỗ ấy.

Và ngay sau đó là một ví dụ rất đời:

Nguyên văn PāḷiYathā hi koci rājavallabhaṃ ñātiṃ vā mittaṃ vā nissāya rājagehaṃ ārohati, evaṃ vitakkaṃ nissāya cittaṃ ārammaṇaṃ ārohati.

dịch: “Cũng như một người nào đó nương vào một người bà con hay người bạn được vua tin cậy mà bước lên được cung vua, cũng vậy, tâm nương vào tầm mà bước lên được đối tượng.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.159) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Người thường không tự đi vào cung vua được. Cổng có lính, có phép tắc, có thứ bậc. Nhưng nếu có một người quen thân cận nhà vua dẫn vào thì cổng mở.

Chú giải đang nói một điều rất cụ thể về kinh nghiệm hành thiền: tâm không tự vào được đối tượng. Bạn ngồi xuống, định niệm hơi thở, và tâm cứ lởn vởn ngoài cổng. Cái đưa nó vào không phải là ý chí mạnh hơn, mà là một pháp có tên: tầm. Khi tầm yếu, bạn biết mình nên niệm hơi thở mà vẫn không niệm được. Khi tầm mạnh, tâm được bế lên và đặt xuống ngay chỗ ấy, gọn như đặt một cái bát lên bàn.

PHẦN 3Tứ: tiếng ngân ở lại sau tiếng gõ

Rồi trưởng lão Nāgasena bước vào với ví dụ nổi tiếng nhất của cả đoạn:

Nguyên văn PāḷiNāgasenatthero panāha – ākoṭanalakkhaṇo vitakko. ‘‘Yathā, mahārāja, bherī ākoṭitā atha pacchā anuravati anusaddāyati, evameva kho, mahārāja, yathā ākoṭanā evaṃ vitakko daṭṭhabbo. Yathā pacchā anuravanā anusaddāyanā evaṃ vicāro daṭṭhabbo’’ti (mi. pa. 2.3.14 thokaṃ visadisaṃ).

dịch: “Nhưng trưởng lão Nāgasena nói: tầm có tướng là sự gõ vào. ‘Thưa đại vương, cũng như cái trống được gõ, rồi sau đó ngân lên, vang tiếng ra; cũng vậy, thưa đại vương, cái gõ vào thì nên xem là tầm. Còn tiếng ngân, tiếng vang về sau thì nên xem là tứ.’”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.159–160) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Một cú gõ, rồi một quãng ngân. Cú gõ ngắn, dứt khoát, xảy ra một lần. Quãng ngân dài, mềm, tự nó kéo dài ra.

Tứ được định nghĩa bằng một chữ khác hẳn:

Nguyên văn PāḷiĀrammaṇe tena cittaṃ vicaratīti vicāro; vicaraṇaṃ vā vicāro. Anusañcaraṇanti vuttaṃ hoti. Svāyaṃ ārammaṇānumajjanalakkhaṇo. Tattha sahajātānuyojanaraso. Cittassa anuppabandhapaccupaṭṭhāno.

dịch: “Nhờ nó mà tâm đi tới đi lui trên đối tượng, nên gọi là tứ; hoặc sự đi tới đi lui là tứ. Nói cách khác là sự rảo đi rảo lại. Nó có tướng là xoa lên đối tượng, có phận sự là buộc các pháp đồng sinh vào đó, có hiện tướng là sự nối tiếp không dứt của tâm.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.160) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Anumajjana — xoa, chà, rà tay lên mặt một vật. Tầm đặt tâm xuống; tứ thì lấy tay rà lên khắp bề mặt của đối tượng ấy, và nhờ sự rà ấy mà tâm không rời ra.

Rồi chú giải trải ra một loạt hình ảnh, mỗi cái soi một khía cạnh khác:

Nguyên văn PāḷiĀkāse uppatitukāmassa pakkhino pakkhavikkhepo viya. Padumābhimukhapāto viya ca gandhānubaddhacetaso bhamarassa. Santavutti vicāro nātiparipphandanabhāvo cittassa, ākāse uppatitassa pakkhino pakkhappasāraṇaṃ viya, paribbhamanaṃ viya ca padumābhimukhapatitassa bhamarassa padumassa uparibhāge.

dịch: “[Tầm] như sự đập cánh của con chim muốn bay lên không. Và như cú lao thẳng vào đóa sen của con ong bị hương dẫn dắt. Tứ thì vận hành êm, là trạng thái không còn chao động nhiều của tâm — như sự giương cánh của con chim đã lên tới không trung, và như sự lượn vòng bên trên đóa sen của con ong đã sà xuống.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.160) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Con chim vỗ cánh để cất mình lên: tốn sức, thô, có tiếng động. Con chim đã lên tới độ cao thì chỉ cần giương cánh ra, gió đỡ lấy nó. Con ong lao vào hoa: một đường thẳng. Con ong đã tới hoa thì lượn vòng bên trên.

Và hai ví dụ cuối, thuộc loại hay nhất trong cả bộ sách:

Nguyên văn PāḷiApica malaggahitaṃ kaṃsabhājanaṃ ekena hatthena daḷhaṃ gahetvā itarena hatthena cuṇṇatelavālaṇḍupakena parimajjantassa daḷhaggahaṇahattho viya vitakko, parimajjanahattho viya vicāro. Tathā kumbhakārassa daṇḍappahārena cakkaṃ bhamayitvā bhājanaṃ karontassa uppīḷanahattho viya vitakko, ito cito ca sañcaraṇahattho viya vicāro. Tathā maṇḍalaṃ karontassa majjhe sannirumbhitvā ṭhitakaṇṭako viya abhiniropano vitakko, bahiparibbhamanakaṇṭako viya anumajjamāno vicāro.

dịch: “Lại nữa, như người một tay giữ chặt cái mâm đồng đã lên ten, tay kia chà nó bằng bột, dầu và nùi cỏ — bàn tay giữ chặt là tầm, bàn tay chà là tứ. Cũng vậy, như người thợ gốm lấy gậy quay bàn xoay rồi nặn đồ: bàn tay ấn xuống là tầm, bàn tay đưa qua đưa lại là tứ. Cũng vậy, như người vẽ một vòng tròn: cái chân compa cắm đứng ghìm ở giữa là tầm — cái đặt lên; cái chân quay vòng bên ngoài là tứ — cái rà lên.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.160) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Cái compa là hình ảnh chính xác nhất. Hai chân, một việc. Chân cắm giữa không vẽ gì cả — nhưng nếu nó nhấc lên thì vòng tròn hỏng. Chân ngoài vẽ ra toàn bộ đường tròn — nhưng nó chỉ vẽ được vòng tròn nhờ cái chân kia đứng yên.

Với người hành thiền, đây là một chẩn đoán rất dùng được. Khi bạn ngồi mà tâm chạy, hãy hỏi: tôi mất ở chân nào? Có người không đặt tâm xuống được — cứ ngồi mà chưa bao giờ thật sự “chạm” vào hơi thở lấy một lần: yếu ở tầm. Có người chạm được, rất rõ, rồi một giây sau là mất — chạm rồi buông, chạm rồi buông: yếu ở tứ. Hai chứng ấy cần hai thứ thuốc khác nhau.

Người ta thường không mất định vì không quay về được. Người ta mất định vì quay về rồi mà không ở lại.

PHẦN 4Hỷ có năm cỡ — và bốn cỡ đầu dễ đánh lừa

Chi thứ ba là pīti, hỷ. Chú giải định nghĩa rồi chia ngay thành năm:

Nguyên văn PāḷiPiṇayatīti pīti. Sā sampiyāyanalakkhaṇā. Kāyacittapīṇanarasā, pharaṇarasā vā. Odagyapaccupaṭṭhānā. Sā panesā khuddikāpīti, khaṇikāpīti, okkantikāpīti, ubbegāpīti, pharaṇāpītīti pañcavidhā hoti.

dịch: “Nó làm cho tươi mát, nên gọi là hỷ. Nó có tướng là sự ưa thích, có phận sự là làm tươi thân và tâm, hoặc làm cho thấm khắp; có hiện tướng là sự phấn chấn. Và hỷ ấy có năm loại: hỷ nhỏ nhiệm, hỷ chớp nhoáng, hỷ như sóng trào, hỷ nâng bổng, và hỷ thấm khắp.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.160–161) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Nguyên văn PāḷiTattha khuddikāpīti sarīre lomahaṃsamattameva kātuṃ sakkoti. Khaṇikāpīti khaṇe khaṇe vijjuppādasadisā hoti. Okkantikāpīti, samuddatīraṃ vīci viya, kāyaṃ okkamitvā okkamitvā bhijjati. Ubbegāpīti balavatī hoti, kāyaṃ uddhaggaṃ katvā ākāse laṅghāpanappamāṇappattā.

dịch: “Trong đó, hỷ nhỏ nhiệm chỉ có thể làm dựng lông trên thân mà thôi. Hỷ chớp nhoáng thì giống như tia chớp loé lên từng chặp từng chặp. Hỷ như sóng trào thì như sóng vỗ vào bờ biển, ập xuống thân rồi vỡ ra, ập xuống rồi vỡ ra. Hỷ nâng bổng thì mạnh, làm thân bổng lên, tới mức nhấc hẳn người lên không trung.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.161) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Rồi chú giải kể hai câu chuyện để minh họa cái thứ tư. Trưởng lão Mahātissa ở Puṇṇavallika, một đêm rằm, ra sân tháp, thấy ánh trăng, quay mặt về Đại Tháp và nghĩ: “Giờ này bốn chúng đang đảnh lễ Đại Tháp.” Hỷ nâng bổng khởi lên, và ông bật lên không như quả bóng ném xuống nền đá, rồi đứng ngay giữa sân Đại Tháp.

Chuyện thứ hai đời hơn nhiều. Một thiếu phụ ở làng Vattakālaka, đang mang thai, bị cha mẹ bảo ở nhà vì “con nặng nề, không đi buổi tối được”. Cô ở lại, đứng ở cửa, nhìn dưới ánh trăng lên sân tháp trên núi Girikaṇḍaka, thấy đèn cúng, thấy bốn chúng đi nhiễu với hoa và hương, nghe tiếng chư tăng tụng. Cô nghĩ: “Những người ấy có phước thật.” Và hỷ nâng bổng khởi lên. Cô bay lên, xuống tới sân tháp trước cả cha mẹ. Khi cha mẹ tới, hỏi cô đi đường nào, cô nói cô đi bằng hư không. Họ bảo: hư không là chỗ các bậc lậu tận đi, con đi kiểu gì? Cô đáp: “Lúc con đứng nhìn tháp dưới ánh trăng, hỷ mạnh có Phật làm đối tượng khởi lên. Rồi con không còn biết mình đang đứng hay đang ngồi nữa.”

Hai câu chuyện ấy đẹp. Nhưng hãy để ý chú giải xếp chúng ở đâu: ở loại thứ tư, không phải loại thứ năm. Loại thứ năm mới là loại làm nên thiền:

Nguyên văn PāḷiSā panesā pañcavidhā pīti gabbhaṃ gaṇhantī paripākaṃ gacchantī duvidhaṃ passaddhiṃ paripūreti – kāyapassaddhiñca cittapassaddhiñca. Passaddhi gabbhaṃ gaṇhantī paripākaṃ gacchantī duvidhaṃ sukhaṃ paripūreti – kāyikaṃ cetasikañca. Sukhaṃ gabbhaṃ gaṇhantaṃ paripākaṃ gacchantaṃ tividhaṃ samādhiṃ paripūreti – khaṇikasamādhiṃ upacārasamādhiṃ appanāsamādhinti.

dịch: “Và năm loại hỷ ấy, khi tượng hình và đi đến chín muồi, làm đầy hai thứ khinh an — thân khinh an và tâm khinh an. Khinh an tượng hình và chín muồi thì làm đầy hai thứ lạc — lạc nơi thân và lạc nơi tâm. Lạc tượng hình và chín muồi thì làm đầy ba thứ định — sát na định, cận hành định, và an chỉ định.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.162) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Chữ gabbhaṃ gaṇhāti nghĩa đen là “thụ thai”. Hỷ không biến thành khinh an; nó mang khinh an trong bụng rồi sinh ra khinh an. Khinh an mang lạc. Lạc mang định. Đây là một chuỗi sinh nở, không phải một chuỗi thay thế — và nó đi một chiều.

Điều đó giải thích một hiểu lầm rất phổ biến. Người mới hành thiền hay gặp ba loại đầu — dựng lông, chớp loé, sóng ập — rồi tưởng mình đã chứng đắc điều gì đó. Chú giải không phủ nhận các hiện tượng ấy. Nó chỉ xếp chúng đúng chỗ: đó là những thứ xảy ra dọc đường. Chỉ có loại thứ năm, pharaṇā-pīti — hỷ thấm khắp, cái làm toàn thân đầy lên “như cái bong bóng được thổi căng, như hang núi bị dòng nước lớn tràn vào” (tr.162) — mới là cái làm gốc cho an chỉ.

PHẦN 5Hỷ khác lạc chỗ nào: người lữ hành trong sa mạc

Đến chi thứ tư — sukha, lạc — chú giải phải trả lời một câu hỏi mà ai cũng hỏi: hỷ và lạc khác nhau chỗ nào? Cả hai đều dễ chịu cơ mà?

Nguyên văn PāḷiYattha pīti tattha sukhaṃ. Yattha sukhaṃ tattha na niyamato pīti. Saṅkhārakkhandhasaṅgahitā pīti, vedanākkhandhasaṅgahitaṃ sukhaṃ. Kantārakhinnassa vanantodakadassanasavanesu viya pīti. Vanacchāyāpavesanaudakaparibhogesu viya sukhaṃ.

dịch: “Chỗ nào có hỷ, chỗ ấy có lạc. Chỗ nào có lạc, chỗ ấy không nhất định có hỷ. Hỷ thuộc về hành uẩn, lạc thuộc về thọ uẩn. Hỷ thì như người kiệt sức giữa sa mạc khi thấy và nghe nói tới nước ở bìa rừng. Lạc thì như khi vào được bóng rừng và uống được nước.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.162) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Rồi chú giải kể hẳn câu chuyện ra, chậm rãi, như một đoạn phim.

Một người đi giữa con đường sa mạc mênh mông, nắng nung, khát cháy. Gặp người đi ngược chiều, anh hỏi: chỗ nào có nước? Người kia nói: qua khỏi khu rừng này có một cái hồ tự nhiên với rặng cây, tới đó sẽ có. Nghe xong, anh mừng rỡ. Đi tiếp, thấy lá sen, cọng sen rơi trên đất — mừng hơn nữa. Đi tiếp, thấy những người quần áo ướt, tóc ướt; nghe tiếng gà rừng, tiếng công; thấy một vệt rừng xanh như lưới ngọc bên bờ hồ; thấy sen xanh, sen hồng, sen trắng; thấy nước trong veo. Mỗi bước một mừng thêm.

Rồi anh xuống hồ, tắm thỏa thích, uống thỏa thích, hết mệt, ăn ngó sen, cài hoa lên người, vác mấy củ sen lên vai, bước lên bờ, mặc áo, phơi cái khăn tắm ra nắng, nằm xuống dưới bóng mát, gió hiu hiu thổi — và nói: “aho sukhaṃ, aho sukhaṃ” — ôi sướng, ôi sướng.

Chú giải chốt lại: toàn bộ quãng “mừng rỡ” — từ lúc nghe nói có hồ cho tới lúc thấy nước — đó là hỷ. Còn cái khoảnh khắc nằm dưới bóng mát mà kêu ôi sướng — đó là lạc.

Nói cách khác: hỷ là cái hớn hở khi sắp có; lạc là cái no khi đang có. Hỷ còn hướng tới, nên nó thuộc hành uẩn — nó vẫn còn là một động tác của tâm. Lạc chỉ nếm, nên nó thuộc thọ uẩn — nó là vị, không phải động tác. Và vì vậy ở các tầng thiền cao, khi tâm đã quá lặng để còn hớn hở, hỷ rụng trước, lạc còn lại. Đó chính là lý do bậc thiền thứ ba trong bảng bốn bậc không còn hỷ mà vẫn còn lạc.

PHẦN 6Nhất tâm: cái chóp mà mọi cây kèo chụm vào

Chi thứ năm là cittassekaggatā — nhất tâm, mà chú giải nói thẳng: “đó là tên gọi của định”. Chúng ta đã dành trọn một tập cho tâm sở này; ở đây chú giải nhìn nó với một câu hỏi khác: vì sao nó được xếp cuối, và tại sao thiếu nó thì bốn chi kia vô dụng?

Câu trả lời đến bằng hai tướng: pāmokkha — đứng đầu, và avikkhepa — không tản mát. Và hình ảnh cho cái thứ nhất là một mái nhà:

Nguyên văn Pāḷi‘‘Yathā, mahārāja, kūṭāgārassa yā kāci gopānasiyo sabbā tā kūṭaṅgamā honti, kūṭaninnā kūṭasamosaraṇā, kūṭaṃ tāsaṃ aggamakkhāyati, evameva kho, mahārāja, ye keci kusalā dhammā sabbe te samādhininnā honti, samādhipoṇā, samādhipabbhārā, samādhi tesaṃ aggamakkhāyatī’’ti (mi. pa. 2.1.14).

dịch: “Thưa đại vương, cũng như mọi cây kèo của một ngôi nhà nóc nhọn đều đi về chóp, nghiêng về chóp, tụ về chóp, và chóp được gọi là cái tối thượng của chúng; cũng vậy, thưa đại vương, hết thảy thiện pháp đều nghiêng về định, xuôi về định, dốc về định, và định được gọi là cái tối thượng của chúng.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.163) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Cái chóp mái không đỡ cái gì cả — nó chỉ là chỗ mọi cây kèo gặp nhau. Nhưng bỏ cái chóp đi thì không còn mái nhà, chỉ còn một đống gỗ dựa vào nhau chờ đổ.

Cho tướng thứ hai, chú giải đổi sang chiến trường: vua đi tới chỗ quân mình đang núng thế; ông tới đâu, quân chỗ đó đầy lại, quân địch vỡ ra và quay theo vua. Định cũng thế — nó không để các pháp đồng sinh tản ra, vãi ra mỗi thứ một nơi.

Và hình ảnh cuối, nhỏ mà chính xác đến bất ngờ:

Nguyên văn Pāḷiayaṃ cittassekaggatāsaṅkhāto samādhi nāma avisāralakkhaṇo vā avikkhepalakkhaṇo vā, sahajātadhammānaṃ, sampiṇḍanaraso nhāniyacuṇṇānaṃ udakaṃ viya, upasamapaccupaṭṭhāno ñāṇapaccupaṭṭhāno vā.

dịch: “Cái gọi là định — tức nhất tâm — có tướng là không tản ra hoặc không tán loạn; có phận sự là kết dính các pháp đồng sinh lại, như nước đối với bột tắm; có hiện tướng là sự an tịnh, hoặc là trí.”— Aṭṭhasālinī, Jhānaṅgarāsivaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, CSCD tr.163) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Bột tắm khô thì vốc lên là bay đi mất. Cùng thứ bột ấy, rảy vào một ít nước, nó kết lại thành nắm, cầm được, dùng được. Nước không thêm bột. Nó chỉ làm cho bột thôi rời ra.

Và câu cuối cùng của cả đoạn mở một cánh cửa mà chúng ta sẽ đi qua trong những tập tới. Chú giải nói hiện tướng của định có thể là trí, rồi dẫn lời Phật: “Samāhito yathābhūtaṃ jānāti passatī” — người có định thì biết và thấy đúng như thật.

Đó là lý do cả nhóm bài tiếp theo phải bắt đầu từ đây. Định không phải đích. Nó là điều kiện để thấy.

Thực hành trong tuần1. Chẩn đoán compa. Ngồi mười phút với hơi thở. Khi tâm chạy, đừng vội kéo về — hãy hỏi trước một câu: tôi đã chạm được vào hơi thở lần nào chưa (tầm), hay tôi chạm được rồi mà không ở lại (tứ)? Ghi lại. Một tuần là đủ để thấy mình thuộc loại nào.
2. Đừng nhận nhầm hàng. Nếu trong tuần có dựng lông, có chớp loé, có sóng ập — hãy gọi đúng tên nó: hỷ loại một, loại hai, loại ba. Không đuổi, không giữ, không kể với ai. Cứ để nó chín.
3. Tách hỷ khỏi lạc một lần trong ngày. Chọn một việc dễ chịu bình thường — ngụm nước đầu tiên buổi sáng chẳng hạn. Để ý riêng cái hớn hở lúc sắp uống và cái no lúc đang uống. Hai cái đó là hai pháp khác nhau, và bạn sẽ thấy chúng thật sự khác.
Tóm lại

Chú giải gom các pháp trong một tâm thiện thành từng đống (rāsi); đống đầu tiên là năm chi thiền — nghĩa là năm chi ấy đã có sẵn trong một tâm thiện thường, không phải đặc sản của thiền.

• Tầm có tướng đặt tâm lên cảnh; như người nương một người thân cận nhà vua mà bước được lên cung vua (tr.159).

• Tứ có tướng xoa lên cảnh; tầm là cú gõ vào trống, tứ là tiếng ngân sau đó (tr.159–160).

• Tầm là chim đập cánh và ong lao vào hoa; tứ là chim giương cánh lượn và ong vờn trên hoa; tầm là bàn tay giữ mâm và chân compa cắm giữa, tứ là bàn tay chà và chân compa quay ngoài (tr.160).

• Hỷ có năm loại; bốn loại đầu — dựng lông, chớp loé, sóng ập, nâng bổng — là hiện tượng dọc đường. Chỉ hỷ thấm khắp mới làm gốc cho an chỉ (tr.160–162).

• Chuỗi một chiều: hỷ mang thai khinh an → khinh an mang lạc → lạc mang ba thứ định: sát na, cận hành, an chỉ (tr.162).

• Hỷ thuộc hành uẩn, lạc thuộc thọ uẩn: hỷ là người khát nghe tin có nước, lạc là người ấy nằm dưới bóng mát sau khi đã uống (tr.162).

• Nhất tâm là cái chóp mà mọi cây kèo tụ về, và là nước đối với bột tắm — nó không thêm gì, chỉ làm cho các pháp thôi rời ra (tr.163).

Câu hỏi suy ngẫm

  • Nếu năm chi thiền đã có mặt trong mọi tâm thiện của bạn hôm nay, thì cái bạn thật sự thiếu khi “không thiền được” là gì?
  • Trong đời sống — không chỉ trên tọa cụ — bạn hay hỏng ở chân compa nào: không đặt xuống được, hay đặt xuống rồi không ở lại?
  • Bao nhiêu điều bạn đang theo đuổi là vì cái hớn hở lúc sắp có, chứ không phải vì cái no lúc đang có?

Năm nhạc cụ đã được giới thiệu xong. Tập sau, chú giải sẽ cho chúng lên sân khấu: tâm thiền sắc giới — vì sao Bộ Pháp Tụ chia thiền thành bốn bậc ở chỗ này và năm bậc ở chỗ kia, và câu chuyện về một người con quan say rượu nằm trên đống rác giải thích chuyện ấy như thế nào.

Còn 29 tập nữa trong chuyên đề Aṭṭhasālinī — mời bạn theo Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để đi cùng đến cuối hành trình.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Lên đầu trang