Tập 57 — Khi Đức Phật bắt đầu xuất hiện dưới hình người

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 57/120

Khi Đức Phật bắt đầu xuất hiện dưới hình người

Đức Phật bắt đầu được tạc thành hình người từ bao giờ, và ở đâu — Gandhāra hay Mathurā? Cuộc tranh luận hơn một trăm năm vẫn chưa xong, và chính khái niệm “vô tượng” cũng đang bị xét lại.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XIX — GandhāraThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #TuongPhat #Gandhara #Mathura #VoTuong #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta bàn về một câu hỏi nghe rất đơn giản, mà đã làm giới nghiên cứu cãi nhau hơn một trăm năm và vẫn chưa xong. Đức Phật bắt đầu được tạc thành hình người từ bao giờ, và ở đâu?

Trên các phù điêu Bharhut và Sāñcī, Đức Phật không xuất hiện dưới dạng người. Chỗ đáng lẽ là Ngài thì ta thấy một cây bồ-đề, một bánh xe pháp, một dấu chân, hoặc một bảo toạ trống. Người ta gọi lối biểu thị này là vô tượng, tiếng Anh là aniconic.

Đức Phật hiện ra: có thân, có mặt, có tay, có y. Vậy bước ngoặt ấy xảy ra ở đâu? Có hai ứng viên, và cuộc tranh luận giữa hai bên gần như là một chương trong lịch sử ngành Ấn Độ học.

Thuật ngữ then chốtBuddharūpa — hình tượng Đức Phật.
Aniconic — vô tượng, cách biểu thị không dùng hình người.
Lakṣaṇa — tướng tốt, các dấu hiệu thân tướng của bậc đại nhân.
Uṣṇīṣa — nhục kế, phần nhô trên đỉnh đầu.
Ūrṇā — sợi lông trắng giữa hai chân mày.
Abhaya-mudrā — ấn vô uý, bàn tay đưa lên trấn an.
Dhyāna-mudrā — ấn thiền định.
Bodhisattva — Bồ-tát; ở Mathurā nhiều tượng sớm được minh văn gọi bằng danh từ này.
Yakṣa — dạ-xoa, thần địa phương, loại tượng người khổng lồ có truyền thống lâu đời ở Mathurā.

PHẦN 1 Hai ứng viên: Gandhāra và Mathurā

Ứng viên thứ nhất là Gandhāra. Người biện hộ nổi tiếng nhất cho phía này là học giả Pháp Alfred Foucher. Lập luận của ông đại ý thế này: ở Gandhāra có truyền thống tạc hình thần dưới dạng người từ thế giới Hy Lạp; khi Phật giáo bén rễ ở đó, các thợ địa phương vốn quen tạc người liền áp dụng thói quen ấy cho Đức Phật.

Và quả thật, nếu quý vị nhìn một pho tượng Gandhāra điển hình, quý vị sẽ hiểu vì sao lập luận này thuyết phục nhiều người. Đá phiến xám. Y phục dày, nhiều nếp gấp mềm, đổ xuống như áo choàng Địa Trung Hải. Khuôn mặt với sống mũi thẳng, tóc gợn sóng búi lại.

Ứng viên thứ hai là Mathurā, nằm bên sông Yamunā, giữa lòng Bắc Ấn. Người biện hộ mạnh mẽ nhất là học giả Ananda Coomaraswamy. Lập luận của ông đại ý: Mathurā không cần ai dạy tạc hình người cả. Vùng này đã có truyền thống tạc tượng yakṣa — tức dạ-xoa, các vị thần địa phương — dưới dạng người khổng lồ, đứng chính diện, từ trước đó khá lâu.

Và tượng Phật Mathurā sớm trông đúng như con cháu của truyền thống ấy. Thế đứng thẳng, chính diện, tay phải đưa lên trong abhaya-mudrā, tức ấn vô uý — cử chỉ nói rằng đừng sợ. Nói cách khác, Gandhāra và Mathurā đưa ra hai pho tượng trông rất khác nhau, mỗi pho bám rễ vào một truyền thống tạo hình riêng.

PHẦN 2 Ai trước? Một bài toán vòng quanh

Vậy ai trước? Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất, và tôi phải nói thẳng là chưa có dấu hiệu sẽ thống nhất sớm. Lý do rất cụ thể. Muốn biết ai trước thì phải định niên đại, mà niên đại của cả hai nhóm lại phụ thuộc vào niên đại của đế quốc Kushan, đặc biệt là năm lên ngôi của vua Kaniṣka. Và niên đại Kaniṣka chính là một trong những vấn đề gai góc nhất của Ấn Độ học — chúng ta sẽ gặp lại nó ở tập năm mươi chín.

Nói vui một chút: đây là bài toán mà muốn giải câu hỏi A thì cần đáp án của câu hỏi B, mà câu hỏi B lại đang chờ câu hỏi A.

Cho nên ngày càng nhiều người nghiêng về một cách trả lời thứ ba. Có thể không ai “phát minh” ra tượng Phật cả. Có thể hai trung tâm đã đi tới cùng một nhu cầu gần như cùng lúc, mỗi nơi dùng ngôn ngữ tạo hình sẵn có của mình, rồi sau đó ảnh hưởng qua lại — vì cả hai đều nằm trong cùng một đế quốc Kushan, cùng một mạng lưới giao thương.

PHẦN 3 Có thật từng có một giai đoạn “vô tượng”?

Bây giờ tới phần mà tôi cho là thú vị nhất, và cũng ít được kể nhất. Cả cuộc tranh luận trên đứng trên một giả định: rằng trước đó đã có một giai đoạn “vô tượng” thật sự, với một nguyên tắc rằng không được tạc Đức Phật dưới hình người. Giả định ấy hiện đang bị xét lại.

Học giả Susan Huntington là người nêu vấn đề mạnh mẽ. Đại ý phản biện thế này. Khi ta nhìn một phù điêu Sāñcī có cái bảo toạ trống và mọi người chắp tay hướng về, ta tự động đọc là: “Đức Phật ở đây, nhưng nghệ sĩ không dám tạc Ngài.” Nhưng còn một cách đọc khác, giản dị hơn.

Cảnh ấy có thể không mô tả một biến cố trong đời Đức Phật. Nó có thể mô tả một thánh tích đang được người hành hương chiêm bái, ngay tại thời điểm tác phẩm được làm ra. Nghĩa là cái bảo toạ trống không phải sự vắng mặt bí ẩn. Nó là chính cái bảo toạ bằng đá mà người ta đến lễ, có thật, ở Bodh Gayā.

Nếu cách đọc này đúng, thì “vô tượng” không phải một điều cấm. Nó chỉ là một thể loại tranh khác: tranh vẽ thánh tích, chứ không phải tranh kể chuyện. Và như vậy, sự xuất hiện của tượng Phật không phải là việc phá vỡ một điều cấm kỵ. Nó chỉ là việc thêm một thể loại mới bên cạnh thể loại cũ.

Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về điểm này, và cả hai phía đều có lập luận đáng nghe. Nhưng ít nhất chúng ta nên bỏ đi cách kể quá gọn rằng “Phật giáo sớm cấm tạc tượng, rồi về sau mới cho phép”. Trong kinh tạng sớm không có điều cấm nào như vậy cả.

PHẦN 4 Từ vựng thân tướng và một liên kết vội vàng

Còn một điều nữa nên nhắc. Khi các nghệ nhân bắt đầu tạc Đức Phật thành người, họ không tự bịa ra hình dáng. Họ lấy từ vựng có sẵn trong kinh: các lakṣaṇa, tức tướng tốt của bậc đại nhân. Uṣṇīṣa, phần nhô trên đỉnh đầu. Ūrṇā, sợi lông trắng giữa hai chân mày, thường thể hiện bằng một chấm tròn.

Nghĩa là văn bản và hình tượng nói chuyện với nhau: kinh mô tả, nghệ thuật hiện thực hoá, rồi hình tượng ấy quay lại định hình cách người ta tưởng tượng khi đọc kinh.

Và cuối cùng, xin nói một điều để tránh một liên kết vội vàng rất phổ biến. Nhiều sách nói rằng tượng Phật hình người xuất hiện là do Mahāyāna xuất hiện, vì Mahāyāna cần đối tượng để sùng kính. Chúng ta nên rất thận trọng ở đây. Niên đại của các hiện tượng này còn đang tranh luận, và nhiều tượng sớm ở Mathurā mang minh văn cho thấy chúng do các cộng đồng không thuộc khuynh hướng ấy cúng dường.

Vậy chúng ta mang gì về hôm nay. Có lẽ là điều này. Khi con người đứng trước một điều lớn hơn ngôn ngữ, họ phải chọn giữa im lặng và hình ảnh. Suốt mấy trăm năm, Phật giáo chọn để một khoảng trống — cái ghế không người ngồi. Rồi sau đó, nó chọn một khuôn mặt an tĩnh. Cả hai lựa chọn đều nói cùng một điều: có một chỗ ở đây mà ta chưa thể diễn đạt hết.

Khi con người đứng trước một điều lớn hơn ngôn ngữ, họ phải chọn giữa im lặng và hình ảnh.

Và khi quý vị đứng trước một pho tượng, có lẽ điều đáng làm không phải là nhìn pho tượng. Là để tâm mình im xuống giống như khuôn mặt ấy, dù chỉ một hơi thở.

Nhưng những pho tượng này, những tự viện này, những con đường này, đều nằm trong một đế quốc mà chúng ta chưa nói tới cho đàng hoàng. Đế quốc ấy nối Ấn Độ với Trung Á và với Trung Hoa. Chúng ta sẽ đi vào Kushan trong tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Alfred Foucher cho rằng tượng Phật hình người khởi nguồn ở Gandhāra; Ananda Coomaraswamy cho rằng ở Mathurā, nối tiếp truyền thống tượng yakṣa.

• Chưa ngã ngũ ai trước, vì niên đại cả hai nhóm tượng phụ thuộc vào niên đại Kaniṣka; nhiều người nghiêng về khả năng hai trung tâm song song rồi ảnh hưởng qua lại.

• Susan Huntington xét lại chính khái niệm “vô tượng”: nhiều cảnh có thể mô tả thánh tích đang được chiêm bái, không phải né tránh hình Phật.

• Kinh tạng sớm không có điều cấm tạc tượng; nghệ nhân dùng từ vựng lakṣaṇa có sẵn trong kinh như uṣṇīṣa, ūrṇā.

• Không nên gắn vội sự xuất hiện của tượng Phật với sự xuất hiện của Mahāyāna.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ I trước Tây lịch đến thế kỷ II–III sau Tây lịch, trọng tâm là giai đoạn Kushan.

Không gian: Gandhāra ở tây bắc (Peshawar, Swat, Taxila) và Mathurā ở lưu vực Yamunā, bắc Ấn Độ; đối chiếu với Bharhut, Sāñcī, Amarāvatī ở các vùng khác.

Câu hỏi trung tâm: Tượng Phật hình người xuất hiện đầu tiên ở đâu, vì sao lại xuất hiện vào lúc đó, và giai đoạn “vô tượng” trước đó có thật sự là một nguyên tắc tôn giáo hay không?

Nguồn văn bản (A–D): Kinh tạng sớm mô tả các tướng tốt của bậc đại nhân, cung cấp “từ vựng thân tướng” mà nghệ thuật sau này dùng. Không có kinh sớm nào cấm hay cho phép tạc tượng một cách minh nhiên (A/B). Truyền thuyết hậu kỳ về pho tượng đầu tiên do vua Udayana cho tạc khi Đức Phật còn tại thế — đây là tự sự truyền thống, không phải cứ liệu lịch sử (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Điêu khắc Gandhāra bằng đá phiến xám và vữa stucco, y phục nhiều nếp gấp, đường nét cổ điển. Điêu khắc Mathurā bằng sa thạch đỏ đốm, thân hình đầy đặn, y mỏng sát thân, thế đứng chính diện. Một số tượng Mathurā sớm có minh văn ghi niên hiệu theo hệ Kushan. Tiền vàng và đồng thời Kaniṣka có hình một vị đứng kèm chữ chỉ danh Đức Phật. Phù điêu vô tượng ở Bharhut, Sāñcī, Amarāvatī.

Nghiên cứu hiện đại (F): Alfred Foucher (luận điểm Gandhāra khởi nguồn) đối lập với Ananda Coomaraswamy (luận điểm Mathurā khởi nguồn); về sau là John Marshall, Susan Huntington (phê phán khái niệm aniconism), Vidya Dehejia, Juhyung Rhi, Kurt Behrendt, Harry Falk về tiền cổ và niên đại.

Hồ sơ tranh luận:

  • Gandhāra trước hay Mathurā trước, hay cả hai song song và độc lập?
  • Niên đại tuyệt đối vướng vào tranh luận về niên đại Kaniṣka.
  • Khái niệm “aniconism” có phải là một cấu trúc do học giả hiện đại dựng lên, khi nhiều cảnh “vô tượng” thật ra đang mô tả thánh tích chứ không phải né tránh hình Phật?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang