Tập 87 — Phật giáo biến mất hay hòa vào văn hóa Ấn Độ?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 87/120

Phật giáo biến mất hay hòa vào văn hóa Ấn Độ?

Nếu chỉ đo Phật giáo Ấn Độ bằng đại tu viện, thư viện và tăng chúng hàng nghìn người, ta sẽ kết luận rất nhanh rằng nó đã mất. Đổi thước đo và đi vòng quanh tiểu lục địa — Kathmandu, Himalaya, Bengal, Odisha, Kashmir, Nam Ấn — bức tranh đổi theo.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXIX — Suy giảm và biến đổiThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #PhatGiaoNewar #Himalaya #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta kết luận rằng không có dấu chấm hết. Hôm nay chúng ta hỏi: vậy thì có gì sau dấu phẩy? Câu hỏi của tập này là: Phật giáo biến mất khỏi Ấn Độ, hay hòa vào văn hóa Ấn Độ?

Và tôi muốn bắt đầu bằng một lời tự phê bình về phương pháp. Chúng ta, những người kể lịch sử, có một tật xấu. Chúng ta nhìn thấy cái lớn và bỏ qua cái nhỏ. Suốt mười tập vừa rồi, hình ảnh Phật giáo Ấn Độ trong đầu chúng ta là gì? Là đại tu viện, là thư viện, là tăng chúng hàng nghìn người, là tranh luận trong giảng đường.

Cho nên khi những thứ đó mất đi, chúng ta kết luận rất nhanh: Phật giáo đã mất. Nhưng đó là đo một truyền thống bằng đúng một thước duy nhất. Nếu ta đổi thước, bức tranh đổi theo. Ta hãy đi vòng quanh tiểu lục địa.

Thuật ngữ then chốtNewar Buddhism — truyền thống Phật giáo của cộng đồng Newar ở thung lũng Kathmandu, duy trì liên tục từ di sản Ấn Độ.
vajrācārya — kim cang a-xà-lê; trong bối cảnh Newar là một tầng lớp tăng sĩ có gia đình, thừa kế chức năng nghi lễ.
bāhāh / bahī — các loại tổ hợp tu viện Newar, nơi chức năng tu viện chuyển sang hình thức cộng đồng và dòng họ.
Baruas — một cộng đồng Phật giáo bản địa ở vùng Chittagong và Bengal, tự nhận có liên tục lịch sử.
hấp thu / chồng lấn (assimilation, overlay) — hiện tượng địa điểm, hình tượng hoặc nghi lễ được tiếp nhận vào khung tôn giáo khác.

PHẦN 1 Thung lũng Kathmandu

Điểm dừng thứ nhất: thung lũng Kathmandu. Đây là trường hợp rõ ràng nhất, và cũng là trường hợp khiến mọi tuyên bố về “biến mất hoàn toàn” phải im lặng. Ở Nepal, truyền thống Phật giáo của cộng đồng Newar duy trì liên tục di sản Ấn Độ cho tới tận hôm nay. Ngôn ngữ nghi lễ vẫn là Sanskrit. Các bộ kinh Đại thừa mà bản gốc Ấn Độ đã thất truyền thì vẫn còn ở đây, trên lá bối, được chép đi chép lại qua nhiều thế kỷ.

Xin nói lại cho rõ, vì điều này ít người biết. Một phần đáng kể những gì chúng ta hôm nay đọc được bằng Sanskrit của Phật giáo Ấn Độ là nhờ những gia đình ở Kathmandu đã kiên nhẫn chép lại, trong lúc các đại tu viện Đông Ấn đã im lặng từ lâu.

Nhưng truyền thống ấy đã biến đổi. Chức năng tu viện chuyển sang hình thức khác: các tổ hợp gọi là bāhāhbahī, gắn với dòng họ và cộng đồng. Và tầng lớp giữ chức năng nghi lễ là vajrācārya — kim cang a-xà-lê — nhưng ở đây là những vị có gia đình, kế thừa vai trò theo dòng dõi. Nghĩa là mô hình định chế tập trung đã nhường chỗ cho mô hình phân tán theo dòng họ.

Quý vị có nhớ ở tập 85 chúng ta nói cấu trúc phân tán bền hơn không? Đây chính là ví dụ, và nó xảy ra ngay trong lòng Phật giáo. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất nên gọi đây là “Phật giáo Ấn Độ còn sót lại” hay “một truyền thống đã đi con đường riêng”. Tôi nghĩ cả hai cách gọi đều đúng một nửa, và cái nửa đúng nằm ở chỗ khác nhau.

PHẦN 2 Himalaya, Bengal và Odisha

Điểm dừng thứ hai: dải Himalaya. Ladakh, Sikkim, Bhutan, và toàn bộ vùng văn hóa Tây Tạng. Ở đây thì không cần tranh luận nhiều: các dòng truyền thừa, các bản dịch, các hệ thống học thuật từ Vikramaśīla và các trung tâm Đông Ấn được tiếp nhận và tiếp tục vận hành. Cái đã rời khỏi đồng bằng sông Hằng không tan biến; nó đổi độ cao.

Cái đã rời khỏi đồng bằng sông Hằng không tan biến; nó đổi độ cao.

Điểm dừng thứ ba: Bengal và Chittagong. Ở vùng đông nam Bengal có những cộng đồng Phật giáo bản địa, trong đó nhóm được biết tới nhiều là người Barua. Họ tự nhận có liên tục lịch sử kéo dài từ thời cổ. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất: có người cho rằng đây là liên tục thật sự dù mỏng, có người cho rằng có một quá trình tái lập và tái định hình đáng kể trong thời cận đại. Điều chắc chắn là họ đang ở đó, và họ không xuất hiện từ hư không.

Điểm dừng thứ tư: Odisha. Khảo cổ ở Odisha cho thấy hoạt động tại một số di chỉ Phật giáo kéo dài muộn hơn nhiều so với mốc thường được nêu cho Đông Ấn nói chung. Và trong đời sống tôn giáo địa phương, giới nghiên cứu từ lâu đã chú ý tới những lớp chồng lấn giữa truyền thống Phật giáo và truyền thống thờ tự bản địa cùng Ấn giáo.

Đây là chủ đề tế nhị, nên tôi xin phát biểu cẩn thận. Có những địa điểm thiêng từng là Phật giáo mà về sau trở thành trung tâm thờ tự Ấn giáo. Có những hình tượng Phật giáo được tiếp tục thờ, nhưng dưới một tên gọi khác và trong một câu chuyện khác.

Nên gọi hiện tượng này là gì? Có học giả gọi là hấp thu. Có học giả gọi là chiếm dụng. Có học giả cho rằng nhiều trường hợp thực ra là đồng tồn tại lâu dài rồi trọng tâm dịch chuyển dần, chứ không có khoảnh khắc thay thế nào. Tôi nêu cả ba cách gọi và không chọn hộ quý vị, vì cách gọi ở đây kéo theo hàm ý đương đại mà một podcast lịch sử không nên tự tiện gán.

PHẦN 3 Kashmir và Nam Ấn

Điểm dừng thứ năm: Kashmir. Kashmir từng là một trong những trung tâm học thuật Phật giáo lớn nhất, nơi xuất phát của nhiều dịch giả sang Trung Á, Tây Tạng và Đông Á. Đời sống Phật giáo có tổ chức ở đây suy giảm dần qua thời trung đại, với nhịp độ riêng và bối cảnh riêng, khác hẳn Đông Ấn. Nhưng ảnh hưởng nghệ thuật Kashmir thì còn sống rất khỏe ở Ladakh và tây Tây Tạng, trên tường các ngôi chùa mà hôm nay khách hành hương vẫn đi qua.

Điểm dừng thứ sáu: Nam Ấn. Ở vùng duyên hải và các đô thị thương mại Nam Ấn, Phật giáo từng rất mạnh, gắn với thương nhân và các tuyến hàng hải. Suy giảm ở đây đến sớm hơn Đông Ấn khá nhiều, và gắn chặt với chuyển dịch kinh tế cùng sự lớn mạnh của các truyền thống đền thờ địa phương. Nhưng dấu vết thì rải rác khắp nơi: tượng, địa danh, mảnh văn bia, và những lớp ký ức trong văn học địa phương.

PHẦN 4 Đổi thước đo

Vậy kết luận của tập này là gì? Tôi xin nói thế này. Nếu “Phật giáo Ấn Độ” nghĩa là mạng lưới đại tu viện với hàng nghìn tăng sĩ và thư viện Sanskrit, thì vâng, cái đó đã chấm dứt. Nếu “Phật giáo Ấn Độ” nghĩa là con người, bản thảo, hình tượng, địa điểm thiêng và những lớp thực hành, thì nó chuyển hóa, di chuyển, và một phần hòa vào nền văn hóa chung của tiểu lục địa. Và một phần thì vẫn tiếp tục là chính nó, chỉ là ở nơi mà người viết sử ít nhìn tới.

Có một câu tôi muốn để lại. Một truyền thống không chỉ chết theo cách nó bị phá. Nó cũng có thể thay đổi hình dạng tới mức người sau không nhận ra nữa. Và rồi, nhiều thế kỷ sau, có người nhận ra lại.

Một truyền thống không chỉ chết theo cách nó bị phá. Nó cũng có thể thay đổi hình dạng tới mức người sau không nhận ra nữa.

Thế kỷ XIX, những người đo đạc và đào bới của thời thuộc địa bắt đầu dò theo một cuốn du ký Trung Hoa cũ, và họ tìm thấy những gì đã nằm im rất lâu. Cùng lúc đó, ở Bodhgayā, một cuộc tranh chấp về quyền quản lý nơi thiêng nhất sẽ khơi mào cho cả một phong trào. Khảo cổ, hành hương, và một nhà hoạt động người Sri Lanka tên Anagārika Dharmapāla. Đó là câu chuyện của tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Đo Phật giáo Ấn Độ chỉ bằng đại tu viện là đo bằng một thước duy nhất; đổi thước thì bức tranh đổi theo.

• Phật giáo Newar ở Kathmandu duy trì liên tục di sản Ấn Độ, giữ bản thảo Sanskrit, nhưng chuyển sang mô hình phân tán theo dòng họ.

• Dải Himalaya tiếp nhận và vận hành tiếp truyền thừa Đông Ấn; người Barua ở Bengal, các di chỉ muộn ở Odisha là những dấu vết khác.

• Việc địa điểm và hình tượng Phật giáo đi vào khung Ấn giáo được gọi là hấp thu, chiếm dụng, hay đồng tồn tại — giới nghiên cứu chưa thống nhất.

• Mạng lưới đại tu viện đã chấm dứt; con người, bản thảo, hình tượng và thực hành thì chuyển hóa, di chuyển và một phần hòa vào văn hóa chung.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ giai đoạn hậu Pāla – Sena kéo dài qua các thế kỷ trung đại muộn tới đầu thời cận đại.

Không gian: Thung lũng Kathmandu và vùng Nepal; Ladakh, Sikkim, Bhutan và dải Himalaya; Bengal và Chittagong; Odisha; Kashmir; các vùng Nam Ấn và duyên hải; Sri Lanka và Đông Nam Á như không gian đối chiếu.

Câu hỏi trung tâm: “Biến mất” có phải là mô tả chính xác không, và những hình thức tồn tại nào đã bị bỏ sót vì chúng không giống mô hình đại tu viện?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Bản thảo Sanskrit Phật giáo được bảo tồn liên tục tại Nepal, trong đó có nhiều bộ đã mất bản gốc ở Ấn Độ. (B) Trước tác và nghi quỹ Newar; văn học Phật giáo muộn ở Đông Ấn. (C) Minh văn muộn tại các di chỉ Odisha và Bengal; ghi chép của khách du hành và quan chức thời cận đại; điều tra dân số thuộc địa. (D) Ký ức truyền thống địa phương về nguồn gốc các đền và các dòng họ nghi lễ.

Bằng chứng vật chất (E): Kho bản thảo lá bối tại Nepal; tượng Phật giáo được thờ trong khuôn khổ Ấn giáo tại một số nơi; các di chỉ Odisha có dấu hoạt động muộn; kiến trúc bāhāh ở Kathmandu, Patan, Bhaktapur; nghệ thuật Phật giáo Himalaya kế thừa phong cách Pāla và Kashmir.

Nghiên cứu hiện đại (F): David Gellner — nhân học về Phật giáo Newar; Todd Lewis — nghiên cứu truyền thống Newar; John Huntington và Susan Huntington — nghệ thuật Phật giáo Nam Á; Debala Mitra — khảo cổ Odisha; Richard Eaton — lịch sử tôn giáo Bengal; Alexis Sanderson — chồng lấn nghi lễ giữa các truyền thống.

Hồ sơ tranh luận:

  • Tính liên tục của các cộng đồng Phật giáo Bengal hiện đại: liên tục thực sự hay tái lập trong thời cận đại — vẫn tranh luận.
  • Việc một số hình tượng Phật giáo được thờ trong khuôn khổ Ấn giáo: nên gọi là hấp thu, chiếm dụng, hay đồng tồn tại lâu dài.
  • Nepal có phải là “Ấn Độ thu nhỏ còn sót lại” hay là một truyền thống đã biến đổi đáng kể theo hướng riêng.
  • Dữ liệu dân số thuộc địa: phản ánh thực tế hay phản ánh cách phân loại của nhà nước thuộc địa.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang