Aśoka trước khi trở thành biểu tượng Phật giáo
Chúng ta có tới ba Aśoka: Aśoka trong bia ký của chính ông, Aśoka trong biên niên sử Sri Lanka và Aśoka trong Aśokāvadāna. Tập này gặp ông trước khi ông trở thành biểu tượng — bắt đầu bằng lớp chắc chắn nhất: đá.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta gặp một cái tên mà có lẽ quý vị đã nghe từ lâu trước khi nghe podcast này: Aśoka. Và tôi muốn thử một việc hơi khó. Tôi muốn chúng ta cùng gặp ông trước khi ông trở thành biểu tượng.
Bởi vì có một điều rất ít khi được nói rõ. Chúng ta có tới ba Aśoka. Aśoka thứ nhất là Aśoka trong bia ký của chính ông. Aśoka thứ hai là Aśoka trong biên niên sử Sri Lanka, tức Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa. Aśoka thứ ba là Aśoka trong Aśokāvadāna, một tác phẩm truyền kỳ của truyền thống Bắc Ấn.
Ba chân dung ấy khác nhau. Không phải khác chút ít. Khác nhiều. Và việc trộn lẫn ba chân dung ấy lại là nguyên nhân của hầu hết những hiểu lầm phổ biến về Aśoka. Cho nên hôm nay, xin phép được nghiêm khắc một chút.
devānaṃpiya — “bậc được chư thiên yêu mến”, danh hiệu Aśoka tự xưng.
piyadasi — “người nhìn với thiện cảm” hoặc “người đẹp khi nhìn”, danh hiệu thứ hai trong bia ký.
upāsaka — cận sự nam, người cư sĩ.
abhiseka — lễ quán đảnh lên ngôi, mốc mà bia ký dùng để tính năm.
anusocana / vippaṭisāra — hối tiếc, ăn năn.
PHẦN 1 Đá và hai danh hiệu
Chúng ta bắt đầu bằng lớp chắc chắn nhất: đá. Aśoka là vị vua Ấn Độ đầu tiên mà chúng ta có được tiếng nói trực tiếp, đồng đại, do chính triều đình ông cho khắc lên vách đá và cột đá khắp lãnh thổ. Không qua truyền khẩu. Không qua chép tay nhiều thế kỷ. Đá.
Và điều đầu tiên đá cho ta biết là ông tự gọi mình bằng hai danh hiệu. Danh hiệu thứ nhất là devānaṃpiya — nghĩa là “bậc được chư thiên yêu mến”. Danh hiệu thứ hai là piyadasi — có thể hiểu là “người nhìn với thiện cảm”, hoặc “người trông đẹp lòng”.
Điều thú vị là trong phần lớn bia ký, ông không dùng tên riêng Aśoka. Chính vì vậy mà suốt thế kỷ XIX, khi các nhà nghiên cứu châu Âu bắt đầu đọc được những dòng chữ này, họ không biết đây là ai. Họ chỉ thấy một ông vua tự xưng là “được chư thiên yêu mến”.
Phải mất một thời gian, qua đối chiếu với biên niên sử Sri Lanka, người ta mới nối được Piyadasi với Aśoka. Nghĩa là biên niên sử, dù phải dùng thận trọng, đã giúp mở khóa cho bia ký. Hai lớp bằng chứng soi sáng cho nhau.
PHẦN 2 Chiếc đinh đóng vào bản đồ thời gian
Bây giờ nói tới niên đại. Bia ký của Aśoka đếm thời gian theo mốc abhiseka — lễ quán đảnh lên ngôi. Ông nói “năm thứ mấy sau lễ quán đảnh của ta”.
Và đây là chỗ mà sử học Ấn Độ cổ đại thở phào. Bởi vì trong một bia ký, ông có nhắc tới tên một số vị vua Hy Lạp hóa đang trị vì ở phía tây cùng thời với ông. Mà các vị vua Hy Lạp hóa ấy thì lịch sử phương Tây biết niên đại khá chắc. Thế là ta có một chiếc đinh đóng vào tấm bản đồ thời gian. Aśoka trị vì vào khoảng giữa thế kỷ thứ ba trước Tây lịch.
Tôi phải nói thật rằng đây gần như là món quà quý nhất mà sử Ấn Độ cổ đại từng nhận được. Vì phần lớn thời gian, các nhà nghiên cứu phải đoán niên đại qua phả hệ, qua văn phong, qua kiểu chữ. Còn ở đây, có một ông vua vô tình để lại danh thiếp của hàng xóm.
Còn ở đây, có một ông vua vô tình để lại danh thiếp của hàng xóm.
PHẦN 3 Kalinga: lời ăn năn khắc trên đá
Bây giờ tới Kalinga. Kalinga là một vùng ven biển phía đông, nay tương ứng khoảng vùng Odisha. Theo chính bia ký, sau nhiều năm trị vì, Aśoka đã tiến hành cuộc chinh phục Kalinga. Và bia ký nói về hậu quả của cuộc chinh phục ấy bằng giọng điệu mà tôi nghĩ là chưa từng có trước đó trong văn bản vương quyền.
Ông nói về số người chết, người bị bắt đi, người ly tán. Ông nói tới nỗi đau không chỉ của binh lính mà của cả những người dân thường, những người tu hành, những gia đình bị chia cắt. Và ông nói ông cảm thấy hối tiếc sâu sắc.
Xin quý vị dừng lại một giây ở đây. Trong thế giới cổ đại, bia ký vương quyền là để khoe chiến thắng. Vua nào cũng khắc rằng ta đã đánh tan quân địch, ta đã dẫm lên xác kẻ thù. Còn ở đây, một ông vua khắc lên đá rằng ta thấy ăn năn. Dù ta có hoài nghi tới đâu về động cơ chính trị của việc ấy, thì tính độc đáo của nó vẫn còn nguyên.
Nhưng — và đây là một chữ “nhưng” quan trọng — ta phải đọc cho hết. Bia ký không nói rằng từ nay ông bãi bỏ quân đội. Không nói ông bỏ hình phạt. Thực tế, ở chỗ khác ông vẫn nói với các tộc người vùng biên bằng giọng khá cứng rắn, đại ý rằng nhà vua có lòng khoan dung, nhưng cũng có sức mạnh, và họ nên hiểu điều đó. Đây vẫn là một vị hoàng đế. Một vị hoàng đế đang cai trị, chứ không phải một vị ẩn sĩ.
Cho nên hình dung phổ biến rằng “Aśoka sau Kalinga đã buông kiếm và trở thành Phật tử” là một cách kể đẹp nhưng đơn giản hóa. Bia ký cho thấy một tiến trình chứ không phải một khoảnh khắc. Và cho thấy một sự chuyển hướng trong cách cai trị, chứ không phải một sự từ bỏ cai trị.
PHẦN 4 Ba chân dung, ba mục đích
Bây giờ xin nói tới Aśoka thứ ba, Aśoka của Aśokāvadāna. Trong tác phẩm ấy, ông xuất hiện như một nhân vật gần với bi kịch: hung bạo, tàn nhẫn, thậm chí có cả một “địa ngục trần gian” do ông dựng lên để hành hình, rồi sau đó hồi tâm nhờ gặp một vị tăng. Đó là văn học tôn giáo, với chức năng rõ ràng: cho thấy sức mạnh chuyển hóa của Chánh pháp mạnh đến mức nào. Càng tối trước, càng sáng sau.
Còn trong biên niên sử Sri Lanka, Aśoka lại hiện ra chủ yếu như một đại thí chủ, người bảo trợ kết tập, người gửi con trai và con gái mình sang đảo. Ba chân dung, ba mục đích. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc ghép chúng lại tới đâu là hợp lý.
Nhưng có một nguyên tắc mà tôi nghĩ nên giữ: khi bia ký và biên niên nói khác nhau, bia ký được ưu tiên về mặt sử liệu, còn biên niên được trân trọng như ký ức tôn giáo. Cả hai đều thật. Chỉ là thật theo hai nghĩa khác nhau.
Cả hai đều thật. Chỉ là thật theo hai nghĩa khác nhau.
Vậy thì trên những phiến đá ấy, ngoài lời hối tiếc về Kalinga, Aśoka đã thực sự nói những gì?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Có ba Aśoka: trong bia ký, trong biên niên sử Sri Lanka và trong Aśokāvadāna; trộn lẫn chúng là nguồn gốc của hầu hết hiểu lầm.
• Bia ký là tiếng nói trực tiếp, đồng đại; ông tự xưng devānaṃpiya và piyadasi, hiếm khi dùng tên Aśoka.
• Việc nhắc tên các vua Hy Lạp hóa cho ta một neo niên đại: khoảng giữa thế kỷ thứ ba trước Tây lịch.
• Lời hối tiếc sau Kalinga là độc đáo, nhưng bia ký cho thấy một sự chuyển hướng trong cách cai trị, không phải từ bỏ cai trị.
• Khi bia ký và biên niên nói khác nhau, bia ký được ưu tiên về mặt sử liệu, biên niên được trân trọng như ký ức tôn giáo.
Thời kỳ: Thế kỷ III trước Tây lịch, thời trị vì của Aśoka Maurya, khoảng ba thập niên.
Không gian: Vùng lõi Magadha với kinh đô Pāṭaliputra; vùng Kalinga ven biển đông (nay khoảng Odisha); tây bắc tới Gandhāra và Kandahar; nam tới ranh giới các tộc Cola, Pāṇḍya, Kerala.
Câu hỏi trung tâm: Trước khi trở thành “vị vua Phật tử vĩ đại” của ký ức truyền thống, Aśoka là ai theo những gì chính ông cho khắc lên đá?
Nguồn văn bản (A–D): Kinh tạng không ghi chép Aśoka; mọi liên hệ đều qua lớp chú giải và biên niên (A/B). Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa (truyền thống Sri Lanka, chân dung Aśoka như đại thí chủ Phật giáo); Aśokāvadāna trong truyền thống Bắc Ấn (chân dung khác hẳn, đậm chất truyền kỳ, nhấn mạnh sự tàn bạo trước khi hồi tâm và quan hệ với Upagupta); Samantapāsādikā. Ba chân dung này khác nhau (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Hệ bia ký Aśoka — các chiếu chỉ khắc trên vách đá lớn, các chiếu chỉ nhỏ trên đá, các trụ đá đánh bóng, và một số bản ở tây bắc khắc bằng tiếng Hy Lạp và Aramaic. Ngôn ngữ chủ yếu là các phương ngữ Prakrit; chữ viết chủ yếu là Brāhmī, và Kharoṣṭhī ở tây bắc. Đây là bằng chứng do chính vương triều để lại, đồng đại, không qua truyền thừa.
Nghiên cứu hiện đại (F): Romila Thapar về Aśoka và sự suy vong Maurya; Harry Falk về khảo tả bia ký và di chỉ; K. R. Norman về ngữ văn Prakrit bia ký; Patrick Olivelle về khái niệm dharma trong bia ký; John Strong về Aśokāvadāna và Aśoka trong truyền thuyết; Upinder Singh; Étienne Lamotte.
Hồ sơ tranh luận:
- Niên đại tuyệt đối của Aśoka phụ thuộc vào việc đối chiếu với các vua Hy Lạp hóa được nhắc trong bia ký; đây là một trong số ít neo niên đại chắc chắn của sử Ấn Độ cổ, nhưng biên độ vẫn có.
- Aśoka “chuyển hóa” sau Kalinga tới mức nào? Bia ký thể hiện sự hối tiếc, nhưng không cho thấy ông từ bỏ hình phạt tử hình hay quyền cưỡng chế.
- Aśoka của Aśokāvadāna và Aśoka của Mahāvaṃsa là hai nhân vật văn học khác nhau; cả hai đều khác Aśoka của bia ký.
- Thứ tự và niên đại nội bộ của các nhóm chiếu chỉ vẫn còn tranh luận.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự