Bhāṇaka: những “thư viện sống” của Phật giáo
Bhāṇaka là những người cả đời gìn giữ một khối kinh văn trong trí nhớ — những thư viện sống biết thở, biết đi, biết dạy lại; nhờ họ, giáo pháp đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay tôi muốn giới thiệu với quý vị một nghề đã biến mất, nhưng nếu không có nó thì hôm nay chúng ta chẳng có gì để đọc. Nghề ấy tiếng Pāli gọi là bhāṇaka. Gốc của từ này là động từ nói, tụng, đọc lên thành tiếng. Cho nên bhāṇaka nghĩa đơn giản là người tụng.
dīghabhāṇaka — vị tụng Trường Bộ.
majjhimabhāṇaka — vị tụng Trung Bộ.
jātakabhāṇaka — vị tụng truyện Bổn Sanh.
bhāṇavāra — một đơn vị tụng đọc dùng để đo độ dài văn bản.
paṭibhāṇa — tài biện thuyết.
PHẦN 1 Thư viện biết thở
Nhưng xin quý vị đừng nghĩ đó chỉ là người biết tụng kinh. Một bhāṇaka là người mà cả cuộc đời được giao trách nhiệm gìn giữ một khối văn liệu cụ thể trong trí nhớ của mình. Và người ấy phải giữ nó nguyên vẹn để trao lại. Tôi thích gọi họ là những thư viện sống. Có điều một thư viện thì cháy là mất. Còn thư viện này thì biết thở, biết đi, biết dạy lại cho người khác.
Bây giờ xin nói về cách phân công. Có nhóm chuyên giữ những bài kinh dài, gọi là dīghabhāṇaka, tức các vị tụng Trường Bộ. Có nhóm chuyên giữ những bài bậc trung, gọi là majjhimabhāṇaka. Có nhóm giữ các bộ khác, và có cả nhóm chuyên giữ các truyện tiền thân, gọi là jātakabhāṇaka. Rồi có những vị chuyên trì Luật, mà chúng ta đã gặp ở tập trước với tên gọi vinayadhara. Nghĩa là toàn bộ kinh điển được chia ra, mỗi mảng có một nhóm người chịu trách nhiệm.
Quý vị thấy ngay đây là một thiết kế rất khôn. Nếu một người phải nhớ tất cả, thì mất người ấy là mất tất cả. Chia ra thì rủi ro cũng chia ra. Và trong mỗi nhóm lại có nhiều người cùng thuộc một khối, nên một nhóm mất vài người vẫn chưa đứt. Đây là nguyên tắc mà ngày nay người ta gọi là sao lưu dự phòng, chỉ khác là bản sao lưu biết đi khất thực.
PHẦN 2 Dấu tay của các dòng tụng
Bây giờ tới chi tiết mà tôi thấy hấp dẫn nhất. Các dòng tụng ấy không hoàn toàn giống nhau. Khi đọc các bộ chú giải Pāli, quý vị sẽ gặp rất nhiều lần những câu như: về điểm này, các vị tụng Trường Bộ giải thích thế này, còn các vị tụng Trung Bộ lại giải thích thế kia. Có chỗ họ khác nhau về cách sắp xếp thứ tự bài. Có chỗ khác nhau về một chi tiết trong câu chuyện. Có chỗ khác nhau về việc một bài kinh nên xếp vào bộ nào.
Những dấu vết ấy vô cùng quý. Vì chúng cho chúng ta thấy kinh điển không rơi xuống từ trên trời thành một khối hoàn chỉnh. Nó được nhiều nhóm người gìn giữ song song, và mỗi nhóm để lại dấu tay của mình.
Có một điểm nữa rất đáng nói. Bhāṇaka không phải một chức vụ trong bộ máy. Không có ai bổ nhiệm. Đây là một vai trò chuyên môn, hình thành từ việc học và được cộng đồng công nhận. Một vị theo học với thầy mình, học khối kinh của thầy, tụng đi tụng lại nhiều năm, rồi tới lượt mình dạy lại cho người sau.
Truyền thống đo độ dài văn bản bằng một đơn vị gọi là bhāṇavāra, tức một phiên tụng. Nghĩa là người xưa đo sách không bằng số trang, mà bằng thời gian cất tiếng. Tôi thấy điều này rất đẹp. Với họ, một bộ kinh không dày bao nhiêu, mà dài bao nhiêu hơi thở.
Với họ, một bộ kinh không dày bao nhiêu, mà dài bao nhiêu hơi thở.
Bằng chứng khảo cổ hiện có cho chúng ta một xác nhận rất thú vị. Trên các lan can đá, trụ đá của những di chỉ tháp lớn ở Ấn Độ, có những bi ký ghi tên người cúng dường. Và trong đó, có những người tự ghi kèm chức danh cho biết mình là người chuyên tụng một khối kinh văn. Nghĩa là đây không phải chuyện chỉ có trong sách vở. Đó là một danh phận xã hội có thật, đủ quan trọng để người ta khắc lên đá bên cạnh tên mình.
PHẦN 3 Khi kinh đã được viết xuống
Bây giờ tới câu hỏi mà tôi đoán nhiều quý vị đang nghĩ. Vậy khi kinh đã được viết xuống rồi, nghề này có biến mất ngay không. Câu trả lời là không, và đây là điểm rất hay. Việc viết xuống không lập tức thay thế việc tụng. Trong một thời gian rất dài, hai thứ tồn tại song song. Bản viết thì hiếm, đắt, dễ mục, và phải cất ở một chỗ. Còn bhāṇaka thì đi tới đâu mang kinh tới đó.
Hơn nữa, trong văn hóa ấy, đọc văn bản một mình không có cùng giá trị với việc nhận trực tiếp từ miệng thầy. Cái được truyền không chỉ là chữ, mà còn là cách ngắt, cách nhấn, cách hiểu. Có nhiều thứ trong một văn bản mà chỉ nghe người thuộc nó đọc lên thì mới hiểu.
Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc định chế này suy giảm vào lúc nào và vì sao. Nhiều khả năng đó là một quá trình rất chậm, khi văn bản viết dần trở nên sẵn có hơn và việc học chuyển sang đọc và chú giải. Cũng có tranh luận về mức độ tổ chức của các dòng tụng. Có học giả xem đó là những nhóm khá chặt, có bản sắc riêng, thậm chí có cạnh tranh với nhau về uy tín. Có học giả cho rằng đó chỉ là cách gọi tên một chuyên môn, không hàm ý tổ chức gì đặc biệt. Tôi nghĩ chúng ta cứ ghi nhận cả hai cách đọc.
PHẦN 4 Những con người vô danh
Nhưng có một điều tôi muốn quý vị mang về. Suốt nhiều thế kỷ, toàn bộ giáo pháp mà hôm nay chúng ta cầm trên tay đã tồn tại nhờ những con người vô danh. Chúng ta không biết tên họ. Họ không viết sách. Họ không để lại chân dung. Việc của họ chỉ là mỗi ngày ngồi xuống và tụng lại những gì thầy mình đã tụng, rồi dạy lại cho người sau.
Một đời người, để giữ một khối chữ không phải của mình. Khi tôi nghĩ tới điều đó, tôi thấy chữ “truyền thống” bỗng bớt trừu tượng đi rất nhiều. Truyền thống không phải một khái niệm. Truyền thống là những buổi sáng lặp lại của rất nhiều người mà ta không bao giờ biết mặt.
Truyền thống là những buổi sáng lặp lại của rất nhiều người mà ta không bao giờ biết mặt.
Xin quý vị thử một nhịp thực hành nhỏ. Tuần này, khi quý vị mở một cuốn kinh ra, trước khi đọc, hãy dừng một giây và nhớ tới những người đã tụng nó trước quý vị. Một câu cảm ơn thầm cũng đủ. Đó là cách chúng ta nối vào một dòng chảy đã đi rất xa mới tới được tay mình.
Nhưng nếu giáo pháp được gìn giữ kỹ lưỡng đến vậy, thì vì sao chỉ khoảng một thế kỷ sau, tăng đoàn lại phải họp lần nữa tại Vesālī, và mười điều gây tranh cãi ấy thật sự đã đe dọa điều gì?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Bhāṇaka là người cả đời gìn giữ một khối văn liệu cụ thể trong trí nhớ và trao lại nguyên vẹn.
• Kinh điển được chia cho các nhóm như dīghabhāṇaka, majjhimabhāṇaka, jātakabhāṇaka — chia khối lượng cũng là chia rủi ro.
• Chú giải Pāli còn giữ dấu vết khác biệt giữa các dòng tụng; bi ký ghi chức danh người chuyên tụng cho thấy đây là danh phận xã hội có thật.
• Việc viết xuống không lập tức thay thế việc tụng; hai thứ tồn tại song song rất lâu.
• Truyền thống là những buổi sáng lặp lại của rất nhiều người vô danh.
Thời kỳ: Từ giai đoạn truyền khẩu cho tới nhiều thế kỷ sau khi kinh điển đã được viết xuống; định chế bhāṇaka vẫn tồn tại song song với văn bản.
Không gian: Ấn Độ và Sri Lanka; bi ký ghi chức danh tương ứng được tìm thấy tại các trung tâm tháp lớn.
Câu hỏi trung tâm: Các dòng tụng chuyên biệt đã tổ chức việc gìn giữ kinh điển như thế nào, và sự tồn tại của chúng để lại dấu vết gì trong chính hình hài của kinh điển hôm nay?
Nguồn văn bản (A–D): Cách phân chia năm bộ Nikāya và Luật tạng Pāli; các đoạn trong chính kinh và Luật nhắc tới những vị chuyên trì từng khối văn liệu. Các chú giải Pāli thường xuyên dẫn ý kiến khác nhau giữa các dòng tụng, chẳng hạn “các vị tụng Trường Bộ nói thế này, các vị tụng Trung Bộ nói thế kia”; Samantapāsādikā; biên niên Tích Lan.
Bằng chứng vật chất (E): Bi ký cúng dường tại các di chỉ tháp lớn ở Ấn Độ có ghi chức danh tương ứng với người chuyên tụng một khối kinh văn, cho thấy đây là một vai trò xã hội được công nhận, không chỉ là khái niệm trong sách.
Nghiên cứu hiện đại (F): Adikaram — nghiên cứu cổ điển về lịch sử Phật giáo Sri Lanka sơ kỳ và các dòng bhāṇaka; Oskar von Hinüber — văn học Pāli và các dấu vết dòng tụng; Rupert Gethin — truyền khẩu và cấu trúc; Mark Allon — phong cách khẩu truyền; Gregory Schopen — bằng chứng bi ký; Anālayo — biến thiên văn bản giữa các dòng truyền.
Hồ sơ tranh luận:
- Các dòng bhāṇaka là đơn vị tổ chức chặt chẽ hay chỉ là cách gọi nghề chuyên môn.
- Mức độ ảnh hưởng của cạnh tranh giữa các dòng tới việc định hình nội dung từng bộ.
- Thời điểm định chế này suy giảm sau khi văn bản viết chiếm ưu thế.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự