Pali Text Society và cuộc dịch thuật lớn
Một sự nghiệp học thuật lớn bắt đầu từ việc một viên chức thuộc địa cần đọc giấy tờ đất. Pali Text Society đưa tạng Pāli ra khỏi tu viện, vào bản in và bản dịch — với cả công lao lẫn hệ quả của việc cố định văn bản.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước, chúng ta thấy châu Âu thế kỷ XIX dựng lên một hình ảnh về Phật giáo, với cả ưu điểm lẫn định kiến của nó. Hôm nay chúng ta nói về một dự án cụ thể đã lớn lên từ bối cảnh ấy, và cho tới nay vẫn còn chạy. Một dự án mà nếu không có nó, phần lớn những gì người nói tiếng Anh biết về Phật giáo sơ kỳ sẽ không tồn tại.
bản in phê bình (critical edition) — bản văn được dựng lại bằng cách đối chiếu nhiều bản thảo, ghi rõ dị bản.
tipiṭaka — ba tạng: Vinaya tức luật, Sutta tức kinh, Abhidhamma tức thắng pháp.
aṭṭhakathā — chú giải, lớp văn bản giải thích kinh, chủ yếu định hình tại Sri Lanka.
dị bản (variant reading) — chỗ các bản thảo khác nhau, buộc người biên tập phải chọn.
PHẦN 1 Từ giấy tờ đất đến một tạng kinh
Người khởi xướng là một viên chức thuộc địa ở Tích Lan tên T. W. Rhys Davids. Theo các ghi chép về đời ông, ông tới đó làm việc hành chính, và trong công việc ấy phải xử lý những vụ tranh chấp liên quan tới tài sản tu viện. Muốn xử được, phải đọc được tài liệu. Muốn đọc được, phải học Pāli. Và ông học Pāli với các tăng sĩ Sri Lanka.
Tôi thích chi tiết này vì nó rất đời. Một trong những sự nghiệp học thuật lớn nhất của ngành Phật học bắt đầu từ việc một ông công chức cần đọc giấy tờ đất. Nhưng chuyện học Pāli đã cuốn ông đi xa hơn công việc rất nhiều.
Ông nhận ra một điều mà lúc ấy hầu như không ai ở châu Âu nhận ra rõ. Có cả một tạng kinh đồ sộ, bằng một ngôn ngữ Trung Ấn cổ, được bảo tồn trên lá bối khắp Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Campuchia, Lào — và gần như chưa bản nào được in ra ở dạng có thể dùng cho nghiên cứu. Vậy là ông lập Pali Text Society, một hội với mục tiêu rất gọn: biên tập và ấn hành văn bản Pāli, rồi dịch chúng.
PHẦN 2 Bản in phê bình và cái giá của việc cố định
Xin nói một chút về công việc ấy, vì nó không giống việc gõ lại một cuốn sách. Một bản văn Pāli tồn tại trong nhiều bản thảo, chép ở nhiều nước, bằng nhiều hệ chữ khác nhau. Chữ Sinhala, chữ Miến, chữ Thái, chữ Khmer — bốn hệ chữ khác nhau, nhưng cùng ghi một ngôn ngữ. Người biên tập phải gom các bản ấy lại, đọc song song, và ở mỗi chỗ chúng khác nhau thì phải quyết định. Chỗ này là lỗi chép, chỗ kia là biến thể vùng, chỗ nọ có thể là một truyền thống đọc khác thật sự. Đó là công việc của bản in phê bình, và nó vừa tỉ mỉ vừa dễ gây cãi nhau.
Ở đây có một hệ quả mà tôi muốn quý vị lưu ý, vì nó thuộc về Debate File của tập này. Trước khi có bản in, không có một “bản chuẩn” duy nhất. Có truyền thống Sri Lanka, có truyền thống Miến, có truyền thống Thái, mỗi truyền thống hơi khác nhau ở những chi tiết nhỏ, và điều đó hoàn toàn bình thường với một văn bản sống qua chép tay. Khi bản in ra đời, nó tạo ra một cái chuẩn. Và một khi có chuẩn, các biến thể tự nhiên trở thành “sai”.
Việc in ấn không chỉ bảo tồn văn bản. Nó cũng cố định văn bản, và cố định là một hành vi có hệ quả.
Việc in ấn không chỉ bảo tồn văn bản. Nó cũng cố định văn bản, và cố định là một hành vi có hệ quả.
PHẦN 3 Những học giả nữ gánh phần lớn công việc
Bây giờ tới phần mà tôi nghĩ series này nợ một sự nhấn mạnh. Khi người ta nhắc Pali Text Society, cái tên thường được nhớ là Rhys Davids. Nhưng phần lớn khối công việc khổng lồ ấy được gánh bởi Caroline Augusta Foley Rhys Davids. Bà là học giả theo đúng nghĩa, không phải người phụ tá.
Bà biên tập và dịch, làm việc nhiều trong mảng Abhidhamma — tức là khu vực khô khan và khó nhất của tạng Pāli, nơi các phạm trù tâm thức được phân tích tới mức khiến người đọc thường bỏ cuộc ở trang thứ ba. Bà cũng là người đưa ra ánh sáng những bản văn ghi lời các vị ni trưởng lão, ở thời điểm mà giới học thuật hầu như không quan tâm tới tiếng nói của phụ nữ trong Phật giáo sơ kỳ. Và sau khi chồng qua đời, bà điều hành hội trong một giai đoạn dài.
Sau bà, I. B. Horner tiếp tục, với công trình lớn về luật tạng và nhiều năm điều hành hội. Nói cách khác, một trong những hội học thuật lâu đời nhất của ngành Phật học được dẫn dắt bởi các học giả nữ trong phần lớn thế kỷ XX, ở một thời kỳ mà điều đó rất hiếm. Tôi nghĩ đây là chi tiết đáng nhắc, và đáng nhắc rõ.
PHẦN 4 Một chữ dịch lệch, và một hiệu sách
Xin nói thêm một điều cho công bằng hai chiều. Các bản dịch đầu tiên ấy mang dấu thời đại của chúng. Văn phong trang trọng kiểu Victoria, và một số lựa chọn từ ngữ mà hôm nay ta thấy lệch. Ví dụ kinh điển nhất là dịch dukkha thành “suffering”, tức đau khổ. Nó không sai hẳn, nhưng nó hẹp. Dukkha bao gồm cả cái bất toại nguyện âm ỉ của những thứ đang rất dễ chịu nhưng sẽ hết.
Dịch thành “đau khổ” khiến nhiều thế hệ độc giả phương Tây tưởng rằng Phật giáo nói mọi thứ đều khổ sở, và từ đó gắn cho nó cái nhãn bi quan. Một chữ dịch lệch, một thế kỷ hiểu lệch. Đó là quyền lực của người dịch, và cũng là gánh nặng của họ.
Một chữ dịch lệch, một thế kỷ hiểu lệch.
Nhưng tổng kết lại thì cán cân rất rõ. Nhờ dự án này, tạng Pāli có bản in, có bản dịch, có từ điển, có ngữ pháp, có thư mục. Một người ở bất cứ đâu trên thế giới, không cần tới tu viện nào, có thể tự đọc kinh điển. Và điều đó, về mặt lịch sử, là một thay đổi rất lớn.
Trong suốt hơn hai nghìn năm, muốn tiếp cận tạng kinh, quý vị phải đi qua một định chế: một tu viện, một vị thầy, một truyền thừa. Từ cuối thế kỷ XIX, quý vị có thể đi qua một hiệu sách. Chúng ta sẽ gặp lại hệ quả của thay đổi ấy nhiều lần trong những tập còn lại.
Vì khi kinh điển đã ra khỏi tu viện và vào thư viện công cộng, thì sớm muộn sẽ có người đọc chúng, tin chúng, và muốn thực hành theo. Những người ấy sống ở London, ở Paris, ở New York. Họ lập hội, dựng chùa, thọ giới, và làm những việc khá lạ lùng trong mắt hàng xóm. Phật giáo đã bén rễ ở châu Âu và Bắc Mỹ bằng những con đường nào? Đó là câu chuyện của tập sau.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• T. W. Rhys Davids học Pāli với các tăng sĩ Sri Lanka vì công việc hành chính, rồi lập Pali Text Society để biên tập, ấn hành và dịch văn bản Pāli.
• Bản in phê bình đối chiếu bản thảo nhiều hệ chữ; nó bảo tồn nhưng cũng cố định văn bản, biến các biến thể thành “sai”.
• Caroline Augusta Foley Rhys Davids và I. B. Horner gánh phần lớn công việc và dẫn dắt hội trong phần lớn thế kỷ XX.
• Các bản dịch đầu mang dấu thời đại: dịch dukkha thành “suffering” khiến Phật giáo bị gắn nhãn bi quan.
• Từ cuối thế kỷ XIX, muốn tiếp cận tạng kinh, người ta có thể đi qua một hiệu sách thay vì một định chế.
Thời kỳ: Cuối thế kỷ XIX tới thế kỷ XX, kéo dài tới hiện tại.
Không gian: London và các đại học Anh; Sri Lanka và Miến Điện là nơi cung cấp bản thảo và học vấn Pāli; mạng lưới học giả tại Đan Mạch, Đức, Na Uy, Nhật Bản.
Câu hỏi trung tâm: Việc chuyển một tạng kinh từ truyền thống chép tay và tụng đọc sang bản in phê bình và bản dịch hiện đại đã đem lại gì, và đã thay đổi bản thân văn bản ấy như thế nào?
Nguồn văn bản (A–D): (A) Toàn bộ tipiṭaka Pāli. (B) Khối chú giải và phụ chú giải; các sách nhập môn và từ điển do chính hội biên soạn. (C) Thư từ giữa các học giả; báo cáo hoạt động của hội; danh mục bản thảo từ các tu viện Nam Á và Đông Nam Á. (D) Truyền thống tụng đọc và bảo quản bản thảo trong các tu viện Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Campuchia, Lào.
Bằng chứng vật chất (E): Bản thảo lá bối từ nhiều nước Theravāda với các hệ chữ khác nhau tuy cùng ghi tiếng Pāli; các ấn bản in của hội qua nhiều thế hệ; từ điển Pāli – Anh; mộc bản và bia khắc tạng kinh tại Miến Điện.
Nghiên cứu hiện đại (F): T. W. Rhys Davids — người sáng lập hội và dịch giả; Caroline A. F. Rhys Davids — biên tập, dịch giả và người điều hành hội trong một giai đoạn dài, đặc biệt trong mảng Abhidhamma và các bản văn về ni giới; I. B. Horner — dịch giả luật tạng và người kế tục điều hành hội; K. R. Norman — ngữ văn học Trung Ấn và phê phán bản văn; Oskar von Hinüber — lịch sử văn học Pāli; Steven Collins — nghiên cứu về văn học và tưởng tượng Pāli; Anne Blackburn — Phật giáo Sri Lanka thời thuộc địa.
Hồ sơ tranh luận:
- Bản in phê bình tạo ra một “bản chuẩn” chưa từng tồn tại: trước đó mỗi vùng có truyền thống bản thảo riêng.
- Vai trò của học giả nữ trong hội từng bị đánh giá thấp và đang được xét lại.
- Mức độ mà lựa chọn dịch thuật thế kỷ XIX – XX in dấu lên cách hiểu thuật ngữ Phật học trong tiếng Anh tới nay.
- Quan hệ giữa việc ưu tiên tạng Pāli và giả định rằng đó là tầng cổ nhất: một giả định có cơ sở nhưng đã bị phức tạp hóa.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự