Tập 88 — Từ Bodhgayā thế kỷ XIX đến phong trào phục hưng

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 88/120

Từ Bodhgayā thế kỷ XIX đến phong trào phục hưng

Câu chuyện nhận ra lại bắt đầu trong tay những người đo đất thế kỷ XIX, cầm du ký Trung Hoa cũ một nghìn năm làm bản đồ kho báu — rồi tiếp nối bằng Anagārika Dharmapāla, Mahā Bodhi Society và sự trở lại của Bodhgayā như một điểm hành hương quốc tế.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXX — Phục hưng và 2.500 năm nhìn lạiThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Bodhgaya #Dharmapala #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta khép lại với hình ảnh một truyền thống thay đổi hình dạng tới mức người sau không nhận ra. Hôm nay chúng ta kể chuyện nhận ra lại. Và câu chuyện bắt đầu ở một chỗ khá bất ngờ: trong tay những người đo đất.

Thuật ngữ then chốtMahābodhi — ngôi đại tháp và khu vực thiêng tại Bodhgayā, nơi gắn với sự giác ngộ.
anagārika — “người không nhà”, một vị thế trung gian giữa cư sĩ và tăng sĩ, do Dharmapāla định hình cho hoạt động của mình.
Mahā Bodhi Society — tổ chức do Anagārika Dharmapāla sáng lập nhằm phục hồi các thánh tích và kết nối Phật tử quốc tế.
khảo cổ học thuộc địa — hoạt động khảo sát, khai quật và phân loại di tích do bộ máy thuộc địa tiến hành, với cả thành tựu lẫn định kiến của nó.
phục hưng (revival) — quá trình một truyền thống được tái dựng trong điều kiện hiện đại, thường kèm diễn giải mới.

PHẦN 1 Cuốn cẩm nang du lịch một nghìn năm

Thế kỷ XIX, bộ máy thuộc địa ở Ấn Độ tiến hành khảo sát địa hình và cổ vật trên quy mô lớn. Những người làm việc này có trong tay một công cụ rất lạ. Họ có bản dịch các cuốn du ký của những tăng sĩ Trung Hoa đã đi hành hương Ấn Độ hơn một nghìn năm trước. Trong đó ghi rất tỉ mỉ: đi từ chỗ này về hướng đông nam bao nhiêu dặm thì tới một thành, ở đó có tháp cao chừng này, có tu viện chừng kia.

Nói cách khác, các nhà khảo sát thế kỷ XIX cầm một cuốn cẩm nang du lịch cũ một nghìn năm và dùng nó làm bản đồ kho báu. Và điều đáng kinh ngạc là: nó chạy được. Một cuốn sách được viết để ghi lại đường đi đã trở thành công cụ để tìm lại chính con đường ấy.

Một cuốn sách được viết để ghi lại đường đi đã trở thành công cụ để tìm lại chính con đường ấy.

Người ta dò theo lộ trình ấy, và tìm thấy nền móng, tìm thấy trụ đá, tìm thấy tháp bị vùi. Nālandā được xác định và khai quật theo cách đó. Sārnāth, Sāñcī, và nhiều nơi khác dần dần hiện ra khỏi lớp đất và lớp quên lãng.

Ở đây tôi phải nói một điều cho cân bằng. Rất dễ kể chuyện này theo giọng lãng mạn: những người khoa học dũng cảm cứu vớt di sản bị lãng quên. Nhưng khảo cổ học thuộc địa có hai mặt.

Một mặt, nó thực sự bảo tồn, ghi chép, đo vẽ, và giữ lại những thứ lẽ ra đã tiếp tục bị lấy gạch đi xây nhà. Mặt khác, nó áp đặt khung phân loại của chính nó, di dời hiện vật khỏi nơi chúng thuộc về, và trong một số trường hợp, những cuộc trùng tu thế kỷ XIX đã làm thay đổi diện mạo di tích tới mức ngày nay khó tách phần gốc và phần dựng lại. Ngôi đại tháp Mahābodhi ở Bodhgayā là ví dụ rõ nhất: những gì chúng ta nhìn thấy hôm nay là kết quả của nhiều lớp trùng tu qua nhiều thời kỳ, trong đó có một đợt lớn ở thế kỷ XIX.

PHẦN 2 Người không nhà

Bây giờ, sang nhân vật chính. Một người Sri Lanka, sinh trưởng trong bối cảnh Phật giáo Sri Lanka đang tự tái định hình dưới áp lực của chính quyền thuộc địa và các phái bộ truyền giáo. Ông lấy danh xưng anagārika — nghĩa là “người không nhà”.

Đây là một sáng tạo rất đáng chú ý. Ông không phải tăng sĩ thọ giới đầy đủ, cũng không phải cư sĩ thông thường. Ông tạo cho mình một vị thế ở giữa, đủ tự do để đi lại, diễn thuyết, tổ chức, vận động, làm báo — những việc mà khuôn khổ tu viện truyền thống không thiết kế sẵn. Tên ông là Anagārika Dharmapāla.

Theo các ghi chép về đời ông, bước ngoặt đến khi ông tới Bodhgayā và nhìn thấy tình trạng của nơi ấy. Nơi được xem là chỗ Đức Phật thành đạo, khi đó nằm dưới quyền quản lý không thuộc về cộng đồng Phật giáo, và ở trong tình trạng mà ông mô tả là bị bỏ bê.

Từ đó ông lập Mahā Bodhi Society, với hai mục tiêu đan vào nhau. Một là phục hồi các thánh tích. Hai là nối lại liên hệ giữa Phật tử ở các nước khác nhau, vốn đã đi những con đường riêng suốt nhiều thế kỷ. Và ông làm việc thứ hai bằng những công cụ rất hiện đại: tạp chí, thư từ quốc tế, hội nghị, diễn thuyết ở nước ngoài, gây quỹ xuyên lục địa.

PHẦN 3 Phục hưng là một kiến tạo hiện đại

Ở đây có một quan sát mà giới nghiên cứu nhấn mạnh, và tôi nghĩ nó công bằng. Phong trào phục hưng không đơn thuần là “khôi phục cái cũ”. Nó là một kiến tạo hiện đại, dùng chất liệu cổ.

Cách Dharmapāla trình bày Phật giáo — nhấn mạnh tính duy lý, tính tương hợp với khoa học, tính đạo đức xã hội — mang dấu ấn của chính thời đại ông, của những cuộc tranh luận với các phái bộ truyền giáo, và của diễn ngôn trí thức toàn cầu cuối thế kỷ XIX. Đây không phải lời chê. Mọi phục hưng đều như vậy. Không ai bước vào quá khứ mà không mang theo hành lý của hiện tại.

Không ai bước vào quá khứ mà không mang theo hành lý của hiện tại.

Về vấn đề quản lý Bodhgayā, tôi sẽ nói ngắn và trung lập, vì đây là chủ đề còn dư âm tới nay. Đó là một quá trình kéo dài nhiều thập niên, đi qua vận động, kiện tụng và các dàn xếp hành chính, với nhiều bên liên quan. Việc của chúng ta trong một podcast lịch sử là ghi nhận rằng nó đã diễn ra và đã định hình phong trào, chứ không phải phân xử.

PHẦN 4 Di sản, nhưng chưa phải cộng đồng

Kết quả rộng hơn thì rất rõ. Trong nửa đầu thế kỷ XX, Bodhgayā và Sārnāth trở lại thành điểm hành hương quốc tế. Các đoàn từ Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Nhật Bản, Tây Tạng bắt đầu tới, rồi dựng chùa ngay tại chỗ. Ngày nay, đi một vòng quanh Bodhgayā, quý vị sẽ thấy chùa Thái cạnh chùa Nhật, chùa Bhutan cạnh chùa Việt Nam. Nói vui một chút: đó có lẽ là khu phố quốc tế duy nhất trên đời mà mọi tòa nhà đều quay về cùng một gốc cây.

Nhưng có một giới hạn phải nói thẳng. Phong trào này chủ yếu là phong trào của thánh tích, của học thuật, và của mạng lưới quốc tế. Nó đưa Phật giáo trở lại bản đồ Ấn Độ như một di sản. Nó chưa đưa Phật giáo trở lại đời sống Ấn Độ như một cộng đồng đông đảo người Ấn tự nhận mình là Phật tử.

Điều đó cần một thứ khác hẳn. Nó cần một lý do để hàng trăm nghìn người Ấn Độ, cùng một ngày, cùng một nơi, quyết định thay đổi căn tính tôn giáo của mình. Năm 1956, điều đó đã xảy ra, và người đứng ở trung tâm là một luật gia, một nhà soạn thảo hiến pháp, một học giả tên B. R. Ambedkar. Ông đã đọc lại Phật giáo theo cách nào, và vì sao cách đọc ấy tới nay vẫn được thảo luận? Đó là câu chuyện của tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Các nhà khảo sát thế kỷ XIX dò theo du ký của tăng sĩ Trung Hoa để tìm lại Nālandā, Sārnāth, Sāñcī và nhiều di chỉ khác.

• Khảo cổ học thuộc địa có hai mặt: vừa bảo tồn, ghi chép, vừa áp đặt khung phân loại và trùng tu làm thay đổi diện mạo di tích như Mahābodhi.

• Anagārika Dharmapāla tạo vị thế “người không nhà”, lập Mahā Bodhi Society để phục hồi thánh tích và nối lại liên hệ Phật tử quốc tế.

• Phục hưng là một kiến tạo hiện đại dùng chất liệu cổ; vấn đề quản lý Bodhgayā kéo dài nhiều thập niên và cần được ghi nhận chứ không phân xử.

• Phong trào đưa Phật giáo trở lại bản đồ Ấn Độ như một di sản, nhưng chưa như một cộng đồng đông đảo — điều ấy chờ tới năm 1956 với Ambedkar.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX, giai đoạn hình thành khảo cổ học Ấn Độ hiện đại và các phong trào phục hưng tôn giáo châu Á.

Không gian: Bodhgayā, Sārnāth, Nālandā, Sāñcī và các di chỉ Bihar – Uttar Pradesh; Sri Lanka (Colombo); Calcutta; các mạng lưới quốc tế nối Nam Á với Anh, Mỹ và Nhật Bản.

Câu hỏi trung tâm: Bằng cách nào một quá khứ Phật giáo gần như bị lãng quên trong ký ức địa phương lại được tái phát hiện, tái định danh và tái sở hữu trong thế kỷ XIX – XX?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển Pāli được in ấn và phổ biến rộng trong giai đoạn này. (B) Trước tác và diễn văn của Anagārika Dharmapāla; ấn phẩm của Mahā Bodhi Society. (C) Báo cáo khảo sát và khai quật của Cục Khảo cổ Ấn Độ; hồ sơ hành chính và tư pháp thuộc địa liên quan tới quản lý Bodhgayā; du ký Trung Hoa cổ được dịch và dùng làm bản đồ dò tìm di chỉ. (D) Ký ức và diễn ngôn của các phong trào Phật giáo châu Á đương thời.

Bằng chứng vật chất (E): Đại tháp Mahābodhi và các lớp trùng tu qua nhiều thời kỳ, kể cả trùng tu thế kỷ XIX; trụ đá và di chỉ Sārnāth; nền móng Nālandā được khai quật; hiện vật đưa vào bảo tàng; ảnh chụp và bản vẽ khảo sát thời thuộc địa.

Nghiên cứu hiện đại (F): Alan Trevithick — nghiên cứu lịch sử tranh chấp và phục hưng Bodhgayā; Steven Kemper — nghiên cứu về Dharmapāla và chủ nghĩa quốc tế Phật giáo; Richard Gombrich và Gananath Obeyesekere — phân tích “Phật giáo tân hộ pháp” ở Sri Lanka; Upinder Singh — lịch sử khảo cổ học Ấn Độ; Frederick Asher — di chỉ và tự sự Bodhgayā, Nālandā; David Geary — nhân học về Bodhgayā đương đại.

Hồ sơ tranh luận:

  • Phong trào phục hưng là “khôi phục” hay là “kiến tạo mới”: các nhà nghiên cứu nhấn mạnh yếu tố hiện đại trong tư tưởng Dharmapāla, bao gồm cả ảnh hưởng của diễn ngôn duy lý phương Tây.
  • Vai trò của khảo cổ thuộc địa: vừa bảo tồn vừa áp đặt khung phân loại; các cuộc trùng tu thế kỷ XIX làm thay đổi diện mạo di tích.
  • Vấn đề quản lý Bodhgayā kéo dài nhiều thập niên, liên quan cả pháp lý và tôn giáo — cần trình bày như sự kiện lịch sử, không bình luận tranh chấp đương đại.
  • Mức độ ảnh hưởng thực tế của phong trào lên dân số Phật tử Ấn Độ trước 1956.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang