Ảnh bìa Tập 22 – Cây phướn của Ca-diếp – Giác ngộ có thể được trao truyền như một món đồ? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 22: Cây phướn của Ca-diếp – Giác ngộ có thể được trao truyền như một món đồ?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 22/48

Cây phướn của Ca-diếp: giác ngộ có thể được trao truyền như một món đồ?

Đối chiếu công án Ca-diếp Sát Can 迦葉刹竿 với tín, chấp thủ, trí tuệ tự chứng và sự tiếp nối Chánh pháp trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~16 phút#VoMonQuan #CongAn #CayPhuonCuaCaDiep #TruyenThua #ChapThu #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 22 – Cây phướn của Ca-diếp – Giác ngộ có thể được trao truyền như một món đồ? | Cây phướn của ca-diếp – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 22 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Cây phướn của Ca-diếp kể Ānanda hỏi ngoài y kim lan còn gì được truyền riêng, và Đại Ca-diếp chỉ bảo hạ cây phướn trước cổng. Câu chuyện thuộc văn học Thiền tông, không phải sự kiện được xác nhận trong Nikāya. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, DN 16 khẳng định Như Lai không có bàn tay nắm chặt của người thầy và Pháp, Luật là bậc Đạo sư; Dhammapada 276 dạy mỗi người phải tự nỗ lực. Giác ngộ không phải món đồ được trao tay; người học vẫn phải tự bước đi.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi hai trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Cây phướn của Ca-diếp, một câu chuyện chỉ có vài lời đối đáp nhưng chạm đến một vấn đề khiến người học Phật tranh luận suốt nhiều thế kỷ: giác ngộ có thể được truyền từ thầy sang trò hay không?

Một người có thể trao cho người khác một quyển kinh.

Có thể trao một chiếc y.

Có thể trao một chiếc bát.

Có thể trao một chức vụ.

Thậm chí ngày nay còn có thể trao quyền quản trị một nhóm trực tuyến chỉ bằng vài thao tác.

Nhưng giác ngộ thì sao?

Có thể chuyển giao bằng một nghi lễ?

Có thể xác nhận bằng một tấm chứng chỉ?

Có thể thừa kế như một tài sản?

Nếu giác ngộ có thể được chuyển khoản, có lẽ ứng dụng ngân hàng sẽ phải bổ sung thêm mục:

Chuyển tiền.

Thanh toán hóa đơn.

Chuyển công đức.

Chuyển giác ngộ.

Và phía dưới là dòng cảnh báo:

Giao dịch giác ngộ đã hoàn tất. Vui lòng kiểm tra tâm xem tham, sân, si còn hoạt động hay không!

Nhưng công án hôm nay không nói về công nghệ.

Nó nói về một cây phướn, một câu hỏi và một lời đáp tưởng như không liên quan.

PHẦN 1 Công án: Hãy hạ cây phướn trước cổng xuống

Công án kể rằng Tôn giả Ānanda hỏi Tôn giả Mahākassapa, tức Đại Ca-diếp:

Ngoài việc Đức Thế Tôn trao truyền chiếc y kim lan, còn có điều gì được truyền riêng nữa không?

Đại Ca-diếp gọi:

Ānanda!

Ānanda đáp:

Dạ!

Đại Ca-diếp nói:

Hãy hạ cây phướn trước cổng xuống!

Hết.

Không có lời giải thích về bí mật tối thượng.

Không có bản danh sách những giáo pháp chưa từng công bố.

Không có một công thức giác ngộ đặc biệt.

Chỉ có lời gọi tên và yêu cầu hạ cây phướn.

Nếu Ānanda là người thích ghi chép, có lẽ sẽ phải mở sổ và viết:

Câu hỏi: Có giáo pháp bí mật được truyền riêng không?

Câu trả lời: Hạ cây phướn.

Tình trạng: Chưa xác định được mối liên hệ.

Nhưng trong văn học công án, chính sự đứt gãy giữa câu hỏi và câu trả lời có thể khiến người học phải xem lại cách tìm kiếm ý nghĩa.

Cần lưu ý rằng câu chuyện này thuộc truyền thống Thiền tông Đông Á, được ghi trong Vô Môn Quan.

Không nên xem nó là một cuộc đối thoại đã được xác nhận trong Kinh tạng Pāli.

Những câu chuyện về truyền y bát và truyền tâm có lịch sử văn bản riêng, cần được phân biệt với các tư liệu Nikāya.

Thuật ngữ then chốtācariyamuṭṭhi — bàn tay nắm chặt của người thầy, giữ lại giáo pháp. saddhā — tín, niềm tin đi cùng học hỏi và suy xét. taṇhā — tham ái, kể cả mong sở hữu tri thức bí mật. upādāna — thủ, sự nắm giữ hay chấp thủ. 迦葉刹竿 — Ca-diếp Sát Can, công án cây phướn của Ca-diếp.

PHẦN 2 Vì sao con người thích tìm một giáo pháp bí mật?

Có một tâm lý rất phổ biến.

Điều gì càng bí mật, càng dễ được xem là quý giá.

Một khóa học bình thường có thể không thu hút nhiều người.

Nhưng chỉ cần quảng cáo:

Bí mật chưa từng được tiết lộ!

Phương pháp đặc biệt chỉ dành cho người được chọn!

Kiến thức tối thượng không có trong sách!

Lập tức sự tò mò tăng lên.

Có người học kinh điển nhiều năm nhưng vẫn nghĩ:

Chắc chắn còn một bí quyết nào đó.

Một câu thần chú đặc biệt.

Một phương pháp thiền bí mật.

Một lời dạy chỉ truyền riêng cho đệ tử thân cận.

Tâm có thể tưởng tượng rằng giác ngộ nằm ở một thông tin chưa được tiết lộ.

Trong Pāli, taṇhā là tham ái.

Tham ái có thể hướng đến những đối tượng rất tinh tế.

Không chỉ tiền bạc, danh vọng hay dục lạc.

Mà còn có thể là mong muốn sở hữu một tri thức đặc biệt để cảm thấy mình khác với người khác.

Một người muốn biết bí mật để giải thoát.

Nhưng đôi khi, chính mong muốn sở hữu bí mật lại trở thành một đối tượng chấp thủ.

PHẦN 3 Đức Phật có giữ lại một giáo pháp bí mật không?

Trong DN 16, Kinh Mahāparinibbāna, Đức Phật nói rằng Ngài đã giảng dạy Chánh pháp mà không phân biệt giáo lý công khai và bí mật.

Một câu Pāli nổi bật là:

Kinh văn Pāli

Natthānanda, tathāgatassa dhammesu ācariyamuṭṭhi.

Này Ānanda, đối với các pháp, Như Lai không có bàn tay nắm chặt của người thầy.

Hình ảnh bàn tay nắm chặt gợi đến một người thầy giữ lại kiến thức quan trọng, không chịu truyền dạy cho học trò.

Nhưng Đức Phật khẳng định không có sự giữ lại ấy.

Điều này rất quan trọng.

Trong Nikāya, con đường giải thoát không phụ thuộc vào việc tìm được một bí mật nằm ngoài Chánh pháp đã được giảng dạy.

Tứ Thánh đế đã được trình bày.

Bát Chánh đạo đã được trình bày.

Giới, định, tuệ đã được trình bày.

Duyên khởi đã được trình bày.

Vô thường, khổ và vô ngã đã được trình bày.

Vấn đề không phải thiếu một bí mật.

Mà là những điều đã được nghe có được thực hành hay không.

Một người có thể mua hàng chục cuốn sách về sức khỏe.

Nhưng nếu không ngủ đủ, không vận động và không điều chỉnh thói quen, kiến thức vẫn chưa được áp dụng.

Tương tự, một người có thể tìm kiếm những giáo pháp ngày càng bí ẩn.

Nhưng nếu không quan sát tham, sân, si, sự tìm kiếm ấy chưa chắc đưa đến giải thoát.

Một vị thầy có thể trao lời dạy, nhưng không thể trao sự đoạn tận tham ái như trao một chiếc áo.

PHẦN 4 Saddhā — tín không phải tin mù quáng

Trong Pāli, saddhā là tín.

Tín có vai trò quan trọng trong đời sống tu tập.

Một người cần có sự tin tưởng đủ để bắt đầu học hỏi và thực hành.

Nhưng tín không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi lời tuyên bố mà không suy xét.

Trong MN 95, Kinh Caṅkī, Đức Phật phân biệt việc giữ gìn chân lý với việc tuyên bố mình đã chứng đạt chân lý.

Một người có thể có niềm tin.

Có thể kính trọng truyền thống.

Có thể học hỏi từ vị thầy.

Nhưng không nên chỉ vì niềm tin mà khẳng định điều chưa được kiểm chứng là chân lý tuyệt đối.

Điều này đặc biệt quan trọng khi nói về truyền thừa.

Một dòng truyền thừa có thể có giá trị lịch sử, văn hóa và giáo dục.

Một vị thầy có thể giúp người học hiểu giáo pháp.

Một cộng đồng có thể hỗ trợ việc giữ giới và thiền định.

Nhưng danh xưng truyền thừa không tự động chứng minh rằng mọi cá nhân trong dòng ấy đều đã đoạn tận tham, sân, si.

Nếu chỉ cần có giấy chứng nhận là giác ngộ, các cơ sở in ấn sẽ trở thành trung tâm giải thoát lớn nhất thế giới.

Mỗi ngày in một nghìn chứng chỉ.

Cuối tháng thống kê số lượng A-la-hán.

Nhưng sự giải thoát không thể được xác định chỉ bằng giấy tờ.

PHẦN 5 Tự mình thực hành — không ai có thể giác ngộ thay người khác

Trong Dhammapada 276, Đức Phật dạy:

Tumhehi kiccamātappaṃ.

Các con phải tự mình nỗ lực.

Akkhātāro tathāgatā.

Các đức Như Lai là những bậc chỉ đường.

Đây là lời dạy rất rõ ràng.

Bậc thầy có thể chỉ đường.

Có thể giải thích.

Có thể hướng dẫn.

Có thể cảnh báo những sai lầm.

Có thể khuyến khích khi người học nản lòng.

Nhưng không thể thực hành thay toàn bộ con đường cho người học.

Một huấn luyện viên có thể hướng dẫn kỹ thuật chạy.

Nhưng không thể chạy thay rồi chuyển thể lực sang học viên.

Một bác sĩ có thể hướng dẫn cách chăm sóc sức khỏe.

Nhưng không thể sống thay mọi thói quen hằng ngày của bệnh nhân.

Một vị thầy có thể chỉ dạy Chánh pháp.

Nhưng người học vẫn phải tự mình giữ giới, phát triển định và tuệ.

Giác ngộ không phải một vật thể có thể đặt vào tay người khác.

Cũng không phải một món tài sản được chuyển quyền sở hữu.

PHẦN 6 Upādāna — khi sự truyền thừa trở thành đối tượng chấp thủ

Trong Pāli, upādāna là thủ, sự nắm giữ hoặc chấp thủ.

Trong giáo lý duyên khởi, tham ái làm duyên cho thủ.

Có nhiều hình thức chấp thủ.

Chấp thủ vào dục.

Chấp thủ vào quan điểm.

Chấp thủ vào giới cấm và nghi thức theo cách sai lầm.

Chấp thủ vào học thuyết về tự ngã.

Một người có thể chấp thủ vào dòng truyền thừa của mình.

Nghĩ rằng chỉ dòng này mới đúng.

Chỉ phương pháp này mới có giá trị.

Chỉ vị thầy này mới có trí tuệ.

Những người khác đều thấp kém.

Khi ấy, niềm tin có thể bị pha trộn với ngã mạn.

Điều đáng buồn là người ấy có thể đang bảo vệ một truyền thống dạy buông bỏ chấp thủ bằng chính thái độ chấp thủ rất mạnh.

Giống như một người ôm chặt chiếc bè rồi tuyên bố:

Chiếc bè này dạy rằng phải buông bỏ!

Nhưng ai chạm vào chiếc bè sẽ bị phản đối ngay lập tức.

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Giáo pháp nhằm giúp vượt qua, không phải để nắm giữ như một gánh nặng.

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Điều này không có nghĩa phải từ bỏ sự kính trọng truyền thống.

Mà là không biến truyền thống thành một bản ngã tập thể.

PHẦN 7 Hạ cây phướn — có phải hạ xuống sự kiêu mạn?

Trong công án, Đại Ca-diếp bảo Ānanda hạ cây phướn trước cổng xuống.

Cây phướn có thể là một biểu tượng trong sinh hoạt tôn giáo.

Việc hạ cây phướn có thể được diễn giải theo nhiều cách trong truyền thống Thiền tông.

Có người hiểu đó là lời nhắc buông bỏ sự tìm kiếm một giáo pháp bí mật.

Có người xem đó là cách đưa người hỏi trở về với hành động trước mắt.

Có người nhấn mạnh việc vượt qua sự lệ thuộc vào biểu tượng truyền thừa.

Nhưng văn bản không cung cấp một lời giải thích duy nhất.

Vì vậy, cần tránh khẳng định rằng cây phướn chắc chắn tượng trưng cho ngã mạn hoặc chấp thủ.

Dưới ánh sáng Nikāya, có thể sử dụng hình ảnh hạ cây phướn như một lời nhắc thực hành.

Khi ngã mạn xuất hiện, có thể buông bớt sự tự cao.

Khi chấp thủ vào danh xưng xuất hiện, có thể nhận biết.

Khi muốn chứng minh dòng truyền thừa của mình vượt trội, có thể quan sát động cơ.

Nhưng đây là cách diễn giải ứng dụng, không phải ý nghĩa lịch sử đã được xác nhận của công án.

PHẦN 8 Sự tiếp nối Chánh pháp nằm ở đâu?

Một câu hỏi rất quan trọng là Chánh pháp được tiếp nối bằng cách nào.

Chỉ bằng việc giữ gìn kinh sách?

Chỉ bằng nghi lễ?

Chỉ bằng danh xưng truyền thừa?

Hay bằng sự thực hành?

Trong DN 16, Đức Phật dạy rằng sau khi Ngài nhập diệt, Pháp và Luật đã được giảng dạy sẽ là vị thầy của các đệ tử.

Kinh văn Pāli

Dhammo ca vinayo ca … so vo mamaccayena satthā.

Pháp và Luật sẽ là bậc Đạo sư sau khi Như Lai qua đời.

Điều này cho thấy vai trò nền tảng của giáo pháp và giới luật.

Kinh điển cần được học hỏi.

Giới luật cần được tôn trọng.

Thiền định cần được thực hành.

Trí tuệ cần được phát triển.

Một cộng đồng có thể sở hữu rất nhiều kinh sách.

Nhưng nếu không thực hành, giá trị giải thoát chưa được phát huy.

Một người có thể thuộc lòng lịch sử truyền thừa.

Nhưng nếu vẫn nuôi dưỡng tham, sân, si, việc thuộc lòng ấy chưa đủ.

Chánh pháp không chỉ được bảo tồn bằng vật phẩm và danh xưng.

Nó còn được duy trì qua việc học đúng, hành đúng và hướng đến chứng ngộ.

PHẦN 9 Bài thực hành: Hạ xuống một cây phướn trong tâm

Hãy thử một bài thực hành đơn giản.

Trong ngày, khi có cảm giác muốn chứng minh mình đúng, hãy dừng lại một khoảnh khắc.

Quan sát tâm.

Có đang muốn bảo vệ một quan điểm không?

Có đang sợ bị đánh giá thấp không?

Có đang muốn người khác công nhận sự hiểu biết của mình không?

Nếu có, chỉ cần nhận biết.

Không cần tự trách.

Sau đó, hãy tự hỏi:

Điều gì thực sự có lợi ích trong hoàn cảnh này?

Nếu cần giải thích, hãy giải thích.

Nếu cần bảo vệ điều đúng, hãy bảo vệ bằng lời nói chân thật và phù hợp.

Nếu phát hiện mình sai, có thể sửa đổi.

Nếu cuộc tranh luận không còn ích lợi, có thể dừng lại.

Tiếp theo, hãy quan sát sự gắn bó với danh xưng.

Có đang xem chức vụ, học vị, địa vị hoặc truyền thống là bản chất của mình không?

Nếu danh xưng ấy thay đổi, điều gì xảy ra trong tâm?

Có bất an không?

Có sân hận không?

Có sợ mất giá trị bản thân không?

Đây là những cơ hội để quan sát chấp thủ.

Không cần thực sự đi tìm một cây phướn để hạ xuống.

Cũng không cần tháo hết biển hiệu trong nhà.

Nếu hạ toàn bộ biển chỉ dẫn giao thông để thực hành buông bỏ biểu tượng, chắc chắn sẽ gây ra nhiều vấn đề.

Điều cần quan sát là sự nắm giữ trong tâm.

PHẦN 10 Giác ngộ không phải món đồ được trao tay

Trở lại công án.

Ānanda hỏi Đại Ca-diếp:

Ngoài chiếc y kim lan, còn có điều gì được truyền riêng không?

Đại Ca-diếp gọi:

Ānanda!

Ānanda đáp:

Dạ!

Đại Ca-diếp nói:

Hãy hạ cây phướn trước cổng xuống!

Một câu chuyện ngắn.

Nhưng nó có thể gợi ra nhiều câu hỏi về truyền thừa, biểu tượng và sự thực hành.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, có những nguyên tắc cần giữ rõ.

Đức Phật đã giảng dạy con đường giải thoát.

Ngài không giữ lại một giáo pháp bí mật như bàn tay nắm chặt của người thầy.

Pháp và Luật là nền tảng cho sự tiếp nối giáo pháp.

Người học cần tự mình thực hành.

Niềm tin cần đi cùng sự học hỏi và trí tuệ.

Và sự giải thoát không thể được xác nhận chỉ bằng một vật phẩm, nghi lễ hay danh xưng.

Một vị thầy có thể trao lời dạy, nhưng không thể trao sự đoạn tận tham ái như trao một chiếc áo. Một truyền thống có thể giữ gìn con đường, nhưng người học vẫn phải tự mình bước đi.

Có thể kính trọng bậc thầy mà không thần thánh hóa cá nhân.

Có thể trân trọng truyền thừa mà không xem thường những truyền thống khác.

Có thể giữ gìn nghi lễ mà không chấp thủ vào nghi lễ như mục đích tối hậu.

Có thể học kinh điển mà không biến kiến thức thành ngã mạn.

Có thể thực hành với niềm tin mà vẫn giữ khả năng suy xét.

Và có thể hiểu rằng sự giác ngộ không phải tài sản của một tổ chức hay một dòng họ.

Nó liên quan đến sự đoạn tận những nguyên nhân gây khổ qua con đường tu tập.

Cây phướn có thể được dựng lên.

Cây phướn có thể được hạ xuống.

Chiếc y có thể được trao từ người này sang người khác.

Kinh sách có thể được sao chép và truyền bá.

Nhưng tham, sân, si không tự biến mất chỉ vì một người sở hữu những biểu tượng ấy.

Điều đáng quan tâm nhất vẫn là:

Tâm có đang giảm tham không?

Có đang giảm sân không?

Có đang giảm si không?

Giới hạnh có được gìn giữ không?

Chánh niệm có được phát triển không?

Trí tuệ có được nuôi dưỡng không?

Nếu những điều ấy được thực hành, sự tiếp nối Chánh pháp không chỉ nằm trong lịch sử.

Nó hiện diện trong chính đời sống của người học.

Thực hành trong 24 giờ1. Dừng lại khi muốn chứng minh mình đúng. Quan sát xem tâm đang bảo vệ quan điểm, sợ bị đánh giá thấp hay muốn được công nhận; chỉ cần nhận biết, không tự trách.

2. Hỏi điều gì thực sự có lợi. Cần giải thích thì giải thích bằng lời chân thật; thấy mình sai thì sửa; tranh luận vô ích thì dừng.

3. Soi sự gắn bó với danh xưng. Nhìn lại chức vụ, học vị, truyền thống mình mang; nếu chúng thay đổi, tâm có bất an, sân hận hay sợ mất giá trị không?
Tóm lại

• Công án Ānanda hỏi Đại Ca-diếp thuộc văn học Thiền tông, cần phân biệt với tư liệu Nikāya.

• Đức Phật không giữ lại giáo pháp bí mật; Như Lai không có bàn tay nắm chặt của người thầy (DN 16).

• Tín không phải tin mù quáng, và không ai có thể thực hành thay người khác (MN 95, Dhammapada 276).

• Truyền thừa có thể thành đối tượng chấp thủ; giáo pháp như chiếc bè để vượt qua, không để nắm giữ (MN 22).

Câu hỏi tự quan sát
  • Tôi có đang tìm một bí quyết đặc biệt thay vì thực hành những điều đã được dạy rõ ràng?
  • Niềm tin của tôi vào một vị thầy hay truyền thống có đi cùng sự học hỏi và suy xét không?
  • Cây phướn nào trong tâm tôi, một danh xưng, một vị trí hay một quan điểm, đang cần được hạ xuống?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Cây phướn của Ca-diếp có phải là sự kiện được ghi trong Kinh tạng Pāli?

Không. Câu chuyện Ānanda hỏi Đại Ca-diếp về điều được truyền riêng ngoài y kim lan thuộc truyền thống Thiền tông Đông Á, được ghi trong Vô Môn Quan. Bài viết nhấn mạnh không nên xem đây là cuộc đối thoại đã được xác nhận trong Nikāya; chuyện truyền y bát có lịch sử văn bản riêng.

Đức Phật có giữ lại một giáo pháp bí mật nào không?

Không. Trong DN 16, Đức Phật nói với Ānanda rằng đối với các pháp, Như Lai không có bàn tay nắm chặt của người thầy. Tứ Thánh đế, Bát Chánh đạo, giới định tuệ, duyên khởi đều đã được trình bày. Vấn đề không phải thiếu bí mật mà là có thực hành hay không.

Hạ cây phướn trước cổng có nghĩa là gì?

Văn bản không đưa ra một lời giải thích duy nhất. Có người hiểu là buông việc tìm giáo pháp bí mật, trở về hành động trước mắt, hoặc vượt qua lệ thuộc biểu tượng truyền thừa. Dưới ánh sáng Nikāya, có thể dùng hình ảnh ấy như lời nhắc buông ngã mạn, nhưng đó là diễn giải ứng dụng.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: DN 16 — Mahāparinibbāna Sutta; MN 95 — Caṅkī Sutta; Dhammapada 276; MN 22 — Alagaddūpama Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi hai — Ca-diếp Sát Can 迦葉刹竿. Câu chuyện truyền y và cuộc đối thoại giữa Ānanda với Mahākassapa thuộc văn học Thiền tông, không được đồng nhất với các sự kiện đã được xác nhận trong Nikāya. Những phân tích về tín, chấp thủ và tự mình thực hành là hướng đối chiếu theo Kinh tạng Pāli.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi ba: Không nghĩ thiện, không nghĩ ác — Có phải giác ngộ là vượt qua mọi tiêu chuẩn đạo đức?

Một câu nói nổi tiếng của Lục Tổ Huệ Năng sẽ mở ra cuộc đối chiếu với kusala, thiện; akusala, bất thiện; và anupādāna, không chấp thủ.

Khi không nghĩ thiện, không nghĩ ác, điều đó có nghĩa không còn phân biệt đúng sai?

Hay câu nói đang hướng đến một vấn đề sâu sắc hơn về sự bám víu vào khái niệm và bản ngã?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 26 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang