Tập 112 — Người phương Tây phát hiện Phật giáo thế kỷ XIX

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 112/120

Người phương Tây phát hiện Phật giáo thế kỷ XIX

Cho tới đầu thế kỷ XIX, châu Âu chưa thực sự có khái niệm “Phật giáo” như một tôn giáo thống nhất. Việc nhận ra các truyền thống ấy quy về một người sáng lập là một phát hiện của ngữ văn học — và cặp kính của người đọc cũng in dấu lên đó.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXVIII — Phật giáo gặp phương TâyThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #DongPhuongHoc #NguVanHoc #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta rời châu Á, và đi tới thư viện của một người châu Âu thế kỷ XIX. Trên bàn ông ta là một xấp bản thảo lá bối vừa từ Nepal gửi về, bằng một thứ chữ mà ở châu Âu lúc ấy chỉ vài người đọc được. Câu chuyện hôm nay là về những gì ông ta đã đọc ra, và cả những gì ông ta đã đọc vào.

Thuật ngữ then chốtĐông phương học (Orientalism) — ngành nghiên cứu châu Á của giới học thuật châu Âu, đồng thời là một hệ diễn ngôn mang định kiến của bối cảnh thuộc địa.
“Phật giáo nguyên thủy” — khái niệm do học giới thế kỷ XIX dựng ra, giả định một hình thái ban đầu thuần khiết về sau bị “pha tạp”.
ngữ văn học (philology) — phương pháp nghiên cứu văn bản qua ngôn ngữ, đối chiếu dị bản, xác lập bản gốc.
Sanskrit / Pāli / Tạng văn — ba khối ngôn ngữ nguồn mà châu Âu lần lượt tiếp cận trong thế kỷ XIX.

PHẦN 1 Một phát hiện của ngữ văn học

Trước hết, xin nhắc một điều dễ quên. Cho tới đầu thế kỷ XIX, châu Âu chưa thực sự có khái niệm “Phật giáo” như một tôn giáo thống nhất. Người ta biết có một thứ gì đó ở Tích Lan, một thứ gì đó ở Xiêm, một thứ gì đó ở Trung Hoa, một thứ gì đó ở Nhật Bản, một thứ gì đó ở Tây Tạng. Và trong một thời gian dài, người ta không chắc những thứ đó có liên quan tới nhau hay không. Có người từng nghĩ vị thầy được tôn thờ ở Tích Lan và vị được tôn thờ ở Nhật Bản là hai nhân vật khác nhau.

Việc nhận ra rằng tất cả những truyền thống ấy quy về một người sáng lập, một tập kinh điển gốc, một lịch sử chung — đó là một phát hiện, và nó xảy ra trong thế kỷ XIX. Cơ chế của phát hiện ấy là ngữ văn học. Tức là: đọc bản thảo, so dị bản, dựng từ điển, lập ngữ pháp, tìm ra rằng câu này trong tiếng Pāli tương ứng với câu kia trong Sanskrit, và cả hai tương ứng với một đoạn trong Hán văn.

Đây là công việc cực kỳ nhọc nhằn, và tôi muốn nói thẳng rằng nó là một thành tựu thật sự. Nhờ nó, những bản thảo đang mục dần trong khí hậu nhiệt đới được sao chép, được đối chiếu, được in ra, và được đưa vào một hệ thống thư mục mà tới nay vẫn dùng được.

PHẦN 2 Cặp kính của thế kỷ XIX

Nhưng bây giờ tới phần khó. Mỗi người đọc đều mang theo một cặp kính, và cặp kính của thế kỷ XIX ở châu Âu có độ khá đặc biệt. Kính ấy được mài bởi ba thứ. Thứ nhất là bối cảnh thuộc địa: tri thức về châu Á được sản xuất trong một quan hệ quyền lực không cân bằng, và điều đó để lại dấu. Thứ hai là những cuộc tranh luận nội bộ của chính châu Âu: giữa tôn giáo định chế và tư duy duy lý, giữa đức tin và khoa học. Thứ ba là mô hình ngữ văn học Kinh Thánh: giả định rằng có một bản gốc thuần khiết, và mọi thứ về sau là sự suy thoái.

Ba thứ ấy cộng lại tạo ra một hình ảnh rất đặc trưng. Trong hình ảnh ấy, Phật giáo được trình bày như một triết học thuần lý. Một hệ thống đạo đức không thần linh, không nghi lễ, không cầu nguyện, không phép lạ. Một thứ gần như là chủ nghĩa duy lý phương Tây, nhưng ra đời sớm hơn hai nghìn năm ở phương Đông.

Quý vị thấy điều thú vị chưa? Cái hình ảnh ấy tiện lợi một cách đáng ngờ. Nó cho phép một trí thức châu Âu đang bất mãn với giáo hội của mình tìm thấy ở châu Á một tấm gương phản chiếu chính lý tưởng của ông ta.

Cái hình ảnh ấy tiện lợi một cách đáng ngờ.

Và cái giá phải trả là gì? Là phần lớn Phật giáo thực tế bị gạt ra khỏi khung hình. Nghi lễ bị xem là mê tín. Sùng bái xá lợi bị xem là bình dân. Tantra bị xem là suy đồi. Toàn bộ đời sống tôn giáo của hàng triệu Phật tử đương thời bị xem là lớp cặn, còn “Phật giáo thật” thì nằm trong những bản thảo cổ, ở châu Âu, trên bàn của học giả. Đây chính là chỗ mà thuật ngữ “Phật giáo nguyên thủy” ra đời, với giả định rằng có một hình thái ban đầu thuần khiết, về sau bị pha tạp dần.

Có một hệ quả khôi hài nhẹ ở đây, mà tôi xin nói với tất cả sự hiền lành. Nhiều học giả châu Âu thế kỷ XIX viết về Phật giáo mà chưa từng gặp một Phật tử nào. Họ nghiên cứu một tôn giáo sống như thể đó là một nền văn minh đã tuyệt chủng, chỉ còn lại văn bản. Nói cách khác, họ đối xử với Phật giáo hơi giống cách người ta đối xử với người Ai Cập cổ, trừ một chi tiết nhỏ: người Phật tử vẫn đang ở đó, vẫn đang tụng kinh, và hoàn toàn có thể trả lời nếu được hỏi.

PHẦN 3 Phần cân bằng: công lao và tiếp nhận giao thoa

Bây giờ tôi phải làm phần cân bằng, vì nếu dừng ở đây thì không công bằng. Thứ nhất, công lao bảo tồn là có thật và rất lớn. Nhiều bản thảo tồn tại tới hôm nay chính vì đã được sưu tầm, sao chép và in ấn trong giai đoạn ấy. Thứ hai, nhiều học giả châu Âu làm việc rất nghiêm cẩn, và họ tự phê phán lẫn nhau khá gắt.

Thứ ba, và điểm này quan trọng, họ không làm việc một mình. Đằng sau gần như mọi công trình lớn đều có các tăng sĩ, các pandit, các thư lại bản địa: người đọc giúp, người giải nghĩa, người chỉ ra rằng đoạn này phải hiểu thế kia. Tên của họ thường không xuất hiện trên bìa sách, và giới nghiên cứu hôm nay đang cố khôi phục lại vai trò ấy. Charles Hallisey đã đề nghị một cách nhìn mà tôi thấy hợp lý: hãy gọi đây là một cuộc tiếp nhận giao thoa, chứ không phải một sự áp đặt một chiều.

Vì có một điều còn bất ngờ hơn. Cái hình ảnh “Phật giáo duy lý” ấy không ở yên tại châu Âu. Nó quay trở lại châu Á. Các nhà cải cách Phật giáo ở Sri Lanka, Miến Điện, Nhật Bản đọc các công trình châu Âu, và tiếp nhận chính lập luận ấy để bảo vệ truyền thống của mình trước các phái bộ truyền giáo. Họ nói: tôn giáo của chúng tôi hợp với khoa học, không mê tín, thuần lý. Chúng ta đã gặp giọng điệu ấy ở tập về Anagārika Dharmapāla.

Vậy là một hình ảnh do châu Âu dựng lên, trên vật liệu châu Á, được châu Á mượn lại để tự vệ trước châu Âu. Lịch sử đôi khi đi những vòng rất lạ như vậy.

PHẦN 4 Ai đang mô tả?

Tôi muốn khép tập này bằng một lời nhắc về phương pháp, đúng tinh thần của series. Khi đọc bất kỳ mô tả nào về một truyền thống tôn giáo, luôn nên hỏi hai câu. Ai đang mô tả, và họ đang trả lời câu hỏi của ai? Câu thứ hai thường tiết lộ nhiều hơn câu thứ nhất.

Ai đang mô tả, và họ đang trả lời câu hỏi của ai?

Bây giờ, giữa tất cả những nỗ lực của thế kỷ XIX, có một dự án nổi bật vì quy mô và vì độ bền của nó. Một hội học thuật được lập ra với mục tiêu rất cụ thể: biên tập và ấn hành toàn bộ tạng Pāli, rồi dịch nó ra tiếng Anh. Ai đứng sau dự án ấy, và vì sao trong câu chuyện này có một người phụ nữ mà lẽ ra chúng ta phải nhắc tới nhiều hơn? Đó là câu chuyện của tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Cho tới đầu thế kỷ XIX, châu Âu chưa có khái niệm “Phật giáo” như một tôn giáo thống nhất; việc nhận ra các truyền thống quy về một người sáng lập là phát hiện của ngữ văn học.

• Công việc ngữ văn học là một thành tựu thật sự: bản thảo được sao chép, đối chiếu, in ra và đưa vào hệ thống thư mục.

• Cặp kính thế kỷ XIX được mài bởi bối cảnh thuộc địa, tranh luận nội bộ châu Âu và mô hình ngữ văn học Kinh Thánh, tạo ra hình ảnh Phật giáo như một triết học thuần lý.

• Đằng sau các công trình lớn có các tăng sĩ, pandit, thư lại bản địa; đây là một cuộc tiếp nhận giao thoa, và hình ảnh “Phật giáo duy lý” còn quay trở lại châu Á.

• Luôn nên hỏi: ai đang mô tả, và họ đang trả lời câu hỏi của ai?

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Cuối thế kỷ XVIII tới cuối thế kỷ XIX, giai đoạn hình thành Đông phương học châu Âu như một ngành.

Không gian: Calcutta, Colombo, Kathmandu, Paris, London, Saint Petersburg, các đại học Đức; các tuyến vận chuyển bản thảo từ Nam Á về châu Âu.

Câu hỏi trung tâm: Người châu Âu thế kỷ XIX đã dựng lên hình ảnh nào về Phật giáo, hình ảnh ấy được dựng bằng vật liệu gì, và những định kiến của thời đại đã in dấu vào đó ra sao?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển Pāli và Sanskrit, tiếp cận qua các bản thảo được sưu tầm và gửi về châu Âu. (B) Luận thư Ấn Độ và Tây Tạng, tiếp cận muộn hơn và không đều. (C) Báo cáo của viên chức thuộc địa; thư từ giữa các nhà sưu tầm và học giả; danh mục thư viện; các bài trên tạp chí học thuật châu Âu và các hội Á châu học. (D) Ghi chép của các nhà truyền giáo và du hành, thường mang khung đánh giá tôn giáo riêng.

Bằng chứng vật chất (E): Các bộ sưu tập bản thảo lá bối và giấy bản được chuyển từ Nepal, Sri Lanka, Miến Điện, Tây Tạng về các thư viện châu Âu; hiện vật và tượng đưa vào bảo tàng; bản in thạch bản các bảng chữ và bản khắc minh văn.

Nghiên cứu hiện đại (F): Philip Almond — nghiên cứu về việc “phát minh” Phật giáo trong tưởng tượng Anh quốc thế kỷ XIX; Donald Lopez — nghiên cứu phê phán về Đông phương học Phật giáo; Charles Hallisey — bàn về “sự tiếp nhận giao thoa” thay vì áp đặt một chiều; Tomoko Masuzawa — nghiên cứu về việc phân loại “các tôn giáo thế giới”; Urs App — nguồn gốc sớm của hiểu biết châu Âu về châu Á; Edward Said — khung phê phán tổng quát về Đông phương học.

Hồ sơ tranh luận:

  • Mức độ mà học giới châu Âu “kiến tạo” đối tượng nghiên cứu của mình so với mức độ họ mô tả một thực tại có sẵn.
  • Vai trò của các học giả và tăng sĩ bản địa: họ là người cung cấp thông tin thụ động hay là đồng tác giả thực sự của tri thức ấy.
  • Ảnh hưởng ngược: cách đọc châu Âu đã tác động trở lại lên các phong trào Phật giáo châu Á như thế nào.
  • Liệu khái niệm “Phật giáo nguyên thủy” có giá trị phương pháp nào còn dùng được, hay nên bỏ hẳn.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang