Saṅgha hình thành như thế nào?
Một nhóm người đi bộ, không tài sản, không trụ sở, đã trở thành một định chế sống lâu hơn mọi vương triều cùng thời. Luật tạng cho thấy cái giữ cho cộng đồng sống lâu là những thủ tục tầm thường: gặp nhau đúng hẹn, nói ra lỗi của mình, và để tập thể quyết định.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta mở một bộ sách mà ít người đọc nhưng lại quyết định vì sao Phật giáo tồn tại được tới hôm nay: Luật tạng. Câu hỏi của tập này rất cụ thể. Một nhóm người đi bộ, không tài sản, không trụ sở, đã trở thành một định chế sống lâu hơn mọi vương triều cùng thời bằng cách nào?
upasampadā — sự thọ đại giới, việc gia nhập đầy đủ.
pabbajjā — sự xuất gia, rời nhà.
kammavācā — lời tuyên ngôn yết-ma, công thức nghị sự.
sīmā — ranh giới sinh hoạt tăng sự.
uposatha — ngày bố-tát, ngày tụng giới.
pātimokkha — bản giới bổn.
saṅghakamma — tăng sự, việc làm của tập thể.
PHẦN 1 Từ “hãy tới đây” đến phân quyền
Bắt đầu từ chữ. Saṅgha, như tập trước đã nói, vốn là chữ chỉ hội đồng của các liên minh thị tộc. Nó không có nghĩa là “giáo hội” theo kiểu một tổ chức có giáo chủ và cấp bậc. Nó có nghĩa gần với “tập thể” hơn. Và điểm mấu chốt là: mọi quyết định quan trọng đều thuộc về tập thể ấy, chứ không thuộc về một cá nhân.
Theo truyền thống Pāli, ở giai đoạn đầu, việc gia nhập rất đơn giản. Đức Phật chỉ nói ba chữ: ehi bhikkhu, nghĩa là “hãy tới đây, tỳ-kheo”. Thế là xong. Truyền thống gọi đó là cách thọ giới bằng lời mời.
Nhưng khi cộng đồng lan ra, cách ấy không còn khả thi. Người ở Kosambī không thể đi bộ nửa tháng chỉ để nghe ba chữ. Nên Luật tạng ghi rằng Đức Phật trao quyền cho các đệ tử được tự nhận người xuất gia. Đây là bước phân quyền đầu tiên, và nó rất lớn.
PHẦN 2 Luật sinh ra từ từng vụ việc
Rồi vấn đề mới nảy sinh, và Luật tạng kể lại với một sự thành thật đáng quý. Có người xuất gia mà không xin phép cha mẹ. Có người đang mắc nợ. Có người là lính đào ngũ. Có người xuất gia chỉ vì đói, ăn no rồi bỏ đi. Có một trường hợp rất nổi tiếng, là một người mắc bệnh xin xuất gia chỉ để được chăm sóc thuốc men miễn phí. Mỗi lần như vậy, một điều kiện mới được thêm vào.
Và đó là điều tôi muốn quý vị nhớ về Luật tạng. Nó không phải một bộ luật được soạn sẵn rồi ban hành. Nó là một tập hợp các phản ứng, từng vụ việc một, tích lũy dần. Gần như mỗi học giới đều mở đầu bằng một câu chuyện: có ai đó đã làm điều gì đó, dân chúng phàn nàn, và rồi quy định ra đời.
Nó không phải một bộ luật được soạn sẵn rồi ban hành. Nó là một tập hợp các phản ứng, từng vụ việc một, tích lũy dần.
Có những câu chuyện đọc rất buồn cười. Có vị tỳ-kheo trổ tài thần thông leo cột tre lấy bình bát gỗ chỉ để khoe, và thế là có luật cấm. Nghe như biên bản họp tổ dân phố của hai mươi lăm thế kỷ trước.
PHẦN 3 Thủ tục hội đồng: im lặng là đồng thuận
Bây giờ tới thủ tục. Việc gia nhập đầy đủ gọi là upasampadā. Chữ này nghĩa gốc là “đạt tới”, “được nâng lên trọn vẹn”. Còn bước rời nhà ban đầu gọi là pabbajjā, nghĩa là ra đi.
Và cách tiến hành mới là chỗ thú vị. Luật quy định phải hội đủ một số vị tỳ-kheo trong một ranh giới xác định, gọi là sīmā. Người xin thọ giới được hỏi các câu kiểm tra điều kiện. Rồi một vị đọc lên công thức nghị sự gọi là kammavācā. Công thức ấy có cấu trúc rất đặc trưng: một lần nêu vấn đề, rồi ba lần hỏi ai không đồng ý thì lên tiếng.
Nếu chúng im lặng, việc được xem là thông qua. Im lặng là đồng thuận. Quý vị thấy chưa, đây chính là thủ tục hội đồng của các gaṇa-saṅgha, được đưa nguyên vào đời sống tôn giáo. Toàn bộ các việc chung khác cũng theo mô hình ấy, gọi chung là saṅghakamma, tăng sự.
Rồi tới nhịp thời gian. Hai lần mỗi tháng, vào ngày trăng tròn và trăng tối, các vị trong cùng một ranh giới phải tụ lại. Ngày ấy gọi là uposatha, người Việt phiên là bố-tát. Trong buổi ấy, bản giới bổn gọi là pātimokkha được tụng lên. Ai có lỗi thì phát lộ trước khi tụng.
Đây là một thiết kế xã hội rất tinh tế. Nó buộc cộng đồng phải gặp nhau đều đặn, phải nghe lại luật của chính mình, và phải có cơ hội thừa nhận sai sót mà không bị nghiền nát.
PHẦN 4 Lõi cổ, vỏ muộn, và khoảng cách với thực hành
Bây giờ xin tách tầng phát ngôn. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất Luật tạng phản ánh thời Đức Phật tới mức nào. Nhiều học giả cho rằng phần lớn khung thủ tục đã rất cổ, nhưng các lớp chuyện kể và chi tiết thì được bồi đắp qua nhiều thế kỷ.
Một lập luận mạnh đến từ việc so sánh. Ngoài Luật tạng Pāli, chúng ta còn nhiều bộ luật khác của các truyền thừa bộ phái, lưu trong Hán tạng và Tạng ngữ. Khi đặt cạnh nhau, phần lõi của giới bổn trùng khớp một cách đáng kinh ngạc. Còn phần phụ thì khác nhau khá nhiều. Điều đó gợi ý rằng lõi có trước khi các bộ phái tách ra, còn phần vỏ thì mỗi nơi tự phát triển.
Một số nguồn khác, đặc biệt là công trình của Gregory Schopen, lại cảnh báo về một khoảng cách khác. Đó là khoảng cách giữa điều luật nói và điều người ta thực sự làm. Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy các tu viện Ấn Độ nhận đất, nhận tiền, cho vay, giữ tài sản, dù văn bản luật nói rất nghiêm về việc không cầm vàng bạc. Sử học phải ghi nhận cả hai, và không giả vờ rằng chúng khớp nhau.
Còn một biến cố nữa cần nhắc. Theo truyền thống, sau khi Đức Phật nhập diệt, năm trăm vị đã họp tại Rājagaha để tụng lại giáo pháp và giới luật. Đó là kỳ kết tập thứ nhất. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về tính lịch sử của trình thuật này ở dạng chi tiết.
Nhưng có một chi tiết mà tôi thấy rất đáng tin về mặt tâm lý. Kinh kể rằng Đức Phật trước khi mất đã cho phép Tăng đoàn bỏ các học giới nhỏ nhặt nếu muốn. Và tại kỳ họp, không ai dám xác định thế nào là nhỏ nhặt. Nên cuối cùng họ quyết định giữ nguyên tất cả. Một quyết định rất con người, và cũng rất may cho các nhà sử học hôm nay.
Điều đáng mang về, có lẽ là thế này. Cái giữ cho một cộng đồng sống lâu không phải là lý tưởng cao đẹp nhất của nó. Mà là những thủ tục tầm thường: gặp nhau đúng hẹn, nói ra lỗi của mình, và để tập thể quyết định thay vì một người.
Cái giữ cho một cộng đồng sống lâu không phải là lý tưởng cao đẹp nhất của nó. Mà là những thủ tục tầm thường.
Nhưng thủ tục thì trừu tượng. Còn một ngày sống thật của một vị tỳ-kheo thế kỷ V trước Công nguyên thì diễn ra thế nào, từ lúc trời chưa sáng cho tới khi mặt trời lặn? Tập sau, chúng ta sẽ đi theo một cái bát, một tấm y và ba tháng mùa mưa.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Saṅgha gần nghĩa “tập thể” hơn là “giáo hội”: mọi quyết định quan trọng thuộc về tập thể, không thuộc về một cá nhân.
• Từ thọ giới bằng lời mời “ehi bhikkhu”, Tăng đoàn chuyển sang phân quyền cho các đệ tử tự nhận người xuất gia.
• Luật tạng không được ban hành một lần mà tích lũy từng vụ việc; thủ tục kammavācā — im lặng là đồng thuận — mang mô hình hội đồng của các gaṇa-saṅgha vào đời sống tôn giáo.
• Uposatha và pātimokkha buộc cộng đồng gặp nhau đều đặn, nghe lại luật và thừa nhận sai sót.
• Lõi giới bổn trùng khớp giữa các bộ phái, phần phụ khác nhau; Schopen cảnh báo khoảng cách giữa điều luật nói và điều người ta thực sự làm.
Thời kỳ: Suốt bốn mươi lăm năm hoằng pháp theo truyền thống, khoảng thế kỷ V trước Công nguyên; quá trình định hình luật kéo dài sang nhiều thế hệ sau. Niên đại chính xác còn được tranh luận.
Không gian: Toàn bộ vùng hoạt động của Tăng đoàn: Magadha, Kosala, Vajji, Kāsi, Vaṃsa; các trú xứ lớn như Veḷuvana, Jetavana, Ghositārāma.
Câu hỏi trung tâm: Một nhóm khất sĩ du hành đã trở thành một định chế có thủ tục, có biên giới thành viên và có cơ chế xử lý tranh chấp bằng cách nào?
Nguồn văn bản (A–D): Luật tạng (Vinaya Piṭaka): phần Mahāvagga cho các thủ tục xuất gia, thọ giới, bố-tát, an cư; phần Cullavagga cho các thủ tục xử tranh chấp, tăng sự và kỳ kết tập; phần Suttavibhaṅga cho từng học giới kèm câu chuyện nhân duyên; Tăng Chi Bộ và Trường Bộ cho các nguyên tắc hòa hợp (A/B). Samantapāsādikā của Buddhaghosa; Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa cho trình thuật ba kỳ kết tập và sự phân phái; các bộ luật của những truyền thừa khác còn trong Hán tạng (Tứ phần, Ngũ phần, Thập tụng, Ma-ha-tăng-kỳ) và Mūlasarvāstivāda trong Tạng ngữ (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Sắc dụ Asoka về chia rẽ Tăng đoàn, khắc tại Sārnāth, Sāñcī và Kosambi; các minh văn hang động ở Tây Ấn ghi việc cúng dường cho “saṅgha bốn phương”; di tích tu viện sớm với phòng riêng và sảnh chung; các cột mốc ranh giới sīmā tại một số di tích muộn hơn.
Nghiên cứu hiện đại (F): Sukumar Dutt, Buddhist Monks and Monasteries of India; Gregory Schopen, Bones, Stones, and Buddhist Monks; Charles Prebish, các nghiên cứu so sánh giới bổn; Oskar von Hinüber, A Handbook of Pāli Literature; Richard Gombrich, Theravāda Buddhism; Shayne Clarke về gia đình và đời sống tu viện.
Hồ sơ tranh luận:
- Mức độ mà Luật tạng phản ánh thời Đức Phật so với quá trình biên tập nhiều thế kỷ.
- So sánh các giới bổn cho thấy lõi chung rất ổn định nhưng phần phụ thì khác nhau.
- Khoảng cách giữa quy định văn bản và thực hành khảo cổ, điểm mà Schopen nhấn mạnh mạnh mẽ.
- Tính lịch sử của trình thuật kết tập lần thứ nhất.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự