Những thủ bản Phật giáo cổ nhất còn tồn tại
Những cuộn vỏ cây bạch dương viết bằng Gāndhārī và chữ Kharoṣṭhī không phải lời Phật nguyên bản, nhưng cho chúng ta một điểm quan sát độc lập: truyền thừa kinh điển là một mạng lưới, không phải những đường ống kín.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta được cầm trên tay một thứ mà suốt hai mươi thế kỷ, không ai nghĩ là còn tồn tại. Thủ bản Phật giáo thật sự cổ.
Không phải bản chép lại từ bản chép lại từ bản chép lại. Mà là những cuộn văn bản được viết ra cách đây khoảng hai ngàn năm, và còn sống tới hôm nay.
Kharoṣṭhī — hệ chữ viết từ phải sang trái, gốc Aramaic, dùng chủ yếu ở tây bắc.
Bhūrja-patra — vỏ cây bạch dương, chất liệu viết.
Sūtra / sutta — kinh.
Avadāna — truyện nhân duyên nghiệp báo.
Abhidharma — thắng pháp, phần luận.
Dharmaguptaka, Sarvāstivāda, Mahāsāṃghika — các bộ phái hiện diện ở vùng này.
Saṃyukta / saṃyutta — “tương ưng”, tên một loại tuyển tập kinh có song hành giữa các truyền thống.
PHẦN 1 Vỏ bạch dương, Gāndhārī và Kharoṣṭhī
Xin nói ngay về chất liệu, vì chất liệu ở đây quyết định mọi thứ. Ở Sri Lanka người ta viết trên lá bối, và lá bối trong khí hậu ẩm thì mục rất nhanh. Ở vùng tây bắc tiểu lục địa, người ta viết trên bhūrja-patra, tức vỏ cây bạch dương. Và ở vùng khô lạnh dưới chân dãy núi, vỏ bạch dương có thể sống lâu đến mức khó tin. Nhiều cuộn được tìm thấy trong những chiếc bình gốm, chôn dưới đất.
Ngôn ngữ trên các cuộn ấy là Gāndhārī. Đây là một ngôn ngữ Prakrit, tức là một ngôn ngữ trung kỳ Ấn-Ārya, họ hàng với Pāli nhưng không phải Pāli. Nó là tiếng nói của vùng Gandhāra mà chúng ta vừa thăm ở tập trước.
Chữ viết là Kharoṣṭhī. Chữ này rất đặc biệt: nó viết từ phải sang trái, ngược với Brāhmī và ngược với hầu hết chữ viết Ấn Độ khác. Lý do là vì gốc gác của nó nằm ở hệ chữ Aramaic, thứ chữ mà bộ máy hành chính Ba Tư đã mang tới vùng này từ thời Achaemenid.
Vậy trong các cuộn ấy có gì. Có kinh — sūtra — mà nhiều bài có bản song hành trong Nikāya Pāli và trong A-hàm Hán tạng. Có avadāna, tức những truyện kể về nhân duyên nghiệp báo. Có văn bản thuộc loại luận, tức Abhidharma, và có cả những văn bản mang tính chú giải.
Nói cách khác, đây không phải một bộ kinh điển chỉnh tề đóng gáy. Đây là phần còn lại của một thư viện thật, với đủ loại sách, đủ tình trạng, đủ mức độ hoàn chỉnh.
PHẦN 2 Không phải bản gốc, mà là điểm quan sát độc lập
Bây giờ tới câu hỏi mà tôi đoán nhiều quý vị đang nghĩ. Vậy đây có phải là lời Phật nguyên bản không? Xin trả lời rất thẳng: không. Đây không phải bản gốc. Đây là những bản chép của thế kỷ thứ nhất trước hoặc sau Tây lịch, nghĩa là vẫn cách thời Đức Phật vài trăm năm.
Cái quý của chúng không nằm ở chỗ “gần Phật hơn”, mà nằm ở chỗ khác, và chỗ khác này còn thú vị hơn nhiều. Chúng cho chúng ta một điểm quan sát độc lập.
Xin hình dung thế này. Trước đây, khi muốn biết kinh điển sớm nói gì, chúng ta có hai nguồn lớn: Tam tạng Pāli, và các bản A-hàm được dịch sang Hán văn. Cả hai đều đến với chúng ta qua một dòng truyền thừa dài, đã được biên tập, sắp xếp, chuẩn hoá. Bây giờ đột nhiên chúng ta có một nguồn thứ ba, bằng một ngôn ngữ thứ ba, chưa từng đi qua bàn tay biên tập của hai truyền thống kia.
Và khi đặt ba bên cạnh nhau, chuyện gì xảy ra? Chuyện xảy ra là: chúng giống nhau đến mức đáng kinh ngạc ở phần cốt lõi, và khác nhau ở rất nhiều chi tiết. Cùng một bài kinh, cùng một mạch lập luận, cùng những công thức quen thuộc. Nhưng thứ tự khác, chi tiết khác, đôi khi có đoạn bên này có mà bên kia không.
PHẦN 3 Truyền thừa như một mạng lưới
Đây là chỗ mà hiểu biết của chúng ta buộc phải điều chỉnh. Cách hình dung cũ về truyền thừa là thế này: từ Đức Phật chảy ra vài đường ống song song, mỗi bộ phái giữ một ống, ống nào cũng kín, chảy thẳng tới hiện tại. Bằng chứng Gāndhārī cho thấy không phải vậy. Nó buộc chúng ta hình dung truyền thừa như một mạng lưới.
Các dòng truyền không chảy song song trong ống kín. Chúng gặp nhau, mượn của nhau, trao đổi, ảnh hưởng lẫn nhau, rồi lại tách ra. Một vị tăng ở Gandhāra thế kỷ thứ nhất có thể đã nghe kinh từ nhiều nguồn, đọc bản của nhóm này, tụng theo lối của nhóm kia. Các bộ phái không phải những hòn đảo. Họ là những nút trong một mạng.
Các bộ phái không phải những hòn đảo. Họ là những nút trong một mạng.
Và điều này cũng giải thích vì sao việc gán một thủ bản cho bộ phái nào lại khó đến thế. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất: có nhóm thủ bản được xem là liên hệ với Dharmaguptaka, nhóm khác có dấu vết Sarvāstivāda, nhưng ranh giới không sắc bén như trong các bảng phân loại trong sách giáo khoa.
PHẦN 4 Nghĩa trang của kinh sách
Có một chi tiết nữa rất đáng nói, và nó khá cảm động. Nhiều cuộn được tìm thấy trong bình, chôn dưới đất, và không ít trong số đó ở tình trạng đã hư hại từ trước khi chôn. Một giả thuyết được nhiều người ủng hộ là: khi một bản kinh cũ nát đến mức không dùng được nữa, người ta không vứt nó đi. Người ta chôn nó, một cách trang trọng, như chôn xá-lợi.
Nếu đúng như vậy thì hoá ra chúng ta đang đọc những cuốn sách đã được đem đi an táng. Và thư viện mà chúng ta may mắn tìm được, thật ra là một nghĩa trang của kinh sách. Nói vui một chút: nhờ người xưa quá mực cung kính với sách cũ mà hôm nay chúng ta có tài liệu để nghiên cứu. Có những khi lòng thành lại hữu ích hơn cả kế hoạch bảo tồn.
Giới nghiên cứu vẫn tranh luận về điểm này — có người cho rằng chúng được cất giữ như bảo vật chứ không phải an táng. Chúng ta nên giữ cả hai khả năng trong đầu.
Việc đọc những cuộn này là một công việc cực kỳ chậm. Vỏ cây giòn như bánh tráng, nhiều chỗ vỡ vụn. Các nhà nghiên cứu phải ổn định vật liệu, chụp ảnh, ghép mảnh, rồi mới giải mã từng chữ Kharoṣṭhī mờ. Đây là công việc của nhiều thập niên, và vẫn đang tiếp diễn. Nghĩa là lịch sử Phật giáo sơ kỳ hiện nay vẫn còn đang được viết lại, từng dòng một, trong các phòng nghiên cứu.
Vậy chúng ta mang gì về. Tôi nghĩ là một sự khiêm tốn lành mạnh. Chúng ta thường muốn có một bản kinh “chuẩn tuyệt đối”, một cái neo cố định để bám vào. Nhưng bằng chứng lịch sử cho thấy lời dạy đã sống trong một dòng chảy, được nhiều cộng đồng cùng gìn giữ, mỗi nơi một giọng.
Và điều đáng kinh ngạc không phải là các bản khác nhau vài chỗ. Điều đáng kinh ngạc là qua từng ấy ngôn ngữ, từng ấy vùng đất, từng ấy thế kỷ, cái lõi vẫn là một: khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt, và con đường. Cho nên có lẽ chỗ để chúng ta đặt niềm tin không phải là một chữ, mà là cái mà nhiều chữ khác nhau cùng chỉ tới.
Chỗ để chúng ta đặt niềm tin không phải là một chữ, mà là cái mà nhiều chữ khác nhau cùng chỉ tới.
Nhưng nếu ở Gandhāra người ta đã viết kinh trên vỏ cây, thì cũng chính ở đó, người ta bắt đầu làm một việc chưa từng có: tạc Đức Phật thành hình người. Việc ấy bắt đầu ở đâu, và vì sao nó lại gây tranh cãi suốt hơn một thế kỷ? Đó là tập sau.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Các cuộn vỏ bạch dương viết bằng Gāndhārī, chữ Kharoṣṭhī (từ phải sang trái, gốc Aramaic) còn sống tới nay nhờ khí hậu khô lạnh, nhiều cuộn được tìm trong bình gốm.
• Chúng chứa kinh, avadāna, Abhidharma và chú giải — phần còn lại của một thư viện thật, không phải một bộ kinh chỉnh tề.
• Đây không phải lời Phật nguyên bản, mà là một điểm quan sát độc lập bên cạnh Pāli và A-hàm Hán tạng: giống nhau ở cốt lõi, khác nhau ở chi tiết.
• Truyền thừa kinh điển là một mạng lưới; các bộ phái là những nút trong mạng, không phải những hòn đảo.
• Qua bao ngôn ngữ và thế kỷ, cái lõi vẫn là một: khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt, và con đường.
Thời kỳ: Khoảng thế kỷ I trước Tây lịch đến thế kỷ III sau Tây lịch, với một số nhóm thủ bản muộn hơn.
Không gian: Vùng Gandhāra mở rộng — đông Afghanistan (khu vực Haḍḍa, Bāmiyān), bắc Pakistan, Swat; một số vật liệu liên quan xuất hiện xa hơn về phía Trung Á.
Câu hỏi trung tâm: Khi lần đầu tiên chúng ta có trong tay văn bản Phật giáo thật sự cổ — không phải bản sao của bản sao — thì bức tranh về truyền thừa kinh điển thay đổi thế nào?
Nguồn văn bản (A–D): Bản thân các thủ bản Gāndhārī là nguồn A. Nhiều văn bản trong đó có bản song hành trong Nikāya Pāli và trong A-hàm Hán tạng, cho phép so sánh ba chiều (A/B). Một số thủ bản chứa chính thể loại chú giải và luận sớm, cho thấy truyền thống giải thích đã hoạt động rất sớm ở vùng này (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Các cuộn vỏ cây bạch dương viết bằng Kharoṣṭhī, nhiều cuộn được phát hiện trong các bình gốm; bộ sưu tập nay lưu ở British Library và một số sưu tập khác; thêm vào đó là minh văn trên bình đựng xá-lợi và mảnh gốm bằng Kharoṣṭhī. Niên đại được xác lập qua cổ tự học, minh văn có niên hiệu, và phân tích phóng xạ carbon.
Nghiên cứu hiện đại (F): Richard Salomon và Dự án Thủ bản Phật giáo Sơ kỳ (Early Buddhist Manuscripts Project) tại University of Washington; Mark Allon, Timothy Lenz, Collett Cox, Andrew Glass; Harry Falk về cổ tự học và niên đại; Jens-Uwe Hartmann và Lore Sander về thủ bản Trung Á nói chung.
Hồ sơ tranh luận:
- Các thủ bản này được chôn vì hư hỏng theo nghi thức “an táng kinh cũ”, hay được cất giữ như bảo vật?
- Chúng thuộc bộ phái nào, và việc gán bộ phái có chắc chắn không?
- Mức độ ổn định của văn bản Phật giáo sớm nói chung: các dị biệt là do truyền miệng, do dịch chuyển phương ngữ, hay do biên tập chủ động?
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự