Tập 50 — Saṅghamittā và cây Bodhi

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 50/120

Saṅghamittā và cây Bodhi

Một người phụ nữ bước xuống thuyền, tay nâng một cành cây. Saṅghamittā sang đảo để lập Ni đoàn theo đúng Luật, và cành Bodhi bà mang theo không phải là kỷ niệm — đó là chuyển giao sự hiện diện.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XVII — Sri Lanka và PāliThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Sanghamitta #CayBodhi #NiDoan #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay là tập thứ năm mươi, và chúng ta khép lại cụm bài về Aśoka bằng một hình ảnh mà tôi thấy đẹp nhất trong cả cụm. Một người phụ nữ bước xuống thuyền, tay nâng một cành cây.

Thuật ngữ then chốtbhikkhunī — tỳ-khưu-ni.
bhikkhunīsaṅgha — Ni đoàn.
upasampadā — cụ túc giới; theo Luật, lễ thọ giới của ni cần cả hai bộ Tăng.
ubhatosaṅghe upasampadā — thọ giới trước cả hai hội chúng (ni và tăng).
bodhi — sự giác ngộ; bodhirukkha — cây bồ-đề.
cetiya — tháp, vật thờ, đối tượng tưởng niệm.
paribhogacetiya — “vật tưởng niệm do thọ dụng”, loại cetiya gắn với vật Đức Phật từng dùng, trong đó có cây Bodhi.
pūjā — sự cúng dường, lễ bái.

PHẦN 1 Một vấn đề của Luật

Theo biên niên sử Sri Lanka, sau khi Mahinda đã thiết lập Chánh pháp trên đảo, nhà vua Devānaṃpiya Tissa gặp một vấn đề. Hoàng hậu và các phụ nữ trong cung muốn xuất gia. Nhưng Mahinda không thể truyền giới cho họ. Và đây không phải là chuyện phân biệt. Đây là chuyện Luật.

Theo Vinaya, lễ thọ cụ túc giới của một vị tỳ-khưu-ni phải được cử hành trước cả hai bộ Tăng. Thuật ngữ Pāli là ubhatosaṅghe upasampadā — thọ giới trước cả hai hội chúng. Nghĩa là phải có đủ chư ni, rồi mới tới chư tăng. Trên đảo lúc ấy chưa có một vị ni nào.

Cho nên muốn có bhikkhunīsaṅgha — Ni đoàn — thì phải mời ni chúng từ lục địa sang. Và người được mời sang, theo truyền thống, là Saṅghamittā, con gái của Aśoka, em gái của Mahinda.

Tôi muốn dừng lại ở chi tiết Luật này, vì nó nói lên một điều quan trọng. Truyền thống rất nghiêm túc với thủ tục. Người ta không thể “tự lập” một Ni đoàn bằng thiện chí. Phải có dòng truyền thọ giới thật, có người thật, có mặt thật.

PHẦN 2 Cành cây qua biển

Nhưng Saṅghamittā không đi tay không. Theo Mahāvaṃsa, bà mang theo một cành chiết từ cây Bodhi ở Bodh Gayā. Tức là cành chiết từ chính cội cây mà dưới đó Đức Phật đã thành đạo. Cành cây ấy được rước qua biển với nghi lễ long trọng, được đón tại bờ, rồi được trồng tại Anurādhapura.

Và cây ấy vẫn còn đó tới hôm nay. Người Sri Lanka gọi nó là Jaya Srī Mahā Bodhi. Nó được truyền thống xem là một trong những cây trồng có lịch sử được ghi chép liên tục lâu nhất trên thế giới.

Bây giờ xin hỏi câu hỏi trung tâm của tập này. Tại sao lại là một cái cây. Tại sao không phải một bộ kinh, một pho tượng, hay một bản văn được đóng dấu.

Câu trả lời nằm ở một thuật ngữ rất hay trong chú giải Pāli. Truyền thống phân loại các đối tượng tưởng niệm, gọi chung là cetiya, thành mấy loại. Có loại là xá-lợi thân. Có loại là vật tưởng niệm được dựng lên. Và có một loại gọi là paribhogacetiya — nghĩa là vật tưởng niệm do thọ dụng, tức là những vật mà chính Đức Phật đã từng dùng, từng chạm tới. Cây Bodhi thuộc loại này.

Nghĩa là cây Bodhi không phải là hình ảnh của Đức Phật. Nó là một vật đã từng ở đó. Và một cành chiết từ nó mang theo một sự liên tục vật lý thật sự, không đứt đoạn.

Xin quý vị nhớ lại một chi tiết mà ta đã nói ở các tập trước về nghệ thuật Phật giáo sớm. Trên các phù điêu ở Bhārhut và ở Sāñcī, người ta không tạc hình Đức Phật. Người ta khắc một cái ngai trống, một dấu chân, một bánh xe, và rất thường xuyên: một cái cây. Đó là bằng chứng vật chất độc lập, nằm ngay trên đất Ấn, cho thấy cây Bodhi đã là một đối tượng tôn kính bậc nhất từ rất sớm.

Cho nên việc mang một cành cây qua biển không phải là chuyện làm kỷ niệm. Đó là chuyển giao sự hiện diện. Người ta không mang theo một biểu tượng. Người ta mang theo một phần của nơi chốn thiêng liêng và cấy nó xuống một vùng đất mới. Từ hôm ấy trở đi, hòn đảo không còn phải nhìn về phía Ấn Độ nữa. Hòn đảo đã có trung tâm của riêng mình.

Người ta không mang theo một biểu tượng. Người ta mang theo một phần của nơi chốn thiêng liêng và cấy nó xuống một vùng đất mới.

PHẦN 3 Nơi tôn giáo gặp chính thể

Và đây chính là chỗ mà tôn giáo gặp chính thể. Xin quý vị để ý một điều trong tường thuật của Mahāvaṃsa. Việc rước cây không phải là việc riêng của chư Tăng. Đó là quốc lễ. Nhà vua đích thân ra đón. Các gia tộc quý tộc được giao nhiệm vụ tháp tùng và chăm sóc cây, và những nhiệm vụ ấy trở thành đặc quyền cha truyền con nối.

Nghĩa là quanh cái cây ấy, người ta tổ chức lại cả một trật tự xã hội. Nghi lễ là nơi mà tôn giáo và quyền lực gặp nhau một cách rất cụ thể. Và điều ấy không phải chỉ của ngày xưa. Ở Sri Lanka ngày nay, cây Bodhi Anurādhapura vẫn là nơi mà các nhà lãnh đạo tới lễ vào những thời điểm quan trọng của quốc gia. Một cái cây vẫn đang làm chính trị, một cách rất lặng lẽ.

PHẦN 4 Ni đoàn và những người xách nước

Bây giờ xin trở lại với Saṅghamittā, vì bà xứng đáng được nói thêm. Theo truyền thống, sau khi sang đảo, bà thiết lập Ni đoàn tại đó. Và Ni đoàn Sri Lanka về sau phát triển mạnh tới mức, nhiều thế kỷ sau, chính các vị ni từ hòn đảo này đã sang Trung Hoa và tham gia truyền dòng thọ giới ni ở đó. Nghĩa là dòng chảy đã đảo chiều. Hòn đảo từng nhận, rồi trở thành nơi trao.

Về mặt bằng chứng, ta có gì. Ta có những minh văn hang động sớm ở Sri Lanka, trong đó có những dòng cho thấy ni chúng hiện diện thật sự trong đời sống tôn giáo của đảo. Điều đó không xác nhận từng chi tiết của tường thuật Saṅghamittā. Nhưng nó xác nhận điều cốt lõi: Ni đoàn ở đó, sớm, và được xã hội nhìn nhận.

Và cuối cùng, xin nói một lời về hiện tại, một cách thận trọng. Dòng truyền thọ giới tỳ-khưu-ni trong truyền thống Theravāda đã bị gián đoạn qua nhiều thế kỷ, vì chiến tranh và biến động. Trong vài thập niên gần đây, việc phục hồi thọ giới ni đã trở thành một trong những cuộc tranh luận sôi nổi nhất của Phật giáo Theravāda đương đại.

Có vị cho rằng vì dòng truyền đã đứt nên không thể nối lại theo đúng Luật. Có vị cho rằng có thể nối lại thông qua các dòng truyền còn tồn tại ở Đông Á, vốn có gốc từ chính hòn đảo này. Giới nghiên cứu và chư Tăng vẫn chưa thống nhất, và đây không phải chỗ để tôi đưa ra phán xét.

Tôi chỉ xin nói một điều. Cành cây mà Saṅghamittā mang qua biển đã sống hơn hai nghìn năm, vì đời này qua đời khác vẫn có người tưới nước cho nó. Có lẽ mọi sự truyền thừa đều như vậy. Không phải vì nó bất tử. Mà vì luôn có ai đó chịu khó xách nước.

Có lẽ mọi sự truyền thừa đều như vậy. Không phải vì nó bất tử. Mà vì luôn có ai đó chịu khó xách nước.

Đến đây, chúng ta đã đi trọn cụm bài về Aśoka và về thời khắc Phật giáo bước ra khỏi cái nôi Magadha của mình. Nhưng sau khi đế quốc Maurya sụp đổ, ai sẽ tiếp tục bảo trợ Tăng đoàn, và Phật giáo sẽ sống thế nào khi không còn một vị hoàng đế hộ pháp?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Theo Vinaya, thọ giới tỳ-khưu-ni cần cả hai bộ Tăng (ubhatosaṅghe upasampadā); vì vậy phải mời Saṅghamittā từ lục địa sang để lập Ni đoàn.

• Cây Bodhi là paribhogacetiya — vật Đức Phật từng thọ dụng; cành chiết mang theo sự liên tục vật lý, không phải một biểu tượng.

• Phù điêu Bhārhut và Sāñcī là bằng chứng vật chất độc lập cho thấy cây Bodhi được tôn kính bậc nhất từ rất sớm.

• Việc rước cây là quốc lễ: quanh cái cây, người ta tổ chức lại cả một trật tự xã hội.

• Minh văn hang động xác nhận điều cốt lõi: Ni đoàn có mặt sớm và được xã hội nhìn nhận; việc phục hồi thọ giới ni Theravāda vẫn đang được tranh luận.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ III trước Tây lịch theo khung truyền thống; ký ức được định hình thành văn từ khoảng thế kỷ IV–V Tây lịch và tiếp tục được tái diễn giải cho tới hiện đại.

Không gian: Bodh Gayā ở Magadha (cây Bodhi gốc); cảng biển miền đông Ấn; Anurādhapura, nơi cây được trồng và nay gọi là Jaya Srī Mahā Bodhi.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao truyền thống chọn một cành cây, chứ không phải một bộ kinh, làm biểu tượng cho việc Chánh pháp bén rễ ở một vùng đất mới?

Nguồn văn bản (A–D): Vinaya Piṭaka với các quy định về thọ giới tỳ-khưu-ni và về sự thành lập Ni đoàn; các đoạn kinh liên quan tới việc tôn kính cội Bồ-đề (A/B). Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa với tường thuật Saṅghamittā mang cành cây Bodhi qua đảo, danh sách các gia tộc tháp tùng, và nghi thức đón rước; Samantapāsādikā; văn học Sinhala đời sau tiếp tục mở rộng đề tài này. Truyền thống phân loại cetiya trong chú giải Pāli (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Cây Bodhi tại Anurādhapura, được truyền thống coi là một trong những cây trồng có lịch sử liên tục lâu nhất thế giới; nền và lan can bao quanh với nhiều lớp xây dựng. Tại Ấn Độ: phù điêu Bhārhut và Sāñcī cho thấy cây Bodhi và ngai trống được thờ như đối tượng tôn kính trong giai đoạn trước khi có tượng Phật — đây là chứng cứ vật chất độc lập rất mạnh cho tầm quan trọng của biểu tượng cây. Bia ký Aśoka ghi việc nhà vua hành hương tới các thánh tích.

Nghiên cứu hiện đại (F): Wilhelm Geiger; Kevin Trainor về xá-lợi, cetiya và ký ức ở Sri Lanka; John Strong về xá-lợi và truyền thuyết; Gregory Schopen về thờ tự và minh văn; Steven Collins; Jonathan Walters; R. A. L. H. Gunawardana về tu viện và nhà nước; Bhikkhu Anālayo về lịch sử Ni đoàn và vấn đề phục hồi thọ giới ni.

Hồ sơ tranh luận:

  • Tính lịch sử của tường thuật Saṅghamittā: không có bằng chứng độc lập đồng đại; nhưng minh văn Sri Lanka sớm có nhắc tới sự hiện diện của ni chúng, cho thấy Ni đoàn tồn tại thật từ sớm.
  • Câu chuyện cây Bodhi phục vụ chức năng gì? Trainor và những người khác nhấn mạnh vai trò của vật thờ trong việc tạo ra sự hiện diện liên tục của Đức Phật tại một nơi chốn mới.
  • Vấn đề đương đại: dòng truyền thọ giới ni Theravāda bị gián đoạn nhiều thế kỷ; tranh luận về việc phục hồi vẫn đang diễn ra và rất nhạy cảm.
  • Quan hệ vương quyền và cây: nghi lễ quanh cây luôn gắn với chính thể, cả xưa lẫn nay.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang