Tập 110 — Tu viện, tranh biện và hệ thống học vị Geshe

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 110/120

Tu viện, tranh biện và hệ thống học vị Geshe

Cảnh hàng trăm vị sư vỗ tay tranh biện giữa sân tu viện Tây Tạng là một lớp học, tiếng vọng của giảng đường Nālandā. Tập này đi qua Năm bộ đại luận, bốn lý do vì sao phải tranh biện, và con đường dài tới học vị geshe.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXVII — Tây Tạng hậu truyềnThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoTayTang #TranhBien #Geshe #Pramana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Nếu quý vị từng xem một đoạn phim về tu viện Tây Tạng, rất có thể quý vị đã thấy cảnh này. Một khoảng sân, hàng trăm vị sư áo đỏ, người ngồi người đứng. Người đứng bước tới, giơ tay lên cao rồi vỗ mạnh xuống lòng bàn tay kia, hô lên một câu, chân giậm xuống đất.

Tôi xin thưa: đây là lớp học. Và hôm nay chúng ta sẽ hiểu vì sao một truyền thống tôn giáo lại đặt chuyện này vào giữa trung tâm việc đào tạo của mình.

Thuật ngữ then chốttsenyi — “tính tướng”; ngành học nghiên cứu triết học qua phương pháp tranh biện.
geshe — học vị cao trong hệ thống giáo dục tự viện, đặc biệt của dòng Gelug; chữ này vốn có nghĩa gần với “thiện tri thức”.
khenpo — học vị và chức vị tương ứng trong các dòng khác.
pramāṇa — lượng học, tức nhận thức luận và luận lý học Phật giáo Ấn Độ, nền của toàn bộ chương trình.
Năm bộ đại luận — khung chương trình gồm lượng học, Bát-nhã, Trung quán, A-tỳ-đạt-ma và giới luật.
thal gyur — hình thức lập luận quy mậu, dẫn đối phương tới hệ quả không thể chấp nhận.

PHẦN 1 Tiếng vọng của Nālandā

Trước hết, xin trả lời câu hỏi nguồn gốc. Mô hình này không phải sáng tạo từ hư không. Nó nối tiếp truyền thống của các đại tu viện Đông Ấn mà chúng ta đã đi qua ở những tập về Nālandā và Vikramaśīla. Ở đó, tranh biện đã là một phần của đời sống học thuật Phật giáo Ấn Độ, và luận lý học Phật giáo — tiếng Sanskrit gọi là pramāṇa, lượng học — đã phát triển thành một ngành rất tinh vi.

Khi những đại tu viện ấy im tiếng, Tây Tạng đã tiếp nhận toàn bộ kho ấy và làm cho nó tiếp tục sống. Có thể nói, sân tranh biện ở Tây Tạng là tiếng vọng còn nghe được của giảng đường Nālandā.

Sân tranh biện ở Tây Tạng là tiếng vọng còn nghe được của giảng đường Nālandā.

PHẦN 2 Năm bộ đại luận

Bây giờ tới nội dung học. Chương trình cốt lõi thường được gọi là Năm bộ đại luận. Một, lượng học — nhận thức luận và luận lý, học qua các tác phẩm của Dharmakīrti. Hai, Bát-nhã — con đường tu tập theo hệ thống các địa vị và giai đoạn. Ba, Trung quán — triết học tính không của Nāgārjuna và Candrakīrti. Bốn, A-tỳ-đạt-ma — phân tích các pháp, dựa nhiều vào Vasubandhu. Năm, giới luật.

Xin quý vị để ý một điều rất quan trọng. Toàn bộ giáo trình gốc của chương trình này là các luận thư Ấn Độ. Nghĩa là một vị tăng Tây Tạng dành phần lớn tuổi trẻ của mình để học các tác phẩm được viết ở Ấn Độ nhiều thế kỷ trước, bằng một ngôn ngữ đã được dịch sang tiếng của mình.

Đây chính là lý do vì sao giới nghiên cứu Phật học thế giới coi trọng truyền thống Tây Tạng tới vậy. Rất nhiều luận thư Ấn Độ đã mất bản Sanskrit, và chúng ta chỉ còn đọc được nhờ bản dịch Tạng ngữ.

PHẦN 3 Vì sao phải tranh biện

Bây giờ tới câu hỏi trung tâm. Vì sao phải tranh biện? Vì sao không ngồi nghe giảng cho yên? Tôi xin nêu bốn lý do, dựa nhiều vào công trình của Georges Dreyfus, một học giả phương Tây đã thật sự đi qua toàn bộ chương trình này trong tu viện và lấy học vị geshe.

Lý do thứ nhất: tranh biện lộ ra chỗ mình chưa hiểu. Quý vị có thể đọc một trang sách và thấy mình hiểu rồi. Nhưng khi có một người đứng trước mặt, vỗ tay và hỏi "vậy thì cái này có phải là cái kia không", thì chỗ mơ hồ lộ ra ngay lập tức. Không trốn được.

Lý do thứ hai: tranh biện buộc ta phải định nghĩa. Người trả lời chỉ được đáp bằng vài lựa chọn rất hạn chế: chấp nhận, phủ nhận, hoặc đòi làm rõ lý do. Không được nói dài dòng, không được lảng sang chuyện khác. Nói vui một chút, đây là nơi mà kỹ năng nói lan man hoàn toàn vô dụng, một điều mà tôi nghĩ nhiều cuộc họp hiện đại có thể học hỏi.

Lý do thứ ba: đây là một hình thức lập luận đặc thù gọi là quy mậu. Người hỏi không cố chứng minh quan điểm của mình. Người hỏi dẫn quan điểm của đối phương tới một hệ quả mà chính đối phương không thể chấp nhận. Đây là phương pháp mà truyền thống Trung quán, đặc biệt hướng Prāsaṅgika, đã phát triển từ Ấn Độ. Và điểm này rất đáng suy ngẫm. Mục tiêu không phải là dựng lên một lập trường để bảo vệ. Mục tiêu là làm rã ra những lập trường mà ta đang bám vào mà không biết.

Lý do thứ tư, và là lý do sâu nhất: tranh biện là một pháp hành. Đây là điểm mà người ngoài dễ bỏ qua. Khi một vị tăng trẻ đứng giữa sân và bị bác bỏ trước mặt bạn đồng học, cái bị đụng tới không chỉ là kiến thức. Cái bị đụng tới là cái tôi.

Và ngày này qua ngày khác, trong nhiều năm, người ấy học được một điều rất khó học: bị chứng minh là sai không phải là một tai họa. Nó là cách hiểu biết tiến lên. Truyền thống nói rằng tranh biện mài mòn cả trí tuệ lẫn ngã mạn, và nếu nó chỉ mài được cái thứ nhất mà không mài được cái thứ hai, thì người ấy đã học hỏng.

Bị chứng minh là sai không phải là một tai họa. Nó là cách hiểu biết tiến lên.

PHẦN 4 Học vị geshe và nguy cơ nói giỏi

Bây giờ tới học vị. Sau nhiều năm, vị tăng có thể dự các kỳ khảo hạch, mà hình thức chính là tranh biện công khai trước chư tăng. Người đạt được trình độ cao nhất trong hệ thống này nhận học vị geshe. Ở các dòng khác có học vị tương ứng, thường gọi là khenpo.

Tôi sẽ không nêu con số năm học cụ thể, vì con số ấy khác nhau giữa các tu viện và các giai đoạn. Điều chắc chắn là: đây là một chặng đường dài, thường chiếm phần lớn tuổi thanh niên và trung niên của một đời người.

Và đây cũng là chỗ để nêu một tranh luận có thật ngay trong nội bộ truyền thống. Có những tiếng nói cho rằng học nhiều quá thì dễ thành người nói giỏi mà tâm chưa chuyển. Truyền thống Tây Tạng biết rõ nguy cơ ấy, và trong văn học của chính họ có không ít lời cảnh tỉnh về vị học giả thông thái mà thiếu chứng nghiệm. Cho nên ở nhiều dòng, sau giai đoạn học là giai đoạn nhập thất tu tập dài ngày. Học trước, rồi tĩnh lặng sau.

Cuối cùng, một nét của thời hiện đại mà tôi muốn ghi nhận. Sau khi nhiều tu viện được tái lập tại Nam Ấn và vùng Himalaya trong nửa sau thế kỷ XX, toàn bộ chương trình này đã được phục dựng gần như nguyên vẹn. Và trong những thập niên gần đây, cơ hội theo học và đạt học vị cao đã mở ra cho ni giới, với những kỳ khảo hạch được tổ chức tại các tu viện ở Ấn Độ. Đó là một bước phát triển được ghi nhận rộng rãi và đáng để chúng ta nhắc tới.

PHẦN 5 Một loại ồn ào cũng là tu

Tôi xin khép lại tập hôm nay bằng một ý. Chúng ta thường nghĩ tu là im lặng. Truyền thống Tây Tạng nhắc rằng có một loại ồn ào cũng là tu: cái ồn ào của những người cùng nhau truy tìm xem mình đang tin điều gì mà chưa xét lại.

Và với người đang nghe, có lẽ pháp hành nhỏ cho tuần này là thế này. Hãy thử lấy một điều quý vị tin chắc nhất về bản thân mình, rồi tự hỏi: nếu có người vỗ tay trước mặt tôi và hỏi vì sao, tôi trả lời được không?

Chúng ta đã đi từ Ấn Độ, qua Sri Lanka và Đông Nam Á, về đất Việt, lên Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản, rồi lên cao nguyên Tây Tạng. Còn một chặng cuối cùng, và là chặng lạ lùng nhất: Phật giáo bước ra khỏi châu Á. Cuộc gặp gỡ ấy bắt đầu như thế nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Sân tranh biện là lớp học, nối tiếp truyền thống tranh biện và lượng học của các đại tu viện Đông Ấn như Nālandā và Vikramaśīla.

• Năm bộ đại luận — lượng học, Bát-nhã, Trung quán, A-tỳ-đạt-ma, giới luật — đều lấy luận thư Ấn Độ làm giáo trình gốc; nhiều luận thư chỉ còn nhờ bản dịch Tạng ngữ.

• Tranh biện lộ ra chỗ chưa hiểu, buộc phải định nghĩa, dùng lối quy mậu để làm rã những lập trường ta bám vào, và là một pháp hành mài mòn ngã mạn.

• Học vị geshe (hay khenpo ở các dòng khác) là chặng đường dài; truyền thống tự cảnh tỉnh về nguy cơ nói giỏi mà tâm chưa chuyển, nên học rồi nhập thất.

• Chương trình được phục dựng ở các tu viện tái lập tại Nam Ấn và vùng Himalaya, và đã mở ra cho ni giới.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ khi hệ thống tu viện học thuật Tây Tạng định hình sau thời Tsongkhapa, qua các thế kỷ phát triển, tới việc tái lập ở các tu viện lưu vong Nam Á thời hiện đại.

Không gian: Các đại tu viện vùng Lhasa; các tu viện học thuật của nhiều dòng trên khắp cao nguyên; Nālandā và các đại tu viện Đông Ấn như nguồn mô hình; các tu viện được tái lập tại Nam Ấn và vùng Himalaya thời hiện đại.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao một truyền thống tôn giáo lại đặt tranh biện công khai vào trung tâm chương trình đào tạo — và tranh biện ở đây thực sự làm được gì cho người tu?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kangyur, đặc biệt mảng Bát-nhã và giới luật. (B) Tengyur, với các luận thư Ấn Độ làm giáo trình gốc: tác phẩm của Dharmakīrti về lượng học, của Nāgārjuna và Candrakīrti về Trung quán, của Maitreya-Asaṅga về Bát-nhã, của Vasubandhu về A-tỳ-đạt-ma; các bộ giáo khoa thư do từng tu viện biên soạn. (C) Sử tu viện; quy chế tự viện; hồi ký của các vị geshe hiện đại. (D) Ký ức truyền thống về các cuộc tranh biện nổi tiếng và các vị thầy lỗi lạc.

Bằng chứng vật chất (E): Sân tranh biện trong các tu viện; mộc bản và ấn bản giáo khoa thư; kiến trúc giảng đường; các tu viện tái lập ở Nam Ấn với chương trình học được phục dựng; băng ghi hình các kỳ thi tranh biện thời hiện đại.

Nghiên cứu hiện đại (F): Georges Dreyfus — The Sound of Two Hands Clapping, nghiên cứu nội tại về giáo dục tu viện Tây Tạng; José Cabezón — triết học kinh viện Phật giáo; Daniel Perdue — nghiên cứu về thực hành tranh biện; Tom Tillemans — luận lý học Phật giáo; Matthew Kapstein — tư tưởng Tây Tạng.

Hồ sơ tranh luận:

  • Tranh biện là phương tiện tu tập tâm linh hay là một hình thức kinh viện có nguy cơ tách rời thực hành? Đây là tranh luận có ngay trong nội bộ truyền thống.
  • Mức độ liên tục giữa mô hình Nālandā và mô hình tu viện Tây Tạng: kế thừa trực tiếp hay tái kiến tạo?
  • Vai trò của giáo khoa thư riêng từng tu viện: tạo chiều sâu hay tạo ra sự phân hóa theo trường phái?
  • Việc mở rộng cơ hội học vị cho ni giới trong thời hiện đại: một phát triển được ghi nhận rộng rãi, với nhiều mốc diễn ra ở các tu viện tại Ấn Độ.
  • Tương quan giữa thời gian dành cho học và thời gian dành cho thiền trong đời một vị tăng.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang