Tập 58 — Đế quốc Kushan và con đường xuyên Trung Á

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 58/120

Đế quốc Kushan và con đường xuyên Trung Á

Từ thảo nguyên Trung Á, người Nguyệt Chi dựng nên đế quốc Kushan nắm cả hai đầu một tuyến giao thương xuyên lục địa. Qua mạng lưới ấy, Phật giáo tới Đông Á không bằng đường thẳng từ Magadha, mà qua tây bắc, qua Gandhāra và Bactria.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XX — Kushan và KaniṣkaThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Kushan #NguyetChi #ConDuongToLua #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta gặp một đế quốc mà rất nhiều người chưa từng nghe tên, nhưng nếu không có nó thì có lẽ đã không có Phật giáo ở Trung Hoa, ở Triều Tiên, ở Nhật Bản, và cũng chẳng có Phật giáo ở Việt Nam theo cách chúng ta biết. Đế quốc ấy tên là Kushan.

Thuật ngữ then chốtKuṣāṇa / Kushan — tên triều đại.
Yuezhi / Nguyệt Chi — liên minh bộ tộc gốc thảo nguyên, tổ tiên của Kushan theo sử Hán.
Bactria — vùng bắc Hindu Kush, trung tâm quyền lực ban đầu.
Devaputra — “thiên tử”, một trong các danh hiệu vương quyền Kushan.
Bactrian — ngôn ngữ Iran trung kỳ viết bằng mẫu tự Hy Lạp, dùng làm ngôn ngữ hành chính Kushan.
Vihāra — tinh xá.
Sārthavāha — người dẫn đoàn thương buôn.
Dharmarakṣa, Lokakṣema — những nhà dịch kinh sớm ở Trung Hoa, xuất thân từ vùng ảnh hưởng này.

PHẦN 1 Từ thảo nguyên xuống Ấn Độ

Câu chuyện bắt đầu ở một nơi rất xa các dòng sông Ấn Độ. Trên thảo nguyên Trung Á có một liên minh bộ tộc mà sử Trung Hoa gọi là Nguyệt Chi. Họ sống bằng chăn nuôi và di chuyển, và vào khoảng thế kỷ thứ hai trước Tây lịch, họ bị các nhóm khác đẩy khỏi vùng đất cũ.

Rồi họ làm một việc mà ít ai ngờ: họ vượt núi, đi xuống phía nam, và xây dựng một đế quốc trải dài từ thung lũng Oxus, qua Gandhāra và Taxila, xuống tới Mathurā và lưu vực sông Hằng. Một nhóm người vốn sống trên lưng ngựa giữa thảo nguyên, sau vài thế hệ, trở thành chủ nhân của những đô thị giàu nhất Nam Á.

Và điều quan trọng nhất họ mang theo không phải là kỵ binh. Là hiểu biết về thảo nguyên. Và bây giờ họ nắm luôn cả cửa vào Ấn Độ. Kết quả là lần đầu tiên trong lịch sử, một chính quyền duy nhất kiểm soát cả hai đầu của một tuyến giao thương xuyên lục địa: đầu Ấn Độ và đầu Trung Á.

PHẦN 2 Đồng tiền đa văn hoá

Quý vị hãy nhìn tiền của họ, vì tiền Kushan là một trong những nguồn sử liệu nói nhiều nhất. Trên mặt tiền là nhà vua, thường mặc áo choàng dài và đi ủng — trang phục thảo nguyên, chứ không phải trang phục Ấn Độ. Trên mặt sau là thần linh.

Và đây mới là điều thú vị: các vị thần ấy đến từ khắp nơi. Có thần Iran, có thần Ấn Độ, có hình ảnh gốc Hy Lạp, và ở một số đồng tiền có cả một vị đứng kèm chữ chỉ danh Đức Phật. Danh hiệu vương quyền của họ cũng vậy, chồng lớp nhiều truyền thống, trong đó có devaputra, nghĩa là thiên tử — một danh xưng gợi tới cách nói của phương đông.

Nói vui một chút: nếu có giải thưởng cho đế quốc đa văn hoá nhất thời cổ đại, Kushan sẽ vào chung kết mà không cần vận động.

Nhưng xin đừng vội kết luận rằng họ là một triều đại Phật giáo. Bằng chứng cho thấy điều khác và thú vị hơn. Họ bảo trợ nhiều thứ cùng lúc. Đó không phải là sự hờ hững, mà là một chiến lược chính trị rất hợp lý cho một đế quốc gồm quá nhiều dân tộc. Anh cai trị người Iran, người Ấn, người gốc Hy Lạp, người thảo nguyên. Anh không thể chọn một tôn giáo rồi ép tất cả. Anh bảo trợ tất cả, và để cho ai cũng thấy mình có chỗ.

PHẦN 3 Con đường không phải là một xa lộ

Bây giờ tới phần quan trọng nhất với chúng ta: chuyện này ảnh hưởng gì tới Phật giáo. Câu trả lời nằm ở một chữ: đường. Chúng ta hay nói tới “Con đường Tơ lụa” như một xa lộ vĩ đại chạy từ Trường An tới La Mã. Hình ảnh ấy đẹp nhưng sai. Thực tế không có đoàn caravan nào đi hết chặng đường đó cả.

Cái tồn tại là một chuỗi các đoạn trao đổi ngắn, nối tiếp nhau. Hàng từ ốc đảo này sang ốc đảo kế, đổi chủ, rồi đi tiếp. Và mạng lưới ấy sống được là nhờ các nút trung gian: những thành phố biết cách chứa hàng, đổi tiền, cho trọ, bảo đảm an ninh. Kushan chính là hệ thống nút ấy ở đoạn giữa.

Ở một di chỉ như Begram, người ta tìm thấy trong cùng một nơi những hiện vật đến từ thế giới Địa Trung Hải, từ Ấn Độ, và từ Trung Hoa, nằm chung với nhau. Đó là một bức ảnh chụp toàn cầu hoá cổ đại, đóng gói trong một căn kho.

Và tăng đoàn Phật giáo đi cùng mạng lưới ấy. Như chúng ta đã thấy ở tập năm mươi tư, tự viện Phật giáo có thói quen mọc dọc đường thương mại. Ở Trung Á cũng vậy. Sārthavāha, tức người dẫn đoàn buôn, lại một lần nữa trở thành nhân vật chính thầm lặng của lịch sử tôn giáo.

PHẦN 4 Phật giáo tới Đông Á qua tây bắc

Và có một điểm thường bị bỏ quên, mà tôi nghĩ rất quan trọng. Người mang Phật giáo tới Trung Hoa trong những thế kỷ đầu không phải là các phái đoàn từ Magadha do triều đình Ấn Độ cử đi. Xem danh sách các nhà dịch kinh sớm nhất, ta thấy họ đến từ vùng này: người gốc Nguyệt Chi, người gốc An Tức tức Parthia, người gốc Sogdiana, người từ các ốc đảo Tây Vực.

Nghĩa là Phật giáo tới Đông Á không phải bằng một đường thẳng từ trung tâm Ấn Độ. Nó tới qua tây bắc, qua Gandhāra, qua Bactria, qua các thành phố nói tiếng Iran và các ngôn ngữ Trung Á. Và điều đó để lại dấu vết rất cụ thể trong chính các bản dịch: nhiều tên riêng, nhiều thuật ngữ trong Hán tạng sớm mang hình dạng đã đi qua phương ngữ tây bắc, chứ không phải hình dạng Sanskrit chuẩn.

Nói cách khác, khi đọc kinh Hán tạng, có những chữ mà hình dáng của chúng vẫn còn mùi bụi của những con đèo Gandhāra.

Khi đọc kinh Hán tạng, có những chữ mà hình dáng của chúng vẫn còn mùi bụi của những con đèo Gandhāra.

Cũng cần nói một điều cho cân bằng. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về mức độ tập quyền của Kushan. Chữ “đế quốc” gợi hình ảnh một bộ máy chặt chẽ kiểu La Mã, nhưng nhiều khả năng đây là một cấu trúc lỏng hơn, gồm các vùng có mức tự trị khác nhau, gắn với nhau bằng quyền lực quân sự và lợi ích thương mại. Và niên đại thì vẫn là vấn đề nhức đầu, đặc biệt là câu hỏi Kaniṣka lên ngôi năm nào — chuyện chúng ta sẽ bàn ngay tập tới.

Vậy chúng ta mang gì về từ tập này. Tôi nghĩ là một cách nhìn lại về chính mình. Chúng ta thường hình dung Phật pháp truyền bá như một dòng nước thiêng chảy từ trung tâm ra ngoại vi. Nhưng lịch sử thật thì lộn xộn và đời hơn nhiều. Nó đi nhờ trên lưng lạc đà của những người đi buôn. Nó ở trọ trong các quán dọc đường. Nó được dịch bởi những người mà tiếng mẹ đẻ không phải Sanskrit, ở những thành phố mà Đức Phật chưa bao giờ nghe tên. Và nó vẫn tới được.

Cho nên có lẽ điều đáng nhớ là: chánh pháp không cần điều kiện hoàn hảo mới truyền đi được. Nó truyền đi bằng những phương tiện có sẵn, qua những con người rất bình thường, trên những con đường rất bụi bặm. Bắt đầu bằng con đường đang có dưới chân.

Chánh pháp không cần điều kiện hoàn hảo mới truyền đi được.

Nhưng trong số các vị vua Kushan, có một người mà truyền thống Phật giáo nhớ tên như nhớ Aśoka. Ông tên là Kaniṣka. Ông thật sự đã bảo trợ Phật giáo tới mức nào, và vì sao cho tới nay người ta vẫn chưa biết chắc ông sống vào năm nào? Đó là tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Người Nguyệt Chi từ thảo nguyên Trung Á dựng nên đế quốc Kushan trải từ Oxus qua Gandhāra, Taxila tới Mathurā — lần đầu một chính quyền nắm cả hai đầu một tuyến giao thương xuyên lục địa.

• Tiền Kushan mang thần linh Iran, Ấn Độ, Hy Lạp và cả hình Đức Phật: họ bảo trợ nhiều tôn giáo cùng lúc, không phải một triều đại Phật giáo.

• “Con đường Tơ lụa” là chuỗi các đoạn trao đổi ngắn nối tiếp nhau; Kushan là hệ thống nút ở đoạn giữa, và tăng đoàn đi cùng mạng lưới ấy.

• Các nhà dịch kinh sớm ở Trung Hoa là người gốc Nguyệt Chi, An Tức, Sogdiana, Tây Vực: Phật giáo tới Đông Á qua tây bắc.

• Mức độ tập quyền của Kushan và niên đại Kaniṣka vẫn còn tranh luận.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ I đến thế kỷ III sau Tây lịch, với tiền thân là các nhóm Nguyệt Chi di cư từ thế kỷ II trước Tây lịch.

Không gian: Một vòng cung trải từ Bactria và thung lũng Oxus ở bắc Hindu Kush, qua Gandhāra và Taxila, xuống Mathurā và lưu vực sông Hằng; tiếp giáp các ốc đảo lòng chảo Tarim ở phía bắc.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao một đế quốc do những người vốn là dân du mục thảo nguyên lập nên lại trở thành bản lề để Phật giáo bước ra khỏi Ấn Độ?

Nguồn văn bản (A–D): Không có kinh sớm nào nói về Kushan; nguồn kinh điển ở đây chỉ cung cấp bối cảnh về đời sống tăng đoàn trên đường xa (A/B). Sử Trung Hoa — đặc biệt các ghi chép về Nguyệt Chi và các nước Tây Vực — là nguồn văn bản quan trọng nhất về nguồn gốc Kushan; truyền thống Phật giáo Hán tạng giữ ký ức về các vị dịch giả gốc Nguyệt Chi và An Tức (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Tiền Kushan bằng vàng và đồng, với hệ thần linh hỗn hợp Iran, Ấn Độ, Hy Lạp; minh văn Bactrian, đáng chú ý là văn bia tìm được ở Rabatak; các quần thể tự viện và tháp ở Taxila, Peshawar, Swat, Termez; di chỉ thương mại Begram với hiện vật từ Địa Trung Hải, Ấn Độ và Trung Hoa cùng nằm chung một kho; đồ thuỷ tinh La Mã, tiền La Mã ở Ấn Độ; tự viện dọc các ốc đảo Tarim.

Nghiên cứu hiện đại (F): Nicholas Sims-Williams (minh văn Bactrian), Harry Falk (niên đại và tiền cổ), Joe Cribb (tiền học Kushan), Xinru Liu (thương mại Ấn – Trung và Phật giáo), Jason Neelis (mạng lưới truyền bá qua tây bắc), Valerie Hansen (Con đường Tơ lụa).

Hồ sơ tranh luận:

  • Niên đại khởi đầu triều Kaniṣka.
  • Mức độ tập quyền thật sự của “đế quốc” Kushan.
  • “Con đường Tơ lụa” có phải là một tuyến đường liên tục hay là chuỗi các đoạn trao đổi nối tiếp.
  • Phật giáo đi theo thương mại hay theo di dân và tăng sĩ hành cước.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang