Tập 55 — Gandhāra: nơi Ấn Độ gặp Iran và thế giới Hy Lạp

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 55/120

Gandhāra: nơi Ấn Độ gặp Iran và thế giới Hy Lạp

Gandhāra là chỗ Ấn Độ, Iran, thảo nguyên Trung Á và con đường tới Trung Hoa chạm vào nhau. Ở vùng biên ấy, Phật giáo học nói ngôn ngữ mới, mượn hình ảnh mới, và từ đó bước sang Trung Á.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XIX — GandhāraThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Gandhara #Kharosthi #Milinda #Taxila #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta rời lưu vực sông Hằng và đi ngược lên tây bắc, tới một vùng đất mà tôi cho là kỳ lạ nhất trong toàn bộ lịch sử Phật giáo. Vùng ấy tên là Gandhāra.

Nếu quý vị mở bản đồ, đó là thung lũng Peshawar, thung lũng Swat, và thành phố Taxila — nay nằm ở bắc Pakistan và lan sang đông Afghanistan. Nói theo ngôn ngữ ngày nay thì đây là một ngã tư. Nhưng gọi là ngã tư còn hơi nhẹ.

Đây là chỗ mà bốn thế giới lớn chạm vào nhau: Ấn Độ ở phía nam, Iran ở phía tây, thảo nguyên Trung Á ở phía bắc, và sau này là cả con đường dẫn tới Trung Hoa. Và tất cả đều phải đi qua mấy con đèo hẹp, trong đó nổi tiếng nhất là Khyber.

Thuật ngữ then chốtGāndhārī — ngôn ngữ Prakrit tây bắc, ngôn ngữ văn học Phật giáo của vùng.
Kharoṣṭhī — hệ chữ viết từ phải sang trái, dùng ở tây bắc, khác với Brāhmī.
Yavana / Yona — người Hy Lạp, hoặc rộng hơn là người phương tây.
Takṣaśilā — Taxila, thành phố và trung tâm học thuật lớn.
Puruṣapura — Peshawar.
Bactria — vùng bắc Hindu Kush, trung tâm Hy Lạp hoá.
Satrap / kṣatrapa — tổng trấn, chức quan gốc Ba Tư được các triều đại sau tiếp nhận.
Milinda — tên Ấn của vua Indo-Greek Menandros.

PHẦN 1 Một chuỗi đổi chủ liên tục

Cho nên lịch sử Gandhāra là một chuỗi đổi chủ liên tục. Trước tiên là đế quốc Ba Tư Achaemenid. Người Ba Tư đưa vào đây bộ máy hành chính, chức tổng trấn mà tiếng Ấn phiên thành kṣatrapa, và một hệ chữ viết gốc Aramaic. Chính hệ chữ ấy về sau sinh ra Kharoṣṭhī, thứ chữ viết từ phải sang trái, rất khác với chữ Brāhmī mà phần còn lại của Ấn Độ dùng.

Rồi Alexander đi qua. Ông không ở lại lâu, nhưng các tướng lĩnh và những cộng đồng nói tiếng Hy Lạp thì ở lại rất lâu. Rồi tới Maurya, và Aśoka.

Đây là chi tiết tôi rất thích. Các bia đá của Aśoka ở Gandhāra không viết bằng chữ Brāhmī như phần lớn bia khác. Chúng viết bằng ngôn ngữ Gāndhārī và chữ Kharoṣṭhī. Và ở Kandahar, xa hơn về phía tây, người ta tìm được bia của ông viết bằng tiếng Hy Lạp và tiếng Aramaic. Nghĩa là từ thế kỷ thứ ba trước Tây lịch, triều đình Ấn Độ đã biết rằng muốn nói với dân vùng này thì phải nói bằng tiếng của họ.

Tiền của họ là một trong những hiện vật đẹp và hữu ích nhất mà khảo cổ học có được. Một mặt là chân dung nhà vua và chữ Hy Lạp. Mặt kia là chữ Kharoṣṭhī, ngôn ngữ Prakrit địa phương. Một đồng tiền nhỏ mà chứa nguyên một chính sách văn hoá: cai trị hai thế giới thì phải nói hai thứ tiếng.

PHẦN 2 Vua Milinda và Taxila

Trong số các vị vua ấy, người mà Phật tử nhớ nhất tên là Menandros. Nguồn Ấn Độ gọi ông là Milinda. Và có một tác phẩm mang tên Milindapañha, tức “Những câu hỏi của vua Milinda”, ghi lại cuộc đối thoại giữa ông với một vị tỳ-kheo tên Nāgasena. Đây là một trong những văn bản Phật giáo hay nhất về mặt tư duy: vua hỏi những câu hóc búa về cái tôi, về tái sinh, về nghiệp; vị tỳ-kheo trả lời bằng ví dụ, trong đó có ví dụ chiếc xe nổi tiếng.

Nhưng xin nói ngay cho rõ. Giới nghiên cứu không xem tác phẩm này là biên bản tốc ký của một cuộc gặp có thật. Nó hình thành qua nhiều lớp, nhiều giai đoạn, và phần đầu khác hẳn phần sau về văn phong. Điều mà nó chứng thực chắc chắn không phải là nội dung từng câu hỏi. Mà là một sự thật lớn hơn: ở vùng đất này, một ông vua gốc Hy Lạp ngồi tranh luận với một vị tăng Ấn Độ là chuyện đủ bình thường để người ta viết thành sách.

Sau Indo-Greek là người Śaka, rồi người Parthia, rồi tới đế quốc Kushan — mà chúng ta sẽ dành hẳn hai tập sắp tới. Kết quả là một vùng đất mà trong cùng một thành phố, quý vị có thể gặp thần Hy Lạp, mô-típ Iran, kiến trúc Ấn Độ và tháp Phật giáo, đứng cạnh nhau như hàng xóm lâu năm.

Taxila — tiếng Sanskrit là Takṣaśilā — là ví dụ rõ nhất. Khai quật ở đó cho thấy không phải một thành phố, mà nhiều thành phố chồng lên nhau qua các thời kỳ, cùng với một quần thể tháp và tự viện lớn. Truyền thống Ấn Độ từ lâu đã xem Taxila là trung tâm học thuật — nơi người ta gửi con đi học. Khảo cổ học xác nhận đây là một đô thị lớn, giàu, và rất quốc tế.

PHẦN 3 Ba lý do Gandhāra quan trọng

Vậy câu hỏi cốt lõi của chúng ta hôm nay là: vì sao chuyện này quan trọng với lịch sử Phật giáo. Tôi nghĩ có ba lý do.

Lý do thứ nhất là ngôn ngữ và văn bản. Ở Gandhāra, Phật giáo được viết bằng Gāndhārī, bằng chữ Kharoṣṭhī, trên vỏ cây bạch dương. Đây là dòng văn bản Phật giáo độc lập với Pāli, và nó cho chúng ta một cửa sổ hoàn toàn khác để nhìn vào thời kỳ sớm. Chúng ta sẽ mở cửa sổ ấy trong tập sau.

Lý do thứ hai là nghệ thuật. Gandhāra để lại một khối lượng điêu khắc khổng lồ bằng đá phiến xám và bằng vữa, trong đó Đức Phật hiện ra dưới hình người, với y phục có nếp gấp dày kiểu áo choàng Địa Trung Hải, khuôn mặt mang đường nét cổ điển. Đây là chất liệu trung tâm của một cuộc tranh luận lớn mà chúng ta sẽ bàn ở tập năm mươi bảy.

Lý do thứ ba, và có lẽ sâu nhất, là vị trí. Gandhāra là bậc thềm. Từ đây, Phật giáo bước sang Trung Á, rồi theo các ốc đảo sa mạc mà đi tới Trung Hoa. Nếu không có vùng đất này, lịch sử Phật giáo Đông Á sẽ là một câu chuyện hoàn toàn khác, hoặc không có.

PHẦN 4 Không phải “Phật giáo Hy Lạp”, mà là sự pha

Bây giờ xin nói một điều để tránh hiểu lầm, vì đây là chỗ sách phổ thông hay trượt. Người ta thích gọi Gandhāra là “Phật giáo Hy Lạp”, như thể mấy ông thợ Athens đùng một cái sang Ấn Độ tạc tượng. Thực tế phức tạp hơn nhiều.

Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc yếu tố cổ điển trong nghệ thuật Gandhāra đến trực tiếp từ truyền thống Hy Lạp còn sót lại ở Bactria, hay đến qua trung gian là thế giới La Mã phương Đông và các tuyến buôn bán. Nhiều khả năng là cả hai, trộn lẫn, qua nhiều thế hệ thợ địa phương. Và cái làm nên Gandhāra không phải là Hy Lạp, cũng không phải Iran, cũng không phải Ấn Độ thuần tuý. Là sự pha.

Nói vui một chút, Gandhāra là bằng chứng cổ xưa cho một sự thật mà thời nào cũng đúng: những thứ hay nhất thường sinh ra ở vùng biên, chỗ người ta buộc phải sống chung với người không giống mình.

Những thứ hay nhất thường sinh ra ở vùng biên, chỗ người ta buộc phải sống chung với người không giống mình.

Và tôi nghĩ đó là điều đáng mang về. Phật giáo không lớn lên bằng cách khép kín để giữ cho thuần. Nó lớn lên bằng cách đi vào những nơi xa lạ, học nói ngôn ngữ ở đó, mượn hình ảnh ở đó, mà vẫn giữ được cái lõi của mình. Trong đời sống của mỗi chúng ta cũng vậy. Chỗ nào ta phải gặp người khác mình, chỗ đó thường là chỗ ta trưởng thành.

Nhưng nếu ở Gandhāra người ta đã viết kinh Phật bằng một ngôn ngữ khác, trên một chất liệu khác, thì những cuộn vỏ cây ấy còn lại không, và chúng nói gì? Chúng ta sẽ mở những thủ bản Phật giáo cổ nhất còn tồn tại trong tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Gandhāra — thung lũng Peshawar, Swat, Taxila — là ngã tư nơi Ấn Độ, Iran, thảo nguyên Trung Á và con đường tới Trung Hoa chạm vào nhau.

• Qua Achaemenid, Alexander, Maurya, Indo-Greek, Śaka, Parthia đến Kushan, vùng đất liên tục đổi chủ; bia Aśoka ở đây viết bằng Gāndhārī và Kharoṣṭhī, ở Kandahar bằng Hy Lạp và Aramaic.

• Milindapañha không phải biên bản tốc ký, nhưng chứng thực rằng một ông vua gốc Hy Lạp tranh luận với một vị tăng Ấn Độ là chuyện đủ bình thường để viết thành sách.

• Gandhāra quan trọng vì văn bản Gāndhārī độc lập với Pāli, vì nghệ thuật tạc Đức Phật dưới hình người, và vì là bậc thềm sang Trung Á.

• Cái làm nên Gandhāra không phải Hy Lạp, Iran hay Ấn Độ thuần tuý, mà là sự pha.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ thời Achaemenid (thế kỷ VI–IV TCN) qua Alexander, Maurya, Indo-Greek, Śaka, Parthia, đến Kushan (thế kỷ I–III CN) và sau đó.

Không gian: Vùng Gandhāra — thung lũng Peshawar, Swat, Taxila ở phía đông; nay thuộc bắc Pakistan và đông Afghanistan. Nút giao giữa lối vào tiểu lục địa qua đèo Khyber và các tuyến đi Bactria, Trung Á.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao chính ở vùng biên này — chứ không ở trung tâm Magadha — Phật giáo lại sinh ra những hình thức mới về ngôn ngữ, văn bản và nghệ thuật?

Nguồn văn bản (A–D): Milindapañha — đối thoại giữa vua Milinda và tỳ-kheo Nāgasena — là văn bản Phật giáo phản chiếu rõ nhất cuộc gặp gỡ Ấn – Hy Lạp, dù lớp văn bản của nó hình thành qua nhiều giai đoạn. Kinh tạng sớm nhắc tới các vùng biên nơi luật lệ tăng đoàn cần điều chỉnh (A/B). Truyền thống Theravāda kể về việc Moggaliputta Tissa phái sứ giả hoằng pháp tới vùng Gandhāra và Kashmir sau kết tập thời Aśoka; đây là ký ức truyền thống, không phải biên bản (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Bia đá Aśoka ở Shāhbāzgaṛhī và Mānsehrā bằng Gāndhārī–Kharoṣṭhī; song ngữ Hy Lạp–Aramaic ở Kandahar; các di chỉ Taxila (Bhir Mound, Sirkap, Dharmarājikā); thành phố Hy Lạp hoá Ai Khanoum ở bắc Afghanistan; tiền Indo-Greek mang chân dung vua và chữ Hy Lạp một mặt, Kharoṣṭhī mặt kia; khối lượng khổng lồ điêu khắc Gandhāra bằng đá phiến và vữa stucco; thủ bản Gāndhārī trên vỏ cây bạch dương.

Nghiên cứu hiện đại (F): John Marshall (khai quật Taxila), Richard Salomon (Gāndhārī và Kharoṣṭhī), Harry Falk, Kurt Behrendt và Juhyung Rhi (nghệ thuật Gandhāra), Jason Neelis (mạng lưới truyền bá), A. K. Narain và Osmund Bopearachchi (Indo-Greek, tiền cổ).

Hồ sơ tranh luận:

  • Mức độ “Hy Lạp” thật sự của văn hoá Gandhāra — kế thừa trực tiếp hay tiếp nhận qua trung gian La Mã phương Đông?
  • Niên đại các giai đoạn nghệ thuật.
  • Menandros có thật sự quy y Phật giáo hay chỉ là bảo trợ?
  • Mối quan hệ giữa các bộ phái ở Gandhāra, đặc biệt Dharmaguptaka và Sarvāstivāda.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang