Tập 98 — Sukhothai, Ayutthaya và dòng Theravāda Thái

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 98/120

Sukhothai, Ayutthaya và dòng Theravāda Thái

Sukhothai, Lan Na và Ayutthaya không nối tiếp nhau thành một dòng thẳng mà cùng tồn tại, cạnh tranh và liên minh. Và tấm bia Ramkhamhaeng nổi tiếng nhất lại là tư liệu đang bị tranh cãi dữ dội nhất.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXIII — Miến Điện và Thái LanThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Sukhothai #Ayutthaya #TheravadaThai #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta đi tới lưu vực sông Chao Phraya, và gặp một truyền thống Theravāda mà ngày nay rất nhiều người trong chúng ta quen thuộc. Nhưng tôi phải thú thật ngay: đây là một trong những tập khó viết nhất của phần này.

Không phải vì thiếu tư liệu. Mà vì có một tư liệu nổi tiếng tới mức nó che khuất tất cả những tư liệu khác, và bản thân nó thì đang bị tranh cãi dữ dội. Ta sẽ tới đó, nhưng xin đi tuần tự.

Thuật ngữ then chốtaraññavāsī / gāmavāsī — chư Tăng ở rừng và chư Tăng ở làng; hai lối sống song hành, thường được tổ chức thành hai nhánh.
Sīhaḷa nikāya — dòng tu viện nhận truyền giới từ Sri Lanka, một nhãn hiệu uy tín trong vùng.
traibhūmi — “tam giới”, khung vũ trụ luận về ba cõi, nền tảng cho một tác phẩm nổi tiếng thời Sukhothai.
wat — chùa, đồng thời là trường học, bệnh xá và trung tâm đời sống làng.
Bia Ramkhamhaeng — tấm bia đá được cho là sớm nhất bằng chữ Thái; tính xác thực là một hồ sơ tranh luận lớn.
Phra Phuttha Sihing / các tượng chủ — những pho tượng có tiểu sử riêng, được di chuyển giữa các kinh đô như bảo vật chính danh.

PHẦN 1 Ba trung tâm, không phải một dòng thẳng

Trước hết, xin dọn một hình dung sai. Nhiều người hình dung lịch sử vùng này như một dòng thẳng: Sukhothai sinh ra trước, rồi truyền cho Ayutthaya, rồi tới các kinh đô sau. Thực tế lộn xộn hơn nhiều, và thú vị hơn nhiều. Trong cùng thời kỳ ấy, trên vùng đất mà nay ta gọi là Thái Lan, có ít nhất ba trung tâm quan trọng cùng tồn tại.

Sukhothai ở vùng thượng. Lan Na quanh Chiang Mai ở phía bắc. Và ở vùng đồng bằng thấp là Ayutthaya, kế thừa cả di sản Khmer lẫn mạng lưới thương mại biển. Chúng không nối tiếp nhau. Chúng cạnh tranh, liên minh, cưới gả, đánh nhau, rồi lại liên minh. Đúng kiểu maṇḍala mà ta đã nói ở tập chín mươi lăm.

PHẦN 2 Dòng Tích Lan, Tăng rừng và Tăng làng

Bây giờ nói về điều mà cả ba trung tâm đều thèm muốn. Đó là một dòng truyền giới hợp lệ, mà tốt nhất là nhận trực tiếp từ Sri Lanka. Chữ dùng trong vùng là Sīhaḷa nikāya, tức dòng Tích Lan. Quý vị thấy chưa: cái mạng lưới ở tập chín mươi ba giờ đang vận hành ngay trước mắt ta.

Các đoàn Tăng vượt biển sang đảo thọ giới rồi trở về, và về tới nơi thì mang theo một thứ vốn liếng rất quý: tính chính danh. Một ông vua bảo trợ được một dòng như vậy thì vị thế của ông khác hẳn. Và thường thì sau đó sẽ có việc lập sīmā mới, dựng chùa mới, và tổ chức lại Tăng đoàn.

Song song với dòng truyền giới là một sự phân chia lối sống mà tôi thấy rất đáng nói. Tiếng Pāli phân biệt araññavāsīgāmavāsī. Chư Tăng ở rừng, và chư Tăng ở làng. Đây không phải chuyện ai hơn ai. Đây là hai chức năng.

Vị ở rừng chuyên hành thiền, sống đơn giản, giữ giới nghiêm, và chính vì vậy mà được xem là kho dự trữ tinh thần của cả truyền thống. Vị ở làng thì lo việc học, việc dạy, việc lễ, việc tang ma cưới hỏi, việc dạy chữ cho trẻ con. Một truyền thống chỉ có rừng thì không nuôi được xã hội. Một truyền thống chỉ có làng thì lâu ngày sẽ nhạt. Cần cả hai, và vùng này giữ được cả hai trong nhiều thế kỷ.

Một truyền thống chỉ có rừng thì không nuôi được xã hội. Một truyền thống chỉ có làng thì lâu ngày sẽ nhạt.

PHẦN 3 Sukhothai và tấm bia

Bây giờ tới Sukhothai, và tới tấm bia. Câu chuyện quen thuộc là thế này. Người ta nói rằng vào thế kỷ mười ba, vua Ramkhamhaeng của Sukhothai đã sáng chế ra chữ Thái, và cho khắc một tấm bia mô tả vương quốc của mình. Nội dung tấm bia rất đẹp: đất đai trù phú, cá trong nước, lúa ngoài đồng, dân buôn bán tự do không bị đánh thuế, ai có oan ức thì tới rung chuông ở cổng cung để nhà vua đích thân xử. Và tấm bia nói tới việc nhà vua thỉnh chư Tăng dòng Tích Lan, và tới đời sống Phật giáo của vương quốc.

Đây là một áng văn tuyệt đẹp. Vấn đề là: giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất nó được khắc khi nào. Có lập trường cho rằng đây đúng là bia thế kỷ mười ba. Có lập trường cho rằng nó được soạn muộn hơn khá nhiều. Và có lập trường gây sốc hơn cả, cho rằng nó được làm ở thế kỷ mười chín.

Tôi xin nói rõ lập trường của mình: tôi không có thẩm quyền phân xử, và tôi cũng không nghĩ một chương trình như thế này nên phân xử. Điều tôi muốn quý vị mang về là phương pháp, chứ không phải kết luận. Khi một tư liệu vừa quá hoàn hảo về mặt văn chương, vừa quá tiện lợi về mặt chính trị, vừa đứng một mình không có tư liệu cùng loại bên cạnh — thì đó là ba lý do chính đáng để nhà sử học đặt câu hỏi. Đặt câu hỏi không phải là bất kính. Đặt câu hỏi chính là cách tôn trọng tư liệu.

Đặt câu hỏi không phải là bất kính. Đặt câu hỏi chính là cách tôn trọng tư liệu.

Và xin nói thêm một điều cho công bằng. Dù tấm bia ấy có niên đại nào đi nữa, thì Sukhothai vẫn để lại những chứng cứ vật chất không ai tranh cãi. Đó là các ngôi tháp hình búp sen rất đặc trưng. Và đặc biệt là tượng Phật đi. Nếu quý vị chưa từng thấy, tôi xin tả. Đó là pho tượng Đức Phật trong tư thế bước tới, thân uyển chuyển như đang chuyển động, một tay đưa lên, y áo mỏng như nước chảy. Trong toàn bộ nghệ thuật Phật giáo, rất ít nơi tạc được cái cảm giác chuyển động nhẹ nhàng như vậy. Tôi nghĩ đây là đóng góp riêng, không vay mượn của ai.

Cũng ở giai đoạn Sukhothai, ta có một tác phẩm rất quan trọng về vũ trụ luận, dựng trên khung traibhūmi, tức ba cõi. Tác phẩm ấy sắp xếp toàn bộ vũ trụ theo tầng bậc, từ các địa ngục lên tới các cõi trời, và giải thích nghiệp báo dẫn tới đâu. Nó quan trọng không chỉ về giáo lý. Nó quan trọng vì nó cung cấp cho cả một xã hội một bản đồ chung về ý nghĩa: vì sao ta ở đây, ta đi đâu, và làm lành thì được gì.

PHẦN 4 Ayutthaya: Phật giáo ở quy mô nhà nước

Bây giờ tới Ayutthaya, và ở đây bối cảnh đổi hẳn. Ayutthaya nằm gần biển, và trở thành một trong những đô thị quốc tế nhộn nhịp nhất châu Á thời ấy. Trong thành có khu người Hoa, người Nhật, người Ba Tư, người Bồ, người Hà Lan, người Pháp. Thư từ của các phái bộ châu Âu thế kỷ mười bảy mô tả một kinh đô lộng lẫy với vô số chùa mái vàng.

Và Phật giáo ở Ayutthaya vận hành ở quy mô nhà nước: có hệ thống phẩm trật Tăng quan, có kỳ thi Pāli, có lễ nghi triều đình gắn chặt với lịch Phật giáo. Rồi kinh đô ấy bị tàn phá trong chiến tranh vào thế kỷ mười tám, và rất nhiều thư tịch mất theo. Đây là lý do khiến việc nghiên cứu giai đoạn này khó, và cũng là lý do khiến các biên niên sử soạn lại sau đó phải được đọc rất thận trọng.

Điều tôi muốn để lại hôm nay khá giản dị. Một truyền thống sống không giữ mình bằng cách khóa kín. Nó giữ mình bằng cách cứ vài đời lại có người đi xa, học lại, mang về, rồi làm mới. Chuyện ấy nghe có vẻ phiền phức. Nhưng có lẽ đó chính là cách duy nhất để một điều cổ xưa không biến thành đồ cổ.

Vậy khi thế giới thay đổi rất nhanh vào thế kỷ mười chín, khi tàu hơi nước, bản đồ và nhà nước tập quyền hiện đại xuất hiện, thì Tăng đoàn ở Miến Điện và Thái Lan đã tự chỉnh đốn mình như thế nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Sukhothai, Lan Na và Ayutthaya cùng tồn tại, cạnh tranh và liên minh theo kiểu maṇḍala, không phải một dòng kế thừa thẳng.

• Dòng truyền giới Tích Lan (Sīhaḷa nikāya) là vốn liếng chính danh; Tăng rừng và Tăng làng là hai chức năng bổ sung cho nhau.

• Bia Ramkhamhaeng là tư liệu tranh cãi: thế kỷ XIII, muộn hơn, hay thế kỷ XIX; bài học là phương pháp đặt câu hỏi, không phải kết luận.

• Sukhothai để lại chứng cứ không ai tranh cãi: tháp búp sen, tượng Phật đi, và một tác phẩm vũ trụ luận theo khung traibhūmi.

• Ayutthaya là đô thị quốc tế với Phật giáo ở quy mô nhà nước; sự tàn phá thế kỷ XVIII khiến nguồn sử phải đọc thận trọng.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ khoảng thế kỷ XIII tới thế kỷ XVIII, gồm giai đoạn Sukhothai, giai đoạn Lan Na ở phía bắc, và giai đoạn Ayutthaya kéo dài nhất.

Không gian: Thượng lưu và trung lưu Chao Phraya; vùng Chiang Mai ở phía bắc; Ayutthaya ở vùng đồng bằng thấp gần biển, một đô thị cảng quốc tế.

Câu hỏi trung tâm: Truyền thống Theravāda Thái hình thành từ những nguồn nào, và vì sao tự sự “Sukhothai là cái nôi” cần được đọc lại?

Nguồn văn bản (A–D): (A/B) Tam tạng và chú giải Pāli; các tác phẩm Pāli soạn tại Lan Na, trong đó có một biên niên sử Pāli quan trọng của vùng bắc. (C) Minh văn Sukhothai và Lan Na bằng tiếng Thái cổ và Pāli; biên niên sử các vương triều; ghi chép của thương nhân và sứ thần châu Âu về Ayutthaya, gồm các phái bộ ngoại giao thế kỷ XVII. (D) Truyền thống địa phương về nguồn gốc các dòng tu và các pho tượng chủ.

Bằng chứng vật chất (E): Quần thể di tích Sukhothai và Si Satchanalai với các tháp hình búp sen và tượng Phật đi đặc trưng; di tích Ayutthaya với lớp phá hủy rõ rệt ở giai đoạn cuối; tượng đồng cỡ lớn; lá bối và kinh sách lưu tại chùa Lan Na; minh văn dựng tại chỗ; gốm sứ xuất khẩu cho thấy mạng lưới thương mại rộng.

Nghiên cứu hiện đại (F): Michael Vickery — phê phán sử liệu và niên đại vùng Thái – Khmer; Piriya Krairiksh — luận điểm nghi vấn về bia Ramkhamhaeng; Betty Gosling và các nghiên cứu về nghệ thuật Sukhothai; David Wyatt — lịch sử Thái Lan; Craig Reynolds — sử học và ký ức Thái; Donald Swearer — Phật giáo Đông Nam Á trong thực hành; Hans Penth — minh văn Lan Na; Peter Skilling — văn bản Pāli trong vùng.

Hồ sơ tranh luận:

  • Bia Ramkhamhaeng: bia thật thế kỷ XIII, bia soạn muộn hơn, hay bia làm ở thế kỷ XIX? Ba lập trường đều có người bảo vệ; đây là tranh luận sử học nổi tiếng nhất của Thái Lan.
  • Sukhothai có phải “vương quốc Thái đầu tiên” không? Cách kể này gắn với sử học quốc gia thời hiện đại và bị nhiều học giả xem là đơn giản hóa.
  • Quan hệ giữa Sukhothai, Lan Na, Ayutthaya và các trung tâm Khmer: không phải quan hệ kế thừa tuyến tính.
  • Mức độ liên tục của dòng truyền giới từ Sri Lanka và số lần nó được làm mới.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang