Từ Magadha đến đế quốc Maurya
Magadha nuốt dần các láng giềng và dưới dòng họ Maurya trở thành thứ mà tiểu lục địa chưa từng thấy. Nhưng ta biết về Candragupta ít hơn nhiều so với cảm giác sách vở tạo ra — và sự trỗi dậy ấy là hạ tầng cho một tôn giáo du hành.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta tạm rời khỏi tu viện và bước ra ngoài đường lớn. Bởi vì có những khúc quanh trong lịch sử Phật giáo không xảy ra trong thiền đường, mà xảy ra trong cung điện.
cakkavatti — Chuyển luân vương, vị vua lý tưởng cai trị bằng pháp chứ không bằng vũ lực.
janapada / mahājanapada — xứ, quốc; “đại quốc”.
nagara — thành thị.
dāna — bố thí, cúng dường.
Pāṭaliputta (Sanskrit: Pāṭaliputra) — kinh đô Magadha.
PHẦN 1 Chỉ còn Magadha
Chúng ta đang ở vùng Magadha. Đây là vùng đất mà quý vị đã nghe suốt nhiều tập trước. Nơi có Rājagaha, có Trúc Lâm, có núi Linh Thứu. Nơi Đức Phật đi lại nhiều nhất.
Từ Pāli chỉ một xứ như vậy là janapada, nghĩa là “chỗ đứng chân của một tộc người”, tức là một xứ, một quốc. Và những xứ lớn thì gọi là mahājanapada, đại quốc. Thời Đức Phật có nhiều đại quốc như vậy, cạnh tranh nhau. Nhưng đến vài thế kỷ sau, hầu hết đã biến mất. Chỉ còn Magadha.
Magadha nuốt dần các láng giềng, và cuối cùng, dưới một dòng họ mới, nó trở thành thứ mà tiểu lục địa Ấn Độ chưa từng thấy. Dòng họ ấy là Maurya. Người sáng lập tên là Candragupta.
PHẦN 2 Ba nguồn gián tiếp và tiếng vọng qua ba lớp tường
Xin nói ngay một điều để quý vị khỏi chờ đợi nhầm. Chúng ta biết về Candragupta ít hơn nhiều so với cảm giác mà sách vở thường tạo ra. Kinh điển Phật giáo không ghi chép về ông. Các bài kinh dừng lại ở thời Bimbisāra và Ajātasattu, tức là nhiều thế hệ trước đó.
Vậy ta biết từ đâu. Từ ba nguồn, và cả ba đều gián tiếp. Nguồn thứ nhất là các Purāṇa của truyền thống Ấn Độ giáo, liệt kê triều đại theo lối phả hệ. Nguồn thứ hai là ký ức của truyền thống Kỳ-na giáo, vốn nhớ Candragupta như một vị vua cuối đời đã từ bỏ ngai vàng theo họ. Nguồn thứ ba, và đây là nguồn thú vị nhất, là người Hy Lạp.
Sau chiến dịch của Alexandros tới lưu vực Indus, vùng tây bắc Ấn Độ nằm trong tầm nhìn của thế giới Hy Lạp hóa. Một vị tướng kế thừa của Alexandros là Seleukos đã có xung đột và sau đó là hiệp ước với Candragupta. Và một sứ giả tên Megasthenes được cử tới kinh đô Magadha.
Ông viết một tác phẩm mô tả Ấn Độ. Tác phẩm ấy đã mất. Chúng ta chỉ còn những đoạn trích trong sách của các tác giả Hy Lạp và La Mã đời sau. Nghĩa là ta đang đọc một bản sao của một bản tóm tắt của một cuốn sách không còn nữa.
Nghĩa là ta đang đọc một bản sao của một bản tóm tắt của một cuốn sách không còn nữa.
Tôi hay nói với bạn bè rằng nghiên cứu sử Ấn Độ cổ đại giống như nghe lại một cuộc trò chuyện qua bức tường dày, ba lớp. Nhưng dù qua ba lớp tường, một điều vẫn vọng tới rất rõ: kinh đô ấy lớn.
PHẦN 3 Pāṭaliputta và hạ tầng cho một tôn giáo du hành
Kinh đô tên là Pāṭaliputta trong tiếng Pāli, Pāṭaliputra trong tiếng Sanskrit, nằm bên sông Hằng, nay là vùng Patna. Khảo cổ tại đó đã tìm thấy dấu vết của những hàng cột gỗ khổng lồ, dấu vết của một công trình quy mô lớn. Và trên khắp lưu vực sông Hằng, các nhà khảo cổ tìm thấy một loại gốm đen bóng rất đặc trưng, cùng với tiền kim loại dập khuôn. Gốm đẹp và tiền lưu thông là hai dấu hiệu của cùng một chuyện: đô thị hóa và thương mại đường dài.
Và đây là chỗ nối với Phật giáo. Tăng đoàn không sống bằng ruộng đất. Tăng đoàn sống bằng dāna — cúng dường. Mà cúng dường thì cần có người có của để cho. Một xã hội có thương nhân, có thành thị, có đường sá an toàn, có tiền tệ lưu thông, là một xã hội mà đời sống khất thực và du hành của chư Tăng trở nên khả thi trên quy mô lớn.
Cho nên sự trỗi dậy của Magadha không chỉ là nền chính trị. Nó là hạ tầng cho một tôn giáo du hành.
Sự trỗi dậy của Magadha không chỉ là nền chính trị. Nó là hạ tầng cho một tôn giáo du hành.
PHẦN 4 Bindusāra, Arthaśāstra và một triều đình nhiều tiếng nói
Sau Candragupta là con trai ông, Bindusāra. Về Bindusāra thì ta còn biết ít hơn nữa. Ông trị vì khá lâu, mở rộng hoặc củng cố lãnh thổ về phía nam, và có liên hệ ngoại giao với các vương quốc Hy Lạp hóa ở phía tây.
Có một mẩu chuyện được kể rằng ông từng nhờ một vị vua Hy Lạp gửi cho ông rượu ngon, quả sung khô và một nhà biện thuyết. Vị vua kia gửi hai món đầu, và trả lời rằng nhà biện thuyết thì luật pháp không cho phép xuất khẩu. Tôi không dám khẳng định mẩu chuyện này là sử thật. Nhưng nó cho thấy thế giới thời ấy đã đủ kết nối để người ta đùa với nhau qua khoảng cách nghìn dặm.
Bây giờ xin nói rõ một điều mà nhiều sách phổ thông hay nhầm. Người ta thường mô tả nhà nước Maurya như một bộ máy tập quyền cực kỳ chặt chẽ, với gián điệp khắp nơi, với sổ sách kiểm soát từng làng. Hình dung đó phần lớn đến từ một cuốn sách tên là Arthaśāstra, văn bản chính trị học gắn với tên Kauṭilya, người mà truyền thống coi là quân sư của Candragupta.
Nhưng giới nghiên cứu hiện nay rất dè dặt. Niên đại biên soạn của Arthaśāstra vẫn chưa thống nhất, và nhiều học giả cho rằng nó là văn bản nhiều lớp, hoàn thiện muộn hơn thời Maurya khá lâu. Dùng nó để mô tả đế quốc Maurya cũng giống như dùng một cuốn giáo trình quản trị hiện đại để mô tả một triều đình cách đó vài trăm năm. Hình dung được giới nghiên cứu ưa chuộng hơn là một đế quốc có vùng lõi kiểm soát chặt quanh Magadha, và càng ra xa thì quyền lực càng loãng, dựa vào các thủ lĩnh địa phương và các tuyến đường.
Và cũng xin nói cho rõ: không có bằng chứng nào cho thấy Candragupta hay Bindusāra là những vị vua Phật tử. Triều đình Maurya thời ấy là một môi trường tôn giáo hỗn hợp, nơi Bà-la-môn, Kỳ-na giáo, Ājīvika và Phật giáo cùng tồn tại và cùng xin ân sủng. Phật giáo lúc đó là một trong nhiều tiếng nói. Chưa phải tiếng nói lớn nhất.
Điều đó sẽ thay đổi với vị vua tiếp theo, người mà tên tuổi đã trở thành một biểu tượng. Nhưng trước khi nói tới biểu tượng ấy, ta cần hỏi: con người thật đằng sau cái tên Aśoka là ai, và ông đã làm gì trước khi trở thành biểu tượng?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Trong các đại quốc thời Đức Phật, chỉ còn Magadha; dưới dòng họ Maurya, nó trở thành thứ tiểu lục địa chưa từng thấy.
• Kinh điển Phật giáo không ghi chép về Candragupta; ta biết ông qua ba nguồn gián tiếp: Purāṇa, ký ức Kỳ-na giáo và người Hy Lạp.
• Đô thị hóa, thương mại và tiền tệ lưu thông là hạ tầng cho đời sống khất thực và du hành của chư Tăng.
• Arthaśāstra không nên được dùng như bức tranh chắc chắn về nhà nước Maurya; hình dung được ưa chuộng hơn là vùng lõi chặt, ngoại vi loãng.
• Không có bằng chứng Candragupta hay Bindusāra là vua Phật tử; Phật giáo lúc đó là một trong nhiều tiếng nói.
Thời kỳ: Từ thời các vương triều Magadha hậu kỳ (Nanda) đến hai đời vua Maurya đầu tiên, khoảng cuối thế kỷ IV và đầu thế kỷ III trước Tây lịch.
Không gian: Magadha với kinh đô Pāṭaliputta bên sông Hằng; mở rộng về phía tây bắc tới lưu vực Indus và biên giới với thế giới Hy Lạp hóa; về phía nam tới cao nguyên Deccan.
Câu hỏi trung tâm: Vì sao vùng đất từng nghe Đức Phật thuyết pháp lại trở thành trung tâm của đế quốc đầu tiên thống nhất phần lớn tiểu lục địa, và điều đó đã làm gì với Tăng đoàn?
Nguồn văn bản (A–D): Các bài kinh Nikāya mô tả xã hội Magadha, vua Bimbisāra và Ajātasattu, sự hình thành thành thị và tầng lớp thương nhân; lý tưởng cakkavatti xuất hiện trong một số bài kinh Trường Bộ; kinh điển không ghi chép triều Maurya (A/B). Các Purāṇa Ấn Độ giáo liệt kê triều đại; truyền thống Kỳ-na giáo có ký ức riêng về Candragupta; biên niên sử Sri Lanka đặt Candragupta và Bindusāra trong khung niên đại dẫn tới Aśoka; Arthaśāstra gắn với tên Kauṭilya/Cāṇakya là văn bản chính trị học có quan hệ truyền thống với Candragupta nhưng niên đại biên soạn còn tranh cãi mạnh (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Các nguồn Hy Lạp: tường thuật của Megasthenes (chỉ còn qua trích dẫn ở tác giả đời sau), các ghi chép về Seleukos Nikator và hiệp ước với Candragupta. Khảo cổ tại Pāṭaliputra (Kumrahar) với dấu vết cột gỗ và kiến trúc lớn; đồ gốm đen bóng phương Bắc (Northern Black Polished Ware) như chỉ dấu đô thị hóa; tiền đúc dập khuôn (punch-marked coins). Bia ký Aśoka ở tập sau là bằng chứng trực tiếp duy nhất do chính vương triều để lại.
Nghiên cứu hiện đại (F): Romila Thapar về nhà nước Maurya và Aśoka; Upinder Singh về lịch sử Ấn Độ cổ đại; Patrick Olivelle về Arthaśāstra và văn học pháp điển; Harry Falk về khảo cổ và minh văn thời Aśoka; Étienne Lamotte; Richard Gombrich về bối cảnh xã hội của Phật giáo sớm; Johannes Bronkhorst về “Đại Magadha”.
Hồ sơ tranh luận:
- Nhà nước Maurya là một đế quốc tập quyền cao độ hay một cấu trúc lỏng gồm các vùng lõi và vùng ngoại vi? Thapar đã sửa lại hình dung tập quyền cực đoan thời trước.
- Arthaśāstra có phản ánh thực tế hành chính Maurya không, hay là văn bản muộn hơn nhiều? Olivelle nghiêng về niên đại biên soạn phức tạp, nhiều lớp.
- Candragupta có theo Kỳ-na giáo cuối đời không? Đây là ký ức truyền thống Kỳ-na, không có bằng chứng độc lập.
- Quy mô lãnh thổ thực sự dưới thời Bindusāra rất khó xác định.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự
