Tập 111 — 1959 và Phật giáo Tây Tạng lưu vong

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 111/120

1959 và Phật giáo Tây Tạng lưu vong

Chuyện gì xảy ra với một truyền thống văn bản và tu viện khi nó bị tách khỏi mảnh đất đã nuôi nó? Tập này không bàn chính trị, chỉ theo dõi việc tái lập tu viện ở Ấn Độ, cuộc chạy đua cứu văn bản, những gì không cứu được bằng sách, và nghịch lý của sự phân tán.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXVII — Tây Tạng hậu truyềnThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoTayTang #LuuVong #TruyenThua #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Suốt nhiều tập vừa rồi, chúng ta đã đi theo con đường của các bản dịch lên cao nguyên Tây Tạng. Chúng ta đã thấy một điều hiếm có trong lịch sử tôn giáo: cả một thư viện Ấn Độ được chuyển ngữ gần như trọn vẹn sang một ngôn ngữ khác, rồi được giữ ở nơi ấy suốt nhiều thế kỷ. Hôm nay chúng ta nói về điều xảy ra khi thư viện ấy phải rời khỏi chỗ của nó.

Tôi xin nói rõ ngay từ đầu về phạm vi của tập này. Năm 1959 là một mốc lịch sử gắn với nhiều diễn biến chính trị mà chúng tôi sẽ không bàn tới trong một podcast lịch sử Phật giáo. Chúng tôi không đứng về phía nào, không quy kết ai, và không tường thuật các sự kiện ấy. Điều chúng tôi quan tâm, và điều thuộc về câu chuyện của series này, là một câu hỏi hẹp hơn nhiều. Chuyện gì xảy ra với một truyền thống văn bản và tu viện khi nó bị tách khỏi mảnh đất đã nuôi nó?

Thuật ngữ then chốtgompa — tu viện, cơ sở vật chất và cộng đồng nơi việc học và hành được tổ chức.
bka' 'gyur / bstan 'gyur — hai tạng lớn của Tây Tạng: phần dịch lời Phật và phần dịch luận thư Ấn Độ.
geshe — học vị đạt được sau chương trình học luận lý và kinh viện dài năm trong các đại tu viện.
lưu vong (diaspora) — cộng đồng sống ngoài quê hương gốc, tổ chức lại đời sống tôn giáo trong điều kiện mới.
truyền thừa khẩu truyền (lung) — việc trao truyền bản văn bằng cách đọc trực tiếp từ thầy sang trò, một cơ chế bảo tồn song song với bản in.

PHẦN 1 Trước năm ấy: sách và lung

Trước năm ấy, cấu trúc của Phật giáo Tây Tạng gắn chặt với địa lý. Có những đại tu viện với hàng nghìn tăng sĩ, có chương trình học kéo dài hàng chục năm, có các kỳ tranh biện, có học vị geshe đạt được sau khi đi hết chương trình luận lý và kinh viện.

Có hai tạng lớn: bka' 'gyur, phần dịch lời Phật, và bstan 'gyur, phần dịch luận thư Ấn Độ. Hai tạng ấy được khắc mộc bản, in và lưu giữ ở nhiều nơi.

Và có một thứ không nằm trong sách: lung, tức truyền thừa khẩu truyền. Ở Tây Tạng, một bản văn không chỉ được đọc. Nó được nhận, từ miệng một vị thầy đã từng nhận nó từ thầy của mình. Đây là điểm mà tôi muốn quý vị giữ trong đầu suốt tập này, vì nó giải thích vì sao mất mát ở đây không đơn giản là mất sách.

PHẦN 2 Dựng lại tu viện với đúng tên cũ

Từ năm 1959, một số lượng lớn tăng sĩ và cư sĩ rời cao nguyên, vượt các đèo Himalaya, và tới Ấn Độ, Nepal, Bhutan, Sikkim. Ấn Độ tiếp nhận, và các khu định cư được lập ở nhiều nơi. Dharamsala ở phía bắc trở thành trung tâm hành chính và văn hóa của cộng đồng. Ở phía nam, tại Karnataka, đất được cấp cho các khu định cư nông nghiệp.

Và ở đó xảy ra một điều đáng chú ý về mặt lịch sử tôn giáo. Người ta không chỉ dựng lại chùa. Người ta dựng lại các tu viện cũ, với đúng tên cũ, đúng cơ cấu học đường cũ, đúng chương trình tranh biện cũ. Một tu viện từng nằm trên cao nguyên khô lạnh, nay mọc lại giữa vùng nhiệt đới Nam Ấn, mang nguyên tên gọi của nó.

Đây là một quyết định có ý thức. Nó nói rằng: cái phải giữ không phải tòa nhà, mà là chương trình học và chuỗi truyền thừa.

Cái phải giữ không phải tòa nhà, mà là chương trình học và chuỗi truyền thừa.

PHẦN 3 Cuộc chạy đua cứu văn bản

Song song với việc dựng tu viện là một cuộc chạy đua âm thầm với thời gian, và đây là phần tôi thấy cảm động nhất. Người ta bắt đầu tìm lại từng bản văn. Có những bản được mang theo trên lưng khi vượt núi. Có những bản chỉ còn tồn tại trong trí nhớ của một vị thầy cao tuổi, và phải được đọc lại để chép xuống. Có những bản được tìm thấy ở các thư viện tu viện vùng Himalaya bên ngoài cao nguyên, ở Ladakh, ở Nepal, ở Bhutan — những nơi trước đó bị xem là ngoại vi, nay bỗng trở thành kho lưu trữ.

Và có một nỗ lực rất lớn của giới thư viện quốc tế nhằm sưu tập, in lại và bảo quản khối văn bản Tây Tạng. Công trình của Gene Smith trong lĩnh vực này thường được nhắc tới như một trường hợp tiêu biểu: một người dành cả đời để đi tìm, mua lại, in lại và lập danh mục những gì có thể tìm được. Kết quả là ngày nay khối văn bản Tây Tạng có lẽ là một trong những khối văn bản Phật giáo được số hóa và lập mục lục đầy đủ nhất trên thế giới.

Nhưng tôi phải nói phần còn lại của bức tranh, nếu không thì không trung thực. Bản in thì cứu được. Cái khó cứu hơn là những gì không nằm trên giấy. Một dòng thực hành đôi khi tồn tại trong tay vài người. Một cách giải một đoạn luận khó đôi khi chỉ được trao trong phòng riêng. Một kỹ thuật làm tượng, một lối tụng, một giai điệu, một cách bố trí đàn tràng — những thứ ấy sống bằng cơ thể người, và khi chuỗi người đứt, chúng không phục dựng lại được bằng cách đọc sách.

Giới nghiên cứu vẫn đang thảo luận xem tổn thất ở tầng này lớn tới đâu, và câu trả lời trung thực là: chúng ta chưa biết hết.

PHẦN 4 Sống gần nhau, lan ra thế giới

Có một hệ quả khác, ít bi kịch hơn, mà tôi nghĩ rất đáng nói. Trên cao nguyên, các tông phái lớn thường sống trong những vùng riêng, với những tu viện riêng, gặp nhau ở mức vừa phải. Trong lưu vong, họ sống gần nhau hơn bao giờ hết. Các hội nghị chung, các chương trình chung, các cuộc gặp thường xuyên trở thành chuyện bình thường.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng điều này đã làm ranh giới giữa các dòng phái mềm đi, và làm xuất hiện một thứ ý thức chung về "Phật giáo Tây Tạng" như một khối, điều vốn không hiển nhiên trước đó. Đây là một đặc điểm ta đã gặp nhiều lần trong series: hoàn cảnh khắc nghiệt thường tạo ra những hình thức tổ chức mới.

Và còn một hệ quả nữa, có lẽ là hệ quả lớn nhất về mặt lịch sử thế giới. Trước năm 1959, muốn học truyền thống này, người ta phải lên cao nguyên, và rất ít người làm được điều đó. Sau đó, các vị thầy có mặt ở Ấn Độ, rồi ở châu Âu, rồi ở Bắc Mỹ. Một truyền thống vốn nằm trong những thung lũng khó tới, trong vòng vài thập niên, trở thành một trong những hình thái Phật giáo được biết tới rộng rãi nhất bên ngoài châu Á.

Đây là một nghịch lý mà chúng ta nên ghi nhận mà không tô hồng. Sự phân tán là một mất mát. Nó đồng thời là một cơ chế lan truyền. Cả hai điều ấy đúng cùng lúc, và lịch sử không có nghĩa vụ phải chọn một.

Sự phân tán là một mất mát. Nó đồng thời là một cơ chế lan truyền.

PHẦN 5 Khép lại phần Himalaya

Tới đây chúng ta khép lại phần Himalaya của series. Nhưng câu chuyện vừa rồi mở ra một hướng khác. Khi các vị thầy Tây Tạng tới châu Âu và Bắc Mỹ vào giữa thế kỷ XX, họ không bước vào một vùng đất trắng. Ở đó đã có sẵn một hình ảnh về Phật giáo, được dựng lên từ gần một thế kỷ trước, bởi những học giả, nhà ngôn ngữ học và viên chức thuộc địa châu Âu.

Hình ảnh ấy được dựng như thế nào, và nó đúng tới đâu, sai ở chỗ nào? Đó là câu chuyện của tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Tập này không bàn chính trị; câu hỏi duy nhất là số phận của một truyền thống văn bản và tu viện khi bị tách khỏi mảnh đất đã nuôi nó.

• Phật giáo Tây Tạng sống bằng cả hai tạng lớn lẫn lung, truyền thừa khẩu truyền từ thầy sang trò.

• Các tu viện được dựng lại ở Ấn Độ với đúng tên, cơ cấu và chương trình tranh biện cũ: cái phải giữ là chương trình học và chuỗi truyền thừa.

• Bản in phần lớn được cứu và số hóa; những gì sống bằng cơ thể người — lối tụng, giai điệu, đàn tràng — khó phục dựng hơn, và tổn thất ở tầng này chưa biết hết.

• Lưu vong làm các dòng sống gần nhau hơn và đưa truyền thống ra khỏi châu Á: vừa là mất mát vừa là cơ chế lan truyền.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Giữa thế kỷ XX, trọng tâm là năm 1959 và các thập niên tiếp sau đó.

Không gian: Cao nguyên Tây Tạng; vùng Himalaya; Bắc Ấn Độ, đặc biệt là Dharamsala và các khu định cư ở Karnataka; Nepal, Bhutan, Sikkim; sau đó là các trung tâm ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Câu hỏi trung tâm: Khi một truyền thống tu viện bị tách khỏi không gian địa lý đã nuôi dưỡng nó suốt nhiều thế kỷ, điều gì sống sót, bằng cơ chế nào, và cái giá của việc ấy là gì?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển được bảo tồn trong hai tạng Tây Tạng. (B) Toàn bộ khối luận thư bản địa Tây Tạng: giáo trình các tông phái, sử thư, tiểu sử. (C) Hồ sơ hành chính Ấn Độ về các khu định cư; tài liệu của các cơ quan quốc tế về người tị nạn; ghi chép của các thư viện và dự án sưu tập bản thảo. (D) Hồi ký và ký ức truyền khẩu của chính cộng đồng lưu vong.

Bằng chứng vật chất (E): Các tu viện được tái lập tại Ấn Độ mang lại tên và cơ cấu của những tu viện gốc; khối bản thảo và mộc bản được mang theo hoặc chép lại; các dự án vi phim và số hóa văn bản; kiến trúc, tượng và đồ pháp khí làm mới tại nơi định cư.

Nghiên cứu hiện đại (F): Matthew Kapstein — lịch sử và văn hóa Phật giáo Tây Tạng; Georges Dreyfus — nghiên cứu về giáo dục kinh viện và đời sống học tăng; Donald Lopez — nghiên cứu về cách phương Tây tiếp nhận Phật giáo Tây Tạng; Anne Klein — triết học và truyền thừa; Gene Smith — công trình sưu tầm và bảo tồn văn bản Tây Tạng; Toni Huber — nghiên cứu về không gian thiêng và hành hương.

Hồ sơ tranh luận:

  • Mức độ liên tục giữa chương trình kinh viện trong các tu viện tái lập và chương trình tại các tu viện gốc.
  • Ảnh hưởng của điều kiện lưu vong lên việc chuẩn hóa: khi các dòng phái sống gần nhau hơn trước, ranh giới giữa chúng thay đổi thế nào.
  • Vai trò của độc giả và người tài trợ quốc tế trong việc định hình những gì được dịch, in và giảng dạy trước tiên.
  • Quan hệ giữa việc bảo tồn bằng văn bản in và việc bảo tồn bằng truyền thừa khẩu truyền: cái nào chịu tổn thất nhiều hơn.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang