Tập 100 — Lan Xang và Phật giáo Lào

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 100/120

Lan Xang và Phật giáo Lào

Lan Xang, “triệu voi”, là vùng đất ít được sử sách thế giới nói tới cho đủ. Ở đây một thành phố mang tên một pho tượng, ngôi chùa là thư viện, trường học và kho ký ức của làng, và truyền thống sống sót nhờ vô số bàn tay nhỏ cứ thắp lại mỗi mùa.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXIV — Lào và CampuchiaThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #LanXang #PhatGiaoLao #PhraBang #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay là tập một trăm, và tôi thấy thật hợp khi chúng ta dành nó cho một vùng đất mà trong sử sách thế giới ít khi được nói tới cho đủ. Đó là vùng thượng và trung lưu sông Mekong. Vương quốc mà truyền thống gọi là Lan Xang. Nghĩa của cái tên rất đẹp: triệu voi.

Nhưng trước khi vào chuyện, tôi phải nói thật với quý vị một điều về mặt nguồn. Tập này sẽ có nhiều chữ “theo truyền thống” hơn các tập khác. Mà vì tư liệu đương thời cho giai đoạn sớm của vùng này rất mỏng. Khí hậu ẩm, chiến tranh nhiều lần, và phần lớn văn bản được chép trên lá bối — thứ vật liệu chỉ sống được nếu cứ vài đời lại có người chép lại. Nên phần lớn những gì ta có là các bản biên niên được sao chép về sau, đôi khi rất muộn. Chúng vẫn quý, nhưng ta phải cầm chúng như cầm một bức ảnh chụp lại từ một bức ảnh.

Thuật ngữ then chốtLan Xang — “triệu voi”, tên vương quốc theo truyền thống.
Phra Bang — pho tượng Phật được xem là bảo vật hộ quốc, tên tượng về sau đặt cho cả kinh đô.
That Luang — ngôi tháp lớn ở Vientiane, trung tâm nghi lễ.
bun / puñña — phước; hệ thống lễ hội trong năm được tổ chức quanh việc tạo phước.
That Phanom — ngôi tháp cổ ở vùng trung Mekong, điểm hành hương chung của cả hai bờ sông.
sim — chánh điện của chùa Lào, nơi cử hành tăng sự trong sīmā.
Phra Lak Phra Lam — bản kể địa phương dựa trên sử thi Ấn Độ, cho thấy cách tiếp nhận có chọn lọc.

PHẦN 1 Một thành phố mang tên một pho tượng

Bây giờ xin kể tự sự truyền thống. Theo biên niên sử Lào, vương quốc Lan Xang được lập vào khoảng thế kỷ mười bốn, bởi một vị vua tên Fa Ngum. Truyền thống kể rằng ông lớn lên ở vùng Khmer phía nam, rồi trở về thống nhất các mường dọc Mekong, và khi đã lập quốc thì thỉnh chư Tăng cùng một pho tượng Phật từ phương nam về. Pho tượng ấy tên là Phra Bang.

Đây là chỗ mà tôi thấy câu chuyện thật sự thú vị. Bởi vì trong toàn bộ lịch sử Lào, pho tượng ấy không chỉ là một tượng thờ — nó là bảo vật hộ quốc. Nơi nào giữ được Phra Bang thì nơi ấy là trung tâm chính danh. Tượng được rước đi rước lại giữa các kinh đô qua nhiều thế kỷ, theo vận nước lên xuống. Và cuối cùng, chính kinh đô Luang Prabang mang tên pho tượng ấy. Quý vị thấy chưa: một thành phố mang tên một bức tượng.

Chúng ta đã gặp mô-típ này nhiều lần trong series rồi: từ xá-lợi thời Aśoka, tới xá-lợi răng ở Sri Lanka, tới các pho tượng chủ ở vùng Thái. Ở đâu cũng vậy: vật thiêng và quyền lực đi cùng nhau. Không phải vì người ta lợi dụng tôn giáo, mà vì trong thế giới ấy, tính chính danh đến từ việc anh có được Chánh pháp che chở hay không — và vật thiêng chính là bằng chứng nhìn thấy được của điều đó.

Xin nói thêm cho rõ về mặt sử liệu: nhiều chi tiết trong câu chuyện Fa Ngum khó kiểm chứng, và các khảo sát minh văn học gần đây đang làm việc rất kỹ để xác lập lại niên đại cho vùng này. Tôi kể truyền thuyết như truyền thuyết, và xin quý vị nghe với tinh thần ấy.

PHẦN 2 Ngôi chùa cúi xuống ôm lấy mặt đất

Bây giờ nói tới điều mà tôi cho là đặc sắc nhất của Phật giáo Lào. Đó là ngôi chùa. Tiếng Lào gọi chánh điện là sim. Nhìn một ngôi chùa Lào cổ, quý vị sẽ nhận ra ngay phần mái: xếp thành nhiều lớp chồng lên nhau, và lớp dưới cùng hạ thấp xuống, có khi gần chạm đất.

Trong khi kiến trúc tôn giáo ở nhiều nơi khác có xu hướng vươn lên thật cao để tỏ ra uy nghi, thì chùa Lào lại cúi xuống, ôm lấy mặt đất. Tôi không dám nói các vị thợ xưa có ý gì, nhưng tôi thấy cái dáng ấy rất hợp với tinh thần mà truyền thống này đề cao. Và một hình tượng đặc trưng nữa: tượng Phật đứng với hai tay buông thẳng dọc thân, mà người ta quen gọi là tư thế cầu mưa. Trong một xã hội sống bằng lúa nước, đó không phải chuyện nhỏ.

PHẦN 3 Lịch lễ hội, phước và thần linh bản địa

Bây giờ nói tới cái mà theo tôi làm nên đời sống Phật giáo Lào nhiều hơn cả kiến trúc. Đó là lịch. Đời sống trong vùng được tổ chức quanh một chuỗi lễ hội trải khắp năm, gắn với mùa vụ, với mùa mưa, với mùa an cư của chư Tăng. Có lễ đầu năm té nước, có lễ dâng y sau mùa an cư, có lễ đua thuyền. Và có lễ hội gắn với việc tụng một bản truyện tiền thân rất dài, kể về hạnh bố thí trọn vẹn, được tụng trong một ngày một đêm và cả làng cùng nghe.

Chữ cốt lõi ở đây là bun, tức phước — tiếng Pāli là puñña. Và điều tôi muốn nhấn mạnh là: việc tạo phước ở đây không phải chuyện riêng tư. Nó là chuyện của cả làng, làm cùng nhau, ăn cùng nhau, cười cùng nhau. Người phương xa tới đôi khi hơi ngạc nhiên vì thấy lễ hội Phật giáo ở đây vui quá, ồn quá, nhiều tiếng cười quá. Tôi thì thấy không có điều luật nào bảo rằng làm lành thì phải mặt mũi nghiêm trọng.

Không có điều luật nào bảo rằng làm lành thì phải mặt mũi nghiêm trọng.

Còn một lớp nữa phải nói, và phải nói cho cẩn thận. Bên cạnh Phật giáo, trong vùng có tín ngưỡng thần linh bản địa lâu đời, quen gọi là phi. Thần đất, thần làng, thần sông, thần nhà. Người ta hay mô tả quan hệ này theo kiểu “Phật giáo chính thống và mê tín dân gian”, và tôi nghĩ cách mô tả ấy vừa thiếu công bằng vừa sai về mặt mô tả.

Trong thực tế sống, người dân không thấy có mâu thuẫn. Chư Tăng lo phần giải thoát, giới hạnh, tang lễ và học hành; các nghi lễ dân gian lo phần mùa màng, sức khỏe và bình an của làng. Hai lớp ấy nằm chồng lên nhau êm thấm trong cùng một đời người. Đây không phải đặc điểm riêng của Lào; ta đã thấy đúng như vậy ở Miến Điện với các vị nat.

PHẦN 4 Thư viện, trường học và kho ký ức của làng

Và có một điều nữa mà tôi rất muốn nói ở tập một trăm này. Kho lá bối ở các chùa vùng này không chỉ có kinh. Khi các nhà nghiên cứu mở các bó lá ra, họ tìm thấy đủ thứ: sách thuốc, sách luật tục, truyện kể, thơ ca, gia phả. Nghĩa là ngôi chùa ở đây không chỉ là nơi thờ. Nó là thư viện của làng, trường học của làng, và kho ký ức của làng.

Trong hàng thế kỷ không có trường công, gần như ai biết chữ trong vùng cũng học ở chùa. Tôi nghĩ nếu muốn hiểu vì sao Phật giáo bám rễ sâu tới vậy ở vùng này, thì câu trả lời không nằm ở triết học. Nó nằm ở chỗ ngôi chùa đã làm quá nhiều việc cho đời sống thường ngày, suốt quá nhiều đời.

Và xin cho tôi khép lại phần Đông Nam Á lục địa bằng một hình ảnh. Cũng như hòn đảo Sri Lanka ở tập bốn mươi chín, nơi chữ dīpa vừa có nghĩa là đảo vừa có nghĩa là ngọn đèn — ở đây, dọc theo một dòng sông dài, người ta cũng thắp đèn. Mỗi năm vào một đêm nhất định, người ta thả những chiếc thuyền đèn nhỏ xuống Mekong, để tạ ơn nước. Hàng nghìn đốm sáng trôi đi trong đêm, từng đốm một thì nhỏ và sẽ tắt. Nhưng năm nào cũng có người thả lại.

Và đó, thưa quý vị, chính là cách một truyền thống sống sót qua hai nghìn năm trăm năm: không phải bằng một ngọn lửa lớn không bao giờ tắt, mà bằng vô số bàn tay nhỏ cứ thắp lại mỗi mùa.

Không phải bằng một ngọn lửa lớn không bao giờ tắt, mà bằng vô số bàn tay nhỏ cứ thắp lại mỗi mùa.

Vậy khi Chánh pháp đi tiếp về phương bắc, vượt qua sa mạc và núi tuyết thay vì biển cả, thì nó gặp những gì, và đã đổi thay ra sao?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Tư liệu đương thời về giai đoạn sớm của Lan Xang rất mỏng; phần lớn là biên niên sao chép muộn, cần đọc như “ảnh chụp lại từ một bức ảnh”.

• Tự sự Fa Ngum và tượng Phra Bang thuộc lớp truyền thống; pho tượng là bảo vật chính danh, và kinh đô Luang Prabang mang tên nó.

• Chùa Lào với mái nhiều lớp hạ thấp gần đất và tượng Phật tư thế cầu mưa là những nét đặc trưng.

• Đời sống Phật giáo xoay quanh lịch lễ hội tạo phước (bun) của cả làng; tín ngưỡng phi nằm chồng lên Phật giáo mà không mâu thuẫn.

• Ngôi chùa là thư viện, trường học và kho ký ức của làng; truyền thống sống nhờ những bàn tay cứ thắp lại mỗi mùa.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ khoảng thế kỷ XIV, khi vương quốc Lan Xang được truyền thống xem là thành lập, qua giai đoạn phân chia thành các tiểu quốc, tới thời cận đại.

Không gian: Thượng và trung lưu Mekong; các trung tâm Luang Prabang, Vientiane và Champasak; quan hệ chặt với Lan Na ở phía tây, với các trung tâm Khmer ở phía nam, và với vùng đông bắc Chao Phraya.

Câu hỏi trung tâm: Phật giáo Lào hình thành như thế nào, và vì sao gần như mọi chi tiết trong tự sự lập quốc lại cần được đọc thật dè dặt?

Nguồn văn bản (A–D): (A/B) Tam tạng và chú giải Pāli theo truyền bản trong vùng; kinh chép trên lá bối bằng chữ tham dùng cho văn bản tôn giáo. (C) Minh văn tại các chùa và tháp; các bản ghi cúng dường; ghi chép của một vài sứ thần và thương nhân ngoại quốc từng tới Vientiane thời cận đại. (D) Biên niên sử Lào và truyền thuyết lập quốc, phần lớn ở dạng bản sao muộn; truyền thống về nguồn gốc và hành trình của pho tượng Phra Bang.

Bằng chứng vật chất (E): Kiến trúc chùa Lào với mái nhiều lớp hạ thấp gần đất, đặc trưng riêng của vùng; tháp That Luang và các tháp khác; tượng Phật phong cách Lào, gồm tư thế “cầu mưa” với hai tay buông thẳng; kho lá bối lưu tại chùa với nhiều thể loại, không chỉ kinh mà cả sách thuốc, luật tục, truyện; các bản khắc gỗ.

Nghiên cứu hiện đại (F): Martin Stuart-Fox — lịch sử Lào và vương quốc Lan Xang; Grant Evans — lịch sử và ký ức Lào; Michel Lorrillard — minh văn và niên đại vùng Lào; Justin McDaniel — văn bản, giáo dục tu viện và thực hành ở Lào và bắc Thái; Hans Penth — minh văn Lan Na và vùng lân cận; Peter Skilling — văn bản Pāli trong vùng; Anne Hansen — cải cách Phật giáo vùng lục địa.

Hồ sơ tranh luận:

  • Tự sự lập quốc gắn với Fa Ngum và việc tượng Phra Bang được mang từ vùng Khmer về: các chi tiết thuộc lớp biên niên muộn; tính lịch sử của từng chi tiết khó kiểm chứng.
  • Niên đại nhiều công trình và minh văn còn đang được xác lập lại nhờ các khảo sát minh văn học gần đây.
  • Quan hệ giữa Phật giáo và tín ngưỡng phi, tức thần linh bản địa: mô tả sao cho không rơi vào khung “chính thống và mê tín”.
  • Mức độ chia sẻ chung giữa truyền thống Lào và truyền thống vùng đông bắc Chao Phraya: hai bờ sông thuộc cùng một vùng văn hóa Phật giáo, ranh giới hiện đại không trùng ranh giới văn hóa cổ.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang