Phật giáo đến châu Âu và Bắc Mỹ
Trước khi có bất kỳ người phương Tây nào ngồi thiền, đã có những ngôi chùa ở Bắc Mỹ do người lao động di dân dựng lên. Phật giáo đến phương Tây qua hai kênh — di dân và cải đạo — vốn hầu như không gặp nhau trong một thời gian dài.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta hỏi một câu tưởng đơn giản: Phật giáo tới phương Tây bằng cách nào? Câu trả lời thường nghe là: bằng sách, rồi bằng các vị thầy châu Á sang giảng. Câu trả lời ấy đúng một nửa, và cái nửa bị bỏ quên lại là nửa tới trước.
Hội Thông Thiên Học (Theosophical Society) — tổ chức có vai trò trung gian quan trọng nhưng gây tranh cãi trong việc truyền bá hiểu biết về Phật giáo sang phương Tây.
Nghị viện Tôn giáo Thế giới (World’s Parliament of Religions) — sự kiện tại Chicago nơi các đại biểu Phật giáo châu Á lần đầu trình bày trực tiếp trước công chúng Mỹ.
zen / thiền — hình thái Phật giáo Đông Á có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn giữa thế kỷ XX ở phương Tây.
PHẦN 1 Những ngôi chùa tới trước
Vì trước khi có bất kỳ người phương Tây nào ngồi thiền, đã có những ngôi chùa ở Bắc Mỹ. Chúng được dựng bởi những người lao động di dân từ miền nam Trung Hoa, tới làm việc ở các mỏ vàng và các công trường đường sắt bờ Tây. Sau đó là cộng đồng gốc Nhật, dựng chùa ở Hawaii và California, với các hội đoàn, trường học chủ nhật, và lễ hội theo mùa.
Đó là Phật giáo đầu tiên ở Bắc Mỹ: không phải triết học, mà là đời sống. Là chỗ để tang, để cưới, để gặp đồng hương, để giữ tiếng mẹ đẻ cho trẻ con. Những cộng đồng này thường không được kể trong lịch sử “Phật giáo phương Tây”, và đó là một thiếu sót mà giới nghiên cứu hôm nay đang sửa. Duncan Ryūken Williams là một trong những người làm việc kỹ trong mảng ấy, ghi lại lịch sử của cộng đồng Phật tử gốc Nhật tại Mỹ, gồm cả những giai đoạn rất khó khăn của họ trong thế kỷ XX.
Đó là Phật giáo đầu tiên ở Bắc Mỹ: không phải triết học, mà là đời sống.
PHẦN 2 Chiếc cầu hơi cong và khoảnh khắc Chicago
Bây giờ tới kênh thứ hai: người phương Tây đọc sách và thấy hứng thú. Kênh này đi qua một trạm trung chuyển khá đặc biệt, là Hội Thông Thiên Học. Đây là một tổ chức tinh thần ra đời ở phương Tây cuối thế kỷ XIX, chủ trương rằng mọi tôn giáo đều chia sẻ một minh triết cổ xưa chung. Những nhân vật chủ chốt của hội đã sang Sri Lanka, công khai quy y, và tham gia tích cực vào phong trào phục hưng Phật giáo ở đó, gồm cả việc lập trường học.
Vai trò của họ gây tranh cãi tới nay. Một mặt, họ thực sự tiếp sức cho phong trào Phật giáo Sri Lanka trong một giai đoạn khó khăn, và họ đưa từ “Phật giáo” vào ngôn ngữ đời thường ở phương Tây. Mặt khác, cách họ hiểu Phật giáo được lọc qua khung minh triết huyền học riêng của họ, khá xa với những gì kinh điển nói. Có thể nói họ là chiếc cầu, và chiếc cầu ấy hơi cong. Nhưng người ta vẫn đi qua được.
Một mốc thường được nhắc là Nghị viện Tôn giáo Thế giới ở Chicago, nơi lần đầu tiên các đại biểu Phật giáo từ châu Á đứng trước công chúng Mỹ và tự trình bày về truyền thống của mình, thay vì để người khác mô tả hộ. Trong số những người phát biểu có Anagārika Dharmapāla, người chúng ta đã gặp ở tập trước đó. Đây là một khoảnh khắc chuyển: từ chỗ Phật giáo là đối tượng nghiên cứu, sang chỗ Phật giáo là một tiếng nói tham gia đối thoại.
PHẦN 3 Từ căn phòng thuê đến một mạng lưới
Sang nửa đầu thế kỷ XX, ở châu Âu bắt đầu có người phương Tây sang châu Á thọ giới rồi trở về. Có những hội Phật giáo được lập ở Anh và Đức, với thư viện, tạp chí, và các buổi thuyết giảng tối thứ ba. Quy mô lúc ấy còn rất nhỏ. Tôi hình dung cảnh một nhóm chừng mười lăm người ngồi trong một căn phòng thuê ở London mùa đông, bàn về anattā, tức vô ngã, trong khi ngoài cửa sổ trời mưa dầm. Không có gì hào nhoáng cả. Nhưng những căn phòng như thế là nơi mọi thứ bắt đầu.
Bước ngoặt về quy mô đến vào giữa thế kỷ XX, và có mấy yếu tố cộng hưởng. Thứ nhất, các trước tác về thiền Đông Á được dịch và phổ biến rộng, gặp đúng lúc giới văn nghệ và trí thức phương Tây đang tìm một cái gì đó khác với khuôn khổ tôn giáo quen thuộc của họ. Thứ hai, thay đổi luật nhập cư ở Bắc Mỹ trong thập niên sáu mươi mở đường cho một làn sóng di dân châu Á mới, đem theo chùa, tăng đoàn và sinh hoạt cộng đồng.
Thứ ba, như chúng ta đã nói ở tập một trăm mười một, các vị thầy Tây Tạng bắt đầu giảng dạy ở phương Tây sau khi rời cao nguyên. Thứ tư, các thiền sư Đông Nam Á và các thiền sư Nhật sang lập trung tâm tu học. Trong vòng vài thập niên, từ vài căn phòng thuê, hình thành cả một mạng lưới tu viện, trung tâm nhập thất, nhà xuất bản và trường học.
PHẦN 4 “Hai dòng Phật giáo” và giới hạn của nó
Tới đây tôi muốn nói về một khái niệm phân loại, và cả giới hạn của nó. Giới nghiên cứu từng dùng khung gọi là hai dòng Phật giáo. Một dòng là Phật giáo của cộng đồng di dân châu Á: chú trọng lễ nghi, cộng đồng, tang ma, lễ hội, giữ gìn bản sắc. Dòng kia là Phật giáo của người phương Tây cải đạo: chú trọng thiền tập, sách vở, và ít quan tâm tới nghi lễ.
Khung này giải thích được một hiện tượng có thật và khá kỳ lạ. Trong nhiều thành phố Bắc Mỹ, hai nhóm ấy ở cách nhau vài cây số, cùng gọi mình là Phật tử, và hầu như không bao giờ gặp nhau. Một bên có mặt trong chùa vào ngày lễ, một bên có mặt trong thiền đường vào tối thứ tư. Nói nhẹ nhàng một câu: họ thờ cùng một vị Thầy, nhưng lịch sinh hoạt thì không bao giờ trùng.
Họ thờ cùng một vị Thầy, nhưng lịch sinh hoạt thì không bao giờ trùng.
Tuy vậy, khung “hai dòng” đang bị phê phán, và tôi nghĩ phê phán ấy có lý. Nó bỏ sót thế hệ thứ hai và thứ ba của các gia đình di dân, những người lớn lên ở phương Tây, nói tiếng bản địa, và không vừa với ô nào cả. Nó cũng bỏ sót vô số trường hợp lai ghép, và nó vô tình đặt người châu Á vào ô “truyền thống” còn người phương Tây vào ô “thực hành nghiêm túc” — một sự phân vai mà chúng ta đã thấy manh nha từ thế kỷ XIX.
Vậy tổng kết lại, điều gì đã xảy ra? Trong khoảng một thế kỷ, Phật giáo đi từ chỗ là một đề tài trong tạp chí học thuật, tới chỗ là một phần trong bản đồ tôn giáo của châu Âu và Bắc Mỹ. Và trong quá trình ấy, trọng tâm dịch chuyển rõ rệt về phía thiền tập. Ở phương Tây, khi nói tới Phật giáo, người ta nghĩ ngay tới ngồi thiền. Điều đó nghe rất hiển nhiên với chúng ta hôm nay. Nhưng xét theo lịch sử, nó không hiển nhiên chút nào.
Trong phần lớn hai nghìn năm trăm năm, thiền quán chuyên sâu chủ yếu là việc của một thiểu số trong tu viện, không phải việc của quảng đại cư sĩ. Vậy thì cái ý tưởng rằng một người thường, có gia đình, có công việc, có thể và nên hành thiền quán mỗi ngày — ý tưởng ấy từ đâu ra? Nó không đến từ phương Tây. Nó đến từ Miến Điện, và nó bắt đầu với một vị sư dạy Abhidhamma cho nông dân. Đó là câu chuyện của tập sau.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Phật giáo đầu tiên ở Bắc Mỹ là của người lao động di dân Trung Hoa và cộng đồng gốc Nhật: không phải triết học, mà là đời sống.
• Hội Thông Thiên Học là chiếc cầu “hơi cong”; Nghị viện Tôn giáo Thế giới ở Chicago đánh dấu lúc Phật giáo châu Á tự trình bày về mình.
• Từ những căn phòng thuê nhỏ đầu thế kỷ XX, đến giữa thế kỷ đã hình thành cả một mạng lưới tu viện, trung tâm nhập thất, nhà xuất bản và trường học.
• Khung “hai dòng Phật giáo” giải thích được một hiện tượng có thật nhưng bỏ sót thế hệ thứ hai, thứ ba và các trường hợp lai ghép.
• Việc đồng nhất Phật giáo với ngồi thiền không hiển nhiên về mặt lịch sử — và ý tưởng thiền cho cư sĩ đến từ Miến Điện.
Thời kỳ: Từ nửa sau thế kỷ XIX tới nửa sau thế kỷ XX.
Không gian: Anh, Đức, Pháp; Hoa Kỳ và Canada, đặc biệt bờ Tây và các đô thị lớn; các cộng đồng di dân gốc Trung Hoa, Nhật Bản, Sri Lanka, Việt Nam, Tây Tạng, Đông Nam Á tại Bắc Mỹ và châu Âu.
Câu hỏi trung tâm: Phật giáo đã bén rễ ngoài châu Á qua những kênh nào, và vì sao hai kênh chính của nó — di dân và cải đạo — lại hầu như không gặp nhau trong một thời gian dài?
Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển qua các bản dịch phương Tây. (B) Trước tác của các nhà truyền bá châu Á tại phương Tây và của các tác giả phương Tây thời kỳ đầu. (C) Hồ sơ nhập cư; báo chí đương thời; kỷ yếu và biên bản hội nghị tôn giáo; hồ sơ thành lập chùa và hội đoàn. (D) Ký ức cộng đồng di dân; lịch sử truyền khẩu của các trung tâm tu học.
Bằng chứng vật chất (E): Các ngôi chùa sớm nhất do cộng đồng di dân Trung Hoa và Nhật Bản dựng tại Bắc Mỹ; các trung tâm thiền và tu viện xây dựng từ giữa thế kỷ XX; ấn phẩm, tạp chí, và thư viện của các hội Phật giáo phương Tây.
Nghiên cứu hiện đại (F): Thomas Tweed — nghiên cứu về sự tiếp nhận Phật giáo tại Mỹ thế kỷ XIX; Richard Seager — lịch sử Phật giáo tại Mỹ; Charles Prebish và Kenneth Tanaka — khung “hai dòng” và phê bình khung ấy; Jan Nattier — phân loại các con đường du nhập; Duncan Ryūken Williams — lịch sử cộng đồng Phật giáo gốc Nhật tại Mỹ; Martin Baumann — Phật giáo tại châu Âu; Robert Sharf — phê phán diễn ngôn về kinh nghiệm thiền hiện đại.
Hồ sơ tranh luận:
- Khung “hai dòng Phật giáo” bị phê phán vì bỏ sót thế hệ thứ hai, thứ ba của cộng đồng di dân và các trường hợp lai ghép.
- Vai trò của Hội Thông Thiên Học: cầu nối thật sự hay là một lớp diễn giải làm méo?
- Mức độ mà Phật giáo phương Tây thời kỳ đầu là sự tiếp nối truyền thống châu Á, so với mức độ nó là một sản phẩm hiện đại mới.
- Quan hệ giữa sức hấp dẫn của thiền trong văn hóa đại chúng và độ sâu thực hành thực tế.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự