Tập 101 — Từ Angkor đến Theravāda Khmer

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 101/120

Từ Angkor đến Theravāda Khmer

Vì sao một vương quốc từng dựng những đền đài lớn bậc nhất loài người từng xây lại kết thúc hành trình tôn giáo của mình trong những ngôi chùa gỗ nhỏ giữa làng? Ba lớp tôn giáo ở Angkor không nối đuôi nhau mà chồng lên nhau, và Theravāda đến qua những nhà sư đi bộ.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXIV — Lào và CampuchiaThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Angkor #TheravadaKhmer #JayavarmanVII #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta trở lại đồng bằng Angkor, nhưng lần này không phải để ngắm đá. Chúng ta tới để hỏi một câu khó. Vì sao một vương quốc từng dựng lên quần thể đền đài lớn bậc nhất mà loài người từng xây, lại kết thúc hành trình tôn giáo của mình trong những ngôi chùa gỗ nhỏ giữa làng?

Thuật ngữ then chốtdevarāja — “thiên vương”; phức hợp nghi lễ vương quyền Angkor, gắn nhà vua với thần linh, được hiểu rất khác nhau giữa các nhà nghiên cứu.
buddharāja — cách một số học giả gọi biến thể Phật giáo của mô hình vương quyền ấy, đặc biệt dưới triều Jayavarman VII.
Theravāda — “lời dạy của các vị trưởng lão”; truyền thống lấy Tam tạng Pāli làm nền.
saṅgha — Tăng đoàn.
vat / wat — chùa làng, đơn vị cơ bản của đời sống Phật giáo Khmer về sau.
sīmā — ranh giới nghi lễ xác định nơi Tăng đoàn hành tăng sự.

PHẦN 1 Không phải ba toa tàu

Xin bắt đầu bằng một điều chỉnh. Nhiều người hình dung lịch sử Campuchia theo ba bước gọn gàng: Ấn giáo, rồi Đại thừa, rồi Theravāda. Bức tranh ấy dễ nhớ, nhưng nó sai ở chỗ quan trọng nhất. Ba lớp ấy không nối đuôi nhau như ba toa tàu. Chúng chồng lên nhau, sống cạnh nhau, và trong nhiều thế kỷ đã ở chung một mái.

Ngay trong quần thể Angkor, quý vị có đền thờ Viṣṇu, có đền thờ Śiva, có công trình Phật giáo, và có những nơi mà ranh giới không rõ tới mức các nhà nghiên cứu vẫn còn tranh luận. Nói cho công bằng, người Khmer cổ không ngồi phân loại tôn giáo như chúng ta. Họ sống trong một vũ trụ mà quyền lực thiêng liêng có nhiều hình dạng, và nhà vua là người đứng ở chỗ giao nhau.

Đó là chỗ để nói tới một từ mà quý vị chắc đã nghe. Devarāja — thiên vương. Từ này xuất hiện trong minh văn Angkor, và nó đã làm tốn giấy mực hơn gần như bất kỳ từ nào khác trong sử Đông Nam Á. George Cœdès, người đặt nền cho ngành này, hiểu nó theo hướng nhà vua được đồng nhất với thần linh. Các nhà nghiên cứu sau ông, trong đó có Michael Vickery, phản bác khá gay gắt, cho rằng đây có thể chỉ là tên một nghi lễ bảo hộ vương quyền chứ không phải một học thuyết thần thánh hóa. Tôi nêu cả hai để quý vị thấy rằng ngay cả nền móng của câu chuyện này cũng đang được bàn lại.

PHẦN 2 Jayavarman VII và số phận của tôn giáo gắn với vương quyền

Bây giờ tới nhân vật trung tâm của tập hôm nay: Jayavarman VII. Ông là vị vua Angkor gắn với Phật giáo Đại thừa rõ ràng nhất. Dưới triều ông, Bayon mọc lên với những khuôn mặt đá khổng lồ mà tới nay vẫn chưa ai thống nhất được là ai. Ông cho dựng các công trình mang tính công ích, và các minh văn thời ông nói tới lòng bi mẫn với nỗi khổ của dân.

Một số học giả gọi mô hình của ông là buddharāja — nhà vua trong khuôn mẫu Phật giáo, mang phẩm chất của Bồ tát Quán Thế Âm. Xin lưu ý, đây là một thuật ngữ do giới nghiên cứu hiện đại đặt ra để mô tả, chứ không phải một danh hiệu người Khmer cổ tự gọi mình. Chúng ta phải tách tầng chỗ này cho rõ.

Rồi sau ông, có một giai đoạn mà nhiều tượng Phật ở Angkor bị đục bỏ hoặc cải biến. Giới nghiên cứu thường liên hệ việc này với một phản ứng nghiêng về truyền thống Śiva giáo. Điều đó nhắc chúng ta một sự thật khó chịu nhưng cần thiết: ở đâu tôn giáo dính chặt vào vương quyền, ở đó tôn giáo cũng chịu số phận của vương quyền.

Ở đâu tôn giáo dính chặt vào vương quyền, ở đó tôn giáo cũng chịu số phận của vương quyền.

PHẦN 3 Theravāda đến qua những nhà sư đi bộ

Và bây giờ là bước ngoặt. Trong khoảng các thế kỷ tiếp theo, Theravāda dần trở thành truyền thống chủ đạo của xã hội Khmer. Không có chiếu chỉ nào tuyên bố việc đó. Không có ngày tháng nào để chúng ta ghi vào lịch. Nó đến theo kiểu khác. Nó đến qua những nhà sư đi bộ.

Truyền thừa Theravāda từ Sri Lanka đã lan khắp Đông Nam Á lục địa, qua vùng người Môn, qua các trung tâm Thái, và thấm vào không gian Khmer bằng nhiều ngả cùng lúc. Cuối thế kỷ XIII, một sứ giả Trung Hoa tên Chu Đạt Quan tới Angkor và để lại một bản ghi chép quý, trong đó ông mô tả những vị tu sĩ cạo đầu, mặc y vàng, để hở một vai. Với người đọc hôm nay, mô tả ấy nghe rất quen. Nghĩa là khi Angkor còn đứng, Theravāda đã ở đó rồi.

Vậy vì sao Theravāda lại thắng thế? Tôi xin nói thận trọng, vì đây là chỗ dễ nói quá tay. Một phần nằm ở ngôn ngữ: giáo pháp được giảng bằng thứ tiếng gần với dân chúng hơn là Sanskrit của triều đình. Một phần nằm ở quy mô: một ngôi vat — chùa làng — thì một cộng đồng nông dân có thể dựng và nuôi được, còn một ngôi đền núi bằng đá thì cần cả một nhà nước. Một phần nằm ở con đường tu tập: ai cũng có thể cúng dường, giữ giới, xuất gia một thời gian, không cần đi qua triều đình.

Và một phần rất lớn nằm ở chỗ đơn giản này: khi vương quốc lớn suy yếu, cái gì nhẹ hơn thì sống dai hơn. Nói vui một chút, đá thì bền hơn gỗ, nhưng chùa gỗ lại có thứ mà đền đá không có: khi cháy, người ta dựng lại được trong một mùa.

Đá thì bền hơn gỗ, nhưng chùa gỗ lại có thứ mà đền đá không có: khi cháy, người ta dựng lại được trong một mùa.

PHẦN 4 Viết tiếp chứ không xóa đi

Nhưng xin đừng hiểu đây là câu chuyện thay thế. Ashley Thompson và nhiều người khác đã cho thấy Phật giáo hậu Angkor không xóa đi quá khứ. Angkor Wat, vốn dựng như đền thờ Viṣṇu, về sau trở thành một nơi thờ tự Phật giáo và một điểm hành hương. Những pho tượng cũ được đặt vào câu chuyện mới. Những địa điểm thiêng giữ nguyên vị trí, chỉ đổi cách người ta cầu nguyện ở đó. Đây chính là mô thức mà chúng ta đã gặp ở tập 87, khi bàn về Ấn Độ: một truyền thống hiếm khi biến mất theo lối bị xóa, nó thường biến đổi theo lối được viết tiếp.

Và từ đó, hình dạng Phật giáo Khmer mà ta biết hôm nay dần định hình. Trung tâm không còn là ngọn tháp giữa kinh đô. Trung tâm là ngôi chùa đầu làng, với ranh giới nghi lễ gọi là sīmā được cắm bằng những viên đá nhỏ. Ở đó có lớp học chữ, có nơi làm lễ, có chỗ để người già tới nghe pháp và trẻ con tới học viết. Ở đó, truyền thống xuất gia một thời gian trở thành một chặng của đời người nam giới Khmer. Và ở đó, ký ức về Angkor vẫn còn, nhưng đã thành một phần của truyện kể chứ không còn là guồng máy nhà nước.

Tôi muốn để lại một ý. Chúng ta thường đo sức mạnh của một truyền thống bằng công trình lớn nhất mà nó dựng được. Lịch sử Khmer gợi ý một thước khác. Hãy đo bằng số ngôi chùa nhỏ mà một dân tộc vẫn dựng lại được sau mỗi lần mất mát. Với quý vị đang nghe, có lẽ đây là chỗ để nhìn lại ngôi chùa gần nhà mình, và nhớ rằng nó nằm trong một mạch rất dài.

Nhưng thế kỷ XX sẽ đặt mạch dài ấy trước thử thách nặng nề nhất mà Đông Nam Á lục địa từng biết. Chiến tranh sẽ đi qua Lào, Campuchia và cả vùng này — và Tăng đoàn sẽ phải tìm cách đứng dậy. Điều gì đã xảy ra, và người ta phục hồi bằng cách nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Ấn giáo, Đại thừa và Theravāda ở Campuchia không nối đuôi nhau như ba toa tàu mà chồng lên nhau, sống cạnh nhau.

• Nghĩa của devarāja còn tranh luận: Cœdès hiểu là thần thánh hóa nhà vua, Vickery và những người sau cho là có thể chỉ là một nghi lễ.

• Jayavarman VII gắn với Đại thừa và Bayon; việc đục bỏ tượng Phật sau ông cho thấy tôn giáo gắn với vương quyền chịu số phận của vương quyền.

• Theravāda đến dần qua nhiều ngả, không có chiếu chỉ; nó thắng thế nhờ ngôn ngữ gần dân, chùa làng vừa sức cộng đồng và con đường tu tập mở cho mọi người.

• Phật giáo hậu Angkor không xóa quá khứ mà viết tiếp nó; trung tâm chuyển từ ngọn tháp kinh đô về ngôi chùa đầu làng.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ thời kỳ Angkor cực thịnh, qua giai đoạn chuyển tiếp hậu Angkor, tới khi Theravāda trở thành truyền thống chủ đạo của xã hội Khmer thời trung đại muộn.

Không gian: Đồng bằng Angkor và vùng Biển Hồ; các trung tâm hậu Angkor ở phía nam; vùng lưu vực Chao Phraya và các quốc gia Thái như không gian tương tác; Sri Lanka như nguồn truyền thừa.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao một vương quốc từng xây những ngôi đền lớn nhất thế giới theo mô hình Ấn giáo và Phật giáo Đại thừa lại chuyển sang Theravāda — và “chuyển” ở đây thực sự có nghĩa là gì?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển Pāli lưu hành trong truyền thống Khmer về sau. (B) Chú giải và các trước tác Pāli hậu kỳ được sử dụng trong giáo dục tự viện Khmer. (C) Minh văn Sanskrit và Khmer cổ thời Angkor; minh văn Pāli xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn; biên niên và sử liệu hậu Angkor, phần lớn là nguồn muộn. (D) Ký ức truyền thống địa phương về nguồn gốc các ngôi chùa và các dòng truyền giới.

Bằng chứng vật chất (E): Quần thể Angkor, đặc biệt Angkor Wat và Bayon; tượng Phật và tượng Bồ tát thời Jayavarman VII; dấu vết cải biến tượng và phù điêu ở giai đoạn sau; các ngôi vat gỗ và gạch thời hậu Angkor; bia Pāli; ghi chép của Chu Đạt Quan, một sứ giả Trung Hoa mô tả đời sống tôn giáo Angkor cuối thế kỷ XIII.

Nghiên cứu hiện đại (F): George Cœdès — sử Đông Nam Á cổ điển và minh văn; Hiram Woodward — nghệ thuật và tôn giáo Khmer; Ashley Thompson — Phật giáo và nghệ thuật hậu Angkor; Michael Vickery — phê phán nguồn sử liệu Khmer; Anne Hansen — Phật giáo Khmer thời cận hiện đại; Peter Skilling — Theravāda ở Đông Nam Á lục địa.

Hồ sơ tranh luận:

  • Khái niệm devarāja nghĩa là gì: nhà vua được thần thánh hóa, hay một nghi lễ bảo hộ vương quyền? Cœdès và những người phê bình ông bất đồng sâu.
  • Sự chuyển sang Theravāda là một “cuộc cải đạo” hay một quá trình dài nhiều thế kỷ, trong đó các lớp tôn giáo chồng lên nhau?
  • Vai trò của sự sụp đổ Angkor: Theravāda là nguyên nhân làm suy yếu vương quyền đền đài, hay chỉ là hệ quả của những thay đổi kinh tế – chính trị đã diễn ra?
  • Đường truyền Theravāda tới Khmer: trực tiếp từ Sri Lanka, qua vùng Môn, hay qua các trung tâm Thái? Nhiều khả năng là đa tuyến.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang