Tập 99 — Cải cách Tăng đoàn ở Miến Điện và Thái Lan thế kỷ XIX

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 99/120

Cải cách Tăng đoàn ở Miến Điện và Thái Lan thế kỷ XIX

Thế kỷ XIX, ở Miến Điện và Xiêm, người ta cùng đặt lại một câu hỏi rất cũ với sức nặng rất mới: chư Tăng có đang hành trì đúng như Luật dạy, và bản kinh ta đọc có đúng là bản chuẩn? Nhà nước, in ấn, tàu hơi nước và phương Tây cùng đổ về một chỗ.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXIII — Miến Điện và Thái LanThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Thammayut #CaiCachTangDoan #Vipassana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta bước vào thế kỷ mười chín. Và tôi muốn mở đầu bằng một quan sát mà tôi cho là rất đáng chú ý. Trong cùng một khoảng thời gian, ở hai vương quốc cách nhau khá xa, không hẹn mà gặp, cùng diễn ra một loại chuyện giống nhau.

Ở Miến Điện và ở Xiêm, người ta cùng đặt lại một câu hỏi rất cũ nhưng với một sức nặng rất mới. Câu hỏi ấy là: chư Tăng hôm nay có đang hành trì đúng như Luật dạy không? Và câu hỏi đi kèm: bản kinh chúng ta đang đọc có đúng là bản chuẩn không?

Thuật ngữ then chốtThammayut (Dhammayuttika) — “dòng gắn với Pháp”, nhánh tu viện hình thành ở Xiêm thế kỷ XIX.
Mahā Nikāya — nhánh tu viện lớn có trước, chiếm đa số.
saṅgāyanā — kỳ kết tập, tụng lại và hiệu đính toàn tạng.
sāsana — giáo pháp như một định chế có thể thịnh suy; việc “chấn hưng sāsana” là ngôn ngữ chính thức của các cải cách.
vinaya — luật tạng; tranh luận cải cách phần lớn xoay quanh cách hành trì luật.
Thudhamma — hội đồng tăng quan ở Miến Điện thời Konbaung.
vipassanā — thiền quán; phong trào đưa thiền quán ra khỏi tu viện tới cư sĩ bắt đầu trong bối cảnh này.

PHẦN 1 Bốn yếu tố đổ về một chỗ

Vì sao lại là thế kỷ mười chín? Tôi nghĩ có bốn yếu tố cùng đổ về một chỗ. Yếu tố thứ nhất là nhà nước. Trong thế kỷ ấy, các vương quốc trong vùng đều đi theo hướng tập quyền hóa: lập bộ máy hành chính chặt hơn, đo đạc đất đai, lập sổ sách, chuẩn hóa thuế khóa. Một nhà nước làm việc theo kiểu ấy thì cũng muốn Tăng đoàn có tổ chức rõ ràng: ai là trụ trì, chùa nào thuộc đâu, thọ giới ngày nào, học tới đâu.

Yếu tố thứ hai là in ấn. Đây là một cuộc cách mạng thầm lặng nhưng rất lớn. Trước đó, mỗi bộ kinh là một bản chép tay, và mỗi bản chép tay thì hơi khác nhau một chút. Khi máy in xuất hiện, người ta buộc phải chọn: in bản nào? Và câu hỏi ấy kéo theo cả một công trình đối chiếu, hiệu đính, thống nhất.

Yếu tố thứ ba là tàu hơi nước. Nghe có vẻ không liên quan tới tôn giáo, nhưng thật ra rất liên quan. Trước đó, đi Sri Lanka phải chờ gió mùa và mất nhiều tháng. Nay chỉ còn vài tuần, và có lịch tàu. Mạng lưới mà ta nói ở tập chín mươi ba bỗng chạy nhanh hơn nhiều lần. Thư từ, sách vở, đoàn Tăng qua lại dày đặc hẳn lên.

Yếu tố thứ tư là tiếp xúc với phương Tây. Trong thế kỷ ấy, học giả châu Âu bắt đầu nghiên cứu Pāli, xuất bản văn bản, và đặt ra những câu hỏi theo lối phê phán lịch sử. Đồng thời các phái đoàn truyền giáo cũng tới, mang theo tranh luận. Tất cả những thứ ấy khiến giới tăng sĩ trong vùng phải suy nghĩ lại về cách trình bày truyền thống của mình.

PHẦN 2 Xiêm: Thammayut và Mahā Nikāya

Bây giờ xin đi vào cụ thể, bắt đầu với Xiêm. Ở đây hình thành một nhánh tu viện mới, mang tên Thammayut, nghĩa đại khái là “dòng gắn chặt với Pháp”. Nhánh này khởi lên từ một nhóm chư Tăng chủ trương đọc lại luật thật sát, và hành trì theo đúng chữ nghĩa của luật, chứ không theo tập quán đã tích tụ.

Những khác biệt được nêu ra phần lớn thuộc về chi tiết hành trì: cách đắp y, cách thọ thực, cách phát âm Pāli khi tụng, cách cử hành tăng sự. Với người ngoài, những chi tiết ấy nghe rất nhỏ. Với người trong luật, chúng không nhỏ chút nào, vì một sai lệch trong thủ tục có thể khiến cả một tăng sự thành không thành tựu. Nhánh có trước và chiếm đa số thì được gọi là Mahā Nikāya. Và từ đó trở đi, Tăng đoàn Thái có hai nhánh cùng tồn tại.

Ở đây tôi xin dừng lại và nói một điều rất rõ ràng. Nhiệm vụ của tập này không phải là đánh giá xem nhánh nào đúng hơn. Cả hai đều là những cộng đồng nghiêm túc với hàng nghìn vị hành trì chân thành. Việc của chúng ta là hiểu bối cảnh khiến sự phân nhánh ấy xảy ra, chứ không phải chấm điểm.

PHẦN 3 Miến Điện: đá khắc kinh và thiền quán cho cư sĩ

Bây giờ sang Miến Điện. Ở đây bối cảnh có một khác biệt lớn: trong thế kỷ ấy, vương quốc dần mất chủ quyền và cuối cùng rơi vào ách thuộc địa. Điều đó tạo ra một hệ quả quan trọng. Ở Xiêm, cải cách được tiến hành với hoàng gia ở phía sau. Ở Miến Điện, sau khi vương quyền không còn, thì việc gìn giữ sāsana — tức giáo pháp như một định chế sống — chuyển sang tay chính chư Tăng và các hội cư sĩ. Đây có lẽ là một trong những chuyển dịch quan trọng nhất trong lịch sử Phật giáo hiện đại.

Và nó dẫn tới hai điều đáng chú ý. Thứ nhất là dự án văn bản. Trong giai đoạn còn vương triều, một kỳ kết tập lớn đã được tổ chức, và toàn bộ Tam tạng được khắc lên các phiến đá dựng thành cả một rừng bia. Quý vị hãy hình dung: người ta lấy toàn bộ tạng kinh, đem khắc lên đá, mỗi phiến đặt trong một ngôi tháp nhỏ, xếp hàng ngay ngắn trên một khoảnh đất rộng. Lý do rất giản dị và rất cảm động: lá bối thì mục, giấy thì cháy, đá thì bền hơn. Đó là một hành động của người lo xa cho những thế kỷ mình không sống tới.

Lá bối thì mục, giấy thì cháy, đá thì bền hơn.

Thứ hai là thiền quán. Trong giai đoạn này ở Miến Điện, một số vị thầy bắt đầu làm một việc mà trước đó không phổ biến: dạy vipassanā — tức thiền quán — cho cư sĩ, theo phương pháp có thể học trong thời gian ngắn, tại các trung tâm mở cho người thường. Trước đó, thiền quán thường được xem là việc của chư Tăng và của người ở rừng. Nay nó bước ra chợ, ra phố, tới tay người có gia đình và có công việc.

Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất nên gọi đây là sự khôi phục hay là một sáng tạo mới. Nhưng hệ quả thì không ai tranh cãi. Chính từ dòng chảy này mà về sau, thiền quán đi ra khắp thế giới, và rất có thể là lý do vì sao quý vị đang nghe chương trình này.

PHẦN 4 “Trở về” là một hành động của hiện tại

Cuối cùng, tôi muốn nêu một điểm phương pháp mà tôi thấy rất hay. Mọi phong trào cải cách trong lịch sử tôn giáo đều tự mô tả mình bằng cùng một chữ: trở về. Trở về nguyên bản, trở về thời xưa, trở về đúng như lời dạy ban đầu. Nhưng các nhà nghiên cứu nhận xét rằng “trở về” bao giờ cũng là một hành động của hiện tại. Người ta chọn cái gì để trở về, và chọn bằng tiêu chuẩn của thời mình.

Điều này không làm giảm giá trị của cải cách chút nào. Nó chỉ nhắc rằng không ai bước ra khỏi thời đại của mình được, kể cả khi đang cố quay về quá khứ. Và nếu quý vị cho phép tôi một câu đùa hiền lành: mọi thế hệ đều tin rằng thế hệ trước đã hơi buông lỏng, và thế hệ sau thì chắc chắn sẽ nghĩ như vậy về chúng ta.

Không ai bước ra khỏi thời đại của mình được, kể cả khi đang cố quay về quá khứ.

Nhịp thực hành hôm nay tôi xin gợi một điều nhỏ. Cải cách trong đời sống riêng cũng vậy. Không phải là làm một cuộc đại thay đổi. Mà là thỉnh thoảng đọc lại điều mình đã nhận, xem mình còn làm đúng như đã hiểu hay không.

Vậy trong khi Miến Điện và Xiêm chỉnh đốn Tăng đoàn của mình, thì ở vùng thượng lưu Mekong, một vương quốc khác đã dựng đời sống Phật giáo của mình quanh một pho tượng. Câu chuyện Lan Xang là gì?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Ở Miến Điện và Xiêm, thế kỷ XIX cùng đặt lại câu hỏi về hành trì đúng Luật và về bản kinh chuẩn.

• Bốn yếu tố đổ về một chỗ: nhà nước tập quyền hóa, in ấn, tàu hơi nước và tiếp xúc với phương Tây.

• Ở Xiêm hình thành nhánh Thammayut bên cạnh Mahā Nikāya; tập này không chấm điểm nhánh nào đúng hơn.

• Ở Miến Điện, khi vương quyền mất, việc gìn giữ sāsana chuyển sang chư Tăng và cư sĩ; Tam tạng được khắc lên đá, thiền quán được dạy cho cư sĩ.

• “Trở về nguyên bản” bao giờ cũng là một hành động của hiện tại.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ XIX và những thập niên đầu thế kỷ XX; bối cảnh là nhà nước tập quyền hóa, in ấn, giao thông hơi nước và tiếp xúc dày đặc với phương Tây.

Không gian: Vương triều Konbaung ở Miến Điện với các kinh đô vùng trung bộ; vương quốc Xiêm với kinh đô Bangkok; kèm quan hệ với Sri Lanka và với các vùng lân cận.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao phong trào chỉnh đốn Tăng đoàn ở hai nơi lại diễn ra gần như cùng lúc, và mối liên hệ giữa cải cách tôn giáo với việc nhà nước tập quyền hóa là gì?

Nguồn văn bản (A–D): (A/B) Tam tạng và chú giải, được đọc lại với yêu cầu trở về nguyên bản; các bộ cương yếu về luật soạn trong giai đoạn cải cách. (C) Chiếu chỉ và văn bản hành chính về Tăng đoàn; các đạo luật tổ chức Tăng-già; biên bản và tư liệu về kỳ kết tập tổ chức tại Miến Điện; thư từ trao đổi với Sri Lanka. (D) Tiểu sử các nhân vật cải cách, phần lớn soạn trong hoặc sau giai đoạn ấy, mang màu sắc tán dương.

Bằng chứng vật chất (E): Bộ Tam tạng khắc trên các phiến đá dựng thành rừng bia tại một kinh đô Miến Điện — một dự án bảo tồn văn bản quy mô chưa từng có; các bản in Tam tạng đầu tiên bằng chữ in, thay cho lá bối; kiến trúc chùa theo phong cách cải cách, giản lược hơn; hệ thống trường học Pāli và các kỳ thi có hồ sơ lưu.

Nghiên cứu hiện đại (F): Craig Reynolds — Phật giáo và nhà nước Xiêm thế kỷ XIX; Peter Jackson — tư tưởng Phật giáo Thái hiện đại; Kamala Tiyavanich — truyền thống tăng sĩ ở rừng; Erik Braun — phong trào thiền quán ở Miến Điện; Alicia Turner — sāsana và xã hội Miến Điện thuộc địa; Jason Carbine — dòng tu và luật; Anne Hansen — cải cách Phật giáo ở vùng lục địa; Donald Swearer — Phật giáo Đông Nam Á.

Hồ sơ tranh luận:

  • Cải cách là phản ứng với phương Tây, hay là sự tiếp nối của truyền thống thanh lọc Tăng đoàn vốn đã có từ lâu? Nhiều học giả nhấn mạnh yếu tố thứ hai để tránh cách nhìn lấy phương Tây làm trung tâm.
  • Mức độ mà việc “trở về nguyên bản” thực chất là một cách đọc mới, chịu ảnh hưởng của lý tính học thuật thế kỷ XIX.
  • Quan hệ giữa cải cách và bộ máy nhà nước: hỗ trợ lẫn nhau tới mức nào, và chư Tăng có quyền tự chủ tới đâu.
  • Việc đưa thiền quán tới cư sĩ diện rộng: là khôi phục điều xưa đã có, hay là một sáng tạo của thời hiện đại? Hồ sơ tranh luận còn mở.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang