Tập 45 — Những bia đá của Aśoka thực sự nói gì?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 45/120

Những bia đá của Aśoka thực sự nói gì?

Chữ xuất hiện nhiều nhất trong bia ký Aśoka là dhaṃma — nhưng đó là bẫy lớn nhất khi đọc ông. Dhaṃma của bia ký là một nền đạo đức công cộng cho một đế quốc đa tôn giáo: được cảm hứng từ Phật giáo, nhưng không phải là bài giảng Phật pháp.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XV — Maurya và AśokaThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Asoka #Dhamma #Brahmi #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta làm một việc mà tôi rất thích: đọc đá. Trong tập trước, ta đã nói rằng Aśoka là vị vua Ấn Độ đầu tiên để lại tiếng nói trực tiếp của mình. Hôm nay ta hỏi tiếng nói ấy nói gì.

Thuật ngữ then chốtdhaṃma — dạng Prakrit của dharma/dhamma; trong bia ký mang nghĩa đạo đức công cộng rộng.
dhaṃmamahāmatta — “đại quan về dhaṃma”, chức quan được lập ra để giám sát và cổ vũ đạo đức công cộng.
dhaṃmavijaya — “chiến thắng bằng dhaṃma”, đối lại với chinh phục bằng vũ lực.
dhaṃmayātā — hành trình vì dhaṃma, thay cho các cuộc du hành săn bắn.
avihiṃsā / anārambha — không làm hại, không sát sinh.
susūsā — sự vâng nghe, kính thuận (với cha mẹ, bậc trưởng thượng).
pāsaṇḍa — các giáo phái, các cộng đồng tôn giáo.
brāhmaṇa-samaṇa — Bà-la-môn và sa-môn, hai loại người tu hành.

PHẦN 1 Brāhmī: mở khóa một nửa châu Á

Nhưng trước đó, xin nói một chút về việc làm sao ta đọc được. Suốt gần hai nghìn năm, những dòng chữ trên các trụ đá và vách đá ấy nằm im trong im lặng. Không ai đọc được. Người Ấn Độ thời trung đại đi ngang qua các trụ đá ấy, thấy chữ, nhưng không hiểu. Có những truyền thuyết địa phương giải thích rằng đó là chữ của thần linh.

Mãi tới thế kỷ mười chín, một người làm việc tại xưởng đúc tiền ở Kolkata tên là James Prinsep mới giải mã được hệ chữ ấy. Hệ chữ đó tên là Brāhmī. Đây là tổ tiên của gần như toàn bộ chữ viết Nam Á và Đông Nam Á sau này. Chữ Devanāgarī, chữ Tamil, chữ Miến, chữ Thái, chữ Lào, chữ Khmer, và cả chữ Chăm cổ ở Việt Nam ta. Tất cả đều là cháu chắt xa của Brāhmī.

Nghĩa là khi Prinsep mở khóa được một hệ chữ, ông không chỉ mở khóa một ông vua. Ông mở khóa một nửa châu Á.

Khi Prinsep mở khóa được một hệ chữ, ông không chỉ mở khóa một ông vua. Ông mở khóa một nửa châu Á.

PHẦN 2 Prakrit: nói bằng thứ tiếng người nghe dùng

Còn ngôn ngữ thì sao. Bia ký Aśoka không dùng tiếng Sanskrit. Đây là điều rất đáng chú ý. Sanskrit là ngôn ngữ của học thuật và nghi lễ Bà-la-môn. Aśoka lại cho khắc bằng các phương ngữ Prakrit — tức các ngôn ngữ nói thông dụng của vùng trung Ấn thời ấy.

Và hay hơn nữa, ngôn ngữ biến đổi theo vùng. Bia ký ở phía đông có đặc điểm phương ngữ khác với bia ký ở phía tây. Ở vùng tây bắc, nơi tiếp giáp với thế giới Hy Lạp hóa, có những bản được khắc bằng tiếng Hy Lạp và tiếng Aramaic.

Nghĩa là triều đình có ý thức rất rõ: thông điệp phải tới được người nghe bằng thứ tiếng người nghe dùng. Đó là một trực giác truyền thông rất hiện đại. Và cũng rất Phật giáo, nếu ta nhớ rằng theo truyền thống, Đức Phật cho phép chư Tăng học Pháp bằng tiếng nói của chính mình.

PHẦN 3 Dhaṃma: một nền đạo đức công cộng

Bây giờ tới nội dung. Và đây là chỗ tôi xin quý vị lắng nghe kỹ nhất trong tập này. Chữ xuất hiện nhiều nhất trong bia ký Aśoka là chữ dhaṃma. Đó là dạng Prakrit của chữ mà tiếng Pāli viết là dhamma, tiếng Sanskrit viết là dharma. Nghe rất quen phải không. Chúng ta dịch là Pháp.

Nhưng đây là bẫy lớn nhất khi đọc Aśoka. Bởi vì dhaṃma trong bia ký của ông không đồng nghĩa với Dhamma theo nghĩa giáo pháp chuyên môn của Phật giáo. Vậy nó nghĩa là gì.

Theo những gì bia ký thể hiện, dhaṃma của Aśoka là một nền đạo đức công cộng. Nó gồm những điều như: kính thuận cha mẹ, từ khóa Prakrit là susūsā, tức sự vâng nghe, kính trọng. Đối xử tử tế với người hầu, với người phụ thuộc. Rộng lượng với bạn bè, họ hàng, và với những người tu hành thuộc mọi truyền thống. Ở đây bia ký dùng cụm brāhmaṇa-samaṇa — Bà-la-môn và sa-môn — tức là cả hai loại người tu hành của thời đại ấy, chứ không riêng Phật giáo.

Rồi tới avihiṃsā — không làm hại chúng sinh. Bia ký nói về việc giảm sát sinh, và đặc biệt có một chi tiết rất cụ thể mà tôi thấy cảm động: việc hạn chế giết mổ ngay trong bếp của hoàng cung. Nhà vua nói rằng trước kia mỗi ngày người ta giết rất nhiều con vật để nấu ăn cho triều đình, còn bây giờ thì đã giảm xuống rất ít, và mong rằng sau này sẽ không còn nữa.

Ông bắt đầu từ bếp nhà mình. Tôi nghĩ đó là một bài học chính trị mà nhiều thời đại sau vẫn chưa học xong.

Ông bắt đầu từ bếp nhà mình.

Ngoài ra, bia ký nói tới những việc rất đời thường: cho trồng cây bên đường lấy bóng mát, cho đào giếng, cho lập chỗ nghỉ cho người và cho thú vật, cho trồng cây thuốc. Và nói tới việc lập một chức quan mới, gọi là dhaṃmamahāmatta — “đại quan về dhaṃma” — có nhiệm vụ đi khắp nơi cổ vũ và giám sát nền đạo đức ấy, cũng như chăm lo cho các cộng đồng tôn giáo khác nhau.

Rồi có một khái niệm rất đẹp: dhaṃmavijaya — chiến thắng bằng dhaṃma. Aśoka nói rằng chiến thắng thật sự không phải là chiến thắng bằng vũ khí, mà là chiến thắng bằng đạo đức, và ông nói ông đã đạt được loại chiến thắng ấy ở các vương quốc phương tây xa xôi. Ta có thể mỉm cười một chút ở chỗ này, vì có lẽ các vị vua Hy Lạp hóa ấy không hay biết mình đã bị chinh phục. Nhưng ý niệm thì rất nghiêm túc.

PHẦN 4 Tôn trọng mọi pāsaṇḍa

Và đây là điểm then chốt. Trong bia ký, Aśoka nhiều lần nói tới việc tôn trọng mọi pāsaṇḍa — tức mọi giáo phái, mọi cộng đồng tôn giáo. Ông không nói: hãy theo đạo của ta. Ông nói đại ý rằng ai đề cao giáo phái mình và hạ thấp giáo phái người khác thì thật ra đang làm hại chính giáo phái mình. Rằng nên lắng nghe giáo lý của nhau.

Đó là lý do tại sao giới nghiên cứu hầu như thống nhất ở một điểm: dhaṃma của bia ký là một ngôn ngữ đạo đức chung, được thiết kế để nói với một đế quốc đa tôn giáo, gồm Bà-la-môn, Kỳ-na giáo, Ājīvika và Phật giáo. Nó được cảm hứng từ Phật giáo. Nhưng nó không phải là bài giảng Phật pháp.

Trong toàn bộ hệ bia ký, những chỗ nói rõ về Phật giáo với tư cách một truyền thống cụ thể là thiểu số. Có bia ký cho biết nhà vua tự nhận là upāsaka, tức cận sự nam, người cư sĩ. Có bia ký ghi việc ông đích thân hành hương tới Lumbinī, nơi Đức Phật đản sinh, cho dựng trụ đá và miễn giảm thuế cho ngôi làng ấy. Có bia ký cảnh cáo rằng ai gây chia rẽ Tăng đoàn thì phải rời khỏi Tăng.

Những chỗ ấy là thật và rất quan trọng. Nhưng chúng không phủ kín toàn bộ bức tranh. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc nên coi bia ký là công cụ cai trị, là lời tự bạch tôn giáo, hay là cả hai. Riêng tôi nghĩ rằng một ông vua thành thật và một ông vua khôn ngoan không nhất thiết là hai người khác nhau.

Nhưng nếu bia ký nói về khoan dung nhiều hơn là về cải đạo, thì tại sao ký ức truyền thống lại nhớ Aśoka như người đã đưa cả Ấn Độ về với Phật giáo?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• James Prinsep giải mã chữ Brāhmī ở thế kỷ mười chín — tổ tiên của gần như toàn bộ chữ viết Nam Á và Đông Nam Á.

• Bia ký dùng các phương ngữ Prakrit biến đổi theo vùng, và cả tiếng Hy Lạp, Aramaic ở tây bắc: thông điệp phải tới người nghe bằng tiếng của họ.

• Dhaṃma trong bia ký là một nền đạo đức công cộng: kính thuận cha mẹ, tử tế với người phụ thuộc, rộng lượng với brāhmaṇa-samaṇa, không làm hại chúng sinh.

• Aśoka kêu gọi tôn trọng mọi pāsaṇḍa; dhaṃma được cảm hứng từ Phật giáo nhưng không phải là bài giảng Phật pháp.

• Những chỗ nói rõ về Phật giáo (upāsaka, Lumbinī, cảnh cáo chia rẽ Tăng) là thật nhưng thiểu số.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ III trước Tây lịch, trong khoảng ba thập niên trị vì của Aśoka.

Không gian: Phân bố rộng khắp tiểu lục địa — từ Kandahar ở tây bắc tới vùng ven biển đông, từ chân Himalaya tới miền nam Deccan; các trụ đá tập trung ở lưu vực sông Hằng.

Câu hỏi trung tâm: Khi Aśoka dùng chữ dhaṃma trong bia ký, ông đang nói về cái gì — giáo pháp của Đức Phật, hay một nền đạo đức công cộng cho một đế quốc đa tôn giáo?

Nguồn văn bản (A–D): Không áp dụng trực tiếp; bia ký là lớp bằng chứng độc lập với tạng kinh (A/B). Chú giải và biên niên dùng để đối chiếu ở tập sau, không dùng để giải thích nội dung bia ký (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Bốn nhóm lớn: chiếu chỉ khắc trên vách đá lớn; chiếu chỉ nhỏ trên đá; chiếu chỉ trên trụ đá (trụ đá mài bóng, đầu trụ chạm hình sư tử, bò, voi); và các bản ở tây bắc khắc bằng tiếng Hy Lạp và tiếng Aramaic. Ngôn ngữ: các phương ngữ Prakrit trung Ấn, biến đổi theo vùng. Chữ viết: Brāhmī trên phần lớn lãnh thổ, Kharoṣṭhī ở tây bắc. Có một bia ký nổi tiếng tại Lumbinī ghi việc nhà vua đích thân đến kính lễ nơi Đức Phật đản sinh và miễn giảm thuế cho làng ấy.

Nghiên cứu hiện đại (F): James Prinsep với việc giải mã chữ Brāhmī thế kỷ XIX; K. R. Norman về ngữ văn Prakrit bia ký; Harry Falk về khảo tả và phân bố bia ký; Romila Thapar về diễn giải chính trị; Patrick Olivelle về khái niệm dharma; Richard Salomon về cổ tự học Ấn Độ; Upinder Singh.

Hồ sơ tranh luận:

  • dhaṃma của Aśoka có phải là Phật pháp không? Đa số học giả cho rằng đó là một nền đạo đức chung, tuy được cảm hứng từ Phật giáo, nhưng cố ý diễn đạt sao cho mọi cộng đồng đều chấp nhận được.
  • Chữ Brāhmī được sáng chế hay phát triển vào lúc nào, và có vay mượn từ hệ chữ Semitic không? Chưa có đồng thuận.
  • Bia ký là công cụ tuyên truyền, là văn kiện hành chính, hay là biểu hiện tôn giáo cá nhân? Có lẽ cả ba.
  • Mức độ người dân đương thời thực sự đọc được bia ký là bao nhiêu? Nhiều học giả cho rằng bia ký được đọc to lên cho công chúng nghe.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang