Tập 103 — Luy Lâu: trung tâm Phật giáo sớm nhất trên đất Việt

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 103/120

Luy Lâu: trung tâm Phật giáo sớm nhất trên đất Việt

Luy Lâu nằm giữa tuyến hàng hải từ Ấn Độ lên Trung Hoa và đã là một điểm tiếp nhận Phật giáo sớm. Tập này tách tầng cẩn thận Mâu Tử Lý hoặc luận, Khương Tăng Hội và Tứ Pháp để thấy chúng ta biết chắc được bao nhiêu.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXV — Phật giáo Việt NamThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoVietNam #LuyLau #KhuongTangHoi #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta về nhà. Sau chín mươi hai tập đi qua Ấn Độ, Sri Lanka, Miến Điện, Thái, Lào, Campuchia, chúng ta đặt chân lên châu thổ sông Hồng.

Và câu hỏi đầu tiên là câu hỏi mà mọi người Việt quan tâm Phật pháp đều từng hỏi. Phật giáo tới nước ta lúc nào, bằng đường nào? Tôi xin trả lời trước bằng một lời thú nhận. Chúng ta biết ít hơn chúng ta muốn biết. Và tập hôm nay sẽ là một trong những tập mà tôi phải tách tầng cẩn thận nhất từ đầu series tới giờ.

Thuật ngữ then chốtGiao Châu / Giao Chỉ — tên hành chính vùng bắc Việt Nam trong thư tịch cổ.
Luy Lâu — trị sở và trung tâm đô hội của Giao Châu, nơi được cho là trung tâm Phật giáo sớm nhất trên đất Việt.
an ban thủ ý — phiên âm Hán của ānāpānasati, niệm hơi thở; nhan đề một bản kinh sớm mà Khương Tăng Hội có viết lời tựa.
Tứ Pháp — hệ thống thờ Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện ở vùng Dâu; một phức hợp tín ngưỡng bản địa mang lớp Phật giáo.
Mâu Tử Lý hoặc luận — một tác phẩm biện hộ cho Phật giáo, tương truyền viết tại Giao Châu; niên đại và tính chân thực còn tranh luận.

PHẦN 1 Luy Lâu nằm giữa con đường

Bắt đầu từ chỗ chắc chắn nhất: địa lý. Có một địa danh tên là Luy Lâu, ở vùng Dâu, thuộc Bắc Ninh ngày nay. Trong những thế kỷ đầu Công nguyên, đây là trị sở của Giao Châu, và là một đô hội thật sự.

Vì sao chỗ này quan trọng? Xin quý vị nhìn lên bản đồ trong đầu. Tàu buôn từ Ấn Độ đi theo gió mùa, qua eo biển Đông Nam Á, men theo bờ biển lên phía bắc. Muốn tới Trung Hoa bằng đường biển, họ phải đi ngang vùng này. Nghĩa là châu thổ sông Hồng không nằm ở cuối con đường. Nó nằm giữa con đường.

Và ở đâu có thương nhân Ấn Độ dừng chân, ở đó thường có tu sĩ đi cùng — mô thức này chúng ta đã gặp ở Trung Á, ở Sri Lanka, ở Đông Nam Á hải đảo. Từ đó, giới nghiên cứu, trong đó có Erik Zürcher, cho rằng Giao Châu rất có thể đã tiếp nhận Phật giáo bằng đường biển khá sớm, có thể sớm ngang hoặc sớm hơn nhiều vùng nội địa Trung Hoa.

Xin nghe cho kỹ chữ "rất có thể". Đây là một suy luận vững, dựa trên vị trí và mạng lưới thương mại. Nhưng nó không phải là một dòng biên niên ghi rõ năm nào.

PHẦN 2 Mâu Tử Lý hoặc luận

Bây giờ tới hai cái tên mà quý vị chắc đã nghe. Tên thứ nhất: Mâu Tử Lý hoặc luận. Đây là một tác phẩm biện hộ cho Phật giáo, viết theo lối hỏi đáp, trong đó tác giả trả lời những chất vấn từ phía Nho gia và Đạo gia. Truyền thống cho rằng Mâu Tử là người lánh loạn về Giao Châu và viết sách ở đó.

Nếu đúng như vậy, đây là một tư liệu vô giá, cho thấy tại Giao Châu đã có một môi trường trí thức đủ để tranh luận về Phật pháp. Nhưng xin thưa, niên đại và tính chân thực của tác phẩm này là một trong những vấn đề tranh luận dai dẳng nhất. Có học giả nhận niên đại sớm. Có học giả cho rằng đây là tác phẩm muộn hơn nhiều, được gán cho một bối cảnh sớm.

Tôi không chọn hộ quý vị. Tôi chỉ xin nói rõ: đây là một văn bản đáng quý mà giá trị làm chứng còn đang được cân.

PHẦN 3 Khương Tăng Hội và bản kinh về hơi thở

Tên thứ hai: Khương Tăng Hội. Đây là nhân vật gần với đất chắc nhất trong tập hôm nay. Theo các bộ tăng truyện Trung Hoa, ông có gốc gác Trung Á, gia đình buôn bán, và ông sinh trưởng tại Giao Châu, xuất gia tại đây. Về sau ông sang vùng hạ lưu Trường Giang, tới Kiến Nghiệp, và truyền bá Phật pháp ở đó.

Vì sao ông quan trọng với chúng ta? Vì ông là bằng chứng cho thấy Giao Châu không chỉ nhận Phật giáo, mà còn đào tạo ra người đem Phật giáo đi nơi khác. Nói cách khác, đất Việt có mặt trong lịch sử truyền bá Phật giáo Đông Á từ rất sớm, không phải với tư cách người nhận cuối cùng.

Và điều đáng quý nhất là ông để lại chữ của chính mình: lời tựa cho một bản kinh về niệm hơi thở, tiếng Hán gọi là an ban thủ ý, vốn phiên từ ānāpānasati trong tiếng Pāli và Sanskrit.

Quý vị để ý chi tiết này. Bản kinh sớm nhất gắn với một người con của đất Giao Châu lại là một bản kinh về hơi thở. Không phải triết học cao siêu. Không phải nghi lễ phức tạp. Chỉ là hơi thở vào, hơi thở ra. Với thính giả của kênh chúng ta, phần lớn theo truyền thống Theravāda, chi tiết ấy chắc hẳn nghe rất gần.

Bản kinh sớm nhất gắn với một người con của đất Giao Châu lại là một bản kinh về hơi thở.

Nhưng một lần nữa, xin tách tầng. Tăng truyện Trung Hoa là thể loại thánh truyện, có mô-típ riêng, nên chi tiết đời ông cần đọc có phê phán. Cái vững nhất là lời tựa do chính ông viết.

PHẦN 4 Tứ Pháp: mây, mưa, sấm, chớp

Bây giờ tới lớp thứ ba, và là lớp tôi thấy thú vị nhất: Tứ Pháp. Ở vùng Dâu có hệ thống thờ bốn vị: Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện. Mây, mưa, sấm, chớp. Bốn thứ mà một xã hội trồng lúa nước quan tâm hơn bất cứ điều gì.

Chúng được thờ trong chùa, mang danh hiệu chữ "Pháp", đặt trong khung Phật giáo, và gắn với một truyện tích về nhà sư và người phụ nữ bản địa. Truyện tích ấy được chép trong các nguồn Việt Nam rất muộn so với thời điểm nó kể. Nhưng chính hiện tượng này mới là điều đáng nói.

Ngay từ buổi đầu, Phật giáo trên đất Việt đã không đứng riêng một góc. Nó bước vào một không gian đã có sẵn tín ngưỡng nông nghiệp, và nó ở chung. Có người gọi đó là bản địa hóa. Có người gọi đó là dung hợp. Tôi thì nghĩ thế này: một truyền thống muốn sống ở đâu thì phải biết nói tiếng của mùa màng nơi ấy.

Một truyền thống muốn sống ở đâu thì phải biết nói tiếng của mùa màng nơi ấy.

Nói vui một chút, Pháp Vân và Pháp Vũ có lẽ là hai vị được cầu nguyện nhiệt tình nhất trong lịch sử, vì lúa thì năm nào cũng cần mưa.

Còn về những truyện cổ hơn nữa, như truyện Chử Đồng Tử gặp nhà sư, hay nhà sư tên Phật Quang truyền pháp trên núi, xin thưa, đó là những nguồn rất muộn. Chúng quý ở tầng ký ức và bản sắc. Chúng không phải là biên niên.

PHẦN 5 Điều có thể nói cho vững

Vậy tổng kết lại, chúng ta có thể nói gì cho vững? Một, Luy Lâu là một trung tâm đô hội nằm trên tuyến hàng hải, và đã là một điểm tiếp nhận Phật giáo sớm. Hai, có một môi trường Phật giáo ở đó đủ trưởng thành để sinh ra người như Khương Tăng Hội. Ba, Phật giáo tới đây bằng nhiều ngả, và tương tác với tín ngưỡng bản địa ngay từ đầu. Bốn, mọi niên đại cụ thể hơn thế đều cần đặt trong ngoặc.

Tôi muốn để lại một ý. Việc chúng ta không có ngày tháng chắc chắn không làm giảm giá trị của mạch Phật giáo Việt Nam. Nó chỉ nhắc rằng có những dòng chảy lớn bắt đầu rất lặng lẽ, giống hơi thở mà Khương Tăng Hội viết tựa.

Nhưng từ hạt giống Luy Lâu ấy, về sau Phật giáo Việt Nam đã nở ra thành nhiều dòng khác nhau, mỗi dòng có một lối vào đạo riêng. Thiền, Tịnh, và Nam tông — ba mạch ấy hình thành thế nào trên cùng một dải đất?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Luy Lâu, trị sở Giao Châu ở vùng Dâu, nằm giữa tuyến hàng hải từ Ấn Độ lên Trung Hoa; việc tiếp nhận Phật giáo bằng đường biển khá sớm là một suy luận vững, không phải biên niên.

• Mâu Tử Lý hoặc luận là văn bản đáng quý nhưng niên đại và tính chân thực còn tranh luận dai dẳng.

• Khương Tăng Hội sinh trưởng và xuất gia tại Giao Châu rồi truyền pháp ở Kiến Nghiệp; cái vững nhất là lời tựa ông viết cho bản kinh an ban thủ ý.

• Tứ Pháp cho thấy ngay từ đầu Phật giáo trên đất Việt đã ở chung với tín ngưỡng nông nghiệp.

• Mọi niên đại cụ thể hơn đều cần đặt trong ngoặc; các truyện Chử Đồng Tử, Phật Quang thuộc tầng ký ức, không phải biên niên.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Những thế kỷ đầu Công nguyên; giai đoạn Giao Châu nằm trong khuôn khổ hành chính Hán và các triều đại kế tiếp.

Không gian: Luy Lâu thuộc vùng Bắc Ninh ngày nay; châu thổ sông Hồng; tuyến hàng hải từ Ấn Độ qua Đông Nam Á tới Nam Trung Hoa; Kiến Nghiệp và vùng hạ lưu Trường Giang như điểm đến của Khương Tăng Hội.

Câu hỏi trung tâm: Phật giáo đến đất Việt bằng đường biển trước hay đường bộ qua Trung Hoa trước — và chúng ta thực sự biết chắc được bao nhiêu về giai đoạn ấy?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Các bản dịch Hán sớm liên quan tới thiền quán hơi thở. (B) Lời tựa của Khương Tăng Hội cho bản kinh về niệm hơi thở — một trong những văn bản gần thời nhất có thể dùng. (C) Mâu Tử Lý hoặc luận; các bộ tăng truyện Trung Hoa chép về Khương Tăng Hội; chính sử Trung Hoa ghi về Giao Châu. (D) Thiền uyển tập anhLĩnh Nam chích quái — nguồn Việt Nam muộn hơn nhiều thế kỷ, phản ánh ký ức truyền thống chứ không phải biên niên đương thời.

Bằng chứng vật chất (E): Di chỉ thành Luy Lâu vùng Dâu; hệ thống chùa Tứ Pháp, trong đó chùa Dâu là trung tâm; gạch, ngói, mộ gạch và hiện vật thời Hán tại vùng này; dấu tích cảng thị và giao thương ven biển; các hiện vật cho thấy vùng này là nút giao của tuyến hàng hải.

Nghiên cứu hiện đại (F): Erik Zürcher — Phật giáo Trung Hoa sơ kỳ và vấn đề Giao Châu; Keith Taylor — lịch sử Việt Nam thời kỳ đầu; Nguyễn Lang (Thích Nhất Hạnh) — Việt Nam Phật giáo sử luận, một công trình có ảnh hưởng lớn nhưng cần đọc kèm phê phán nguồn; Lê Mạnh Thát — nghiên cứu văn bản Phật giáo Việt Nam sơ kỳ, có nhiều luận điểm gây tranh luận; John Kieschnick — thể loại tăng truyện Trung Hoa; các công trình khảo cổ Việt Nam về Luy Lâu.

Hồ sơ tranh luận:

  • Phật giáo tới Giao Châu bằng đường biển trực tiếp từ Ấn Độ trước, hay theo chân người Hán từ phương bắc xuống? Nhiều nhà nghiên cứu nghiêng về khả năng cả hai, với đường biển có vai trò sớm và quan trọng.
  • Mâu Tử Lý hoặc luận: viết ở Giao Châu thật hay là tác phẩm về sau được gán? Niên đại dao động rộng giữa các học giả.
  • Khương Tăng Hội: gốc gác Sogdian hay Khang Cư, sinh trưởng ở Giao Châu — chi tiết này đến từ tăng truyện Trung Hoa, một thể loại thánh truyện.
  • Các truyện về Chử Đồng Tử và về nhà sư Ấn Độ tên Phật Quang thuộc nguồn rất muộn; nên đọc như ký ức truyền thống.
  • Tứ Pháp: lớp bản địa có trước rồi Phật giáo phủ lên, hay hai lớp hình thành đan xen?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang