Bốn phạm trú: từ bi hỷ xả có địa chỉ
Từ, bi, hỷ, xả thường được nói như bốn đức tính đẹp. Chú giải thì cấp cho mỗi thứ một tướng riêng, một cái làm nên nó, một cái làm hỏng nó — và đúng hai kẻ thù: một đứng xa, một đứng ngay bên cạnh.
Từ, bi, hỷ, xả thường được nói như bốn đức tính đẹp. Chú giải thì cấp cho mỗi thứ một tướng riêng, một cái làm nên nó, một cái làm hỏng nó — và đúng hai kẻ thù: một đứng xa, một đứng ngay bên cạnh.
Bốn bậc thiền sắc giới đi lên bằng cách bỏ bớt chi thiền. Bốn tầng vô sắc thì không bỏ thêm chi nào nữa — cả bốn đều vỏn vẹn hai chi. Vậy chúng hơn nhau ở chỗ nào?
Bộ Pháp Tụ chia thiền thành bốn bậc ở chỗ này, rồi chia lại thành năm bậc ở chỗ kia. Không phải vì đổi ý. Chú giải giải thích chuyện ấy bằng một câu chuyện về người con quan say rượu nằm trên đống rác.
Bộ Pháp Tụ vừa kể xong danh sách các pháp có mặt trong một tâm thiện. Người chú giải gom chúng lại thành từng đống — và cái đống đầu tiên ông gom có tên là “năm chi thiền”. Điều lạ: tâm đang được mổ xẻ ở đó không phải là tâm thiền.
Chín tập vừa qua mổ xẻ vật chất đến từng mục. Nhưng mổ xẻ xong thì làm gì? Cuối chương thiền sắc giới, chú giải tự đặt cho mình một câu hỏi khó chịu — và trả lời bằng mười cái xác.
Bộ Pháp Tụ hỏi rất sòng phẳng: sắc nào là chỗ nương của nhãn xúc, của nhĩ xúc, của thân xúc. Hỏi đủ năm giác quan rồi dừng. Về chỗ nương của ý, bảng ấy không hỏi một câu nào. Chú giải bước vào đúng khoảng lặng đó.
Trong 28 sắc pháp có bốn mục không phải bộ phận mà là động từ: tích tụ, tương tục, già, vô thường. Chú giải giải thích bằng một cái giếng bên bờ sông và ba kẻ thù cầm gươm.
Chương Rūpakaṇḍa của bộ Pháp Tụ xếp 28 sắc pháp bằng mười một cách gom nhóm — 43 mục, 104 bộ đôi, 103 bộ ba, 22 bộ bốn — mà không có lấy một phép đo nào. Vì sao?
Rūpakaṇḍa: chương sách về vật chất không có vật lý Đọc thêm »
Sợi tóc, ngà voi, đám mây, cơn mưa, vết thâm trên da sau một bữa ăn sai — chú giải Aṭṭhasālinī đóng chương Rūpakaṇḍa bằng một bảng mười hai ô về bốn nguồn sinh của sắc pháp: nghiệp, tâm, thời tiết và vật thực.
Bạn vừa nhíu mày, vừa đổi thế ngồi, vừa định nói một câu rồi thôi. Chú giải Aṭṭhasālinī gọi cái nối giữa ý và thân ấy là viññatti — thân biểu tri và khẩu biểu tri — và đếm chính xác bao nhiêu tâm trong tám mươi chín tâm làm nổi việc đó.