Aśoka có “cải đạo toàn Ấn Độ” không?
Đặt bia ký của Aśoka cạnh biên niên sử Sri Lanka và câu trả lời là: không. Nhưng câu trả lời “không” ấy thú vị hơn nhiều so với vẻ ngoài — Aśoka đã đưa ngôn ngữ đạo đức của truyền thống sa-môn vào giữa trung tâm quyền lực nhà nước.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta làm một việc hơi giống công việc của quan tòa. Chúng ta đặt hai lời khai cạnh nhau và hỏi vì sao chúng khác nhau. Lời khai thứ nhất là bia ký của chính Aśoka. Lời khai thứ hai là biên niên sử Sri Lanka.
Câu hỏi là: Aśoka có cải đạo toàn Ấn Độ hay không. Xin trả lời ngay để quý vị khỏi hồi hộp: không. Nhưng câu trả lời “không” ấy thú vị hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó.
pāsaṇḍa — giáo phái, cộng đồng tôn giáo.
dhaṃmamahāmatta — đại quan về dhaṃma.
paricaya / upagamana — sự gần gũi, lui tới (với Tăng chúng).
dāyaka / mahādāyaka — thí chủ, đại thí chủ.
vaṃsa — dòng dõi, biên niên; gốc của tên Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa.
PHẦN 1 Lời khai của biên niên sử
Bắt đầu từ biên niên sử. Chữ vaṃsa trong tiếng Pāli nghĩa là dòng dõi, dòng truyền. Dīpavaṃsa nghĩa là “dòng dõi của hòn đảo”. Mahāvaṃsa nghĩa là “đại dòng dõi”. Hai tác phẩm ấy được biên soạn ở Sri Lanka, cách thời Aśoka nhiều thế kỷ.
Trong đó, Aśoka hiện ra rực rỡ. Ông là vị vua hộ trì Chánh pháp. Ông là mahādāyaka — đại thí chủ. Ông bảo trợ một cuộc kết tập kinh điển. Ông gửi các phái đoàn truyền giáo đi khắp nơi. Và ông gửi chính con trai mình là Mahinda, rồi con gái mình là Saṅghamittā, sang hòn đảo. Đó là một câu chuyện hoàn chỉnh, có mở đầu, có cao trào, có kết thúc.
PHẦN 2 Sự im lặng của bia ký
Bây giờ ta quay sang bia ký. Và điều đầu tiên đập vào mắt là một sự im lặng. Bia ký không nhắc tới Moggaliputta Tissa. Không nhắc tới kết tập lần thứ ba. Không nhắc tới việc gửi Mahinda sang Sri Lanka.
Xin quý vị lưu ý, tôi không nói bia ký phủ nhận những điều ấy. Tôi nói bia ký im lặng về những điều ấy. Đó là hai chuyện khác nhau, và các nhà sử học rất cẩn thận ở chỗ này. Im lặng không phải là bằng chứng phủ định. Nhưng im lặng cũng không phải là bằng chứng khẳng định.
Im lặng không phải là bằng chứng phủ định. Nhưng im lặng cũng không phải là bằng chứng khẳng định.
Vậy bia ký nói gì về Phật giáo. Bia ký cho thấy Aśoka tự nhận mình là upāsaka, tức cận sự nam. Bia ký cho thấy ông có sự lui tới gần gũi với Tăng chúng. Bia ký cho thấy ông hành hương tới Lumbinī, nơi Đức Phật đản sinh, cho dựng trụ đá và giảm thuế cho làng. Bia ký cho thấy ông quan tâm tới sự hòa hợp của Tăng đoàn, và cảnh cáo rằng ai gây chia rẽ thì phải rời khỏi Tăng. Bia ký cho thấy ông khuyến khích chư Tăng và cả cư sĩ nên thường xuyên học hỏi một số bài pháp nhất định.
Tất cả những điều ấy đều rõ ràng và rất có ý nghĩa. Một ông vua như thế chắc chắn có tâm hướng về Phật pháp. Nhưng đồng thời, bia ký cũng cho thấy một điều khác. Ông nói tới việc chăm lo cho mọi pāsaṇḍa — mọi giáo phái. Ông cử các dhaṃmamahāmatta đi lo cho các cộng đồng tôn giáo khác nhau. Và có những hang động do triều đình cho đục và cúng dường cho phái Ājīvika — một truyền thống khổ hạnh hoàn toàn không phải Phật giáo.
Nghĩa là trong khi tự mình là cư sĩ Phật tử, ông vẫn hành xử như người bảo trợ của một xã hội đa tôn giáo. Đây không phải là mâu thuẫn. Đây là chính trị của một đế quốc rộng lớn, và cũng có thể là một niềm tin thật lòng rằng đề cao phe mình bằng cách hạ thấp phe khác là điều tự hại.
Cho nên câu “Aśoka biến Phật giáo thành quốc giáo” là một câu nên bỏ đi. Không có khái niệm quốc giáo trong thế giới ấy. Không có bộ máy để cưỡng chế tín ngưỡng. Không có bằng chứng về việc ép buộc ai cải đạo.
PHẦN 3 Biên niên sử như một tuyên ngôn về căn cước
Vậy thì tại sao ký ức truyền thống lại nhớ khác. Đây mới là phần hay. Xin quý vị nhớ rằng biên niên sử Sri Lanka không được viết để làm sách giáo khoa lịch sử Ấn Độ. Nó được viết ở một hòn đảo, cho một cộng đồng Tăng đoàn và một vương quốc, nhằm trả lời một câu hỏi rất cấp bách với họ: Chánh pháp mà chúng ta đang giữ có nguồn gốc chính thống hay không.
Và câu trả lời hay nhất cho câu hỏi ấy là gì. Là: Chánh pháp của chúng tôi đến thẳng từ triều đình Aśoka, qua chính con ruột của ông. Một sợi dây vàng nối hòn đảo với trung tâm của thế giới Phật giáo.
Khi hiểu như vậy, ta sẽ không còn đọc biên niên sử như một bản tin. Ta đọc nó như một bản tuyên ngôn về căn cước. Và bản tuyên ngôn ấy có giá trị lịch sử riêng của nó, chỉ là giá trị ấy nằm ở chỗ khác. Nó cho ta biết người Sri Lanka thế kỷ thứ tư, thứ năm nghĩ gì về mình. Nó không cho ta biết chắc chắn chuyện gì đã xảy ra ở Pāṭaliputra thế kỷ thứ ba trước Tây lịch.
Ta sẽ không còn đọc biên niên sử như một bản tin. Ta đọc nó như một bản tuyên ngôn về căn cước.
Còn Aśokāvadāna thì lại là một thế giới khác nữa. Ở đó Aśoka gắn với vùng Mathurā và Kashmir, với một vị tăng tên Upagupta, và hoàn toàn không có chuyện kết tập lần thứ ba hay hòn đảo Sri Lanka. Ba truyền thống, ba Aśoka, ba nhu cầu. Tôi đôi khi nghĩ Aśoka là người được nhiều nơi nhận làm người nhà nhất trong lịch sử Phật giáo. Và ông chắc cũng không phản đối.
PHẦN 4 Tám vạn bốn ngàn ngôi tháp và tiền lệ của lòng từ
Bây giờ xin nói tới một hiểu lầm nữa, nhỏ hơn nhưng phổ biến. Nhiều người nghĩ rằng Aśoka đã cho xây tám vạn bốn ngàn ngôi tháp trên khắp Ấn Độ. Con số ấy đến từ truyền thống, không từ bia ký. Và trong Phật giáo, tám vạn bốn ngàn là một con số biểu tượng chỉ sự rất nhiều, giống như ta nói “muôn trùng”.
Khảo cổ cho thấy nhiều công trình vẫn được gán cho Aśoka thật ra có những lớp xây dựng muộn hơn nhiều, chồng lên nhau qua nhiều thế kỷ. Điều đó không làm giảm giá trị của các di tích ấy. Nó chỉ nhắc ta rằng thời gian là một người thợ xây rất chăm chỉ.
Vậy tóm lại, ta nên nói gì về Aśoka. Tôi đề nghị thế này. Aśoka không cải đạo toàn Ấn Độ. Nhưng Aśoka đã làm một việc có lẽ còn quan trọng hơn. Ông đưa ngôn ngữ đạo đức bắt nguồn từ truyền thống sa-môn vào giữa trung tâm của quyền lực nhà nước, và cho khắc nó lên đá để nó tồn tại lâu hơn ông.
Ông tạo ra tiền lệ: rằng một ông vua có thể được đánh giá bằng lòng từ chứ không chỉ bằng chiến thắng. Tiền lệ ấy sống lâu hơn cả đế quốc của ông.
Nhưng nếu bia ký im lặng về kết tập lần thứ ba, thì truyền thống Theravāda kể gì về sự kiện ấy, và ta nên hiểu lời kể ấy thế nào?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Aśoka không cải đạo toàn Ấn Độ; câu “Aśoka biến Phật giáo thành quốc giáo” nên bỏ đi.
• Bia ký im lặng về Moggaliputta Tissa, kết tập lần thứ ba và việc gửi Mahinda — im lặng không phủ định, cũng không khẳng định.
• Tự nhận là upāsaka, Aśoka vẫn bảo trợ mọi pāsaṇḍa, kể cả hang động cúng cho phái Ājīvika.
• Biên niên sử Sri Lanka nên được đọc như tuyên ngôn về căn cước, không như một bản tin.
• Di sản lớn nhất: tiền lệ rằng một ông vua có thể được đánh giá bằng lòng từ chứ không chỉ bằng chiến thắng.
Thời kỳ: Thế kỷ III trước Tây lịch (thời Aśoka) đối chiếu với thời điểm biên soạn các biên niên sử, từ khoảng thế kỷ IV–VI Tây lịch trở đi.
Không gian: Toàn đế quốc Maurya; và Anurādhapura ở Sri Lanka, nơi biên niên sử được viết.
Câu hỏi trung tâm: Khoảng cách giữa Aśoka do chính ông khắc trên đá và Aśoka trong ký ức Phật giáo lớn tới đâu, và khoảng cách ấy nói lên điều gì?
Nguồn văn bản (A–D): Kinh điển không áp dụng trực tiếp (A/B). Dīpavaṃsa (biên niên cổ hơn, văn phong thô mộc); Mahāvaṃsa (biên niên sử được trau chuốt, gắn với tên Mahānāma); Samantapāsādikā với phần dẫn nhập lịch sử; Aśokāvadāna trong truyền thống Bắc Ấn. Ba dòng ký ức này phục vụ ba nhu cầu khác nhau: chính danh hóa Tăng đoàn Sri Lanka, chính danh hóa vương quyền Sri Lanka, và giáo hóa bằng truyền kỳ (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Hệ bia ký Aśoka như đã mô tả ở tập 45. Ngoài ra là khảo cổ tu viện thời Maurya và hậu Maurya: Sāñcī, Bhārhut, Sārnāth, Vaiśālī; cần lưu ý nhiều công trình được cho là “thời Aśoka” thực ra có lớp xây dựng muộn hơn.
Nghiên cứu hiện đại (F): Romila Thapar về sự phân biệt giữa Aśoka lịch sử và Aśoka truyền thuyết; John Strong về Aśoka trong truyền thuyết; Harry Falk; K. R. Norman; Heinz Bechert về niên đại và về vai trò biên niên sử Sri Lanka; Steven Collins về Pāli và tưởng tượng chính trị; Jonathan Walters về lịch sử sử học Sri Lanka; Gregory Schopen.
Hồ sơ tranh luận:
- Biên niên sử Sri Lanka có giá trị sử liệu tới đâu cho lịch sử Ấn Độ lục địa? Bechert và những người theo ông rất dè dặt; những người khác cho rằng chúng bảo lưu ký ức thật đã bị định dạng lại.
- Bia ký không hề nhắc tới Moggaliputta Tissa, kết tập lần thứ ba, hay việc gửi Mahinda sang Sri Lanka. Sự im lặng này giải thích thế nào? Có thể là do chức năng khác nhau của thể loại văn bản, có thể là do các sự kiện ấy được kể lại theo cách khác.
- Aśoka có bảo trợ riêng Phật giáo không? Có bằng chứng ông bảo trợ cả các cộng đồng khác, trong đó có hang động được cúng cho phái Ājīvika.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự