Tập 89 — Ambedkar và một chương mới của Phật giáo Ấn Độ

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 89/120

Ambedkar và một chương mới của Phật giáo Ấn Độ

Năm 1956, tại Nagpur, một cuộc lễ quy y tập thể quy mô rất lớn đã đưa Phật giáo trở lại đời sống Ấn Độ như một cộng đồng người sống. Người đứng ở trung tâm là B. R. Ambedkar — và cách ông đọc lại Phật giáo tới nay vẫn được thảo luận.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXX — Phục hưng và 2.500 năm nhìn lạiThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Ambedkar #Navayana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta dừng ở một giới hạn. Phong trào phục hưng thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã đưa Phật giáo trở lại bản đồ Ấn Độ như một di sản, nhưng chưa đưa nó trở lại như một cộng đồng đông đảo. Hôm nay chúng ta nói về thời khắc điều đó thay đổi.

Năm 1956, tại Nagpur, một cuộc lễ quy y tập thể quy mô rất lớn đã diễn ra. Đây là một trong số ít niên đại mà tôi sẽ nêu dứt khoát trong cụm này, vì nó chắc chắn. Người đứng ở trung tâm là một học giả và luật gia tên B. R. Ambedkar.

Trước khi vào câu chuyện, tôi xin nói rõ cách tiếp cận của tập này. Đây là một chủ đề vẫn còn sống trong đời sống Ấn Độ đương đại, gắn với những vấn đề xã hội nhạy cảm. Cho nên tôi sẽ trình bày sự kiện lịch sử và các cách đọc khác nhau của giới nghiên cứu, và sẽ không đưa ra phán xét về các vấn đề xã hội ấy. Đó không phải sự né tránh; đó là giới hạn nghề nghiệp của một podcast lịch sử.

Thuật ngữ then chốtNavayāna — “cỗ xe mới”, tên thường dùng cho cách diễn giải Phật giáo gắn với phong trào do Ambedkar khởi xướng.
dhamma / dharma — giáo pháp; trong cách trình bày của Ambedkar được nhấn mạnh ở chiều đạo đức và xã hội.
quy y (śaraṇa) — nương tựa Tam Bảo, nghi thức xác lập căn tính Phật tử.
Hai mươi hai lời nguyện — tập hợp lời nguyện được đọc trong lễ 1956, do chính Ambedkar soạn.
Phật giáo dấn thân (engaged Buddhism) — khái niệm hiện đại chỉ các hình thức Phật giáo hướng tới cải biến xã hội.

PHẦN 1 Ambedkar là ai, và vì sao là Phật giáo?

Ambedkar là ai, trong ngôn ngữ của sử liệu? Ông là một trong những trí thức được đào tạo bài bản nhất của Ấn Độ thời ấy, học ở nước ngoài, chuyên về luật và kinh tế học. Ông giữ vai trò trung tâm trong việc soạn thảo bản hiến pháp của nước Ấn Độ độc lập. Ông xuất thân từ một cộng đồng chịu nhiều thiệt thòi trong cấu trúc xã hội truyền thống, và phần lớn cuộc đời hoạt động của ông xoay quanh vấn đề bình đẳng và quyền công dân.

Và trong nhiều năm, ông nghiên cứu các truyền thống tôn giáo để tìm một nền tảng đạo đức cho điều ông theo đuổi. Theo các ghi chép về quá trình ấy, ông đã cân nhắc nhiều lựa chọn trước khi dừng lại ở Phật giáo.

Vì sao là Phật giáo? Trong cách ông trình bày, có mấy điểm được nhấn đi nhấn lại. Thứ nhất, ông đọc trong kinh điển Pāli một giáo pháp đặt trọng tâm ở hành vi và phẩm chất đạo đức của con người. Thứ hai, ông nhấn mạnh tinh thần khảo sát và kiểm chứng, tức là lời khuyên đừng chấp nhận điều gì chỉ vì truyền thống nói vậy. Thứ ba, đây là một truyền thống sinh ra trên chính đất Ấn Độ, nên với ông, đó không phải là đi ra ngoài mà là trở về một dòng chảy bản địa khác.

PHẦN 2 Navayāna: một cách đọc mới

Thành quả trí tuệ lớn nhất của ông về mặt này là một tác phẩm trình bày cuộc đời Đức Phật và giáo pháp của ngài, được xuất bản sau khi ông qua đời. Trong đó, ông tuyển chọn và sắp xếp lại tư liệu kinh điển theo một trục mà ông cho là cốt lõi.

Và ở đây bắt đầu phần mà giới nghiên cứu thảo luận nhiều nhất. Cách đọc của ông có những điểm tái diễn giải đáng kể so với cách trình bày cổ điển. Ông nhấn rất mạnh chiều đạo đức và xã hội của dhamma, tức giáo pháp. Ông xử lý một số chủ đề như nghiệp và tái sinh theo hướng đặt lại vấn đề, thay vì tiếp nhận nguyên khung chú giải truyền thống. Và ông đặt khổ đau xã hội, chứ không chỉ khổ đau hiện sinh, ở vị trí rất trung tâm.

Phong trào hình thành từ đó thường được gọi là Navayāna — nghĩa đen là “cỗ xe mới”. Cái tên ấy tự nó đã nói lên một tuyên bố: đây là một dòng diễn giải mới, chứ không tự nhận là bản sao của một dòng cũ.

Vậy giới nghiên cứu và các truyền thống Phật giáo đánh giá thế nào? Ở đây có nhiều giọng, và tôi xin trình bày cả ba. Có những người xem đây là một trong những hình thức tiêu biểu nhất của cái mà học giới gọi là Phật giáo dấn thân, tức Phật giáo hướng tới cải biến xã hội, và đánh giá cao tính sáng tạo của nó. Có những người trong các truyền thống Phật giáo cổ điển cho rằng việc đặt lại một số điểm giáo lý khiến Navayāna cách xa các dòng truyền thừa. Và có những người cho rằng khoảng cách ấy không lớn hơn khoảng cách giữa nhiều dòng phái đã từng xuất hiện trong chính lịch sử Phật giáo mà chúng ta kể suốt tám mươi tám tập vừa qua.

Điều tôi muốn quý vị giữ lại là: đây là một cuộc thảo luận đang diễn ra, không phải một vụ án đã có phán quyết.

Đây là một cuộc thảo luận đang diễn ra, không phải một vụ án đã có phán quyết.

PHẦN 3 Nagpur, 1956

Bây giờ trở lại sự kiện 1956. Tại Nagpur, Ambedkar cùng vợ ông thọ quy y — tức nương tựa Tam Bảo — từ một vị tăng sĩ, rồi sau đó chính ông truyền quy y cho đám đông rất lớn đang có mặt. Trong buổi lễ ấy, ông đọc một tập hợp lời nguyện do chính ông soạn, thường được gọi là hai mươi hai lời nguyện. Nội dung của chúng, theo các bản ghi, kết hợp phần cam kết đạo đức của người Phật tử với phần khẳng định dứt khoát về căn tính tôn giáo mới.

Và rồi, chỉ ít lâu sau sự kiện ấy, ông qua đời. Đây là một chi tiết mang sức nặng riêng. Ông đã dành nhiều năm chuẩn bị, và chỉ kịp sống cùng quyết định của mình trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Điều xảy ra sau đó thì thuộc về nhiều thế hệ. Phong trào tiếp tục, tập trung đông nhất ở Maharashtra và lan ra nhiều bang khác. Địa điểm diễn ra lễ 1956, gọi là Dīkṣābhūmi, trở thành nơi tụ hội thường niên của rất đông người. Các con số cụ thể qua từng thập niên thì tôi xin không nêu, vì số liệu điều tra dân số về tôn giáo có những vấn đề phương pháp riêng mà một câu trong podcast không xử lý nổi.

Điều có thể nói chắc là: sau nhiều thế kỷ, Phật giáo trở lại đời sống Ấn Độ không chỉ như một di tích được khai quật, mà như một cộng đồng người sống.

PHẦN 4 Những đợt sóng

Và đó là một chi tiết đáng suy ngẫm khi chúng ta chuẩn bị khép lại series. Suốt cụm này chúng ta đã nói về mất mát: bảo trợ mất, tu viện mất, thư viện mất. Nhưng lịch sử tôn giáo hiếm khi là một đường thẳng đi xuống. Nó là những đợt sóng, và có những đợt sóng đến từ hướng mà không ai dự đoán được.

Lịch sử tôn giáo hiếm khi là một đường thẳng đi xuống. Nó là những đợt sóng, và có những đợt sóng đến từ hướng mà không ai dự đoán được.

Chúng ta đã đi cùng nhau tám mươi chín tập. Từ một khu rừng ở miền đông bắc Ấn Độ, qua các hội nghị kết tập, qua Aśoka, qua các bộ phái, qua Đại thừa, qua Nālandā, qua Pāla, qua suy giảm, qua phục hưng, tới tận năm 1956.

Bây giờ còn một việc cuối cùng. Nhìn lại toàn bộ hai nghìn năm trăm năm ấy: điều gì đã thay đổi, và điều gì còn lại? Đó là tập cuối cùng của chúng ta.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Lễ quy y tập thể tại Nagpur năm 1956 là mốc chắc chắn đưa Phật giáo trở lại Ấn Độ như một cộng đồng đông đảo.

• B. R. Ambedkar — luật gia, người giữ vai trò trung tâm trong soạn thảo hiến pháp — chọn Phật giáo vì trọng tâm đạo đức, tinh thần kiểm chứng và gốc rễ bản địa.

• Navayāna nhấn mạnh chiều đạo đức và xã hội của dhamma, đặt lại một số chủ đề như nghiệp và tái sinh; giới nghiên cứu và các truyền thống đánh giá khác nhau.

• Phong trào tiếp tục qua nhiều thế hệ, tập trung ở Maharashtra; Dīkṣābhūmi trở thành nơi tụ hội thường niên.

• Lịch sử tôn giáo không phải đường thẳng đi xuống mà là những đợt sóng.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Nửa đầu và giữa thế kỷ XX; mốc chắc chắn là lễ quy y tập thể tại Nagpur năm 1956.

Không gian: Maharashtra, đặc biệt Nagpur; các vùng đô thị miền tây và trung Ấn Độ; mạng lưới Phật giáo quốc tế đương thời.

Câu hỏi trung tâm: Bằng cách nào Phật giáo được diễn giải lại trong thế kỷ XX Ấn Độ như một con đường gắn với công bằng xã hội, và giới nghiên cứu cùng các truyền thống Phật giáo đánh giá cách diễn giải ấy ra sao?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh điển Pāli, nguồn chính mà Ambedkar sử dụng và tuyển chọn. (B) Trước tác của Ambedkar về Phật giáo, tiêu biểu là tác phẩm trình bày cuộc đời Đức Phật và giáo pháp của ngài, xuất bản sau khi ông qua đời; các bài viết và diễn văn của ông. (C) Tư liệu báo chí và hồ sơ đương thời về lễ quy y Nagpur 1956; số liệu điều tra dân số Ấn Độ các thập niên sau. (D) Diễn ngôn và thực hành của các cộng đồng theo phong trào này qua các thế hệ tiếp nối.

Bằng chứng vật chất (E): Không gian tưởng niệm Dīkṣābhūmi tại Nagpur; ấn phẩm và hình ảnh tư liệu của sự kiện 1956; sự hiện diện của các trung tâm sinh hoạt cộng đồng ở Maharashtra và các bang khác.

Nghiên cứu hiện đại (F): Christophe Jaffrelot — nghiên cứu về Ambedkar và chính trị xã hội Ấn Độ; Gail Omvedt — nghiên cứu phong trào xã hội Ấn Độ; Eleanor Zelliot — nghiên cứu về phong trào Ambedkar; Trevor Ling và các nhà nghiên cứu Phật giáo hiện đại; Johannes Beltz — nghiên cứu về Phật giáo Ambedkar tại Maharashtra; Christopher Queen — nghiên cứu về Phật giáo dấn thân.

Hồ sơ tranh luận:

  • Quan hệ giữa Navayāna và các truyền thống Phật giáo cổ điển: Ambedkar tái diễn giải một số điểm giáo lý, và giới nghiên cứu cùng các truyền thống đánh giá khác nhau về mức độ liên tục.
  • Cách ông xử lý các chủ đề như nghiệp và tái sinh: được một số người xem là diễn giải hiện đại hợp lý, một số khác xem là tách rời truyền thống.
  • Tính chất phong trào: chủ yếu là tôn giáo, chủ yếu là xã hội, hay không thể tách hai chiều.
  • Quy mô và diễn biến số lượng qua các thập niên, dựa trên điều tra dân số, có những vấn đề phương pháp riêng.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang