Tập 47 — Moggaliputta Tissa và kỳ kết tập thứ ba

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 47/120

Moggaliputta Tissa và kỳ kết tập thứ ba

Kết tập lần thứ ba là một trong những sự kiện gây tranh luận nhất của Phật giáo Ấn Độ. Đó là một ký ức có thật và rất quan trọng — nhưng là ký ức của truyền thống Theravāda, không phải của toàn thể Phật giáo.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XVI — Aśoka và Phật giáoThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #KetTap #Kathavatthu #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta bước vào một trong những sự kiện gây tranh luận nhất trong toàn bộ lịch sử Phật giáo Ấn Độ. Kết tập lần thứ ba. Và tôi xin nói trước rằng tập này sẽ có nhiều dấu hỏi hơn dấu chấm.

Thuật ngữ then chốtsaṅgīti — kết tập, “cùng tụng đọc”.
vibhajjavāda — phân biệt thuyết; theo truyền thống, lập trường được xác định là chính thống tại kỳ kết tập này.
Kathāvatthu — “Thuyết sự”, bộ luận trong Abhidhamma Pāli, tập hợp các luận điểm bị bác bỏ.
Abhidhamma — Thắng pháp, Vi diệu pháp.
sāsana — giáo pháp và giáo đoàn như một thể chế.
suddhi / sodhana — sự thanh lọc, làm trong sạch (Tăng chúng).
titthiya — ngoại đạo, người thuộc truyền thống khác.

PHẦN 1 Kết tập là cùng nhau tụng đọc

Trước hết, chữ. Từ Pāli là saṅgīti — nghĩa đen là “cùng nhau tụng đọc”. Chúng ta dịch là kết tập. Xin quý vị nhớ điều này: kết tập trong Phật giáo sớm không phải là hội nghị biên tập sách. Không có ai ngồi sửa bản thảo. Đó là việc chư Tăng cùng tụng lại, cùng xác nhận với nhau rằng bản ghi nhớ chung là đúng như vậy. Một hành động của trí nhớ tập thể, không phải của bút mực.

Một hành động của trí nhớ tập thể, không phải của bút mực.

PHẦN 2 Câu chuyện theo truyền thống Pāli

Bây giờ tới câu chuyện, theo cách mà truyền thống Pāli kể. Theo biên niên sử Sri Lanka, và theo phần dẫn nhập lịch sử của chú giải Luật tạng, câu chuyện diễn ra thế này. Dưới thời Aśoka, vì nhà vua cúng dường Tăng đoàn rất hậu hĩnh, nên có rất nhiều người tìm đến xin xuất gia. Nhưng không phải ai cũng vì Chánh pháp.

Có những người vốn thuộc các truyền thống khác, tiếng Pāli gọi là titthiya — ngoại đạo — vào Tăng đoàn để được ăn được mặc, rồi vẫn giảng dạy theo quan điểm cũ của mình. Kết quả là Tăng đoàn rối loạn. Theo lời kể, suốt bảy năm không ai làm lễ bố-tát được, vì không thể tụng giới chung với những người như vậy.

Đây là chỗ mà tôi thấy câu chuyện rất thật ở mặt tâm lý. Bởi vì đó chính là mặt trái của sự bảo trợ. Khi một truyền thống tâm linh trở nên giàu có, nó lập tức trở nên hấp dẫn với những người không tìm kiếm điều tâm linh. Chuyện ấy không chỉ xảy ra ở thế kỷ thứ ba trước Tây lịch.

Khi một truyền thống tâm linh trở nên giàu có, nó lập tức trở nên hấp dẫn với những người không tìm kiếm điều tâm linh.

Rồi, theo lời kể, nhà vua cho mời một vị trưởng lão đang ẩn cư tên là Moggaliputta Tissa. Vị này trở về Pāṭaliputra, giúp nhà vua phân định ai là người giữ đúng lập trường Chánh pháp, ai không. Lập trường được xác định là chính thống ấy có một cái tên: vibhajjavāda — phân biệt thuyết. Nghĩa đen là “chủ trương phân tích, phân định”, tức là không trả lời gộp, mà phân tích ra từng trường hợp rồi mới trả lời.

Sau đó, một kỳ kết tập được tổ chức. Và theo truyền thống, chính trong dịp ấy, Moggaliputta Tissa biên soạn bộ Kathāvatthu — Thuyết sự — một tác phẩm trong tạng Abhidhamma Pāli, tập hợp các luận điểm bị coi là sai và bác bỏ từng điểm một. Đó là câu chuyện.

PHẦN 3 Đặt câu chuyện dưới ánh sáng

Bây giờ xin mời quý vị cùng tôi đặt câu chuyện ấy dưới ánh sáng. Câu hỏi thứ nhất: các truyền thống Phật giáo khác nói gì về kỳ kết tập này. Câu trả lời rất đơn giản và rất quan trọng. Họ không nói gì cả.

Truyền thống Sarvāstivāda không ghi nhận một kỳ kết tập ở Pāṭaliputra dưới thời Aśoka. Truyền thống Mahāsāṅghika cũng không. Các nguồn Bắc truyền không có sự kiện tương ứng. Thay vào đó, truyền thống Sarvāstivāda có ký ức riêng về một kỳ kết tập ở vùng Kashmir, dưới sự bảo trợ của một vị vua khác, vào một thời đại muộn hơn nhiều. Nghĩa là mỗi truyền thống có kỳ kết tập nền tảng của riêng mình.

Câu hỏi thứ hai: bia ký nói gì. Bia ký của chính Aśoka hoàn toàn không nhắc tới Moggaliputta Tissa. Không nhắc tới một kỳ kết tập. Không nhắc tới vibhajjavāda. Điều gần nhất mà bia ký có là những dòng nói về việc giữ gìn sự hòa hợp của Tăng đoàn, và cảnh cáo rằng ai gây chia rẽ thì phải rời khỏi Tăng, phải mặc lại y phục thế tục.

Một số học giả nhìn thấy trong đó tiếng vọng gián tiếp của một đợt chỉnh đốn Tăng sự thật sự. Nhưng xin nói cho công bằng: đó là suy luận, không phải xác nhận. Bia ký nói về kỷ luật Tăng đoàn nói chung, không nói về một hội nghị cụ thể nào.

Cho nên giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Có học giả, tiêu biểu là Lamotte, khá hoài nghi, coi kỳ kết tập thứ ba trước hết là ký ức nền tảng của riêng Theravāda. Có học giả ôn hòa hơn, cho rằng rất có thể đã có một đợt chỉnh đốn Tăng sự thật dưới thời Aśoka, và ký ức về đợt chỉnh đốn ấy về sau được kể lại theo khuôn mẫu quen thuộc của một kỳ kết tập.

Và còn một điểm kỹ thuật nữa, về chính bộ Kathāvatthu. Khi các nhà ngữ văn học phân tích văn bản ấy, họ nhận thấy nó không giống một tác phẩm được viết một lần bởi một người. Nó có dấu hiệu nhiều lớp. Trong đó có những luận điểm chỉ có nghĩa nếu đã tồn tại các lập trường của những bộ phái xuất hiện muộn hơn thời Aśoka. Nói cách khác, Kathāvatthu có thể có một cái lõi cổ, rồi tiếp tục lớn lên theo thời gian, giống như một cuốn sổ ghi chép được nhiều thế hệ bổ sung.

PHẦN 4 Người hộ pháp và người cầm cán cân

Vậy ta nên kết luận thế nào. Tôi đề nghị ba điều. Thứ nhất, kỳ kết tập lần thứ ba là một ký ức có thật và rất quan trọng — nhưng là ký ức của truyền thống Theravāda, không phải của toàn thể Phật giáo. Thứ hai, chức năng của ký ức ấy rất rõ: nó giải thích tại sao dòng truyền thừa này giữ được Chánh pháp thanh tịnh, và tại sao tạng Abhidhamma của họ là chính thống. Thứ ba, hình ảnh một ông vua ngồi phân xử đúng sai về giáo lý thì không khớp với con người mà bia ký cho ta thấy — một người liên tục nhắc tới việc tôn trọng mọi giáo phái.

Có thể nói như thế này cho nhẹ nhàng. Vị vua trong bia ký lo cho Tăng đoàn như một người hộ pháp lo cho sự hòa thuận trong nhà. Còn vị vua trong biên niên sử thì được nhớ như một người cầm cán cân phân định. Người hộ pháp trong nhà thì chắc chắn có. Người cầm cán cân thì còn phải bàn.

Và tôi nghĩ nếu Moggaliputta Tissa có mặt ở đây, ngài cũng sẽ mỉm cười mà nói rằng: đây đúng là một câu hỏi cần vibhajjavāda, tức là phải phân tích ra rồi mới trả lời, chứ không gật đầu hay lắc đầu ngay được.

Nhưng câu chuyện kết tập ấy còn có phần sau, và phần sau ấy đưa Phật pháp ra khỏi biên giới Ấn Độ. Vậy các phái đoàn truyền giáo được kể trong truyền thống là lịch sử hay là ký ức?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Saṅgīti là “cùng nhau tụng đọc” — hành động của trí nhớ tập thể, không phải hội nghị biên tập sách.

• Truyền thống Pāli kể: Tăng đoàn rối loạn vì titthiya, Moggaliputta Tissa phân định theo vibhajjavāda, kết tập và biên soạn Kathāvatthu.

• Sarvāstivāda, Mahāsāṅghika và các nguồn Bắc truyền không ghi nhận kỳ kết tập này; bia ký Aśoka cũng im lặng.

• Kathāvatthu có dấu hiệu nhiều lớp: một cái lõi cổ tiếp tục lớn lên theo thời gian.

• Kỳ kết tập thứ ba là ký ức có thật và quan trọng của truyền thống Theravāda, không phải của toàn thể Phật giáo.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Theo truyền thống Theravāda, khoảng năm thứ mười bảy sau lễ quán đảnh của Aśoka, thế kỷ III trước Tây lịch; văn bản ghi chép thì muộn hơn nhiều thế kỷ.

Không gian: Pāṭaliputra, tại tu viện Asokārāma theo truyền thống; và Anurādhapura, nơi ký ức ấy được biên soạn thành văn.

Câu hỏi trung tâm: Kết tập lần thứ ba là một sự kiện toàn Phật giáo, hay là ký ức nền tảng của riêng một dòng truyền thừa?

Nguồn văn bản (A–D): Kathāvatthu, được truyền thống Theravāda quy cho Moggaliputta Tissa; kinh tạng không ghi chép sự kiện này (A/B). Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa; phần dẫn nhập lịch sử của Samantapāsādikā, chú giải Luật tạng; chú giải Kathāvatthu. Điểm then chốt: các truyền thống Phật giáo khác — Sarvāstivāda, Mahāsāṅghika, các nguồn Bắc truyền — không ghi nhận một kỳ kết tập tương tự ở Pāṭaliputra dưới thời Aśoka. Truyền thống Sarvāstivāda có ký ức về một kỳ kết tập khác ở Kashmir dưới thời Kaniṣka, muộn hơn nhiều (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Không có bia ký nào nhắc tới kỳ kết tập này hay tới Moggaliputta Tissa. Có bia ký của Aśoka nói về việc giữ hòa hợp Tăng và trục xuất người gây chia rẽ khỏi Tăng — một số học giả thấy đó là tiếng vọng gián tiếp của một hoạt động chỉnh đốn Tăng sự, nhưng đây là suy luận chứ không phải xác nhận.

Nghiên cứu hiện đại (F): Heinz Bechert về tính chất bộ phái của ký ức kết tập; Étienne Lamotte về thái độ hoài nghi đối với kỳ kết tập thứ ba; André Bareau về các kỳ kết tập; Erich Frauwallner; L. S. Cousins về Kathāvatthu và vibhajjavāda; Steven Collins; Jonathan Walters; Oskar von Hinüber về văn học Pāli.

Hồ sơ tranh luận:

  • Kỳ kết tập thứ ba có xảy ra như một sự kiện lịch sử không? Lamotte và nhiều học giả coi đây chủ yếu là ký ức nội bộ Theravāda; những người khác cho rằng có một hoạt động chỉnh đốn Tăng sự thật, được kể lại theo khuôn mẫu kết tập.
  • Kathāvatthu có phải do một người biên soạn tại một thời điểm không? Về mặt văn bản, nó có dấu hiệu nhiều lớp, gồm cả những luận điểm thuộc giai đoạn muộn hơn.
  • Mức độ Aśoka can dự vào việc phân định chính thống giáo lý: bia ký không ủng hộ hình ảnh một ông vua làm trọng tài giáo lý.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang