Tập 102 — Phật giáo Đông Nam Á lục địa thế kỷ XX: chiến tranh và phục hồi

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 102/120

Phật giáo Đông Nam Á lục địa thế kỷ XX: chiến tranh và phục hồi

Phật giáo là một truyền thống truyền bằng con người. Tập này đi qua thời thuộc địa, chiến tranh và giai đoạn Khmer Đỏ ở Campuchia, Lào sau 1975, rồi dừng lâu ở phần sáng: Tăng đoàn được phục hồi bằng những người già, cộng đồng lưu vong và những người đi tìm sách.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXIV — Lào và CampuchiaThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoCampuchia #PhatGiaoLao #Upasampada #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay là một tập trầm. Tôi xin phép giữ giọng nhẹ, và xin quý vị nghe với tâm thế của người đi viếng, chứ không phải người đi xem.

Câu hỏi của chúng ta rất đơn giản mà rất nặng. Phật giáo là một truyền thống truyền bằng con người. Không có con người thì không có truyền thừa. Vậy chuyện gì xảy ra khi chuỗi con người ấy bị đứt?

Thuật ngữ then chốtupasampadā — lễ thọ giới tỳ khưu, đòi hỏi đủ số chư tăng đã thọ giới hợp lệ.
truyền thừa giới đàn — chuỗi liên tục của các thế hệ thọ giới; nếu đứt thì phải thỉnh từ nơi khác.
saṅgharāja — Tăng thống; chức vị đứng đầu Tăng đoàn trong một số quốc gia Theravāda.
Viện Phật học Pāli — các cơ sở giáo dục Pāli được lập thời thuộc địa ở Phnom Penh và Vientiane.
tái thọ giới — việc thỉnh chư tăng từ truyền thống bên ngoài để khôi phục giới đàn trong nước.

PHẦN 1 Ngôi nhà đang được sửa

Trước hết, xin lùi lại một chút để thấy điểm xuất phát. Cuối thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX, Campuchia và Lào nằm trong khuôn khổ thuộc địa Pháp. Giai đoạn ấy có một mặt mà chúng ta không nên bỏ qua. Người Pháp lập ra các viện Phật học Pāli ở Phnom Penh và Vientiane. Ở đó, các vị tăng bắt đầu làm những việc rất hiện đại: hiệu đính Tam tạng, biên soạn từ điển, in ấn kinh sách bằng máy in thay vì khắc lên lá bối.

Nghe thì rất tích cực. Nhưng Penny Edwards và nhiều người khác nhắc chúng ta một điều tinh tế. Khi một nhà nước thuộc địa đứng ra "chỉnh lý" một truyền thống, nó không chỉ bảo tồn. Nó cũng định nghĩa lại: cái gì là chính thống, cái gì là mê tín, cái gì đáng in và cái gì nên bỏ.

Và trong nội bộ Tăng đoàn Khmer thời ấy cũng có tranh luận giữa một xu hướng nghiêng về nghiên cứu văn bản và một xu hướng gắn bó với thực hành truyền thống của chùa làng. Anne Hansen đã viết rất kỹ về giai đoạn này. Nghĩa là trước khi bão tới, ngôi nhà đã đang được sửa.

PHẦN 2 Khi bão tới

Rồi bão tới. Giữa thế kỷ XX, cả vùng Đông Nam Á lục địa bị cuốn vào chiến tranh kéo dài. Chiến sự lan qua biên giới, và cả Lào lẫn Campuchia đều không đứng ngoài được. Chùa chiền nằm trong vùng chiến sự. Người dân di tản. Nhiều thủ bản lá bối, thứ mà các chùa đã gìn giữ qua nhiều thế kỷ, đã mất trong giai đoạn này.

Ở Campuchia, giai đoạn Khmer Đỏ cuối thập niên 1970 là thời kỳ nặng nề nhất. Tôi sẽ nói ngắn và nói thẳng, rồi dừng lại. Trong giai đoạn ấy, đời sống tự viện có tổ chức bị dừng lại trên cả nước. Chùa bị đóng cửa hoặc chuyển công năng. Chư tăng bị buộc hoàn tục. Nhiều vị đã không sống qua giai đoạn đó.

Tôi sẽ không kể chi tiết, và sẽ không đưa con số, vì các nguồn khác nhau đưa ra ước tính khác nhau và tôi không muốn dùng nỗi đau làm số liệu.

PHẦN 3 Truyền thừa không thể tái tạo từ sách

Điều cần nói cho rõ là hệ quả về mặt tôn giáo. Trong Theravāda, để có một lễ thọ giới tỳ khưu hợp lệ — upasampadā — cần có đủ số chư tăng đã thọ giới đúng pháp chủ trì. Điều đó nghĩa là truyền thừa không thể tái tạo từ sách. Quý vị có thể có đủ kinh sách mà vẫn không có cách nào tự lập lại một Tăng đoàn.

Đây là điểm mà nhiều người ngoài truyền thống không hình dung được. Một thư viện cháy thì có thể chép lại. Một chuỗi truyền giới đứt thì phải đi mượn ở nơi khác.

Một thư viện cháy thì có thể chép lại. Một chuỗi truyền giới đứt thì phải đi mượn ở nơi khác.

Và Phật giáo Đông Nam Á đã có sẵn cách xử lý tình huống này, vì đây không phải lần đầu trong lịch sử. Quý vị hẳn còn nhớ ở phần về Sri Lanka, chúng ta đã nói tới những lần Tăng đoàn Sri Lanka phải thỉnh chư tăng từ Đông Nam Á sang để khôi phục giới đàn. Lần này, dòng chảy đi ngược lại.

Đầu thập niên 1980, một số vị tăng Khmer đang sống ở nước ngoài trở về, và với sự trợ duyên của chư tăng từ các nước Theravāda láng giềng, các lễ thọ giới bắt đầu được tổ chức lại. Từ một nhóm rất nhỏ, Tăng đoàn Campuchia dần được dựng lại. Ian Harris đã ghi chép quá trình này khá tỉ mỉ.

Ở Lào, diễn biến có hình dạng khác, nhẹ hơn về mức độ gián đoạn nhưng cũng trải qua giai đoạn chuyển đổi xã hội sâu sắc sau năm 1975, và Tăng đoàn phải tìm chỗ đứng trong một trật tự mới. John Holt là một trong những người nghiên cứu kỹ Phật giáo Lào giai đoạn này.

PHẦN 4 Ba con đường phục hồi

Bây giờ tôi muốn nói phần sáng của tập hôm nay, vì nó xứng đáng được nói lâu hơn phần tối. Phục hồi diễn ra bằng ba con đường.

Thứ nhất là những người già. Rất nhiều vị tăng bị buộc hoàn tục vẫn còn sống, vẫn còn thuộc kinh, vẫn còn nhớ nghi thức. Khi điều kiện cho phép, họ xuất gia trở lại và trở thành cầu nối ký ức. Có thể nói, những gì không chép được trên lá bối thì đã được chép trong đầu người.

Thứ hai là cộng đồng lưu vong. Người Khmer và người Lào ra nước ngoài đã dựng chùa ở Pháp, ở Bắc Mỹ, ở Úc. Những ngôi chùa ấy ban đầu chỉ là một căn nhà thuê. Nhưng chúng giữ được nghi lễ, giữ được tiếng tụng, và về sau gửi người cùng nguồn lực trở về.

Thứ ba là những người đi tìm sách. Suốt các thập niên sau đó, nhiều chương trình đã lặn lội tới từng chùa làng để tìm những bó lá bối còn sót, chụp lại, số hóa, và phục dựng dần kho văn bản đã mất. Có những bộ kinh được tìm thấy trong một cái rương gỗ ở một ngôi chùa vùng sâu, nơi ai đó đã kịp gói lại và giấu đi. Nói nhẹ một câu, lịch sử tôn giáo đôi khi được cứu bởi những người rất giỏi giấu đồ.

PHẦN 5 Một mắt xích rất mảnh

Vậy chúng ta rút ra được gì? Tôi nghĩ có ba điều. Một, truyền thống Phật giáo mong manh hơn ta tưởng, vì nó nằm trong con người chứ không nằm trong đá. Hai, chính vì nằm trong con người, nó cũng bền hơn ta tưởng, vì con người đi được, nhớ được, và quay lại được.

Ba, và đây là điều tôi muốn quý vị mang theo, sự phục hồi của Phật giáo Campuchia và Lào không đến từ một quyết định lớn nào. Nó đến từ rất nhiều việc nhỏ: một vị sư già nhận lại y, một gia đình góp gạo, một người chép lại trang kinh bằng trí nhớ.

Mỗi lần chúng ta giữ được một buổi tụng kinh, một thời ngồi thiền, một lần cúng dường, là chúng ta đang giữ một mắt xích rất mảnh của một sợi dây rất dài.

Với người đang nghe hôm nay, có lẽ điều để thực hành rất giản dị: mỗi lần chúng ta giữ được một buổi tụng kinh, một thời ngồi thiền, một lần cúng dường, là chúng ta đang giữ một mắt xích rất mảnh của một sợi dây rất dài.

Chúng ta đã đi hết vòng Đông Nam Á lục địa. Giờ là lúc trở về mảnh đất gần chúng ta nhất. Dòng Phật giáo đầu tiên đặt chân lên đất Việt đã đến bằng đường nào, và trung tâm sớm nhất ấy tên là gì?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Thời thuộc địa Pháp, các viện Phật học Pāli ở Phnom Penh và Vientiane hiệu đính Tam tạng, biên soạn từ điển, in kinh sách; nhưng chỉnh lý cũng là định nghĩa lại cái gì là chính thống.

• Chiến tranh giữa thế kỷ XX làm mất nhiều thủ bản lá bối; ở Campuchia, giai đoạn Khmer Đỏ cuối thập niên 1970 làm đời sống tự viện có tổ chức dừng lại trên cả nước.

• Upasampadā cần đủ số chư tăng thọ giới đúng pháp, nên truyền thừa không thể tái tạo từ sách; đầu thập niên 1980, giới đàn Campuchia được lập lại với sự trợ duyên của chư tăng láng giềng.

• Phục hồi đi bằng ba con đường: những người già còn nhớ kinh và nghi thức, cộng đồng lưu vong, và những người đi tìm sách.

• Truyền thống nằm trong con người nên vừa mong manh vừa bền; sự phục hồi đến từ rất nhiều việc nhỏ.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ thời thuộc địa cuối thế kỷ XIX, qua giai đoạn chiến tranh và biến động giữa thế kỷ XX, tới các thập niên phục hồi cuối thế kỷ XX.

Không gian: Campuchia và Lào là trọng tâm; Thái Lan, Miến Điện và vùng biên giới như bối cảnh đối chiếu; các cộng đồng lưu vong ở Pháp, Bắc Mỹ, Úc.

Câu hỏi trung tâm: Một truyền thống tôn giáo được truyền bằng con người — từ thầy sang trò, từ giới đàn sang giới đàn — thì phục hồi bằng cách nào khi chuỗi truyền ấy bị đứt?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Tam tạng Pāli, nền tảng chung của khu vực. (B) Các ấn bản Tam tạng và từ điển Pāli do các viện Phật học khu vực thực hiện thời cận hiện đại. (C) Tư liệu hành chính thuộc địa; báo cáo của các tổ chức quốc tế và tổ chức Phật giáo về giai đoạn phục hồi; hồi ký của các vị tăng sống qua giai đoạn này. (D) Ký ức cộng đồng và truyền khẩu trong các làng và các cộng đồng lưu vong.

Bằng chứng vật chất (E): Các ngôi chùa bị hư hại và được trùng tu; thư viện lá bối bị mất mát và các nỗ lực sưu tầm, số hóa thủ bản còn sót lại trong các chùa làng; các chùa mới do cộng đồng lưu vong dựng ở nước ngoài.

Nghiên cứu hiện đại (F): Anne Hansen — Phật giáo Khmer cận hiện đại; Ian Harris — Phật giáo Campuchia thế kỷ XX; Penny Edwards — hình thành ý niệm dân tộc và tôn giáo thời thuộc địa; John Holt — Phật giáo Lào; Charles Keyes — nhân học tôn giáo Đông Nam Á lục địa; các chương trình bảo tồn thủ bản khu vực.

Hồ sơ tranh luận:

  • Vai trò của nhà nước thuộc địa trong việc "hiện đại hóa" Phật giáo khu vực: bảo tồn hay tái định hình theo khuôn của mình?
  • Mức độ liên tục của truyền thừa trong giai đoạn gián đoạn: đứt hoàn toàn hay còn những mạch ngầm trong dân?
  • Vai trò của cộng đồng lưu vong trong phục hồi: nguồn lực thiết yếu, hay cũng mang theo một phiên bản truyền thống đã biến đổi?
  • Cách đánh giá các con số về thiệt hại: nguồn khác nhau đưa ra ước tính khác nhau.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang