Tập 104 — Thiền, Tịnh và Nam tông: các dòng Phật giáo Việt Nam

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 104/120

Thiền, Tịnh và Nam tông: các dòng Phật giáo Việt Nam

Phật giáo Việt Nam không phải một khối mà là vùng chồng lấn của nhiều dòng chảy: Thiền từ phương bắc, Tịnh Độ thấm vào dân gian, nghi lễ mang màu Mật giáo, Theravāda ở phía nam, và tín ngưỡng bản địa quấn quanh tất cả.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXV — Phật giáo Việt NamThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoVietNam #TrucLamYenTu #TinhDo #NamTong #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta dừng lại ở Luy Lâu, nơi hạt giống được gieo. Hôm nay chúng ta xem hạt giống ấy đã mọc thành những nhánh nào.

Và tôi xin nói trước một điều, vì tập này chạm tới những chỗ mà mỗi người nghe có thể đang đứng ở một phía khác nhau. Tôi sẽ trình bày các dòng Phật giáo Việt Nam như những con đường khác nhau đi trong cùng một khu rừng. Không đường nào cao hơn đường nào. Mỗi đường có logic riêng, có lịch sử riêng, có những người đã đi tới nơi. Nếu quý vị đang tu theo một dòng nào đó, xin hãy nghe phần nói về dòng khác với tâm của người đi thăm nhà hàng xóm.

Thuật ngữ then chốtBắc tông — cách gọi quen thuộc ở Việt Nam cho các dòng Phật giáo Đại thừa truyền từ phương bắc.
Nam tông — cách gọi quen thuộc cho truyền thống Theravāda tại Việt Nam.
thiền phái — dòng thiền có truyền thừa từ thầy sang trò, ghi trong bảng phổ hệ.
Trúc Lâm Yên Tử — thiền phái hình thành thời Trần, gắn với vua Trần Nhân Tông.
Tịnh Độ — pháp môn niệm danh hiệu Phật A Di Đà, nguyện sinh về cõi Cực Lạc.
thiền tịnh song tu — lối tu kết hợp thiền quán và niệm Phật, phổ biến ở Đông Á.
Phật giáo Hòa Hảo, Bửu Sơn Kỳ Hương — các phong trào tôn giáo bản địa Nam Bộ có yếu tố Phật giáo; ở đây chỉ nêu như hiện tượng lịch sử.

PHẦN 1 Bắc tông và bảng phổ hệ thiền

Bắt đầu với nhánh lớn nhất về mặt lịch sử: Bắc tông, tức các dòng Đại thừa truyền từ phương bắc. Từ thời Bắc thuộc cho tới các triều đại độc lập, Phật giáo trên đất Việt chủ yếu đi qua cửa Trung Hoa, dùng Hán tạng, dùng nghi lễ và từ vựng Hán. Và trong đó, dòng được nhắc nhiều nhất là Thiền.

Theo Thiền uyển tập anh — một bộ sách rất quý của Phật giáo Việt Nam — có hai dòng thiền sơ kỳ gắn với hai vị: Tì Ni Đa Lưu Chi và Vô Ngôn Thông. Rồi thời Lý có thêm dòng Thảo Đường. Rồi thời Trần có Trúc Lâm Yên Tử. Đây là bảng phổ hệ mà rất nhiều người Việt thuộc lòng.

Nhưng xin cho tôi tách tầng một chút, như chúng ta vẫn làm. Thiền uyển tập anh được biên soạn muộn hơn khá nhiều so với giai đoạn nó kể. Nhà nghiên cứu Cuong Tu Nguyen đã đặt một câu hỏi sắc: bộ sách này ghi lại phổ hệ có sẵn, hay nó đang dựng một phổ hệ theo mô hình truyền thừa của thiền Trung Hoa?

Câu hỏi ấy không hạ thấp giá trị của sách. Nó chỉ nhắc rằng bảng phổ hệ là một thể loại văn học có quy tắc, và mọi truyền thống thiền ở Đông Á đều viết phổ hệ theo cách như vậy. Nghĩa là: các vị thiền sư ấy có thật, ảnh hưởng của họ có thật, còn cái khung "phái" gọn gàng thì có phần là công của người biên soạn.

PHẦN 2 Trúc Lâm Yên Tử: rễ riêng

Bây giờ tới điểm sáng nhất của Thiền Việt Nam: Trúc Lâm Yên Tử. Thời Trần, vua Trần Nhân Tông — người từng đứng đầu cuộc kháng chiến — sau khi nhường ngôi đã lên Yên Tử tu hành.

Điều đặc biệt của Trúc Lâm không nằm ở một học thuyết mới lạ. Nó nằm ở chỗ một thiền phái Việt Nam được hình thành ngay trên đất Việt, với người Việt đứng đầu, gắn với vận mệnh của đất nước. Đó là một khoảnh khắc mà Phật giáo Việt Nam không còn chỉ là nhánh của cây phương bắc. Nó đã có rễ riêng.

PHẦN 3 Tiếng niệm Phật trong chùa Việt

Bây giờ tới điều mà nhiều người ngạc nhiên khi biết. Nếu quý vị bước vào một ngôi chùa Bắc tông ở Việt Nam hôm nay, cái quý vị nghe nhiều nhất thường không phải tiếng chuông thiền đường. Đó là tiếng niệm Phật. Tịnh Độ — pháp môn niệm danh hiệu Phật A Di Đà và nguyện sinh về cõi Cực Lạc — mới là mạch thấm sâu nhất vào đời sống Phật tử Việt Nam.

Vì sao? Vì Tịnh Độ mở cửa cho tất cả mọi người. Người không biết chữ vẫn niệm được. Người bận rộn cả ngày vẫn niệm được. Người nằm trên giường bệnh vẫn niệm được. Và trong một xã hội nông nghiệp đông đảo, một pháp môn mà ai cũng thực hành được thì tự nhiên sẽ lan xa nhất.

Ở Đông Á, có một lối tu rất phổ biến gọi là thiền tịnh song tu — vừa ngồi thiền vừa niệm Phật. Nhiều thiền sư Việt Nam chủ trương như vậy, và trong thực tế chùa Việt, Thiền, Tịnh và cả yếu tố Mật giáo trong nghi lễ đan vào nhau tới mức khó tách. Cho nên xin thưa, khi ta nói "chùa này thuộc phái nào", ta đang dùng một cái nhãn gọn hơn thực tế rất nhiều.

Nói nhẹ một câu, nếu quý vị hỏi một vị sư già ở chùa làng rằng thầy thuộc phái gì, rất có thể thầy sẽ trả lời rằng thầy thuộc phái tụng kinh sáng và quét sân chiều.

PHẦN 4 Hai mạch Nam tông

Bây giờ tới nhánh thứ hai, và với nhiều quý vị đang nghe thì đây là nhánh gần nhất: Nam tông. Truyền thống Theravāda có mặt trên đất Việt theo hai mạch khác nhau, và ta nên phân biệt cho rõ.

Mạch thứ nhất rất lâu đời: Phật giáo Nam tông Khmer ở vùng Tây Nam Bộ. Cộng đồng Khmer ở đây nằm trong không gian văn hóa Theravāda của Đông Nam Á lục địa mà chúng ta đã đi qua suốt mấy tập trước. Những ngôi chùa Khmer ở Trà Vinh, Sóc Trăng, An Giang không phải là thứ mới du nhập. Chúng là phần kéo dài của mạch mà chúng ta đã kể ở tập 101.

Mạch thứ hai trẻ hơn nhiều: Phật giáo Nam tông Kinh, tức Theravāda trong cộng đồng người Kinh, hình thành từ giữa thế kỷ XX. Đó là câu chuyện của tập sau, nên hôm nay tôi chỉ đặt nó vào bản đồ.

Điều tôi muốn nhấn mạnh ở đây là: trên cùng một dải đất, hai truyền thống lớn của Phật giáo thế giới cùng tồn tại. Một bên tụng Hán Việt, một bên tụng Pāli. Một bên lễ theo âm lịch với các ngày vía Bồ tát, một bên giữ ngày Uposatha và mùa an cư theo truyền thống Theravāda. Và cả hai đều quy y một vị Thầy.

Trên cùng một dải đất, hai truyền thống lớn của Phật giáo thế giới cùng tồn tại. Và cả hai đều quy y một vị Thầy.

Cuối cùng, xin nhắc một lớp nữa để bản đồ đủ đầy. Ở Nam Bộ thế kỷ XIX và XX còn xuất hiện những phong trào tôn giáo bản địa mang yếu tố Phật giáo, gắn với đời sống khai hoang vùng Tây Nam Bộ. Các nhà nghiên cứu phân loại chúng khác nhau, và tôi chỉ nêu ở đây như một hiện tượng lịch sử, không đi sâu.

PHẦN 5 Một mảnh đất giữa nhiều con đường

Vậy tổng kết. Phật giáo Việt Nam không phải một khối. Nó là một vùng chồng lấn của nhiều dòng chảy: Thiền từ phương bắc, Tịnh Độ thấm vào dân gian, nghi lễ mang màu Mật giáo, Theravāda ở phía nam, và tín ngưỡng bản địa quấn quanh tất cả. Có người thấy điều đó là lộn xộn. Tôi thì thấy đó là dấu hiệu của một mảnh đất đã ở giữa nhiều con đường suốt hai nghìn năm.

Và nếu có một điều để mang theo hôm nay, tôi xin gợi ý thế này: lần tới khi quý vị gặp một người tu theo dòng khác mình, hãy hỏi họ một câu thay vì nói một câu. Hỏi rằng pháp môn của huynh đệ giúp huynh đệ bớt khổ chỗ nào. Câu trả lời thường làm ta nhẹ đi nhiều hơn là tranh luận.

Lần tới khi quý vị gặp một người tu theo dòng khác mình, hãy hỏi họ một câu thay vì nói một câu.

Chúng ta vừa nhắc tới một mạch còn rất trẻ: Theravāda trong cộng đồng người Kinh. Nó đến từ đâu, ai là người mang về, và những bước đầu tiên đã diễn ra thế nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Bắc tông đi qua cửa Trung Hoa với Hán tạng, nghi lễ và từ vựng Hán; bảng phổ hệ thiền trong Thiền uyển tập anh là nguồn quý nhưng biên soạn muộn và mang quy tắc của thể loại phổ hệ.

• Trúc Lâm Yên Tử thời Trần là thiền phái hình thành trên đất Việt, với người Việt đứng đầu: Phật giáo Việt Nam có rễ riêng.

• Tịnh Độ mở cửa cho mọi người nên thấm sâu nhất vào đời sống Phật tử; trong chùa Việt, Thiền, Tịnh và yếu tố Mật giáo đan vào nhau.

• Nam tông có hai mạch: Nam tông Khmer lâu đời ở Tây Nam Bộ và Nam tông Kinh hình thành từ giữa thế kỷ XX.

• Không đường nào cao hơn đường nào: hãy hỏi người tu dòng khác một câu thay vì nói một câu.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ thời Bắc thuộc muộn và các triều Đinh, Lê, Lý, Trần, qua Lê, Nguyễn, tới nửa đầu thế kỷ XX.

Không gian: Châu thổ sông Hồng; kinh đô Thăng Long và vùng Yên Tử; Đàng Trong và miền Trung; Nam Bộ và vùng Tây Nam Bộ; Trung Hoa như nguồn truyền thừa Bắc tông; Campuchia và Sri Lanka như nguồn truyền thừa Nam tông.

Câu hỏi trung tâm: Phật giáo Việt Nam là "một" hay là "nhiều" — và các nhãn hiệu Thiền, Tịnh, Mật, Nam tông mô tả thực tế tu tập tới mức nào?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển Hán tạng lưu hành trong truyền thống Bắc tông; Tam tạng Pāli với truyền thống Nam tông. (B) Trước tác của các thiền sư Việt Nam; văn bản nghi lễ và khoa cúng; sách dạy niệm Phật. (C) Thiền uyển tập anh — nguồn quan trọng nhất về các thiền phái sơ kỳ, nhưng là văn bản biên soạn muộn hơn giai đoạn nó kể; Đại Việt sử ký toàn thư và các bộ sử; bi ký chùa. (D) Ký ức truyền thống về phổ hệ truyền thừa, gia phả thiền phái.

Bằng chứng vật chất (E): Bi ký và chuông chùa thời Lý, Trần; kiến trúc chùa các thời kỳ; quần thể Yên Tử; tượng thờ và bố cục điện Phật phản ánh phối hợp Thiền, Tịnh, Mật; mộc bản kinh Phật; chùa Nam tông Khmer ở Tây Nam Bộ và chùa Nam tông Kinh ở Nam Bộ.

Nghiên cứu hiện đại (F): Cuong Tu Nguyen — nghiên cứu phê phán về Thiền uyển tập anh; Nguyễn Lang (Thích Nhất Hạnh) — Việt Nam Phật giáo sử luận; Keith Taylor — lịch sử Việt Nam; John Whitmore — Đại Việt thời trung đại; Alexander Soucy — nhân học Phật giáo Việt Nam đương đại; Charles Keyes — Phật giáo Đông Nam Á.

Hồ sơ tranh luận:

  • Thiền uyển tập anh phản ánh phổ hệ lịch sử hay là một công trình kiến tạo truyền thừa theo mô hình Trung Hoa? Cuong Tu Nguyen đặt vấn đề mạnh về điểm này.
  • Các "thiền phái" Tì Ni Đa Lưu Chi và Vô Ngôn Thông: thực thể lịch sử rõ nét hay khung phân loại của người biên soạn về sau?
  • Mức độ "thiền" trong đời sống chùa Việt: bao nhiêu phần là thiền quán thực hành, bao nhiêu phần là nghi lễ và Tịnh Độ?
  • Ranh giới giữa các phong trào tôn giáo bản địa Nam Bộ và Phật giáo: các nhà nghiên cứu phân loại khác nhau.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang