Tập 105 — Phật giáo Nguyên thủy tại Việt Nam thế kỷ XX

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 105/120

Phật giáo Nguyên thủy tại Việt Nam thế kỷ XX

Theravāda đã hiện diện ngay bên cạnh qua các chùa Khmer, vậy vì sao mãi tới giữa thế kỷ XX người Kinh mới tiếp nhận nó thành một mạch riêng? Câu chuyện của những người học Pāli ở Phnom Penh, dịch Tam tạng sang tiếng Việt và đưa thiền minh sát tới cư sĩ.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXV — Phật giáo Việt NamThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoNguyenThuy #NamTong #Vipassana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay là một tập đặc biệt, vì rất nhiều quý vị đang nghe chính là người trong câu chuyện này. Chúng ta nói về việc truyền thống Theravāda — mà ở Việt Nam thường gọi là Phật giáo Nguyên thủy hay Nam tông — đã bén rễ trong cộng đồng người Kinh như thế nào.

Và chúng ta bắt đầu bằng một nghịch lý nhỏ. Suốt nhiều thế kỷ, ở ngay phía tây nam của đồng bằng sông Cửu Long, đã có hàng trăm ngôi chùa Theravāda. Đó là các chùa Khmer, thuộc mạch Theravāda Đông Nam Á lục địa mà chúng ta đã đi qua ở tập 101 và 102. Nghĩa là truyền thống này không hề ở xa. Nó ở cách đó vài cánh đồng.

Thuật ngữ then chốtTheravāda / Phật giáo Nguyên thủy / Nam tông — các tên gọi cùng chỉ truyền thống lấy Tam tạng Pāli làm nền, được dùng ở Việt Nam với sắc thái hơi khác nhau.
Tam tạng Pāli — Vinaya, Sutta, Abhidhamma.
upasampadā — lễ thọ giới tỳ khưu.
an cư kiết hạ (vassa) — ba tháng mùa mưa chư tăng cư trú một chỗ.
chấn hưng Phật giáo — phong trào cải cách và phục hưng Phật giáo ở nhiều nước châu Á đầu thế kỷ XX.
thiền minh sát (vipassanā) — pháp quán được nhấn mạnh trong các phong trào thiền Theravāda hiện đại.

PHẦN 1 Vì sao đến muộn

Vậy vì sao mãi tới giữa thế kỷ XX, người Kinh mới tiếp nhận nó thành một mạch riêng? Có mấy lý do mà giới nghiên cứu hay nêu, và tôi xin trình bày như những giả thuyết chứ không như kết luận.

Lý do thứ nhất là ngôn ngữ. Hai truyền thống nói hai thứ tiếng nghi lễ khác nhau: một bên Hán Việt, một bên Pāli. Và ngôn ngữ nghi lễ là một bức tường cao hơn người ta tưởng.

Lý do thứ hai là định chế. Phật giáo Bắc tông đã có mặt trên đất Việt từ Luy Lâu, đã gắn với triều đình, với làng xã, với tang lễ và cúng giỗ. Khi một truyền thống đã phủ kín các nhu cầu của đời sống, thì một truyền thống khác khó tìm được chỗ trống để bước vào.

Lý do thứ ba, và tôi nghĩ là quan trọng nhất, là thời điểm. Đầu thế kỷ XX, khắp châu Á có một làn sóng gọi là chấn hưng Phật giáo. Ở Sri Lanka, ở Miến Điện, ở Trung Hoa, và ở Việt Nam, người ta cùng đặt một câu hỏi. Phật giáo có thể nói chuyện được với thời hiện đại không?

Trong không khí ấy, nhiều trí thức Phật tử Việt Nam bắt đầu tìm về nguồn. Họ đọc được, qua báo chí và sách vở đang lưu hành, rằng có một tạng kinh bằng tiếng Pāli, được xem là một trong những tập thành sớm nhất còn giữ được lời dạy của Đức Phật. Với một thế hệ đang khao khát cái gốc, tin ấy có sức hút rất mạnh.

PHẦN 2 Từ Phnom Penh về Sài Gòn

Bây giờ tới phần lịch sử cụ thể, và xin thưa, đây là một câu chuyện đẹp. Người khởi đầu mạch Nam tông Kinh không phải là một phái đoàn truyền giáo. Đó là một nhóm cư sĩ và tu sĩ người Việt sống và làm việc tại Campuchia thời thuộc địa. Trong số đó, người được nhắc tới nhiều nhất là một vị bác sĩ thú y làm việc tại Phnom Penh, sau này xuất gia và được biết với pháp danh Hộ Tông.

Xin quý vị để ý chi tiết nghề nghiệp ấy. Người mở đường cho một truyền thống cổ xưa nhất lại là một người được đào tạo theo khoa học hiện đại. Đó không phải ngẫu nhiên. Chính lối trình bày mạch lạc, có hệ thống, ít huyền bí của Theravāda là thứ nói được với tâm thức của lớp trí thức thời ấy.

Tại Phnom Penh, họ tiếp cận được chư tăng Khmer, học Pāli, học Vinaya, và thọ giới theo truyền thống Theravāda. Rồi họ mang truyền thống ấy về Nam Bộ. Những ngôi chùa Nam tông Kinh đầu tiên được dựng ở vùng Sài Gòn — Gia Định trong các thập niên giữa thế kỷ XX.

PHẦN 3 Việc đầu tiên là dịch

Và ở đây có một chi tiết mà tôi rất thích. Việc đầu tiên mà thế hệ ấy làm không phải là xây chùa to. Việc đầu tiên là dịch. Họ bắt tay vào chuyển Tam tạng Pāli sang tiếng Việt. Đây là một công trình khổng lồ, kéo dài nhiều thập niên, qua nhiều thế hệ, và tới nay vẫn tiếp tục được bổ sung và hiệu đính.

Quý vị hãy thử hình dung công việc ấy. Một người ngồi trước một bộ kinh bằng thứ tiếng mà cả nước chỉ có vài người đọc được, và dịch từng câu, biết rằng mình sẽ không sống đủ lâu để thấy công việc hoàn tất.

Một người ngồi trước một bộ kinh bằng thứ tiếng mà cả nước chỉ có vài người đọc được, và dịch từng câu, biết rằng mình sẽ không sống đủ lâu để thấy công việc hoàn tất.

Nói vui một chút, đây có lẽ là bài thực hành ba-la-mật về nhẫn nại thuộc loại nghiêm túc nhất mà người Việt từng làm. Nhưng nhờ đó, hôm nay một Phật tử Việt Nam có thể đọc Trường bộ, Trung bộ, Tương ưng bộ, Tăng chi bộ bằng tiếng mẹ đẻ của mình.

PHẦN 4 Thiền minh sát ra khỏi chùa

Song song với việc dịch kinh là một dòng chảy thứ hai, và dòng này lan còn rộng hơn: thiền minh sát. Vipassanā — thiền quán trên thân, thọ, tâm, pháp — được các phong trào thiền hiện đại ở Miến Điện hệ thống hóa thành những phương pháp có thể dạy cho cư sĩ trong khóa ngắn ngày.

Điều này thay đổi cục diện. Trước đó, thiền là chuyện của người xuất gia. Từ đó, một người đi làm bình thường cũng có thể dự một khóa thiền mười ngày và về nhà với một pháp hành cụ thể. Ở Việt Nam, các khóa thiền và sách hướng dẫn thiền minh sát đã đưa tinh thần Theravāda tới rất nhiều người chưa từng bước vào một ngôi chùa Nam tông.

Và cũng nên nói cho công bằng: nhiều vị thầy Bắc tông Việt Nam cũng đã tiếp nhận và giảng dạy các bài kinh Nikāya, đặc biệt là kinh Tứ niệm xứ. Đây là chỗ mà hai truyền thống gặp nhau một cách rất tự nhiên, không cần ai tuyên bố gì.

PHẦN 5 Một dải đất nuôi nhiều dòng sông

Tôi xin dừng câu chuyện lịch sử ở mốc chung này, vì những diễn biến về sau thuộc về đời sống đương đại, và một podcast lịch sử thì nên biết chỗ để đặt dấu chấm. Nhưng tôi muốn để lại ba nhận xét.

Thứ nhất, mạch Nam tông Kinh còn rất trẻ. Tính theo thời gian, nó mới bằng một phần rất nhỏ của hai nghìn năm Phật giáo Việt Nam. Điều đó nhắc chúng ta khiêm tốn, và cũng nhắc chúng ta rằng lịch sử vẫn đang được viết.

Thứ hai, nó đến không bằng quyền lực mà bằng học hỏi. Không có vua nào ban chiếu. Chỉ có một nhóm người chịu khó học một thứ tiếng khó, rồi kiên nhẫn dịch và dạy.

Thứ ba, và điều này tôi xin nói thật chậm. Sự có mặt của Nam tông tại Việt Nam không làm cho Bắc tông bớt đi điều gì. Một dải đất có thể nuôi được nhiều dòng sông. Và việc một Phật tử Việt Nam hôm nay có thể vừa đọc kinh Pāli vừa niệm danh hiệu Phật trong chùa làng của bà nội mình, đó không phải mâu thuẫn. Đó là gia tài.

Một dải đất có thể nuôi được nhiều dòng sông.

Với người đang nghe, có lẽ đây là chỗ để nhớ ơn những người dịch kinh mà ta không biết tên, mỗi khi ta mở một trang Nikāya bằng tiếng Việt.

Bây giờ chúng ta rời Đông Nam Á và đi lên phía bắc, tới nền văn minh lớn đã đón nhận Phật giáo từ rất sớm và biến nó thành của mình tới mức không ai còn nhớ nó từng là ngoại lai. Trung Hoa đã làm điều đó bằng cách nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Theravāda đã có mặt lâu đời qua hàng trăm chùa Khmer ở Tây Nam Bộ, nhưng người Kinh chỉ tiếp nhận thành một mạch riêng từ giữa thế kỷ XX.

• Các giả thuyết về sự tiếp nhận muộn: rào cản ngôn ngữ nghi lễ, không gian định chế đã được Bắc tông phủ kín, và thời điểm của phong trào chấn hưng.

• Người mở đường là một nhóm người Việt ở Phnom Penh, nổi bật là vị bác sĩ thú y về sau xuất gia với pháp danh Hộ Tông; các chùa Nam tông Kinh đầu tiên dựng ở Sài Gòn — Gia Định.

• Việc đầu tiên là dịch Tam tạng Pāli sang tiếng Việt; song song là thiền minh sát đưa pháp hành tới cư sĩ.

• Nam tông đến bằng học hỏi chứ không bằng quyền lực, và không làm Bắc tông bớt đi điều gì.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Nửa đầu và giữa thế kỷ XX, với phần tiền đề từ phong trào chấn hưng Phật giáo những thập niên 1920–1930.

Không gian: Phnom Penh và vùng Campuchia thuộc Pháp; Sài Gòn — Gia Định và Nam Bộ; Tây Nam Bộ với cộng đồng Khmer; về sau lan ra miền Trung và miền Bắc; Sri Lanka, Miến Điện và Thái Lan như nguồn tham chiếu.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao truyền thống Theravāda, vốn đã hiện diện lâu đời ngay bên cạnh qua cộng đồng Khmer, lại chỉ được cộng đồng người Kinh tiếp nhận thành một mạch riêng từ giữa thế kỷ XX?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Tam tạng Pāli; các bản dịch Việt ngữ thực hiện từ giữa thế kỷ XX trở đi. (B) Chú giải Pāli; Thanh tịnh đạo (Visuddhimagga) và các sách hướng dẫn thiền. (C) Báo chí Phật giáo Việt Nam thời chấn hưng; hồi ký và tiểu sử các vị tăng tiên phong; tư liệu chùa. (D) Ký ức truyền thống trong các chùa Nam tông Kinh về những bước đầu.

Bằng chứng vật chất (E): Các ngôi chùa Nam tông Kinh đầu tiên ở vùng Sài Gòn — Gia Định; kiến trúc và bố trí chánh điện theo mô hình Theravāda; các bộ Tam tạng Việt ngữ in thành sách; hệ thống chùa Khmer Nam Bộ đã có từ trước.

Nghiên cứu hiện đại (F): Alexander Soucy — nhân học Phật giáo Việt Nam; Elise DeVido — phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam; Charles Keyes — Phật giáo Đông Nam Á; Anne Hansen và Ian Harris — Phật giáo Khmer, bối cảnh nguồn; các công trình về lịch sử dịch thuật Tam tạng Pāli sang Việt ngữ.

Hồ sơ tranh luận:

  • Vì sao tiếp nhận muộn: rào cản ngôn ngữ nghi lễ, hay vì Phật giáo Bắc tông đã chiếm trọn không gian định chế?
  • Mức độ ảnh hưởng của phong trào chấn hưng và của Phật học hiện đại phương Tây tới sức hấp dẫn của Theravāda với giới trí thức Việt.
  • Quan hệ giữa mạch Nam tông Khmer lâu đời và mạch Nam tông Kinh mới: tiếp nối trực tiếp hay hai tiến trình song song?
  • Vai trò của thiền minh sát trong việc mở rộng ảnh hưởng Theravāda ra ngoài phạm vi chùa chiền.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang