Tập 48 — Các phái đoàn truyền giáo: lịch sử hay ký ức truyền thống?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 48/120

Các phái đoàn truyền giáo: lịch sử hay ký ức truyền thống?

Theo truyền thống Pāli, sau kỳ kết tập lần thứ ba, chín phái đoàn đã lên đường tới chín vùng đất. Hộp xá-lợi ở Sāñcī cho thấy ký ức ấy bám vào người thật — nhưng bản đồ chín phái đoàn có lẽ là bản đồ của cây đã lớn, được kể ngược lại thành chuyện ai đã gieo hạt.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XVI — Aśoka và Phật giáoThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Sanchi #Suvannabhumi #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta theo chân những người lên đường. Theo truyền thống Pāli, sau kỳ kết tập lần thứ ba, chư Tăng đã cử chín phái đoàn đi tới chín vùng đất khác nhau để thiết lập Chánh pháp.

Cụm từ Pāli được dùng rất đẹp: sāsanaṃ patiṭṭhāpesi — “đã thiết lập giáo pháp”. Chữ sāsana ở đây không chỉ nghĩa là lời dạy. Nó nghĩa là cả một thể chế đang sống: có chư Tăng, có giới luật, có cư sĩ, có nơi chốn. Thiết lập sāsana nghĩa là gieo xuống một hệ sinh thái, chứ không chỉ gửi đi một thông điệp.

Thuật ngữ then chốtdūta — sứ giả.
thera — trưởng lão.
sāsana — giáo pháp, giáo đoàn; sāsanaṃ patiṭṭhāpesi — “đã thiết lập giáo pháp”.
Tambapaṇṇi — tên Pāli của Sri Lanka.
Suvaṇṇabhūmi — “đất vàng”, địa danh không xác định chắc chắn.
Yona — người Hy Lạp hóa, vùng Hy Lạp hóa (từ “Ionia”).
Aparantaka — “vùng biên phía tây”, duyên hải tây Ấn.

PHẦN 1 Chín vùng đất, chín hướng

Vậy chín vùng ấy ở đâu. Theo danh sách truyền thống, có Kashmir và Gandhāra ở tây bắc. Có vùng Himalaya. Có Vanavāsī ở phía tây nam. Có Aparantaka, nghĩa là “vùng biên phía tây”, tức duyên hải tây Ấn. Có Mahārattha. Có vùng gọi là Yona — đây là chữ Pāli phiên từ “Ionia”, chỉ người Hy Lạp và các vùng Hy Lạp hóa. Có Suvaṇṇabhūmi, nghĩa là “đất vàng”. Và có Tambapaṇṇi, tức hòn đảo Sri Lanka.

Nghe rất giống một chiến dịch được hoạch định từ trung ương phải không. Chín phái đoàn, chín hướng, mỗi hướng một vị trưởng lão dẫn đầu. Rất gọn. Và như thường lệ trong series này, hễ thấy gọn thì ta nên dừng lại hỏi thêm một câu.

Câu hỏi đầu tiên: danh sách này đến từ đâu. Nó đến từ Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, và phần dẫn nhập lịch sử của chú giải Luật tạng. Nghĩa là nó thuộc cùng một khối ký ức với kỳ kết tập lần thứ ba mà ta đã nói ở tập trước. Cùng một nguồn, cùng một lập trường, cùng một mục đích.

Bia ký của chính Aśoka không có danh sách này. Bia ký có nói về dhaṃmavijaya — chiến thắng bằng đạo đức — và có nhắc tới các vương quốc Hy Lạp hóa ở phương tây. Nhưng nói về việc lan truyền một nền đạo đức công cộng thì khác với nói về việc phái tăng sĩ đi lập tu viện. Hai chuyện ấy có thể liên quan, nhưng không đồng nhất.

PHẦN 2 Khi đất đá trả lời ký ức

Bây giờ tới phần mà tôi chờ đợi nhất trong tập này. Bởi vì ở đây, lần đầu tiên, ký ức truyền thống được đất đá trả lời. Vào thế kỷ mười chín, khi các nhà khảo cổ khai quật các tháp ở vùng Sāñcī và các địa điểm lân cận, họ tìm thấy những chiếc hộp nhỏ đựng xá-lợi. Trên các hộp ấy có khắc chữ. Và những dòng chữ ấy ghi tên các vị trưởng lão.

Một số tên trong đó trùng, hoặc rất gần, với tên các vị trưởng lão trong danh sách truyền thống về các phái đoàn. Thậm chí có minh văn mô tả một vị là thầy của vùng Himalaya. Quý vị hãy hình dung cảm giác của người khảo cổ lúc ấy. Một cái tên vốn chỉ nằm trong một cuốn biên niên chép trên lá bối ở một hòn đảo xa, bỗng hiện ra trên kim loại, ngay giữa miền trung Ấn Độ. Đó là một trong những khoảnh khắc đẹp nhất của ngành Ấn Độ học.

Nhưng, và đây lại là một chữ “nhưng” cần thiết, ta phải hỏi chính xác xem phát hiện ấy chứng minh điều gì. Nó chứng minh rằng những vị trưởng lão ấy là nhân vật lịch sử. Nó chứng minh rằng các ngài được tôn kính đủ để xá-lợi được thờ trong tháp. Nó chứng minh rằng ký ức truyền thống có bám vào người thật, chứ không dựng lên từ hư không.

Nhưng nó không chứng minh rằng có một chương trình truyền giáo được Aśoka ban hành từ Pāṭaliputra, với chín phái đoàn khởi hành cùng lúc. Đó là một bước suy luận thêm, và ta nên biết rõ mình đang bước thêm.

PHẦN 3 Suvaṇṇabhūmi ở đâu?

Câu hỏi tiếp theo, và đây là câu mà thính giả người Việt hay hỏi nhất: Suvaṇṇabhūmi ở đâu. Tôi xin trả lời thành thật. Không ai biết chắc. “Đất vàng” là một tên gọi có tính mô tả, chỉ vùng đất trù phú ở phía đông, và nó được dùng khá lỏng lẻo trong văn học Ấn Độ cổ.

Có người đề xuất hạ Miến Điện. Có người đề xuất bán đảo Mã Lai. Có người đề xuất vùng đồng bằng miền trung Thái Lan. Nhiều quốc gia Đông Nam Á rất muốn Suvaṇṇabhūmi nằm trên lãnh thổ mình, và điều đó cũng dễ hiểu thôi. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất, và phần lớn cho rằng không nên xác định dứt khoát.

Tôi thì nghĩ rằng “đất vàng” có lẽ giống chữ “phương xa” trong tiếng Việt: ai cũng biết nó ở đâu đó, nhưng không ai chỉ được trên bản đồ.

PHẦN 4 Thương nhân đi đâu, tu viện mọc theo đó

Bây giờ xin nói tới một cách nhìn khác, mà tôi thấy rất thuyết phục. Nhiều học giả hiện nay cho rằng Phật giáo lan ra không chủ yếu nhờ các phái đoàn được phái đi, mà chủ yếu nhờ mạng lưới thương mại. Xin quý vị nhớ lại tập nói về Magadha và đô thị hóa.

Thương nhân đi đâu thì tu viện mọc theo đó. Vì tu viện nằm trên trục đường là nơi cho đoàn lữ hành nghỉ chân, là nơi an toàn, là nơi có nước và có người biết chữ. Và thương nhân là tầng lớp cúng dường hào phóng nhất, vì họ có tiền mặt và vì họ ít bị ràng buộc bởi trật tự nghi lễ Bà-la-môn.

Theo cách nhìn ấy, bản đồ chín phái đoàn không phải là kế hoạch của một chiến dịch. Nó là bản đồ của những nơi mà Phật giáo thực sự đã có mặt vào thời điểm biên niên sử được viết, rồi được kể ngược trở lại thành một câu chuyện có khởi điểm. Người ta nhìn thấy cây đã lớn, rồi kể lại chuyện ai đã gieo hạt.

Người ta nhìn thấy cây đã lớn, rồi kể lại chuyện ai đã gieo hạt.

Tôi xin nói rõ: nói vậy không phải để hạ thấp truyền thống. Ngược lại. Việc một cộng đồng nhớ về nguồn gốc của mình như một sự trao truyền có người có tên, có nơi có chốn, là một hành vi tri ân rất sâu. Chỉ là ta nên đọc nó như tri ân, chứ không như biên bản hành chính.

Và cũng xin tránh một chữ dễ gây hiểu nhầm. Chữ “truyền giáo” trong tiếng Việt hiện đại mang theo hình ảnh của các hội truyền giáo cận đại, có tổ chức, có ngân sách, có mục tiêu quy đổi số người. Thế giới của các vị trưởng lão ấy không như vậy. Các ngài đi bộ, mang bình bát, sống nhờ vào lòng tốt của người lạ, và nếu không ai nghe thì đi tiếp.

Các ngài đi bộ, mang bình bát, sống nhờ vào lòng tốt của người lạ, và nếu không ai nghe thì đi tiếp.

Trong chín vùng ấy, có một vùng mà câu chuyện được kể chi tiết hơn hẳn mọi vùng khác, và trở thành trang sử mở đầu của cả một quốc gia. Vậy Mahinda đã tới Sri Lanka như thế nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Danh sách chín phái đoàn đến từ Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa và Samantapāsādikā — cùng khối ký ức với kỳ kết tập lần thứ ba; bia ký Aśoka không có danh sách này.

• Hộp xá-lợi ở Sāñcī ghi tên các vị trưởng lão: ký ức bám vào người thật, nhưng không chứng minh một chương trình truyền giáo từ Pāṭaliputra.

• Suvaṇṇabhūmi — “đất vàng” — không thể xác định dứt khoát trên bản đồ.

• Phật giáo lan ra chủ yếu theo mạng lưới thương mại: thương nhân đi đâu, tu viện mọc theo đó.

• Nên đọc ký ức các phái đoàn như một hành vi tri ân, không như biên bản hành chính.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ III trước Tây lịch theo khung truyền thống; ghi chép thành văn từ khoảng thế kỷ IV–V Tây lịch trở đi.

Không gian: Theo danh sách truyền thống: Kashmir và Gandhāra; vùng Himalaya; Vanavāsī ở tây nam; Aparantaka ở duyên hải tây; Mahārattha; vùng “Yona” của người Hy Lạp hóa; Suvaṇṇabhūmi; và Tambapaṇṇi tức Sri Lanka.

Câu hỏi trung tâm: Danh sách chín phái đoàn truyền giáo là biên bản của một chiến dịch có tổ chức, hay là bản đồ hồi cố vẽ lại sự lan tỏa đã xảy ra?

Nguồn văn bản (A–D): Kinh điển không áp dụng trực tiếp (A/B). Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, và phần dẫn nhập của Samantapāsādikā đều có danh sách các phái đoàn, với dị biệt nhỏ về tên người và địa danh. Danh sách này gắn liền với tường thuật kết tập lần thứ ba, tức là thuộc cùng một khối ký ức Theravāda (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Tại Sāñcī và các tháp lân cận (Sonārī, Andher), người ta tìm thấy các hộp xá-lợi có khắc tên một số vị trưởng lão trùng hoặc gần trùng với tên trong danh sách truyền thống, kèm những mô tả như “thầy của vùng Himalaya”. Đây là chứng cứ độc lập cho thấy những nhân vật ấy từng tồn tại và được tôn kính, dù không xác nhận toàn bộ tường thuật. Ngoài ra: bia ký Aśoka nhắc tới các vương quốc Hy Lạp hóa phía tây trong ngữ cảnh dhaṃmavijaya; và bia ký Aśoka bằng tiếng Hy Lạp, Aramaic tại vùng Kandahar.

Nghiên cứu hiện đại (F): Alexander Cunningham và các nhà khảo cổ thế kỷ XIX với phát hiện hộp xá-lợi Sāñcī; Étienne Lamotte; Heinz Bechert; Richard Gombrich; Peter Skilling về Phật giáo Đông Nam Á sớm và về vấn đề Suvaṇṇabhūmi; Harry Falk; Richard Salomon về Gandhāra; Jason Neelis về mạng lưới truyền bá và thương mại.

Hồ sơ tranh luận:

  • Hộp xá-lợi Sāñcī chứng minh được gì? Chúng cho thấy các vị trưởng lão ấy là nhân vật lịch sử được tôn kính, nhưng không chứng minh rằng họ được Aśoka phái đi theo một chương trình thống nhất.
  • Suvaṇṇabhūmi ở đâu? Các đề xuất gồm hạ Miến Điện, bán đảo Mã Lai, vùng Thái Lan; Skilling và nhiều người khác nhấn mạnh rằng không thể xác định.
  • Bia ký nói về dhaṃmavijaya ở phương tây, nhưng không nói tới việc gửi tăng sĩ truyền giáo; đây là hai loại hoạt động khác nhau.
  • Sự lan tỏa Phật giáo chủ yếu theo mạng lưới thương mại hay theo bảo trợ vương quyền? Neelis nhấn mạnh mạng lưới thương nhân.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang