“18 bộ phái” có thật sự xuất hiện cùng lúc?
Con số mười tám bộ phái nghe rất gọn — gọn tới mức đáng ngờ. Các danh sách không trùng khớp, minh văn cho thấy nhiều bộ phái cùng tồn tại tại một nơi, và con số mười tám là một khung để sắp xếp chứ không phải một bản kiểm kê.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta nói về một con số mà hầu như ai học Phật giáo sử cũng từng gặp: mười tám bộ phái. Con số này nghe rất gọn. Nó gọn tới mức đáng ngờ.
Trong tập trước, chúng ta đã thấy rằng sự phân liệt trong Tăng đoàn thời kỳ đầu là một tiến trình chậm, gắn với thủ tục yết-ma và cương giới, chứ không phải một buổi tuyên bố long trọng. Vậy thì làm sao một tiến trình mờ nhòe như vậy lại kết tinh thành một con số tròn trịa như mười tám?
ācariyavāda — học thuyết của một dòng thầy.
theravāda — “lời dạy của các bậc trưởng lão”, tên một truyền thống.
mahāsaṅghika — “thuộc đại chúng”, tên nhóm lớn đối lại với nhóm trưởng lão.
vibhajjavāda — “phân biệt thuyết”, lập trường phân tích, phân định.
sabbatthivāda (Sanskrit: sarvāstivāda) — “thuyết nhất thiết hữu”, chủ trương pháp tồn tại trong ba thời.
PHẦN 1 Bắt đầu bằng chữ
Xin bắt đầu bằng chữ. Từ Pāli ở đây là nikāya — nghĩa gốc là “nhóm”, “tập hợp”, và trong ngữ cảnh này nghĩa là một dòng truyền thừa của chư Tăng. Xin quý vị lưu ý, đây là chữ nikāya khác với chữ Nikāya chỉ các bộ kinh như Trường Bộ hay Trung Bộ. Cùng một chữ, hai công dụng, và tiếng Việt chúng ta thường dịch cả hai là “bộ”.
Một chữ khác cũng hay gặp là ācariyavāda — nghĩa là “học thuyết của một dòng thầy”. Cách gọi này đáng yêu hơn nhiều. Nó không nói tới tổ chức. Nó nói tới việc học trò học theo thầy mình, và theo thời gian thì cách hiểu của mỗi dòng thầy dần khác nhau.
PHẦN 2 Những danh sách không trùng khớp
Bây giờ, danh sách đến từ đâu. Theo biên niên sử Sri Lanka, tức Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa, có một sơ đồ phân nhánh khá rõ: từ một gốc chung tách ra hai nhánh lớn là theravāda — lời dạy của các bậc trưởng lão — và mahāsaṅghika — nhóm đại chúng. Rồi từ hai nhánh ấy lại tách tiếp, cho đến khi ra đủ con số.
Nhưng khi ta mở các tài liệu phân phái của truyền thống Bắc truyền, chẳng hạn bản tường thuật gắn với tên Vasumitra, hay các bản của Bhavya và Vinītadeva, thì sơ đồ lại khác. Khác về thứ tự tách nhánh. Khác về tên gọi. Khác cả về việc ai tách ra từ ai.
Có bản liệt kê nhiều hơn mười tám tên. Có bản gộp những tên mà bản khác tách. Và nếu ta cộng tất cả các tên xuất hiện trong mọi danh sách lại, con số vượt xa mười tám.
Cho nên giới nghiên cứu ngày nay phần lớn nhìn con số mười tám như một con số quy ước, gần với cách người xưa nói “trăm họ” hay “ba nghìn thế giới”. Nó là một khung để sắp xếp, chứ không phải một bản kiểm kê.
Nó là một khung để sắp xếp, chứ không phải một bản kiểm kê.
Tôi hay đùa rằng nếu ngày xưa có một vị thư ký Tăng sự chịu khó lập bảng Excel, thì lịch sử Phật giáo Ấn Độ đã đỡ tranh cãi đi một nửa. Nhưng may thay, các ngài bận tu.
PHẦN 3 Minh văn cúng dường và hình dung cái cây
Bây giờ xin nói tới một lớp bằng chứng độc lập, và đây là điều tôi thấy thú vị nhất. Đó là minh văn cúng dường. Trên các trụ đá, lan can, hang động ở Mathurā, ở Sāñcī, ở Bhārhut, ở các hang Tây Ấn, và ở vùng hạ lưu sông Kṛṣṇā, người ta khắc tên người cúng dường và đôi khi khắc rõ phần cúng dường ấy dành cho bộ phái nào.
Những minh văn ấy cho ta biết hai điều mà văn bản không cho biết. Thứ nhất, tên bộ phái được dùng như một nhãn tự xưng thật sự, có sức nặng pháp lý và kinh tế, vì nó quyết định tài sản cúng dường thuộc về nhóm nào. Thứ hai, tại cùng một địa điểm, nhiều bộ phái có thể cùng tồn tại.
Nghĩa là bức tranh không phải là các bộ phái chia nhau lãnh thổ như các vương quốc. Mà giống như trong một thành phố có nhiều ngôi chùa thuộc nhiều truyền thừa, và người dân cúng dường cho ngôi chùa họ có duyên.
Điều này làm lung lay một hình dung rất phổ biến: hình dung về cái cây phân nhánh. Quý vị chắc đã từng thấy sơ đồ ấy, một gốc, hai nhánh, rồi mười tám cành, vẽ rất đẹp trong sách giáo khoa. Sơ đồ đó hữu ích để nhớ. Nhưng nó là sản phẩm của các nhà biên mục đời sau, những vị ngồi nhìn lại quá khứ và cố sắp xếp cho gọn. Và mỗi truyền thống sắp xếp theo cách có lợi cho vị trí của mình.
Đây là chỗ cần thẳng thắn. Theo truyền thống Pāli, nhánh của mình là nhánh giữ nguyên, các nhánh khác là tách ra. Theo các nguồn Bắc truyền, cách kể lại khác đi. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc nhánh nào “gần gốc” hơn, và thật ra nhiều học giả cho rằng câu hỏi ấy đặt sai. Bởi vì cái gọi là “gốc” — tức Tăng đoàn thời Đức Phật — không để lại cho chúng ta một bản văn nào có thể đối chiếu trực tiếp. Tất cả những gì ta có đều đã đi qua một truyền thừa nào đó.
PHẦN 4 Tên bộ phái nói gì
Vậy thì tên các bộ phái có ý nghĩa gì không. Có chứ, và rất nhiều. Chẳng hạn sabbatthivāda, tiếng Sanskrit là sarvāstivāda, nghĩa đen là “thuyết rằng tất cả đều có” — chủ trương rằng các pháp tồn tại trong cả ba thời quá khứ, hiện tại, vị lai. Hay vibhajjavāda, nghĩa là “phân biệt thuyết”, lập trường chủ trương phải phân tích, phân định chứ không trả lời gộp.
Những cái tên ấy cho ta thấy trọng tâm tranh luận thời đó không phải là nghi lễ hay tổ chức. Mà là những câu hỏi rất trừu tượng về thời gian, về nhân quả, về phẩm chất của bậc giác ngộ. Nói cách khác, các bộ phái sớm là những trường phái triết học của cùng một ngôi nhà.
Và chính vì cùng một ngôi nhà nên họ mới tranh luận được với nhau. Người ta chỉ cãi nhau về nghĩa của một chữ khi cả hai đều coi chữ ấy là quan trọng.
Người ta chỉ cãi nhau về nghĩa của một chữ khi cả hai đều coi chữ ấy là quan trọng.
Nhưng nếu các bộ phái ấy phát triển suốt nhiều thế kỷ và để lại minh văn khắp Ấn Độ, thì ta cần biết bối cảnh chính trị nào đã cho họ không gian ấy — và điều đó đưa chúng ta tới sự trỗi dậy của một đế quốc. Vậy Magadha đã trở thành đế quốc Maurya như thế nào?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Sự phân liệt thời kỳ đầu là một tiến trình chậm, gắn với yết-ma và cương giới, không phải một buổi tuyên bố long trọng.
• Các danh sách Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa và các bản Bắc truyền (Vasumitra, Bhavya, Vinītadeva) khác nhau về thứ tự, tên gọi và việc ai tách ra từ ai; cộng lại vượt xa mười tám.
• Con số mười tám là một khung để sắp xếp, chứ không phải một bản kiểm kê.
• Minh văn cúng dường cho thấy tên bộ phái là nhãn tự xưng có sức nặng pháp lý, kinh tế, và nhiều bộ phái cùng tồn tại tại một địa điểm.
• Các bộ phái sớm là những trường phái triết học của cùng một ngôi nhà.
Thời kỳ: Khoảng thế kỷ IV trước Tây lịch đến những thế kỷ đầu Tây lịch, khi các danh sách bộ phái được biên soạn và truyền lại.
Không gian: Toàn tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt Magadha, Mathurā, Ujjayinī, vùng Andhra ven sông Kṛṣṇā, Tây Ấn (Nāsik, Kārle, Kanheri), Gandhāra và Kashmir; sau đó là Sri Lanka và Trung Á.
Câu hỏi trung tâm: Con số “mười tám bộ phái” là một bản đồ lịch sử, hay là một công thức phân loại được viết về sau?
Nguồn văn bản (A–D): Bản thân các tạng kinh và luật khác nhau còn lại là chứng cứ gián tiếp: tạng Pāli của Theravāda, các A-hàm Hán dịch phản ánh nhiều truyền thừa khác nhau, các mảnh Sanskrit và Gandhārī (A/B). Kathāvatthu và chú giải của nó, nơi liệt kê các luận điểm và quy cho từng nhóm; Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa với danh sách bộ phái theo cách nhìn Theravāda; các tác phẩm phân phái trong truyền thống Bắc truyền, tiêu biểu là bản của Vasumitra được lưu qua Hán dịch và Tạng dịch, và các tường thuật của Bhavya cùng Vinītadeva. Điểm quan trọng: các danh sách này không trùng khớp nhau, cả về số lượng lẫn thứ tự phân nhánh (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Minh văn cúng dường có ghi tên bộ phái tại Mathurā, Sāñcī, Bhārhut, các hang động Tây Ấn, vùng Amarāvatī–Nāgārjunakoṇḍa; các minh văn này thường muộn hơn giai đoạn phân liệt giả định và cho thấy nhiều bộ phái cùng tồn tại tại cùng một địa điểm.
Nghiên cứu hiện đại (F): André Bareau về khảo sát toàn diện các bộ phái; Étienne Lamotte; Erich Frauwallner; Heinz Bechert về khái niệm “bộ phái”; Charles Prebish; Jan Nattier; Gregory Schopen về minh văn và đời sống tu viện thực tế; Collett Cox và Paul Williams về giáo lý A-tỳ-đàm bộ phái; Oskar von Hinüber về lịch sử văn học Pāli.
Hồ sơ tranh luận:
- Con số 18 mang tính biểu tượng hay thống kê? Nhiều học giả coi đây là con số quy ước, vì các danh sách cộng lại vượt quá 18 tên.
- Các “bộ phái” là đơn vị giáo lý hay đơn vị Luật? Bechert nhấn mạnh yếu tố Luật.
- Minh văn cho thấy tên bộ phái được dùng như nhãn hiệu tự xưng khá muộn; có thể nhiều tên trong danh sách là kiến tạo hồi cố của các nhà biên mục.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự