Phật giáo đến Tây Tạng bằng con đường nào?
Phật giáo lên cao nguyên Tây Tạng cùng lúc với sự trỗi dậy của một đế quốc quân sự, và hai chuyện ấy không tách rời. Câu chuyện hai vị hoàng hậu mộ đạo đẹp đẽ, nhưng bia đá và biên niên Đôn Hoàng cho thấy một bức tranh của quyền lực, chống đối và chuẩn hoá ngôn ngữ.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta leo lên cao. Rất cao. Cao nguyên Tây Tạng, nơi không khí loãng, mùa đông khắc nghiệt, và cho tới thế kỷ VII vẫn còn là một vùng đất mà các nền văn minh lân cận biết rất ít.
Rồi trong vòng chưa tới hai thế kỷ, nơi ấy trở thành một đế quốc quân sự đáng gờm. Và cũng trong khoảng thời gian ấy, Phật giáo lên tới đó. Hai chuyện này không hề tách rời nhau, và đó là điểm chính của tập hôm nay.
phyi dar — hậu truyền, giai đoạn truyền bá thứ hai.
btsan po — tước hiệu vị vua Tây Tạng thời đế quốc.
lotsāwa — dịch giả Tây Tạng.
Bön — truyền thống tôn giáo bản địa, nhưng hình thức có hệ thống của nó phần lớn được ghi nhận muộn.
PHẦN 1 Tiền truyền, hậu truyền và ký ức nhìn ngược
Trước hết xin đưa quý vị hai chữ Tạng ngữ để cầm tay mà đi. snga dar, nghĩa là tiền truyền, giai đoạn truyền bá thứ nhất. phyi dar, nghĩa là hậu truyền, giai đoạn truyền bá thứ hai. Giữa hai giai đoạn ấy là một khoảng đứt gãy, khi đế quốc tan rã và sinh hoạt Phật giáo có tổ chức suy sụp.
Chính người Tây Tạng tự chia lịch sử của mình như vậy. Và cách chia ấy rất quan trọng cho chúng ta, vì phần lớn những gì truyền thống kể về giai đoạn tiền truyền, thật ra được viết xuống trong giai đoạn hậu truyền. Tức là được viết bởi những người nhìn ngược về một thời hoàng kim đã mất. Ký ức nhìn ngược thì bao giờ cũng đẹp hơn và gọn hơn thực tế.
Ký ức nhìn ngược thì bao giờ cũng đẹp hơn và gọn hơn thực tế.
PHẦN 2 Hai vị hoàng hậu: truyền thống kể và nguồn gần thời
Bây giờ xin kể câu chuyện theo cách truyền thống kể, rồi ta sẽ lật lại. Biên niên Tây Tạng kể rằng một vị vua lớn ở thế kỷ VII đã cưới hai vị hoàng hậu ngoại quốc, một từ Nepal và một từ triều đình Trung Hoa. Cả hai đều mộ đạo, cả hai đều mang tượng Phật theo. Nhờ ảnh hưởng của họ mà nhà vua hướng về Phật pháp và cho dựng những ngôi chùa đầu tiên.
Đây là một câu chuyện đẹp, và nó đã được kể đi kể lại suốt nghìn năm. Nhưng giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc phải đọc nó ở tầng nào. Vấn đề là các nguồn gần thời nhất mà chúng ta có, đặc biệt là biên niên Tây Tạng cổ tìm được trong kho Đôn Hoàng, không nhấn mạnh chuyện này theo cách ấy. Chúng nói nhiều về chiến dịch quân sự, về liên minh, về các dòng họ quý tộc tranh giành. Phật giáo xuất hiện, nhưng không phải như trung tâm của câu chuyện.
Cho nên nhiều nhà nghiên cứu, trong đó có Sam van Schaik, cho rằng hình ảnh hai vị hoàng hậu mộ đạo là một cấu trúc tự sự hình thành về sau, nhằm gắn sự khởi đầu của Phật giáo Tây Tạng vào một khoảnh khắc thiêng liêng và dễ nhớ.
PHẦN 3 Một đế quốc cần gì
Vậy điều gì đã thật sự xảy ra? Xin thưa một cách thận trọng. Chúng ta biết chắc rằng đế quốc Tây Tạng thời ấy đang bành trướng rất mạnh, kiểm soát nhiều vùng ở Trung Á, có lúc gây sức ép lớn lên nhà Đường.
Một đế quốc như vậy cần nhiều thứ. Cần chữ viết để hành chính. Cần một hệ tư tưởng vượt lên trên các dòng họ quý tộc địa phương và các tín ngưỡng bản địa của từng thung lũng. Cần một ngôn ngữ chung với các nền văn minh mà nó đang giao thiệp. Phật giáo cung cấp được cả ba. Nó đến kèm với một hệ thống chữ viết, một kho văn học, một mô hình vương quyền mà các nước láng giềng đều công nhận.
Cho nên việc hoàng gia bảo trợ Phật giáo không chỉ là chuyện đức tin. Nó còn là một quyết định chính trị rất tỉnh táo. Nói cho công bằng thì hai chuyện này không loại trừ nhau. Một ông vua hoàn toàn có thể vừa tin thật lòng vừa thấy điều đó có lợi. Chuyện ấy đến nay vẫn còn phổ biến lắm.
Và đây là chỗ mà chúng ta có một loại bằng chứng rất quý: bia đá. Ở vùng Lhasa và phụ cận còn lại một số bia đá dựng từ thời đế quốc. Đây là nguồn đương thời, không phải ký ức đời sau. Một số bia ghi các minh ước và cam kết, trong đó có nội dung liên quan tới việc bảo trợ và bảo vệ Phật giáo.
Khi một triều đình cho khắc cam kết lên đá, điều đó nói với chúng ta hai chuyện. Một, họ coi việc này đủ quan trọng để làm cho nó vĩnh viễn. Hai, và cái này tinh tế hơn, họ thấy cần phải cam kết, nghĩa là có sự chống đối.
PHẦN 4 Chống đối, kẻ thua cuộc và một bảng thuật ngữ
Và quả thật có chống đối. Các dòng họ quý tộc lớn không phải ai cũng hoan nghênh một tôn giáo ngoại lai được hoàng gia nâng đỡ. Vì nâng đỡ thì phải cấp đất, phải miễn thuế, phải chia lại nguồn lực. Cuộc giằng co giữa phe ủng hộ và phe chống đối kéo dài suốt thời đế quốc, và nó gắn chặt với các cuộc tranh chấp trong cung đình.
Truyền thống kể rằng vị vua cuối thời đế quốc đã đàn áp Phật giáo dữ dội, rồi bị ám sát, và sau đó đế quốc sụp đổ. Nhân vật ấy trong biên niên đời sau được vẽ thành một kẻ ác điển hình. Nhưng các nhà nghiên cứu lưu ý rằng nguồn gần thời hơn không vẽ đậm như vậy, và có thể ông là nạn nhân của một cuộc tranh giành quyền lực rồi bị ký ức tôn giáo đời sau gán cho vai phản diện. Lịch sử thường cần một kẻ xấu, và người thua cuộc hay được chọn vào vai đó.
Lịch sử thường cần một kẻ xấu, và người thua cuộc hay được chọn vào vai đó.
Còn một việc nữa mà triều đình Tây Tạng đã làm và rất đáng khâm phục. Họ ra lệnh chuẩn hoá thuật ngữ dịch thuật. Nghĩa là có một bảng quy định: chữ Sanskrit này thì phải dịch sang chữ Tạng kia, thống nhất, không ai được tự ý. Đây là lý do vì sao bản dịch Tạng ngữ nổi tiếng là nhất quán tới mức các nhà nghiên cứu hôm nay có thể dựng ngược lại câu Sanskrit từ câu Tạng.
So với sự trăm hoa đua nở của các bản dịch Hán ngữ mà chúng ta đã nói ở tập trước, đây là một lựa chọn hoàn toàn khác. Một bên để ngôn ngữ tự tìm đường. Một bên dùng quyền lực nhà nước để bắt ngôn ngữ đi thẳng. Cả hai đều để lại di sản riêng.
Vậy là tới cuối thời đế quốc, Phật giáo đã có mặt trên cao nguyên, nhưng chưa bén rễ sâu trong dân gian. Nó còn là chuyện của cung đình và của vài trung tâm.
Nhưng để có được ngay cả chừng ấy, đã phải có những vị thầy từ Ấn Độ leo lên. Họ là ai, và ngôi chùa đầu tiên đã được dựng trong hoàn cảnh nào?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Người Tây Tạng chia lịch sử thành tiền truyền và hậu truyền; phần lớn chuyện về tiền truyền được viết xuống trong hậu truyền, bởi những người nhìn ngược.
• Chuyện hai vị hoàng hậu mộ đạo có thể là cấu trúc tự sự hình thành về sau; nguồn Đôn Hoàng nói nhiều hơn về chiến dịch, liên minh, quý tộc.
• Một đế quốc đang bành trướng cần chữ viết, hệ tư tưởng chung và ngôn ngữ giao thiệp — Phật giáo cung cấp được cả ba.
• Bia đá thời đế quốc cho thấy cam kết bảo trợ, và cũng ngầm cho thấy có chống đối.
• Triều đình chuẩn hoá thuật ngữ dịch, khiến bản Tạng ngữ nhất quán tới mức có thể dựng ngược câu Sanskrit.
Thời kỳ: Thế kỷ VII–IX CN cho giai đoạn “tiền truyền”; sau một giai đoạn đứt gãy, “hậu truyền” bắt đầu khoảng thế kỷ X–XI.
Không gian: Đế quốc Tây Tạng thời Yarlung, với trung tâm ở vùng thung lũng Yarlung và Lhasa; các hướng tiếp xúc: Nepal và Ấn Độ ở phía nam, Trung Hoa ở phía đông, các ốc đảo Trung Á ở phía bắc.
Câu hỏi trung tâm: Phật giáo lên cao nguyên chủ yếu nhờ cái gì — lòng mộ đạo, hay nhu cầu chính trị của một đế quốc đang mở rộng?
Nguồn văn bản (A–D): Các bản dịch Tạng ngữ sớm; bảng thuật ngữ chuẩn hoá được biên soạn theo lệnh triều đình để thống nhất cách dịch (A/B). Biên niên sử Tây Tạng cổ tìm được trong kho Đôn Hoàng — nguồn gần thời nhất và quý nhất; các bộ biên niên Phật giáo Tây Tạng đời sau, giá trị nhưng đã được viết theo khuôn khổ tôn giáo; sử liệu Trung Hoa thời Đường ghi nhận quan hệ với Thổ Phồn (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Các bia đá thời đế quốc tại Lhasa và vùng phụ cận, trong đó có bia ghi minh ước và bia liên quan tới việc bảo trợ Phật giáo — đây là loại nguồn đương thời hiếm hoi; nền chùa sớm; kho thủ bản Đôn Hoàng chứa văn bản Tạng ngữ thời đế quốc.
Nghiên cứu hiện đại (F): Matthew Kapstein — nghiên cứu về sự du nhập Phật giáo vào Tây Tạng; Sam van Schaik — công trình dựa nhiều trên tư liệu Đôn Hoàng; Ronald Davidson — nghiên cứu về giai đoạn phục hưng Tây Tạng; Christopher Beckwith — nghiên cứu về đế quốc Tây Tạng ở Trung Á.
Hồ sơ tranh luận:
- Vai trò của hai vị hoàng hậu ngoại quốc trong việc đưa Phật giáo vào Tây Tạng: bao nhiêu phần là sự kiện, bao nhiêu phần là cấu trúc tự sự của biên niên đời sau?
- Mức độ và tính chất của cuộc “đàn áp” gắn với vị vua cuối thời đế quốc — nguồn muộn vẽ đậm hơn nhiều so với nguồn gần thời.
- Bön trước thế kỷ XI thực sự là gì; nhiều mô tả về nó là sản phẩm của thời kỳ về sau.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự